1. Trang chủ
  2. Tiêu hóa - Gan Mật Tụy
  3. 4 nhóm thuốc gây tiêu chảy phổ biến: Cơ chế gây bệnh, cách xử trí

4 nhóm thuốc gây tiêu chảy phổ biến: Cơ chế gây bệnh, cách xử trí

4 nhóm thuốc gây tiêu chảy phổ biến: Cơ chế gây bệnh, cách xử trí

1 Tiêu chảy là gì?

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tiêu chảy được hiểu là tình trạng người bệnh đi ngoài phân lỏng hoặc phân nước từ 3 lần trở lên trong một ngày, hoặc số lần đi ngoài tăng lên bất thường so với thói quen bình thường. Tuy nhiên, việc đi ngoài nhiều lần nhưng phân rắn không được xem là tiêu chảy. Tương tự, trẻ bú mẹ đi ngoài phân mềm, nhão không được coi là tiêu chảy.

Tiêu chảy thường là biểu hiện của tình trạng nhiễm khuẩn đường ruột, do nhiều tác nhân khác nhau gây ra như vi khuẩn, vi rút hoặc ký sinh trùng. Các tác nhân này có thể lây truyền qua thực phẩm, nguồn nước bị ô nhiễm hoặc lây từ người sang người do điều kiện vệ sinh kém.

Về mặt lâm sàng, tiêu chảy được chia thành 3 dạng chính:

  • Tiêu chảy cấp tính: Kéo dài trong vài giờ hoặc vài ngày, bao gồm cả bệnh tả
  • Tiêu chảy ra máu cấp tính: Còn được gọi là bệnh kiết lỵ
  • Tiêu chảy kéo dài: Tình trạng tiêu chảy kéo dài từ 14 ngày trở lên

Bệnh tiêu chảy là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba ở trẻ dưới 5 tuổi, làm khoảng 443.832 trẻ tử vong mỗi năm. Bệnh có thể kéo dài nhiều ngày, gây mất nước và điện giải nghiêm trọng. Trẻ suy dinh dưỡng, người suy giảm miễn dịch và người nhiễm HIV là các nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng nặng.[1]

2 Tại sao việc dùng thuốc có thể gây tiêu chảy?

Một số thuốc có thể gây tiêu chảy vì chúng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến hoạt động của đường tiêu hóa. Tùy từng loại thuốc, cơ chế gây tiêu chảy có thể khác nhau, chẳng hạn như làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột, kéo nước vào lòng ruột, kích thích nhu động ruột, thay đổi quá trình hấp thu - bài tiết hoặc gây tổn thương niêm mạc ruột…

4 nhóm thuốc gây tiêu chảy

Nguy cơ tiêu chảy thường cao hơn khi dùng thuốc liều cao, dùng kéo dài, phối hợp nhiều thuốc hoặc ở những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm. Trong đó, 4 nhóm thuốc gây tiêu chảy phổ biến có thể kể đến gồm:

  • Thuốc kháng sinh
  • Thuốc nhuận tràng
  • Thuốc và chế phẩm chứa magnesium
  • Thuốc hoá trị điều trị ung thư

3 Thuốc kháng sinh

Thuốc kháng sinh

3.1 Hoạt chất

Tiêu chảy do kháng sinh (AAD) là một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất liên quan đến việc sử dụng kháng sinh. Tiêu chảy do kháng sinh (AAD) được định nghĩa là đi ngoài ba lần trở lên phân lỏng mỗi ngày, bắt đầu từ vài giờ đến 8 tuần sau khi bắt đầu điều trị bằng kháng sinh. 

Tần suất mắc AAD được báo cáo là xảy ra ở 5-35% người dùng thuốc kháng khuẩn và thay đổi tùy thuộc vào loại kháng sinh được sử dụng, tình trạng sức khỏe của người bệnh và sự tiếp xúc với mầm bệnh. AAD có thể từ nhẹ, tự khỏi đến viêm đại tràng giả màng cấp tính có thể đe dọa đến tính mạng.[2]

Một số kháng sinh có thể kể đến như Clindamycin (Cleocin HCl, Cleocin Pediatric, Clindesse), Amoxicillin (Amoxil, Trimox, Moxatag), Cephalexin (Keflex, Biocef, Zartan, Panixine, Daxbia)...

Một số thuốc kháng sinh cụ thể

3.2 Cơ chế

Thuốc kháng sinh có thể gây tiêu chảy thông qua nhiều cơ chế khác nhau, nhưng nhìn chung có thể chia thành hai cơ chế chính:

Thứ nhất, kháng sinh làm rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột, dẫn đến tiêu chảy thẩm thấu.

Bình thường, đường ruột là nơi cư trú của một hệ vi sinh vật rất phong phú (khoảng 10¹¹ vi khuẩn trên mỗi gam chất chứa trong ruột) không có khả năng gây bệnh rõ rệt. Các vi khuẩn này tham gia vào nhiều hoạt động quan trọng giúp duy trì sức khỏe đường tiêu hóa, trong đó có quá trình chuyển hóa acid béo chuỗi ngắn và acid mật. 

Khi sử dụng kháng sinh tiêu diệt vi khuẩn, làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột gây giảm hấp thu axit béo chuỗi ngắn, dẫn đến tiêu chảy thẩm thấu.

Thứ hai, kháng sinh tạo điều kiện cho sự xâm nhập và phát triển quá mức của vi khuẩn có hại như Clostridium (Clostridioides) difficile (CDI) tiết độc tố (dưới 33% trường hợp AAD). 

Đây là vi khuẩn kỵ khí Gram dương, có khả năng tạo bào tử và tồn tại lâu trong môi trường (chống lại nhiệt, axit và kháng sinh). Bình thường, hệ vi sinh đường ruột giúp bảo vệ cơ thể bằng cách hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh.

Tuy nhiên, khi dùng kháng sinh, hệ vi sinh này bị suy giảm, tạo điều kiện cho bào tử C. difficile nảy mầm và phát triển, dẫn đến nhiễm trùng Clostridioides difficile (CDI). Khi phát triển quá mức, C. difficile sản sinh ra hai ngoại độc tố protein (độc tố A và độc tố B), gây độc tế bào đối với các tế bào biểu mô, dẫn đến viêm đại tràng và tiêu chảy. Trường hợp nhẹ có thể chỉ biểu hiện tiêu chảy, sốt. Nhưng trường hợp nặng có thể gây viêm đại tràng nặng, phình đại tràng nhiễm độc, suy đa tạng hoặc tử vong.[3]

Cơ chế gây tiêu chảy của kháng sinh

3.3 Lưu ý

Khi sử dụng kháng sinh, người bệnh cần dùng thuốc đúng theo chỉ định của bác sĩ/dược sĩ, không tự ý mua, tự tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc giữa chừng.

Trong quá trình dùng kháng sinh, cần chú ý số lần đi ngoài, tính chất phân và các triệu chứng đi kèm. Nếu tiêu chảy nhẹ, người bệnh nên uống đủ nước bù khoáng bằng oresol, nghỉ ngơi và ăn thức ăn mềm, dễ tiêu, tránh sữa để hỗ trợ đường ruột hồi phục. Nếu nặng thì cần liên hệ với bác sĩ.

Có thể cân nhắc bổ sung lợi khuẩn Probiotic để hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, nên dùng cách kháng sinh vài tiếng.

Điều trị tiêu chảy do kháng sinh trước hết là cân nhắc ngừng kháng sinh nghi ngờ gây bệnh nếu phù hợp và chăm sóc hỗ trợ, đặc biệt là bù nước bù khoáng đầy đủ. Nếu liên quan đến nhiễm C. difficile (CDI), lựa chọn điều trị đầu tay thường là Vancomycin đường uống hoặc fidaxomicin trong 10 ngày. Metronidazole chỉ dùng thay thế khi không có hai thuốc này và cần đổi thuốc nếu bệnh nhân không cải thiện hoặc nặng hơn.2

4 Thuốc nhuận tràng

Thuốc nhuận tràng

4.1 Hoạt chất

Thuốc nhuận tràng là nhóm thuốc dùng để điều trị táo bón bằng cách làm mềm phân, bôi trơn hoặc kích thích nhu động ruột để giúp phân được đẩy ra ngoài dễ dàng hơn. Các nhóm thường gặp gồm thuốc nhuận tràng tạo khối, thuốc nhuận tràng thẩm thấu, thuốc làm mềm phân, thuốc bôi trơn và thuốc nhuận tràng kích thích. 

Phần lớn thuốc nhuận tràng có thể mua không cần đơn, tuy nhiên nếu dùng không đúng liều hoặc lạm dụng, đặc biệt là nhóm thẩm thấu và nhóm kích thích, có thể gây tiêu chảy, đau quặn bụng, mất nước hoặc rối loạn điện giải.

  • Thuốc nhuận tràng thẩm thấu: Polyethylene glycol (Gavilax, MiraLAX); Dung dịch magnesium hydroxide; Glycerin (Colace Glycerin, Fleet Pedia-Lax); Sorbitol (Arlex).
  • Thuốc nhuận tràng kích thích: bisacodyl (Dulcolax); Senna (Black Draught, Dr Caldwell Laxative).
Một số thuốc nhuận tràng cụ thệ

4.2 Cơ chế

Thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoạt động bằng cách kéo nước vào lòng đại tràng. Khi lượng nước trong phân tăng lên, phân trở nên mềm hơn và dễ được tống xuất ra ngoài. Tuy nhiên, nếu lượng nước bị kéo vào ruột quá nhiều, phân có thể trở nên lỏng, dẫn đến tiêu chảy.

Thuốc nhuận tràng kích thích tác động bằng cách kích thích các dây thần kinh và cơ ở đại tràng, làm tăng co bóp ruột để đẩy phân di chuyển nhanh hơn. Khi nhu động ruột tăng quá mức, thời gian phân lưu lại trong đại tràng bị rút ngắn, nước chưa được hấp thu đầy đủ, từ đó làm phân lỏng và gây tiêu chảy.

4.3 Lưu ý

Thuốc nhuận tràng không phải là lựa chọn đầu tiên cho mọi trường hợp táo bón. Trước khi dùng thuốc, nên ưu tiên các biện pháp như tăng chất xơ, uống đủ nước và vận động, vì thuốc nhuận tràng chủ yếu giúp cải thiện triệu chứng chứ không giải quyết nguyên nhân gây táo bón.

Nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu và thuốc nhuận tràng kích thích có nguy cơ gây tiêu chảy cao hơn, đặc biệt khi dùng quá liều hoặc dùng không đúng cách. Các nhóm khác như thuốc tạo khối, thuốc làm mềm phân hoặc thuốc bôi trơn thường không hoặc ít gây tiêu chảy hơn, nhưng vẫn có thể gây rối loạn tiêu hóa nếu sử dụng không phù hợp.

5 Thuốc và chế phẩm chứa Magnesium

Thuốc và chế phẩm chứa Magnesium

5.1 Hoạt chất

Một số thuốc và chế phẩm chứa magnesium, đặc biệt là các dạng muối vô cơ hấp thu kém như magnesium hydroxide, magnesium oxide, Magnesium sulfate, có thể dễ gây tiêu chảy hơn. Nguyên nhân là do phần magnesium không được hấp thu hết có thể tồn lại trong lòng ruột, tạo tác dụng thẩm thấu, kéo nước vào ruột và làm phân lỏng hơn. Trong đó, magnesium oxide thường được ghi nhận có Sinh khả dụng thấp, khoảng 4%.

Ngược lại, một số dạng magnesium hữu cơ như magnesium glycinate, magnesium bisglycinate, magnesium malate thường được cho là dễ dung nạp hơn do khả năng hấp thu tốt hơn và ít để lại lượng magnesium không hấp thu trong lòng ruột. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các dạng này hoàn toàn không gây tiêu chảy, vì nguy cơ vẫn phụ thuộc vào liều dùng, cơ địa, tình trạng tiêu hóa và cách sử dụng. Riêng magnesium citrate tuy có sinh khả dụng tương đối tốt, khoảng 25-30%, nhưng vẫn có thể gây tiêu chảy khi dùng liều cao do có tác dụng thẩm thấu mạnh.

Thuốc và chế phẩm chứa magnesium thường được dùng trong các trường hợp thiếu hụt magnesium, thuốc kháng acid, thuốc nhuận tràng… 

5.2 Cơ chế

Như đã nói ở trên, tiêu chảy do magnesium chủ yếu xảy ra do tác dụng thẩm thấu của chất này trong đường tiêu hóa. Khi cơ thể hấp thụ một lượng magnesium lớn, magnesium có thể kéo nước vào lòng ruột, làm tăng lượng dịch tích tụ trong ruột và thúc đẩy quá trình vận chuyển qua Đường tiêu hóa diễn ra nhanh hơn, dẫn đến tiêu chảy.

Cơ chế trên đã được ghi nhận trong các nghiên cứu thực nghiệm trên động vật. Trong nghiên cứu trên chuột, magnesium sulfat được chứng minh có khả năng gây tiêu chảy thông qua việc làm tăng tích tụ dịch và chất điện giải trong lòng ruột; quá trình này có liên quan đến hoạt động của enzyme nitric oxide synthase (NO).[4] Tương tự, ở gà con, chế độ ăn có hàm lượng magnesium cao làm giảm thời gian lưu thông trong ruột theo liều lượng, qua đó cho thấy tác dụng nhuận tràng của magnesium.[5]

Ở người, bằng chứng lâm sàng cũng cho thấy việc hấp thụ quá nhiều magnesium, thường gặp khi sử dụng thuốc kháng acid hoặc thuốc nhuận tràng, được xác định là nguyên nhân chính gây tiêu chảy mạn tính. Một nghiên cứu trên bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài ghi nhận rằng những trường hợp tiêu chảy liên quan đến magnesium có lượng magnesium thải ra trong phân tăng cao bất thường, có tương quan với khối lượng phân tăng lên.[6]

5.3 Lưu ý

Magnesium dễ gây tiêu chảy hơn khi dùng liều cao, đặc biệt ở người mới bắt đầu. Nếu bổ sung thiếu hụt, nên khởi đầu khoảng 100-200 mg magnesium nguyên tố/ngày, tránh dùng ngay liều >350 mg/ngày.

Các dạng magnesium hấp thu kém có nguy cơ gây tiêu chảy cao hơn. Nếu được, nên ưu tiên dạng dịu nhẹ, dễ hấp thu như magnesium glycinate.

Người dễ đầy bụng, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, hội chứng ruột kích thích hoặc viêm đại tràng cần theo dõi kỹ phản ứng tiêu hóa khi dùng.

Nên tránh dùng magnesium khi bụng đói. Có thể uống sau ăn và chia thành nhiều lần, ví dụ 2 lần/ngày, để giảm kích ứng tiêu hóa.

Nếu thuốc kháng acid chứa magnesium gây tiêu chảy, có thể cân nhắc chuyển sang thuốc kháng acid khác cùng nhóm như dạng chứa calcium, aluminum hoặc dạng phối hợp phù hợp hơn theo hướng dẫn của bác sĩ/dược sĩ.

Không nên dùng cùng thuốc nhuận tràng mạnh hoặc sản phẩm giàu chất xơ quá vì có thể làm tiêu chảy nặng hơn.

6 Thuốc hoá trị điều trị ung thư

Thuốc hoá trị điều trị ung thư

6.1 Hoạt chất

Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp ở bệnh nhân ung thư, có thể liên quan đến xạ trị, hóa trị, nhiễm trùng, suy giảm thể trạng hoặc bệnh ghép chống chủ. Trong đó, tiêu chảy do hóa trị khá phổ biến, với tỷ lệ được báo cáo lên tới 50-80% ở bệnh nhân điều trị, trong đó ≥30% có thể gặp mức độ nặng CTC độ 3-5, đặc biệt khi dùng 5-fluorouracil liều bolus hoặc các phác đồ phối hợp irinotecan và fluoropyrimidine như IFL, XELIRI. 

6.2 Cơ chế

Tiêu chảy liên quan đến hóa trị có thể xuất phát từ nhiều cơ chế phối hợp. Trong đó, tổn thương cấp tính ở niêm mạc ruột như bong mất lớp biểu mô, hoại tử bề mặt và viêm thành ruột làm rối loạn sự cân bằng giữa quá trình hấp thu và bài tiết tại ruột non, từ đó dẫn đến tiêu chảy.

Tiêu chảy do Irinotecan gây ra

Irinotecan thường dùng trong điều trị ung thư đại trực tràng di căn (bước 1,2) và có thể gây suy tủy, tiêu chảy cấp hoặc tiêu chảy khởi phát muộn. Tiêu chảy cấp xảy ra ngay sau khi dùng thuốc do tác dụng cholinergic, thường kèm đau quặn bụng, chảy nước mũi, chảy nước mắt, tăng tiết nước bọt và đáp ứng nhanh với atropine. Tiêu chảy muộn xảy ra sau hơn 24 giờ dùng thuốc, có thể xuất hiện ở mọi mức liều và không có tính tích lũy.

Cơ chế bệnh sinh: Irinotecan được chuyển hóa thành chất có hoạt tính SN-38, sau đó tiếp tục được gan glucuronid hóa thành SN-38G. Cả SN-38 và SN-38G được thải qua nước tiểu và mật. Trong lòng ruột, SN-38 tự do có thể xuất hiện từ mật hoặc do SN-38G bị khử liên hợp, và được xem là nguyên nhân chính gây tiêu chảy do irinotecan. Tuy nhiên, cơ chế cụ thể khiến SN-38 gây tiêu chảy hiện vẫn đang còn được thảo luận.

Tiêu chảy do các dẫn xuất fluoropyrimidine (5-FU, Capecitabine, tegafur/uracil) gây ra

5-FU là thuốc điều trị ung thư thường gặp và có thể gây tiêu chảy, nhưng cơ chế bệnh sinh vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Một số nghiên cứu ban đầu cho thấy 5-FU có thể làm ngừng phân bào tế bào biểu mô ruột, giảm tế bào biểu mô nhung mao và diện tích hấp thu của ruột, từ đó góp phần gây tiêu chảy.[7]

6.3 Lưu ý

Cần hết sức thận trọng khi bị tiêu chảy. Tình trạng này có thể gây mất nước, rối loạn điện giải, suy dinh dưỡng và nhập viện. Đồng thời làm gián đoạn điều trị do phải trì hoãn hoặc giảm liều thuốc, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và khả năng sống sót của người bệnh.

Nguyên tắc điều trị tiêu chảy ở bệnh nhân ung thư tương tự như bệnh tiêu chảy do nhiễm trùng, cần bù nước bù điện giải đồng thời tránh các loại thực phẩm có nguy cơ gây tiêu chảy.

Không tự ý dùng thuốc tùy tiện và men vi sinh tuỳ tiện khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Loperamide là thuốc thường dùng để giảm tiêu chảy, nhưng có thể kém hiệu quả trong tiêu chảy nặng độ 3-4, một số thuốc hấp phụ như cao lanh, đất sét, Than hoạt tính chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả rõ và còn có thể ảnh hưởng hấp thu thuốc chống tiêu chảy đường uống khác.

7 Các nhóm thuốc khác

Ngoài các nhóm thuốc trên, một số thuốc khác cũng có thể gây tiêu chảy trong quá trình sử dụng. Các nhóm này bao gồm thuốc trị trào ngược dạ dày- thực quản, thuốc điều trị bệnh Alzheimer, thuốc ức chế miễn dịch, NSAIDs và thuốc điều trị đái tháo đường như metformin… Mức độ tiêu chảy có thể khác nhau tùy vào loại thuốc, liều dùng, thời gian sử dụng và cơ địa của người bệnh.

Trong đó, thuốc trị trào ngược như nhóm ức chế bơm proton có thể gây rối loạn tiêu hóa hoặc liên quan đến tiêu chảy do thay đổi môi trường acid dạ dày và hệ vi sinh đường ruột. NSAIDs có thể gây kích ứng, tổn thương niêm mạc đường tiêu hóa, trong khi một số thuốc ức chế miễn dịch có thể làm thay đổi đáp ứng miễn dịch tại ruột, từ đó góp phần gây tiêu chảy ở một số bệnh nhân. 

Đối với Metformin, tiêu chảy là tác dụng phụ tiêu hóa khá thường gặp, nhất là khi mới bắt đầu dùng thuốc, tăng liều nhanh hoặc dùng liều cao. Cơ chế có thể liên quan đến thay đổi hấp thu Glucose ở ruột, ảnh hưởng đến acid mật và hệ vi sinh đường ruột, làm tăng nhu động hoặc tăng lượng dịch trong lòng ruột.

8 Uống thuốc bị tiêu chảy có sao không? Cách xử trí tiêu chảy do thuốc

Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc, thông thường sẽ tự khỏi và không đáng lo ngại. Tuy nhiên có một số trường hợp tiến triển nặng thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ sớm để xử trí kịp thời.

Cách xử trí tiêu chảy do thuốc

8.1 Đánh giá mức độ tiêu chảy và thuốc nghi ngờ gây bệnh

Khi xuất hiện tiêu chảy trong thời gian dùng thuốc, trước hết cần xem xét thời điểm tiêu chảy bắt đầu. Người bệnh nên chú ý liệu tiêu chảy có xảy ra sau khi dùng thuốc mới, sau khi tăng liều, dùng thuốc kéo dài hoặc phối hợp nhiều thuốc cùng lúc hay không.

Nếu tiêu chảy nhẹ, tình trạng này có thể tự cải thiện sau khi cơ thể thích nghi hoặc sau khi thuốc được điều chỉnh phù hợp. Tuy nhiên, nếu tiêu chảy kéo dài, nặng hơn hoặc kèm các triệu chứng bất thường, người bệnh cần liên hệ bác sĩ/dược sĩ để được đánh giá nguyên nhân và hướng xử trí.

Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, đặc biệt là kháng sinh, thuốc điều trị bệnh mạn tính, thuốc hóa trị hoặc thuốc ức chế miễn dịch. Việc ngừng thuốc cần được cân nhắc dựa trên mức độ tiêu chảy, bệnh đang điều trị và nguy cơ khi dừng thuốc đột ngột, đồng thời phải tuân theo chỉ định của bác sĩ.

8.2 Ưu tiên bù nước và điện giải 

Bù nước và điện giải là bước quan trọng nhất khi bị tiêu chảy do thuốc. Tiêu chảy làm cơ thể mất nước và muối khoáng qua phân, nếu không bù kịp có thể gây mệt mỏi, khô miệng, tiểu ít, chóng mặt hoặc rối loạn điện giải.

Người bệnh có thể sử dụng dung dịch bù nước đường uống như oresol (ORS) theo đúng hướng dẫn pha. ORS không phải là thuốc cầm tiêu chảy, nhưng là biện pháp nền tảng giúp phòng ngừa mất nước và biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền. Ngoài ra theo WHO việc bổ sung Kẽm giúp giảm thời gian mắc bệnh tiêu chảy đến 25% và làm giảm lượng phân đến 30%.1

Nếu tiêu chảy nhiều lần, kèm nôn ói, không uống được nước hoặc có dấu hiệu mất nước nặng, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và có thể cần bù dịch bằng đường truyền.

8.3 Điều chỉnh ăn uống và thận trọng khi dùng thuốc cầm tiêu chảy

Trong thời gian bị tiêu chảy, nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu và chia thành nhiều bữa nhỏ. Có thể ưu tiên cháo, súp, cơm mềm, bánh mì hoặc các món ít dầu mỡ để giảm kích thích đường ruột.

Người bệnh nên hạn chế các thực phẩm có thể làm tiêu chảy nặng hơn như sữa và sản phẩm chứa lactose, đồ cay, rượu bia, caffeine, nước ngọt có gas, thức ăn nhiều dầu mỡ, nhiều chất xơ khó tiêu hoặc dễ sinh hơi.

Thuốc trị tiêu chảy chỉ có vai trò hỗ trợ triệu chứng, không thay thế được việc bù nước và điện giải. Ngoài ra việc lựa chọn thuốc cầm tiêu chảy còn phải dựa trên độ tuổi, tình trạng và bệnh lý nền kèm theo. Không nên tự ý dùng loperamide hoặc thuốc cầm tiêu chảy nếu có sốt, đau bụng nhiều, phân máu hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn, vì có thể che lấp triệu chứng hoặc khiến bệnh diễn tiến nặng hơn.

Một số chế phẩm hỗ trợ và thuốc trị tiêu chảy có thể kể đến như:

  • Nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc, hấp phụ độc tố: Diosmectite
  • Nhóm thuốc giảm tiết ruột: Racecadotril
  • Nhóm thuốc giảm nhu động ruột: Loperamide
  • Một số nhóm khác: Berberin, Men vi sinh…

===>> Xem thêm: Nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc trị tiêu chảy

8.4 Khi nào cần đến bệnh viện khám ngay lập tức?

Người bệnh cần đi khám nếu tiêu chảy kéo dài, đi ngoài nhiều lần trong ngày, sốt cao, đau bụng dữ dội, nôn nhiều, phân có máu hoặc phân đen. Đây có thể là dấu hiệu tiêu chảy nặng, nhiễm khuẩn đường ruột hoặc biến chứng cần can thiệp y tế.

Cũng cần chú ý các dấu hiệu mất nước như khát nhiều, môi khô, mắt trũng, tiểu ít, chóng mặt, mệt lả hoặc tụt huyết áp. Những dấu hiệu này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ và người cao tuổi vì hai nhóm này dễ mất nước nặng hơn.

9 Một số câu hỏi thường gặp

9.1 Người lớn uống kháng sinh bị tiêu chảy, trẻ uống kháng sinh bị đi ngoài phải làm sao?

Với người lớn, nếu tiêu chảy nhẹ, không sốt, không đau bụng nhiều và không có máu trong phân, người bệnh nên uống đủ nước, có thể dùng oresol đúng cách, ăn thức ăn mềm dễ tiêu và theo dõi thêm. Không nên tự ý ngừng kháng sinh, giảm liều hoặc đổi thuốc khi chưa hỏi bác sĩ/dược sĩ. Nếu tiêu chảy không tự cải thiện, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh hoặc thay kháng sinh tùy tình trạng bệnh.

Với trẻ em cần cẩn thận hơn, cha mẹ cần theo dõi số lần đi ngoài, tính chất phân, khả năng bú/ăn/uống và dấu hiệu mất nước. Nên cho trẻ uống nước, men và oresol theo hướng dẫn, tiếp tục cho trẻ ăn/bú phù hợp, tránh tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy như loperamide hoặc tự ngưng kháng sinh. Nếu trẻ đi ngoài nhiều lần, tiêu chảy kéo dài, sốt, nôn nhiều, lừ đừ, bỏ bú/bỏ ăn, khát nhiều, môi khô, mắt trũng, tiểu ít, phân có máu hoặc phân đen thì cần đưa trẻ đi khám ngay.

Tóm lại, tiêu chảy khi dùng kháng sinh thường có thể kiểm soát nếu nhẹ, nhưng không nên chủ quan. Cách xử trí an toàn nhất là bù nước - theo dõi triệu chứng - không tự ý ngừng thuốc - liên hệ bác sĩ/dược sĩ khi tiêu chảy nhiều hoặc có dấu hiệu bất thường.

9.2 Uống thuốc nam có bị tiêu chảy không?

Có. Uống thuốc nam vẫn có thể gây tiêu chảy, tùy vào thành phần, liều dùng, nguồn gốc và cơ địa của từng người. Người dùng cũng cần lưu ý rằng “tự nhiên” không đồng nghĩa với “luôn an toàn”.

Tại sao uống thuốc nam bị tiêu chảy? Một số vị thuốc nam có tính nhuận tràng hoặc tác dụng “làm mát, xổ, thanh lọc”, nên có thể kích thích ruột co bóp mạnh hơn, khiến người dùng đi ngoài phân lỏng.

Ngoài ra, thuốc nam thường được phối hợp từ nhiều loại dược liệu khác nhau. Nếu dùng liều cao, sắc quá đặc, uống khi bụng yếu hoặc dùng trong thời gian dài, đường tiêu hóa có thể bị kích ứng, gây tiêu chảy hoặc cơ thể đào thải độc tố. Một số sản phẩm không rõ nguồn gốc còn có nguy cơ lẫn tạp chất, bảo quản không tốt hoặc pha trộn thêm thành phần khác, làm tăng nguy cơ tiêu chảy.

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia WHO (Ngày đăng: Ngày 7 tháng 3 năm 2024), Diarrhoeal disease, who.int. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  2. ^ Selvaraj V, Alsamman MA (Ngày đăng: Ngày 1 tháng 11 năm 2022), Antibiotic-Associated Diarrhea Beyond C. Difficile: A Scoping Review, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  3. ^ Mullish BH, Williams HR (Ngày đăng: Tháng 6 năm 2018), Clostridium difficile infection and antibiotic-associated diarrhoea, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  4. ^ Izzo AA, Gaginella TS, Mascolo N, Capasso F (Ngày đăng: Năm 1994), Nitric oxide as a mediator of the laxative action of magnesium sulphate, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  5. ^ Lee SR, Britton WM (Ngày đăng: Năm 1987), Magnesium-induced catharsis in chicks, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  6. ^ Fine KD, Santa Ana CA, Fordtran JS (Ngày đăng: Năm 1991), Diagnosis of magnesium-induced diarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026
  7. ^ Stein A, Voigt W, Jordan K (Ngày đăng: Tháng 1 năm 2010), Chemotherapy-induced diarrhea: pathophysiology, frequency and guideline-based management, Pubmed. Truy cập ngày 18 tháng 5 năm 2026

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
    (Quy định duyệt bình luận)
    0/ 5 0
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%
    Chia sẻ nhận xét
    Đánh giá và nhận xét
      vui lòng chờ tin đang tải lên

      Vui lòng đợi xử lý......

      0 SẢN PHẨM
      ĐANG MUA
      hotline
      0927.42.6789