Mỗi tuần nên tập thể dục bao lâu để giảm nguy cơ mắc biến cố tim mạch?

1 Bạn cần tập thể dục bao nhiêu mỗi tuần để tối ưu hóa sức khỏe tim mạch?
Một bài nghiên cứu đăng vào tháng 5 năm 2026 trên Tạp chí Y học thể thao Anh đã phân tích dữ liệu từ 17.088 người tham gia vào UK Biobank - một bộ dữ liệu y sinh học lớn và nguồn tài nguyên nghiên cứu - từ năm 2013 đến năm 2015. Những người tham gia nghiên cứu có độ tuổi trung bình là 57, được đeo thiết bị theo dõi hoạt động trên cổ tay trong 7 ngày liên tiếp để ghi lại mức độ hoạt động bình thường của họ. Đồng thời họ cũng thực hiện một bài kiểm tra đạp xe để ước tính VO2 max , tốc độ tối đa mà cơ thể tiêu thụ và sử dụng oxy trong quá trình tập luyện cường độ cao. Các nhà nghiên cứu đã dựa vào VO2 max để xác định thể lực.
Trong quá trình theo dõi những người tham gia sau gần 8 năm, nghiên cứu đã ghi nhận được 1.233 biến cố tim mạch (bao gồm rung nhĩ, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ). Kết quả cho thấy bất kể trình độ thể chất nào thì những người tập thể dục 150 phút mỗi tuần (khoảng 20 phút mỗi ngày) đều giảm 8-9% nguy cơ mắc các biến cố tim mạch. Tuy nhiên đây chỉ là mức ngưỡng tối thiểu có lợi, chưa phải lượng tối ưu để giảm nguy cơ tim mạch.
Để đạt được sự bảo vệ đáng kể khỏi các biến cố tim mạch - được định nghĩa là giảm nguy cơ hơn 30%- những người tham gia cần vận động thể chất cường độ vừa phải đến cao khoảng 560-610 phút mỗi tuần, tương đương 90 phút mỗi ngày. Chỉ có 12% số người tham gia nghiên cứu đạt được con số này. Những người có mức độ thể chất thấp nhất (chỉ số VO2 max thấp hơn) cần khoảng 100 phút mỗi ngày so với những người có mức độ thể chất cao hơn để đạt được những lợi ích tương tự. Kết quả cũng cho thấy khuyến cáo vận động thể chất khoảng 150 phút mỗi tuần chỉ là ngưỡng vận động thể chất tối thiểu hiệu quả, chứ không phải là liều lượng liên quan đến việc giảm đáng kể nguy cơ tim mạch.
Đây là nghiên cứu mang tính quan sát và cho thấy những người đạt được mức độ tập thể dục hàng tuần cao hơn có nhiều khả năng có sức khỏe tim mạch tốt hơn. Kết quả không chứng minh mối quan hệ nhân quả, chúng chỉ cho thấy mối liên hệ tiềm tàng giữa vận động thể chất nhiều hơn và sức khỏe tim mạch được cải thiện. Khả năng thể chất tim mạch được ước tính, và thời gian ngồi yên hoặc tập thể dục cường độ thấp chưa được đo lường cần có nghiên cứu tiếp theo được thiết kế tốt.
Dưới đây là phần trình bày bài nghiên cứu “Mối liên hệ phi tuyến tính giữa liều lượng và phản ứng của hoạt động thể chất đo bằng thiết bị và thể lực tim mạch với bệnh tim mạch: một nghiên cứu đoàn hệ và ngẫu nhiên hóa Mendel”
2 Mục tiêu nghiên cứu
Hoạt động thể chất thường xuyên (PA) là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa bệnh tim mạch (CVD) và có liên quan đến việc giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do CVD. Các khuyến nghị hiện nay cho rằng người trưởng thành nên tập luyện ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ trung bình đến cao. Tuy nhiên, mức khuyến nghị chung này chưa tính đến sự khác biệt về thể lực tim mạch của từng người.
Thể lực tim mạch, thường được đánh giá qua VO2max, là một chỉ số quan trọng dự báo nguy cơ bệnh tim mạch. Người có thể lực thấp thường có nguy cơ mắc biến cố tim mạch và tử vong sớm cao hơn. Vì vậy, cùng một lượng vận động có thể không mang lại mức bảo vệ tim mạch giống nhau cho tất cả mọi người.
Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ UK Biobank, kết hợp đo hoạt động thể chất bằng thiết bị đeo và đánh giá thể lực tim mạch để phân tích mối liên hệ giữa vận động, thể lực và nguy cơ bệnh tim mạch. Mục tiêu là xác định “liều lượng” vận động phù hợp hơn theo từng mức thể lực, thay vì chỉ áp dụng một khuyến nghị chung 150 phút mỗi tuần.
3 Phương pháp
Nghiên cứu này kết hợp phân tích đoàn hệ tiềm năng từ dữ liệu UK Biobank và phân tích ngẫu nhiên hóa Mendel hai mẫu (MR). Việc báo cáo nghiên cứu tuân theo hướng dẫn STROBE và STROBE-MR. Dữ liệu được lấy từ UK Biobank, một đoàn hệ lớn gồm khoảng 500.000 người trưởng thành từ 40-69 tuổi tại Vương quốc Anh, được tuyển chọn trong giai đoạn 2006-2010 và được liên kết với hồ sơ nhập viện, tử vong quốc gia để theo dõi lâu dài.
3.1 Nghiên cứu đoàn hệ tiềm năng
Trong nghiên cứu đoàn hệ, yếu tố phơi nhiễm chính là hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA), được đo bằng máy đo gia tốc đeo cổ tay Axivity AX3 trong 7 ngày liên tiếp, thuộc nghiên cứu phụ UK Biobank giai đoạn 2013-2015. Dữ liệu từ thiết bị được xử lý để phân loại các trạng thái hoạt động gồm ngủ, ít vận động, hoạt động nhẹ và MVPA. Từ đó, nhóm nghiên cứu tính tổng số phút MVPA mỗi tuần cho từng người tham gia.
MVPA được phân tích như một biến liên tục, đồng thời được chia thành hai nhóm dựa trên ngưỡng khuyến nghị: dưới 150 phút/tuần và từ 150 phút/tuần trở lên. Yếu tố phơi nhiễm chính thứ hai là thể lực tim mạch (CRF), được ước tính thông qua chỉ số VO₂max bằng bài kiểm tra đạp xe dưới mức tối đa. Các giá trị VO₂max được kiểm soát trong khoảng hợp lý từ 15-55 mL/kg/phút để bảo đảm chất lượng dữ liệu.
Nghiên cứu cũng xem xét các biến nền như tuổi, giới tính, dân tộc, tình trạng kinh tế - xã hội, hút thuốc, lượng rượu tiêu thụ, sức khỏe tự đánh giá và chất lượng chế độ ăn. Một số chỉ số như BMI, nhịp tim lúc nghỉ và huyết áp tâm thu được sử dụng trong các phân tích kiểm tra độ vững chắc.
Kết quả chính là biến cố bệnh tim mạch tổng hợp, bao gồm rung nhĩ hoặc cuồng nhĩ, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ. Những người đã mắc bệnh tim mạch trước thời điểm đeo thiết bị được loại trừ. Thời gian theo dõi bắt đầu sau khi hoàn thành tuần đeo máy và kéo dài cho đến khi xuất hiện biến cố tim mạch đầu tiên, tử vong hoặc đến ngày kết thúc theo dõi 31/10/2022.
Về phân tích thống kê, nhóm nghiên cứu sử dụng mô hình Cox-GAM để đánh giá mối liên hệ phi tuyến giữa MVPA, CRF và nguy cơ tim mạch. Mô hình được điều chỉnh theo các yếu tố gây nhiễu đã xác định trước. Ngoài ra, nhóm nghiên cứu còn phân tích tương tác giữa MVPA và CRF, đánh giá rủi ro cạnh tranh bằng mô hình Fine-Gray, đồng thời xây dựng ma trận ước tính số phút MVPA cần thiết để đạt mức giảm nguy cơ tim mạch từ 10% đến 30% ở từng mức thể lực khác nhau.
3.2 Phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel (MR)
Nghiên cứu thực hiện phân tích ngẫu nhiên hóa Mendel hai mẫu (MR) để đánh giá khả năng tác động nhân quả của hoạt động thể chất (PA) và thể lực tim mạch (CRF) đối với các thành phần chính của bệnh tim mạch. PA được đo chủ yếu bằng gia tốc trung bình từ máy đo gia tốc, còn MVPA tự báo cáo được dùng trong phân tích độ nhạy. Các kết quả tim mạch được xem xét gồm CAD/IHD, rung nhĩ, suy tim, đột quỵ và TIA, dựa trên các bộ dữ liệu GWAS lớn.
Các biến công cụ di truyền được chọn theo ngưỡng ý nghĩa nghiêm ngặt p<5×10⁻⁸, sau đó được gom nhóm để tránh mất cân bằng liên kết. Nghiên cứu cũng điều hòa alen, xử lý các biến thể đối xứng và kiểm tra hướng nhân quả bằng Steiger test. Phương pháp chính là IVW hiệu ứng ngẫu nhiên, đồng thời sử dụng thêm các phương pháp mạnh như trung vị có trọng số, hồi quy MR-Egger, phương pháp ước lượng chế độ đơn giản và chế độ có trọng số, cũng như MR-RAPS (Điểm hồ sơ điều chỉnh mạnh mẽ MR). Khi đủ điều kiện, phân tích MR đa biến (MVMR) được dùng để ước tính tác động độc lập của PA và CRF đối với kết quả tim mạch.
Độ tin cậy của phân tích được kiểm tra bằng nhiều bước: dùng thống kê F để đánh giá độ mạnh của công cụ, Q của Cochran để kiểm tra tính không đồng nhất, và MR-Egger intercept để phát hiện đa hiệu ngang. Nghiên cứu cũng kiểm tra tính tuyến tính, phân phối phần dư, các biến thể có ảnh hưởng bằng khoảng cách Cook, và phân tích loại trừ từng biến thể để xem liệu kết quả có bị chi phối bởi một SNP riêng lẻ hay không.
4 Kết quả
4.1 Nghiên cứu đoàn hệ tiềm năng
Phân tích đoàn hệ tiềm năng bao gồm 17.088 người tham gia từ UK Biobank, được theo dõi trung bình 7,85 năm. Trong thời gian theo dõi, ghi nhận 1.233 biến cố tim mạch mới, gồm 874 ca rung nhĩ, 156 ca nhồi máu cơ tim, 111 ca suy tim và 92 ca đột quỵ. Người tham gia có tuổi trung bình 57,4 tuổi, trong đó 56% là nữ. Nhóm không đạt mức 150 phút MVPA/tuần có BMI cao hơn, CRF thấp hơn và tỷ lệ nữ cao hơn so với nhóm đạt khuyến nghị.
Mô hình Cox-GAM cho thấy có tương tác phi tuyến có ý nghĩa giữa hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao MVPA và thể lực tim mạch CRF đối với nguy cơ bệnh tim mạch, với p<0,001. So với nhóm có MVPA cao và CRF cao, nguy cơ tim mạch tăng ở nhóm MVPA thấp đơn thuần HR=1,32, nhóm CRF thấp đơn thuần HR=1,25, và nhóm có cả MVPA thấp lẫn CRF thấp HR=1,48.

Hình 1 cho thấy khi MVPA tăng, nguy cơ tim mạch giảm dần, trong khi CRF cao tạo thêm hiệu quả bảo vệ độc lập. Vì vậy, người có CRF thấp cần vận động nhiều hơn để đạt mức nguy cơ thấp tương tự nhóm có CRF cao.

Hình 2A cho thấy đạt 150 phút MVPA mỗi tuần giúp giảm nguy cơ tương đối ổn định nhưng còn khiêm tốn, với HR khoảng 0,91-0,92, tương ứng giảm khoảng 8%-9% nguy cơ. Ma trận liều lượng ở hình 2B cho thấy sự gia tăng liều lượng mạnh mẽ: để giảm 20% nguy cơ cần khoảng 340-370 phút MVPA mỗi tuần, còn giảm 30% cần khoảng 560-610 phút mỗi tuần.

Hình 3 ghi nhận nguy cơ giảm dần khi CRF cao hơn ở cả nam và nữ, với p<0,001 cho xu hướng.
Về ý nghĩa thực tiễn, đạt 150 phút MVPA/tuần giúp giảm nguy cơ tim mạch khoảng 8%-9%. Tuy nhiên, để giảm nguy cơ nhiều hơn, cần mức vận động cao hơn: khoảng 340-370 phút/tuần để giảm 20% nguy cơ và 560-610 phút/tuần để giảm 30% nguy cơ. Kết quả cũng cho thấy CRF cao có tác dụng bảo vệ độc lập, nghĩa là người có thể lực thấp cần vận động nhiều hơn để đạt mức nguy cơ thấp tương tự người có thể lực cao.
4.2 Phương pháp ngẫu nhiên hóa Mendel (MR)
Trong phân tích ngẫu nhiên hóa Mendel đa biến, CRF cao hơn do yếu tố di truyền có liên quan đến nguy cơ suy tim thấp hơn, với OR=0,79; 95% CI: 0,63-0,99; p=0,043. Kết quả này gợi ý rằng thể lực tim mạch có thể mang lại tác dụng bảo vệ độc lập đối với suy tim.
Đối với rung nhĩ, CRF có xu hướng liên quan đến nguy cơ thấp hơn, nhưng kết quả chưa đủ chắc chắn về mặt thống kê trong mô hình đa biến OR=0,73; 95% CI: 0,49-1,09; p=0,12. Với bệnh động mạch vành, bệnh tim thiếu máu cục bộ, đột quỵ và TIA, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng nhất quán về tác động nhân quả độc lập của PA hoặc CRF.
Tóm lại, nghiên cứu đoàn hệ cho thấy MVPA và CRF đều liên quan đến nguy cơ tim mạch thấp hơn, trong đó CRF giúp tăng thêm tác dụng bảo vệ. Trong khi đó, nghiên cứu Mendel củng cố thêm khả năng CRF có vai trò bảo vệ độc lập, đặc biệt đối với nguy cơ suy tim.
5 Thảo luận
5.1 Phát hiện chính
Nghiên cứu cho thấy MVPA và CRF có mối quan hệ liều lượng - đáp ứng phi tuyến với nguy cơ mắc CVD. Mô hình Cox-GAM xác nhận tương tác có ý nghĩa giữa hai yếu tố này, đồng thời xây dựng được ma trận số phút MVPA cần thiết theo từng mức CRF để giảm nguy cơ tim mạch từ 10% đến 30%.
5.2 Ý nghĩa lâm sàng
Kết quả nghiên cứu củng cố giá trị của khuyến nghị 150 phút MVPA mỗi tuần như một ngưỡng tối thiểu phổ quát để bảo vệ tim mạch. Mức này mang lại lợi ích có ý nghĩa ở hầu hết các mức thể lực, nên thông điệp sức khỏe cộng đồng vẫn là: duy trì ít nhất 150 phút hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao mỗi tuần.
Tuy nhiên, để đạt mức giảm nguy cơ lớn hơn, chẳng hạn trên 30%, người bệnh có thể cần tăng MVPA lên khoảng 560-610 phút/tuần, tức cao gấp 3-4 lần mức tối thiểu. Ma trận số phút theo từng mức CRF có thể giúp cá nhân hóa tư vấn vận động, đặc biệt với người có thể lực thấp hoặc nguy cơ tim mạch cao.
5.3 Điểm mạnh
Nghiên cứu có điểm mạnh ở việc kết hợp MVPA đo bằng máy gia tốc với CRF ước tính sinh lý trong cùng một nhóm người tham gia. Phương pháp Cox-GAM giúp mô hình hóa bề mặt nguy cơ phức tạp giữa hai yếu tố này. Ngoài ra, các phân tích độ nhạy, mô hình rủi ro cạnh tranh Fine-Gray và phân tích MR hai mẫu giúp tăng độ tin cậy cho kết quả.
Một điểm mạnh quan trọng khác là nghiên cứu không chỉ dừng ở mô tả mối liên hệ, mà còn chuyển kết quả thành ma trận liều lượng MVPA theo phút, có khả năng hỗ trợ tư vấn lâm sàng và cá nhân hóa khuyến nghị tập luyện.
5.4 Hạn chế
Nghiên cứu vẫn có một số hạn chế. Mẫu cuối cùng chỉ còn 17.088 người từ 103.567 người có dữ liệu máy đo gia tốc ban đầu, tương đương tỷ lệ duy trì khoảng 16,5%, do yêu cầu dữ liệu CRF hợp lệ. Vì vậy, nhóm nghiên cứu có thể khỏe mạnh hơn dân số chung, làm hạn chế khả năng khái quát hóa cho người lớn tuổi yếu hoặc người có chống chỉ định tập luyện.
Ngoài ra, CRF được ước tính chứ không đo trực tiếp bằng trao đổi khí, nên vẫn có thể có sai số đo lường. Dữ liệu MVPA, CRF và các yếu tố gây nhiễu cũng chỉ được đo tại một thời điểm, chưa phản ánh được thay đổi theo thời gian. Nghiên cứu cũng chưa điều chỉnh đầy đủ cho thời gian ít vận động và hoạt động thể chất nhẹ.
Cuối cùng, phân tích MR còn bị giới hạn bởi sức mạnh công cụ di truyền, tính không đồng nhất và số lượng biến cố riêng lẻ còn thấp ở một số kết cục như nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ. Do đó, cần thêm các nghiên cứu có số lượng sự kiện lớn hơn để kiểm tra rõ hơn tương tác giữa MVPA và CRF theo từng loại bệnh tim mạch.
6 Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy mối quan hệ liều lượng - đáp ứng phi tuyến giữa hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA) được đo lường khách quan, khả năng thể chất tim mạch (CRF) và nguy cơ bệnh tim mạch (CVD).
Mức khuyến nghị hiện hành 150 phút MVPA mỗi tuần giúp giảm nguy cơ tim mạch khoảng 8%-9%, đóng vai trò như một ngưỡng tối thiểu có lợi. Tuy nhiên, để đạt mức giảm nguy cơ lớn hơn, chẳng hạn trên 30%, người tham gia cần khối lượng vận động cao hơn khoảng 3-4 lần so với mức khuyến nghị hiện tại.
Kết quả cũng cho thấy CRF có tác dụng bảo vệ độc lập, dù ở mức khiêm tốn, với HR=0,98 cho mỗi 1 mL/kg/phút. Bằng chứng di truyền tiếp tục ủng hộ vai trò này khi CRF cao hơn liên quan đến nguy cơ suy tim thấp hơn. Nhìn chung, nghiên cứu khẳng định hướng dẫn 150 phút/tuần là nền tảng bảo vệ tim mạch phổ quát, đồng thời gợi ý cần cá nhân hóa khuyến nghị vận động theo mức thể lực để tối ưu lợi ích tim mạch.
7 Tài liệu tham khảo
Zhide Liang và cộng sự (Tháng 5 năm 2026). Joint non-linear dose–response associations of device-measured physical activity and cardiorespiratory fitness with cardiovascular disease: a cohort and Mendelian randomisation study, bjsm.bmj.com. Truy cập ngày 21 tháng 5 năm 2026.

