1. Trang chủ
  2. Tiêu hóa - Gan Mật Tụy
  3. Norovirus gây bệnh gì, có nguy hiểm không, đặc điểm và lây qua đường nào?

Norovirus gây bệnh gì, có nguy hiểm không, đặc điểm và lây qua đường nào?

Norovirus gây bệnh gì, có nguy hiểm không, đặc điểm và lây qua đường nào?

1 Norovirus gây bệnh gì? 

Norovirus (NoV) ở người hiện là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm dạ dày ruột cấp tính (AGE)  trên toàn cầu. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng chính là tiêu chảy và nôn mửa. Một số bằng chứng mới cũng cho thấy nhiễm norovirus có thể liên quan đến viêm ruột, suy dinh dưỡng và có khả năng gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.

Trẻ sơ sinh, trẻ em và người già dễ bị các triệu chứng nghiêm trọng của nhiễm norovirus, trong khi những bệnh nhân suy giảm miễn dịch có thể bị tiêu chảy mãn tính. Theo WHO, mỗi năm ước tính có khoảng 685 triệu ca nhiễm norovirus, trong đó khoảng 200 triệu ca xảy ra ở trẻ em dưới 5 tuổi. Norovirus gây ra khoảng 200.000 ca tử vong mỗi năm, bao gồm 50.000 ca tử vong do Norovirus ở trẻ em, chủ yếu ảnh hưởng đến các quốc gia có thu nhập thấp.

Bệnh do norovirus gây ra gánh nặng kinh tế và lâm sàng đáng kể. Chi phí toàn cầu hằng năm liên quan đến norovirus được ước tính khoảng 4,2 tỷ USD chi phí trực tiếp cho hệ thống y tế và 60,3 tỷ USD chi phí xã hội, bao gồm mất năng suất lao động do bệnh tật hoặc do thời gian chăm sóc trẻ mắc bệnh. Trẻ em dưới 5 tuổi chiếm phần lớn chi phí xã hội, trong khi chi phí cho mỗi ca bệnh cao nhất ở người lớn trên 55 tuổi. Theo nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu năm 2019, trẻ dưới 5 tuổi chiếm 33% số ca tử vong và 56% số năm sống điều chỉnh theo khuyết tật, còn người từ 70 tuổi trở lên chiếm 40% số ca tử vong do norovirus trên toàn cầu.[1][2]

Norovirus

2 Đặc điểm của Norovirus 

2.1 Cấu trúc và tổ chức bộ gen

Bộ gen của norovirus ở người là RNA mạch đơn, tuyến tính, có đuôi poly(A), dài khoảng 7,6 kb. Bộ gen này được bao bọc bởi capsid hình khối đa diện, không có vỏ bọc, đường kính khoảng 27-40 nm.

Capsid được chia thành các vùng chính gồm vùng đầu N, vùng đầu C, vùng vỏ (S) và vùng nhô ra (P). Vùng P tiếp tục được chia thành P1-1, P2 và P1-2. Trong đó, vùng phụ P2 nhô ra ngoài capsid, chứa vùng siêu biến đổi và có vị trí liên kết với kháng nguyên nhóm máu HBGA.

Đầu 5′ của bộ gen liên kết cộng hóa trị với protein virus VPg, còn đầu 3′ có đuôi poly(A). Bộ gen norovirus ở người gồm ba khung đọc mở ORF1, ORF2 và ORF3. ORF1 mã hóa một polyprotein, sau đó được phân cắt thành các protein không cấu trúc tham gia vào quá trình sao chép, liên kết bộ gen, xử lý polyprotein và sao chép RNA. ORF2 mã hóa protein vỏ chính VP1, còn ORF3 mã hóa protein vỏ phụ VP2.

Sự tái tổ hợp gen của norovirus thường xảy ra ở vùng giao nhau giữa ORF1 và ORF2, tạo ra các kiểu gen capsid và polymerase khác nhau. Vì vậy, danh pháp norovirus sử dụng cả kiểu gen polymerase RdRp và capsid VP1 để mô tả trạng thái tái tổ hợp.

Hạt virus trưởng thành chứa 90 dimer VP1, tạo nên các cấu trúc rỗng hoặc hình chén trên bề mặt capsid. Tên họ Caliciviridae bắt nguồn từ tiếng Latinh calyx, nghĩa là “chén”, do hình dạng đặc trưng khi quan sát dưới kính hiển vi điện tử. Ngoài VP1, hạt virus còn có một vài bản sao VP2 nằm ở mặt trong capsid và tương tác với vùng bảo tồn của VP1.

Hiện nay, họ Caliciviridae được phân loại dựa trên sự khác biệt về trình tự axit amin của protein vỏ chính VP1. Trong họ này, norovirus và sapovirus đều là nguyên nhân quan trọng gây tiêu chảy cấp ở người. Tuy nhiên, trẻ em bị viêm dạ dày ruột do sapovirus thường có triệu chứng tiêu chảy nhẹ hơn so với trẻ bị tiêu chảy do norovirus. Các thành viên khác trong họ này chủ yếu liên quan đến bệnh tiêu chảy ở động vật và các loài động vật có vú non thuộc họ chim.

Các chi Norovirus thuộc họ Caliciviridae. Các nhóm gen đã được xác định được ký hiệu là GI–GX bên cạnh loài vật chủ tương ứng của chúng.

2.2 Sự đa dạng phân tử

Norovirus là nhóm virus RNA không có vỏ bọc, có chiều dương, thuộc chi Norovirus và họ Caliciviridae. Đây là nhóm virus RNA có tính đa dạng di truyền, tiếp tục tiến hóa ở người thông qua cả đột biến điểm và tái tổ hợp bộ gen. Virus RNA tiến hóa nhanh chóng này chia thành 10 nhóm gen (GI-GX), 60 loại P và 49 kiểu gen vỏ capsid dựa trên sự khác biệt trong trình tự nucleotide của RNA polymerase phụ thuộc RNA (RdRp) và trình tự gen axit amin của vỏ protein virus chính (VP1).

Các chủng norovirus có khả năng lây nhiễm cho người chủ yếu thuộc nhóm GI, GII và GIV, trong đó GII là nhóm gen phổ biến nhất trên toàn cầu. Trong nhóm GII, kiểu gen GII.4 tiến hoá và phân kỳ cao, gây khoảng 51-79% gánh nặng bệnh tật do norovirus. Các chủng norovirus có khả năng tiến hóa nhanh, tạo ra biến thể mới gần như sau mỗi 2-3 năm.

Nhiều biến thể GII.4 đã được ghi nhận qua các năm như GII.4 Camberwell năm 1994, US1995/1996 năm 1995, Farmington Hills năm 2002, Hunter năm 2004, Den Haag năm 2006, New Orleans năm 2009 và Sydney năm 2012. Từ năm 2012, GII.4 Sydney vẫn là chủng chiếm ưu thế toàn cầu và góp phần làm gia tăng các đợt bùng phát viêm dạ dày ruột do norovirus.

Tuy nhiên, trong 5-7 năm gần đây, nhiều chủng không phải GII.4 cũng được ghi nhận trong các ca viêm dạ dày ruột cấp tính. Ở một số quốc gia, các chủng này tạm thời thay thế GII.4. Ví dụ, GII.3 chiếm ưu thế tại Ethiopia năm 2009; GII.P16/GII.2 gây gia tăng nhanh các ca bệnh tại Trung Quốc năm 2017; và GII.2[P16] làm tăng số ca viêm dạ dày ruột cấp tính lẻ tẻ ở châu Âu và châu Á trong mùa dịch 2016-2017.

Ngoài ra, chủng GII.17 mới tại Trung Quốc đã nhanh chóng thay thế các virus GII.4 trong các đợt bùng phát năm 2014/2015. Điều này cho thấy norovirus có khả năng tiến hóa, đột biến và tái tổ hợp thường xuyên, tạo điều kiện cho các chủng mới hoặc ít phổ biến hơn thay thế các chủng đang lưu hành.[3]

3 Norovirus có lây không? Nếu có thì lây qua đường nào?

Norovirus chủ yếu lây truyền theo đường phân - miệng. Virus được thải ra với nồng độ rất cao trong phân của cả người có triệu chứng và không có triệu chứng, khoảng 10⁵–10⁹ hạt virus/gam phân, làm tăng nguy cơ phát tán ra môi trường.

Con đường lây nhiễm Norovirus

Các đường lây chính:

1. Lây qua tiếp xúc với phân, chất nôn người bệnh

Norovirus rất dễ lây cho người tiếp xúc gần hoặc người chăm sóc, đặc biệt khi họ tiếp xúc trực tiếp với phân, chất nôn của người bệnh mà không mang đồ bảo hộ, không rửa tay sạch và vô tình đưa tay lên miệng.

Chỉ cần một lượng virus rất nhỏ cũng có thể gây bệnh, trong khi người nhiễm vẫn có thể tiếp tục đào thải virus qua phân ngay cả khi đã hết triệu chứng. Do đó, bệnh dễ lây lan và bùng phát ở nơi đông người, môi trường kín, gia đình có người mắc bệnh, bệnh viện, khu sinh hoạt tập thể hoặc khi đi du lịch. Norovirus còn có khả năng tồn tại lâu trong môi trường, chịu được nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau và không tạo miễn dịch lâu dài, nên dễ gây tái nhiễm và bùng phát dịch.

2. Lây qua thực phẩm

Thực phẩm có thể bị nhiễm virus khi được chế biến bởi người mang norovirus, đặc biệt nếu không rửa tay đúng cách. Các thực phẩm thường liên quan gồm rau quả tươi, salad, bánh mì sandwich, hải sản sống hoặc chưa nấu chín như hàu, nghêu, sò, trai.

3. Lây qua nước

Norovirus có thể lây qua nước uống, nước sinh hoạt hoặc nước giải trí bị nhiễm phân, chất nôn. Nguồn ô nhiễm có thể đến từ nước thải chưa xử lý, tràn nước thải hoặc hệ thống thoát nước kém.

4. Lây qua bề mặt và vật trung gian

Virus có thể tồn tại trên tay nắm cửa, bàn ghế, dụng cụ ăn uống, đồ chơi hoặc bề mặt nhà vệ sinh. Khi chạm vào các bề mặt này rồi đưa tay lên miệng, người lành có thể bị nhiễm bệnh.3

4 Đặc điểm lâm sàng khi nhiễm Norovirus

4.1 Nhiễm trùng không triệu chứng

Nhiễm norovirus không triệu chứng là tình trạng người nhiễm virus nhưng không có biểu hiện tiêu chảy, nôn mửa hay triệu chứng tiêu hóa rõ ràng. Tình trạng này khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ em. Một số nghiên cứu ghi nhận norovirus được phát hiện trong phân của 19/163 trẻ em ở Nicaragua, 31/63 trẻ em ở Mexico, 21/56 trẻ em ở Brazil và 31/125 trẻ em ở Burkina Faso.

Nhiễm không triệu chứng cũng gặp ở các nước phát triển. Tại Pháp, RNA norovirus được phát hiện ở 5/43 trẻ em suy giảm miễn dịch bẩm sinh nhưng không có triệu chứng tiêu hóa. Tại Anh, norovirus được phát hiện ở 361/2.205 người không triệu chứng, với tỷ lệ mắc sau điều chỉnh theo tuổi là khoảng 12%.

Tình trạng này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và phòng dịch. Người mang virus không triệu chứng có thể bị chẩn đoán nhầm nếu mắc tiêu chảy do nguyên nhân khác, đồng thời vẫn có khả năng trở thành nguồn lây. Trong 2 nghiên cứu nhỏ tại Hàn Quốc, norovirus được phát hiện ở 66/6.441 người chế biến thực phẩm không triệu chứng và 26/776 người chế biến thực phẩm tại các trường tiểu học ở Incheon.[4]

4.2 Nhiễm trùng có triệu chứng

Nhiễm trùng Norovirus có triệu chứng

Triệu chứng viêm dạ dày ruột cấp tính do norovirus thường xuất hiện sau khoảng 1 ngày, một số ít chỉ sau 0,5 ngày. Bệnh thường kéo dài khoảng 2 ngày, dù hồi phục nhanh chóng nhưng virus vẫn có thể được thải ra ngoài cơ thể trong nhiều tuần sau khi người bệnh đã hồi phục.

Các triệu chứng thường gặp gồm:

  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Tiêu chảy
  • Đau bụng

Các triệu chứng ít gặp hơn gồm:

  • Sốt
  • Mệt mỏi
  • Yếu sức
  • Đau đầu

Mức độ bệnh có thể từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch là nhóm có nguy cơ mắc bệnh nặng cao hơn.

Trong nhiều trường hợp, norovirus được xác định khi người bệnh có nôn mửa và/hoặc tiêu chảy, đặc biệt là tiêu chảy từ 3 lần phân lỏng trở lên trong 24 giờ mà không tìm thấy nguyên nhân khác. Tuy nhiên, không phải ai nhiễm norovirus cũng bị tiêu chảy, một số người, nhất là trẻ nhỏ, có thể chỉ bị nôn mửa. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào tiêu chảy để xác định ca bệnh thì có thể bỏ sót nhiều trường hợp nhiễm norovirus.2

5 Norovirus có nguy hiểm không? Cách xử trí tiêu chảy do norovirus

Bệnh do Norovirus thường không quá nguy hiểm ở người khỏe mạnh, vì đa số trường hợp có thể tự hồi phục sau khoảng 2-3 ngày. Tuy nhiên, bệnh vẫn cần được chú ý do có khả năng lây lan rất nhanh và có thể gây tiêu chảy, nôn mửa nhiều, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Nguy cơ diễn tiến nặng thường cao hơn ở trẻ nhỏ, người cao tuổi, người có bệnh nền và người suy giảm miễn dịch. Theo WHO, norovirus gây khoảng 200.000 ca tử vong mỗi năm, trong đó có 50.000 ca tử vong ở trẻ em.

Khi bị tiêu chảy hoặc nôn mửa do norovirus, việc quan trọng nhất là bù nước và điện giải kịp thời bằng oresol PHA đúng hướng dẫn, nước lọc hoặc nước cháo loãng. Người bệnh nên nghỉ ngơi, ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, chia nhỏ bữa ăn và tránh tự ý dùng kháng sinh vì norovirus là bệnh do virus gây ra. Đồng thời, không nên tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định, nhất là nếu có sốt cao hoặc đi ngoài có máu.

Để hạn chế lây lan, người bệnh cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, vệ sinh bề mặt tiếp xúc, giặt riêng quần áo hoặc vật dụng bị nhiễm bẩn và hạn chế tiếp xúc gần với người khác. Cần đi khám ngay nếu người bệnh nôn mửa liên tục, tiêu chảy nhiều lần, không uống được nước, khát nhiều, tiểu ít, mệt lả, sốt cao, đi ngoài có máu, hoặc có dấu hiệu mất nước rõ rệt.

6 Dịch tễ

6.1 Nguồn gốc

Năm 1970, các nhà khoa học cho rằng chưa có loại virus nào được xem là nguyên nhân thường xuyên gây viêm dạ dày ruột cấp tính (AGE) ở trẻ em. Khi đó, các tác nhân vi khuẩn đường ruột như E. coli, Salmonella spp. và Shigella spp. được phát hiện thường xuyên hơn ở trẻ nhập viện do viêm dạ dày ruột cấp tính.

Sau đó, hai công nghệ quan trọng đã giúp phát hiện thêm nhiều nguyên nhân mới gây bệnh ACE, bao gồm virus. Đó là xét nghiệm miễn dịch phóng xạ cạnh tranh và kính hiển vi điện tử truyền qua, cho phép phóng đại mẫu rất lớn lên đến 70.000 lần. Tuy nhiên, do chưa có mô hình động vật hoặc dòng tế bào phù hợp để tái tạo nhiễm trùng, các nghiên cứu trên tình nguyện viên là mô hình duy nhất để xác định vai trò gây bệnh của tác nhân này.

Năm 1972, Kapikian đã phát hiện các hạt giống virus kích thước khoảng 27 nm bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch trong dịch lọc phân nhiễm khuẩn từ một đợt bùng phát viêm dạ dày ruột tại một trường tiểu học ở Norwalk, Ohio. Các bằng chứng, gồm phản ứng kháng thể trong huyết thanh ở người nhiễm tự nhiên hoặc thực nghiệm, cho thấy hạt virus 27 nm này là tác nhân gây bệnh của đợt bùng phát viêm dạ dày ruột Norwalk. Virus Norwalk sau đó được xem là chủng nguyên mẫu của nhóm virus khó nuôi cấy, không thể nuôi cấy trong thời gian dài, nhưng là tác nhân quan trọng gây viêm dạ dày ruột dịch ở người lớn và trẻ lớn.

Đến năm 1979, Greenberg và cộng sự cho biết virus giống Norwalk có thể gây khoảng 1/3 các đợt bùng phát AGE ở người lớn không rõ nguyên nhân do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng.

Những hình ảnh đầu tiên cho thấy Norovirus là một hạt có bề mặt thô ráp, hình tròn đồng nhất. Năm 1989, việc giải trình tự bộ gen giúp xác định protein vỏ chính của virus và làm rõ cấu trúc hạt virus.

Những năm 1990, xét nghiệm ELISA giúp nghiên cứu dịch tễ học Norovirus, nhưng do độ nhạy thấp và virus có sự đa dạng kháng nguyên, một số ca bệnh đặc biệt ở trẻ em có thể bị bỏ sót.

Từ những năm 2000, nghiên cứu bộ gen cho thấy norovirus có biến đổi di truyền rộng và có thể tái tổ hợp giữa các chủng.

Hình ảnh hiển vi điện tử của Norovirus. ( A ). Hình ảnh gốc của các vi rút có cấu trúc tròn nhỏ, được Kapikian quan sát thấy trong các mẫu phân từ các trường hợp viêm dạ dày ruột cấp tính, bằng kính hiển vi điện tử miễn dịch. ( B ). Kính hiển vi điện tử đông lạnh độ phân giải cao của một hạt Norovirus GII.4

6.2 Hiện tại

Nhờ kỹ thuật chẩn đoán phân tử nhạy cảm và sự ra đời của vaccine rotavirus, Norovirus (NoV) đã được xác định là một trong những tác nhân hàng đầu gây viêm dạ dày ruột cấp tính (AGE) ở nhiều địa điểm và nhóm tuổi. NoV liên quan đến gần 20% ca tiêu chảy cấp tính toàn cầu, ước tính gây 685 triệu ca mắc và 212.000 ca tử vong mỗi năm. Riêng tại Hoa Kỳ, mỗi năm NoV gây 19-21 triệu ca bệnh, 900 ca tử vong, 103.000 ca nhập viện, 460.000 lượt khám cấp cứu và 2,6 triệu lượt khám ngoại trú.

Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phát hiện NoV trong AGE khá cao. Trong 148.867 bệnh nhân AGE từ 178 ấn phẩm, tỷ lệ phát hiện NoV là 17%. Một nghiên cứu tại 45 quốc gia trên 12.531 trẻ em mắc AGE và 11.954 đối tượng kiểm soát ghi nhận tỷ lệ NoV lần lượt là 17,7% và 6,7%, cho thấy NoV có liên quan rõ đến AGE.

NoV phổ biến ở cả nước phát triển và đang phát triển, ảnh hưởng đến mọi tầng lớp kinh tế xã hội. Tỷ lệ phát hiện NoV trong AGE là 18% ở nước thu nhập trung bình cao, 15% ở nước thu nhập trung bình thấp và 6% ở nước thu nhập thấp. Ở các nước thu nhập thấp và trung bình, 66-90% trẻ em nhiễm NoV ít nhất một lần, và 30-70% bị AGE liên quan đến NoV trong thời thơ ấu.

Viêm dạ dày ruột do NoV thường gặp ở trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt tần suất nhiễm cao ở nhóm dưới 12 tháng tuổi hoặc dưới 24 tháng tuổi, nhưng tương đối hiếm ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. Bệnh thường được ghi nhận nhiều hơn ở nam giới và tăng vào mùa đông hoặc mùa mưa.

Norovirus còn là nguyên nhân phổ biến nhất gây dịch bệnh do thực phẩm, chiếm khoảng 50% tổng số sự kiện trên toàn thế giới và hơn 90% các vụ dịch AGE do vi rút. Theo WHO năm 2015, NoV gây 124.803.946 trường hợp và 34.929 ca tử vong do bệnh thực phẩm toàn cầu. Tại Hoa Kỳ, số ca dịch bệnh do thực phẩm liên quan đến NoV tăng từ 2563 ca năm 1998 lên 5135 ca năm 2017, gồm 4 ca tử vong.

Các vụ dịch do thực phẩm có thể do ô nhiễm tại nguồn hoặc trong quá trình xử lý, chế biến, phục vụ thực phẩm. Thực phẩm liên quan nhiều nhất là hải sản 61%, trong đó 89% liên quan đến hàu và 10% liên quan đến động vật có vỏ. Ngoài ra còn có quả mọng, trái cây, rau, salad và đôi khi là thịt chế biến sẵn. Các vụ dịch do người xử lý thực phẩm thường xảy ra ở nhà hàng, sự kiện ăn uống như đám cưới và đơn vị quân đội.

Gần đây nhất, một vụ bùng phát norovirus đã được ghi nhận trên du thuyền Caribbean Princess trong hành trình từ ngày 28/4 đến 11/5. Tính đến thời điểm báo cáo, có 102 hành khách và 13 thành viên thủy thủ đoàn mắc bệnh, với các triệu chứng chủ yếu là tiêu chảy và nôn mửa. Trên tàu có tổng cộng 3.116 hành khách và 1.131 thành viên thủy thủ đoàn. CDC Mỹ nhận được báo cáo về vụ bùng phát vào ngày 7/5. Hãng tàu Princess Cruises cho biết một số hành khách có triệu chứng bệnh Đường tiêu hóa nhẹ và tàu sẽ được làm sạch, khử trùng toàn diện khi đến Port Canaveral, Florida vào ngày 11/5 trước khi bắt đầu chuyến đi tiếp theo. Đây là vụ bùng phát bệnh đường tiêu hóa thứ tư được CDC báo cáo trên tàu du lịch trong năm nay.[5]

7 Chẩn đoán 

Chẩn đoán Norovirus

Dựa vào triệu chứng có thể nghi ngờ nhiễm norovirus. Tuy nhiên, xét nghiệm thường quy thường không cần thiết trong lâm sàng, trừ khi cần điều tra dịch bệnh, đánh giá bệnh nhân suy giảm miễn dịch có triệu chứng nặng hoặc dai dẳng, hoặc phục vụ mục đích y tế công cộng trong các đợt bùng phát viêm dạ dày ruột.2

Mẫu xét nghiệm ưu tiên: mẫu phân toàn phần, vì chứa lượng virus cao hơn so với dịch ngoáy trực tràng hoặc chất nôn.

Một số phương pháp xét nghiệm bao gồm:

  • Xét nghiệm RT-qPCR: là phương pháp được ưu tiên để phát hiện norovirus vì có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Phương pháp này có thể phát hiện số lượng rất thấp bản sao norovirus (từ 10 đến 100), ước tính tải lượng virus, phát hiện norovirus nhóm gen I, nhóm gen II, nhóm gen VIII và GIX.
  • Kính hiển vi điện tử EM: từng là phương pháp phát hiện virus trước đây, nhưng hiện ít dùng vì đắt, cần kỹ thuật cao và độ nhạy thấp.
  • Xét nghiệm nhanh ICG - Norovirus test nhanh: Đây là xét nghiệm sắc ký miễn dịch có ưu điểm là cho kết quả rất nhanh, thường khoảng 15 phút, và không cần sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng. Tuy nhiên, xét nghiệm này có độ nhạy thấp (35% đến 52%), nên dễ bỏ sót ca nhiễm norovirus, nhất là khi lượng virus trong mẫu thấp. Vì vậy, kết quả âm tính chưa đủ để loại trừ bệnh.
  • Xét nghiệm Multiplex GI: là phương pháp phát hiện nhiều tác nhân gây bệnh đường tiêu hóa, trong đó có norovirus gen I và gen II. Độ nhạy của các xét nghiệm này đối với norovirus gần tương đương RT-qPCR, nhưng có chi phí cao.
  • Xét nghiệm miễn dịch enzyme EIA: Là xét nghiệm thương mại nhanh phát hiện kháng nguyên norovirus trong mẫu phân. Tuy nhiên, các bộ xét nghiệm này có độ nhạy kém, khoảng 50-75%, nên thường không được khuyến cáo để xét nghiệm mẫu đơn lẻ ở các ca viêm dạ dày ruột rải rác. Trong các đợt bùng phát, EIA có thể dùng để nhận diện sơ bộ norovirus khi xét nghiệm nhiều mẫu, nhưng mẫu âm tính cần được xác nhận bằng kỹ thuật khác như RT-qPCR.
  • Phân tích kiểu gen: giúp mô tả đặc điểm di truyền của norovirus phát hiện trong mẫu phân và mẫu môi trường. Phương pháp này hữu ích trong điều tra dịch tễ vì có thể liên kết các ca bệnh, gợi ý nguồn lây chung và xác định các chủng virus mới nổi.[6][7]

8 Phòng ngừa

8.1 Vaccine

Các nỗ lực phòng ngừa cho đến nay vẫn chưa thành công. Lactoferrin bò không ngăn được tiêu chảy, kể cả tiêu chảy do norovirus, ở trẻ em. Trong thử nghiệm tại Peru trên 544 trẻ 12-18 tháng tuổi, axit nucleic của norovirus được phát hiện ở 34,2% mẫu phân nhóm dùng lactoferrin và 35,5% nhóm giả dược. Tương tự, sữa “lên men probiotic” chứa Lactobacillus casei cũng không ngăn được nhiễm norovirus ở người cao tuổi tại một cơ sở y tế ở Nhật Bản.4

Việc phát triển Vaccine norovirus còn nhiều khó khăn do virus đa dạng di truyền, thiếu hệ thống nuôi cấy tế bào mạnh cho xét nghiệm trong ống nghiệm và hiểu biết về miễn dịch tự nhiên còn chưa đầy đủ. Hiện các ứng viên Vaccine đang được nghiên cứu dựa trên các hạt giống virus (VLP), mRNA, vectơ adenovirus hoặc các hạt P, chỉ sử dụng miền P của protein VP1. Vaccine rotavirus-norovirus kết hợp, bao gồm các kháng nguyên cho cả hai nguyên nhân gây AGE, cũng đã được nghiên cứu.

Ứng viên Vaccine tiên tiến nhất cho đến nay là HIL-214 trước đây gọi là TAK-214, hiện do Hillevax phát triển. Đây là Vaccine nhị giá dựa trên VLP tiêm bắp, chứa kháng nguyên cho kiểu gen GI.1 và GII.4, đã được nghiên cứu ở cả người lớn và trẻ em. Trong thử nghiệm giai đoạn 1/2, phản ứng kháng thể huyết thanh đối với HIL-214 được quan sát thấy ở người trưởng thành, nhưng mức độ kháng thể tăng rất ít sau liều tiêm bắp thứ hai. Một thử nghiệm giai đoạn 2 ở trẻ em từ 6 tháng đến 4 tuổi cho thấy khả năng sinh miễn dịch đáng kể sau 28 ngày tiêm HIL-214, với hiệu giá ổn định hoặc tăng nhẹ sau liều thứ hai. Nghiên cứu hiệu quả lâm sàng giai đoạn 2b của TAK-214 cho thấy các chỉ số miễn dịch do Vaccine tạo ra cao hơn mức cơ bản, nhưng giảm dần sau 1 năm tiêm chủng; đồng thời ghi nhận một số khả năng bảo vệ chéo kiểu gen chống lại bệnh GII.2 không phải do Vaccine gây ra. HIL-214 hiện đang được kiểm tra trong nghiên cứu giai đoạn 2b ở trẻ sơ sinh, bắt đầu năm 2022.

Ngoài ra, một ứng viên Vaccine norovirus đường uống của Vaxart sử dụng vectơ adenovirus không nhân bản, biểu hiện gen VP1 từ chủng GI.1, chất bổ trợ RNA mạch kép và thành phần nhị giá GI.1/GII.4. Vaccine này được dung nạp tốt và tạo phản ứng IgA mạnh trong nghiên cứu giai đoạn 1. Moderna cũng đang phát triển Vaccine mRNA dựa trên VLP tiêm bắp trong nghiên cứu giai đoạn 1/2 ở người lớn.

Tại Trung Quốc, hai Vaccine khác đang được nghiên cứu lâm sàng: một Vaccine nhị giá dựa trên VLP gồm GI.1 và GII.4, và một Vaccine tứ giá gồm bốn protein VP1 có chất bổ trợ muối nhôm, đại diện cho GI.1, GII.3, GII.4 và GII.17. Các Vaccine khác ở giai đoạn tiền lâm sàng cũng đang được phát triển.2

8.2 Cá nhân

Phòng ngừa Norovirus

Norovirus rất dễ lây lan và có nhiều chủng khác nhau, vì vậy một người có thể bị nhiễm nhiều lần. Vì vậy nên thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng ngừa sau:

  • Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước ít nhất 20 giây, đặc biệt sau khi đi vệ sinh, thay tã, trước khi chế biến thức ăn và trước khi ăn. Dung dịch sát khuẩn tay có thể dùng khi cần, nhưng không hiệu quả bằng xà phòng và nước.
  • Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tránh ăn uống thực phẩm nghi nhiễm bẩn hoặc do người bệnh chế biến, ăn chín uống sôi.
  • Khử trùng bề mặt và vật dụng bị nhiễm bẩn bằng dung dịch thuốc tẩy clo hoặc chất khử trùng có hiệu quả với norovirus. Khi xử lý chất nôn, phân, quần áo hoặc ga trải giường nhiễm bẩn, cần mang găng tay và vệ sinh cẩn thận.
  • Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với người khác, ở nhà, không đi làm, không đi học hoặc không đến nhà trẻ trong thời gian bị bệnh và 2-3 ngày sau khi hết triệu chứng. Đồng thời tránh chế biến thức ăn hoặc dùng chung vật dụng với người khác.
  • Không đi bơi khi đang bị tiêu chảy. Trẻ nhỏ cần được thay tã ở khu vực phù hợp, không thay gần nguồn nước. Người bơi nên tránh nuốt nước khi bơi.

9 Điều trị

Điều trị bệnh do norovirus

Hầu hết các trường hợp tiêu chảy cấp do norovirus kéo dài 2-3 ngày và tự khỏi. Điều trị viêm dạ dày ruột do norovirus chủ yếu là điều trị hỗ trợ, tập trung vào việc khắc phục tình trạng mất nước và rối loạn điện giải. Thuốc chống nôn và thuốc chống nhu động ruột có thể được sử dụng ở một số bệnh nhân. Không sử dụng kháng sinh vì bệnh do virus chứ không phải vi khuẩn gây ra.

Ở những bệnh nhân có triệu chứng dai dẳng, đặc biệt là trẻ sơ sinh, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch, liệu pháp đặc hiệu sẽ rất có giá trị. Tuy nhiên, hiện chưa có liệu pháp nào được chứng minh rõ ràng là hiệu quả. Một thử nghiệm nhỏ, mù đôi, có đối chứng giả dược ở trẻ em bị viêm dạ dày ruột do virus cho thấy nitazoxanide có liên quan đến việc giảm thời gian mắc bệnh, kể cả ở nhóm bệnh nhân nhiễm norovirus. Ngoài ra, đã có báo cáo một bệnh nhân nhiễm norovirus mắc bạch cầu tủy cấp tính kháng thuốc và HSCT khỏi tiêu chảy sau khi sử dụng nitazoxanide.

Việc sử dụng globulin miễn dịch người qua đường ruột có liên quan đến việc giải quyết tiêu chảy mạn tính ở bệnh nhân ghép tạng. Trong 1 nghiên cứu, các trường hợp được dùng 25 mg/kg trọng lượng cơ thể globulin miễn dịch người ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch mỗi 6 giờ, tổng cộng 8 liều. Kết quả cho thấy việc sử dụng globulin miễn dịch có liên quan đến giảm số lượng phân thải ra sau 7 ngày, nhưng có khả năng sai lệch do cách tính thời điểm giữa nhóm điều trị và nhóm đối chứng khác nhau. Dù vậy, không có sự khác biệt đáng kể về thời gian khỏi tiêu chảy giữa hai nhóm, cũng không có khác biệt đáng kể về mặt thống kê hoặc lâm sàng về tổng thời gian khỏi tiêu chảy hay thời gian nằm viện.

Một hướng điều trị tiềm năng trong tương lai là kháng thể đơn dòng đặc hiệu với norovirus. Ngoài ra, nên giảm liệu pháp ức chế miễn dịch khi có thể; một số báo cáo cho thấy việc chuyển từ Tacrolimus sang sirolimus hoặc Everolimus có liên quan đến việc giải quyết tiêu chảy mạn tính do norovirus ở người nhận ghép.4

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia WHO (Ngày đăng: Ngày 30 tháng 4 năm 2022), Norovirus, who.int. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  2. ^ Carlson KB, Dilley A, O'Grady T, Johnson JA, Lopman B, Viscidi E (Ngày đăng: Ngày 29 tháng 5 năm 2024), A narrative review of norovirus epidemiology, biology, and challenges to vaccine development, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  3. ^ Omatola CA, Mshelbwala PP, Okolo MO, Onoja AB, Abraham JO, Adaji DM, Samson SO, Okeme TO, Aminu RF, Akor ME, Ayeni G, Muhammed D, Akoh PQ, Ibrahim DS, Edegbo E, Yusuf L, Ocean HO, Akpala SN, Musa OA, Adamu AM (Ngày đăng: Ngày 29 tháng 5 năm 2024), Noroviruses: Evolutionary Dynamics, Epidemiology, Pathogenesis, and Vaccine Advances-A Comprehensive Review, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  4. ^ Robilotti E, Deresinski S, Pinsky BA (Ngày đăng: Tháng 1 năm 2015), Norovirus, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  5. ^ Lucero Y, Matson DO, Ashkenazi S, George S, O'Ryan M (Ngày đăng: Ngày 30 tháng 11 năm 2021), Norovirus: Facts and Reflections from Past, Present, and Future, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  6. ^ CDC (Ngày đăng: Ngày 24 tháng 4 năm 2024), Laboratory Testing for Norovirus, cdc.gov. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026
  7. ^ Vinjé J. Advances in laboratory methods for detection and typing of norovirus (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2015), Advances in Laboratory Methods for Detection and Typing of Norovirus, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 5 năm 2026

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét
      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789