Cập nhật khuyến cáo của ACC/AHA 2026 về quản lý rối loạn lipid máu

Bài gốc: 2026 ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA Guideline on the Management of Dyslipidemia
Rối loạn lipid máu tiếp tục là yếu tố nguy cơ trung tâm trong bệnh tim mạch xơ vữa. Khuyến cáo 2026 của ACC/AHA đánh dấu nhiều thay đổi đáng chú ý, phản ánh cách tiếp cận mới trong đánh giá nguy cơ và tối ưu hóa điều trị. Bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ tóm tắt những khuyến cáo của ACC/AHA 2026, bao gồm định hướng điều trị sớm nhằm giảm nguy cơ tích lũy, cách tiếp cận mới trong đánh giá nguy cơ tim mạch, xu hướng cá thể hóa mục tiêu lipid, vai trò của các dấu ấn sinh học và các lựa chọn điều trị trong thực hành lâm sàng.
1 Tóm tắt
Khuyến cáo của Trường Môn Tim Mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology -ACC) và Hội Tim Mạch Học Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA) kết hợp cùng nhiều hiệp hội khác của Hoa Kỳ về quản lý rối loạn tim mạch được ban hành năm 2026 nhằm thay thế hoàn toàn khuyến cáo năm 2018 về quản lý cholesterol.
Các khuyến cáo được liệt kê trong bản hướng dẫn này đều được dựa trên bằng chứng khoa học, bao gồm các tài liệu liên quan đến con người, được xuất bản bằng tiếng Anh trên MEDLINE, EMBASE, Thư viện Cochrane, Cơ quan Nghiên cứu và Chất lượng Chăm sóc Sức khỏe, và các cơ sở dữ liệu khác liên quan đến hướng dẫn này. Nội dung khuyến cáo đã được tiến hành nghiên cứu từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2024.
Hướng dẫn này nhấn mạnh rằng nguy cơ tim mạch không chỉ nằm ở một chỉ số mỡ máu tại thời điểm hiện tại, mà còn nằm ở thời gian cơ thể phơi nhiễm với các lipoprotein gây xơ vữa trong suốt cuộc đời. Theo đó, bản hướng dẫn này tập trung vào phòng ngừa sớm hơn, đánh giá nguy cơ kỹ hơn và kiểm soát mỡ máu rõ mục tiêu hơn. Thay vì chỉ tập trung vào việc dùng statin theo nhóm nguy cơ như trước, hướng dẫn mới quay lại nhấn mạnh việc đặt mục tiêu LDL-C và non-HDL-C cụ thể, đồng thời cân nhắc thêm các thuốc không phải statin nếu vẫn chưa đạt mục tiêu điều trị.
Bản hướng dẫn thực hành lâm sàng này tập trung vào quản lý, đánh giá và theo dõi những đối tượng bị rối loạn lipid máu (tăng cholesterol máu, tăngtriglyceride máu và lipoprotein(a).
2 Những cập nhật quan trọng trong khuyến cáo ACC/AHA 2026 về quản lý rối loạn lipid máu
2.1 Điều trị rối loạn lipid máu sớm để giảm nguy cơ lipoprotein gây xơ vữa động mạch
Việc điều trị rối loạn lipid máu sớm có thể làm giảm nguy cơ tăng lipoprotein gây xơ vữa động mạch. Do đó, cần tiến hành tư vấn về hành vi sức khỏe nhằm hỗ trợ tối ưu hóa lối sống. Việc can thiệp điều trị rối loạn lipid máu nên bắt đầu sớm từ tuổi thiếu niên. Cần xem xét điều trị ở thanh thiếu niên mắc chứng tăng cholesterol máu gia đình (FH) và ở người trẻ tuổi có nồng độ cholesterol lipoprotein mật độ thấp (LDL-C) ≥160 mg/dL hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch sớm (ASCVD).
Bệnh tim mạch không xuất hiện trong một ngày. Nó hình thành từ sự tích lũy âm thầm qua nhiều năm. Vì vậy, càng phát hiện sớm và điều chỉnh sớm, cơ hội bảo vệ tim mạch càng cao.

2.2 Sử dụng phương pháp dự đoán nguy cơ mắc các biến cố tim mạch PREVENT™
Việc sử dụng phương pháp dự đoán nguy cơ mắc các biến cố tim mạch (PREVENT™) hiện đại hơn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ thay thế các phương pháp nhóm gộp (PCE) cũ hơn để đánh giá nguy cơ trong 10 và 30 năm nhằm hướng dẫn liệu pháp hạ lipid máu ban đầu ở người lớn từ 30 đến 79 tuổi.
Sử dụng mô hình “CPR”:
- A) Tính toán nguy cơ ASCVD trong 10 năm
- B) Cá nhân hóa nguy cơ cho từng bệnh nhân cụ thể bằng cách xem xét các yếu tố không có trong phương pháp PREVENT-ASCVD
- C) Phân loại lại bằng các phương pháp bổ sung, nhất làh sử dụng điểm vôi hóa động mạch vành (CAC) và đánh giá lại các khuyến nghị điều trị.
2.3 Sử dụng liệu pháp hạ lipid máu để phòng ngừa tiên phát
Liệu pháp giảm lipoprotein mật độ thấp (LDL) có thể được áp dụng ở người trưởng thành để phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch với ước tính nguy cơ PREVENT-ASCVD 10 năm ở mức ranh giới (từ 3% đến <5%) và nên được xem xét ở những đối tượng có nguy cơ 10 năm ở mức trung bình (từ 5% đến <10%) sau khi đã có sự thảo luận giữa bác sĩ và bệnh nhân.
2.4 Áp dụng mục tiêu điều trị LDL-C và cholesterol
Trong khuyến cáo năm 2026, đã tái áp dụng mục tiêu điều trị LDL-C và cholesterol mà không phải lipoprotein mật độ cao (HDL-C) trong liệu pháp hạ lipid máu. Giảm tỷ lệ LDL-C vẫn là ưu tiên hàng đầu đối với tất cả các cá nhân, với tỷ lệ giảm tùy thuộc vào mức độ nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
2.5 Xét nghiệm Apolipoprotein B (ApoB) trong đánh giá nguy cơ và hướng dẫn điều trị
Xét nghiệm Apolipoprotein B (ApoB) có thể hữu ích trong việc đánh giá nguy cơ và hướng dẫn điều trị sau khi đã đạt được mục tiêu LDL-C và non–HDL-C, đặc biệt ở những người có triglyceride (TG) cao (>200 mg/dL), tiểu đường hoặc LDL-C thấp (<70 mg/dL).
Đo lường ApoB giúp xác định những đối tượng có nguy cơ ipoprotein cao còn lại mà các xét nghiệm lipid tiêu chuẩn có thể chứa đánh giá được đầy đủ và có thể hữu ích trong chẩn đoán các rối loạn lipid và lipoprotein. Tuy nhiên, ApoB được xem là xét nghiệm bổ sung và không thể thay thế cho LDL-C trong mục tiêu điều trị.
2.6 Đo nồng độ Lipoprotein(a) [Lp(a)
Nồng độ Lipoprotein(a) [Lp(a)] nên được đo ít nhất một lần để xác định những đối tượng có nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
- Nồng độ Lp(a) ở mức ≥125 nmol/L (50 mg/dL) được coi là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc ASCVD khoảng 1,4 lần
- Nồng độ Lp(a) ≥250 nmol/L (100 mg/dL) làm tăng nguy cơ mắc ASCVD khoảng ≥2 lần.
Những đối tượng có Lp(a) tăng cao cần được theo dõi chặt chẽ hơn để kiểm soát LDL-C và quản lý các yếu tố nguy cơ khác.
2.7 Vai trò của điểm vôi hóa động mạch (CAC)
Việc chấm điểm CAC ở nam giới từ 40 tuổi trở lên và nữ giới từ 45 tuổi trở lên có thể cải thiện việc đánh giá nguy cơ và hướng dẫn mục tiêu LDL-C và non-HDL-C. Giá trị CAC tuyệt đối và phần trăm chuẩn hóa dựa trên tuổi, giới tính và chủng tộc đều có vai trò quan trọng trong tiên lượng và có thể giúp phân loại lại nguy cơ ở người trưởng thành.
2.8 Hạ LDL ở nhóm đối tượng đặc biệt
Liệu pháp hạ LDL được khuyến cáo áp dụng để phòng ngừa tiên phát ở người lớn từ 40 đến 75 tuổi mắc bệnh tiểu đường, bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 hoặc 4, người nhiễm HIV ở bất kỳ mức nồng độ LDL-C nào. Sau 75 tuổi, liệu pháp hạ LDL-C có thể được xem xét kết hợp với các biện pháp can thiệp lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
2.9 Mục tiêu LDL-C và non-HDL-C trong phòng ngừa thứ phát
Trong phòng ngừa thứ phát, mục tiêu LDL-C <55 mg/dL (1,4 mmol/L) và non-HDL-C <85 mg/dL (2,2 mmol/L) được khuyến nghị cho những người có nguy cơ rất cao mắc các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch.

2.10 Quản lý tăng triglyceride
Ở những bệnh nhân có nồng độ triglyceride (TG) tăng cao, sử dụng các thuốc statin vẫn là nền tảng. Nó đóng vai trò hỗ trợ cho việc thay đổi lối sống nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. Những người có nồng độ TG ≥ 1000 mg/dL (11,3 mmol/L), cũng cần ân nhắc hạ triglyceride để dự phòng viêm tụy cấp.
3 Những điểm mới trong khuyến cáo năm 2026 so với năm 2018
Ở người lớn đang điều trị bằng liệu pháp hạ lipid máu, đặc biệt là những người mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch, hội chứng CKM, đái tháo đường type 2 và/hoặc tăng triglyceride, việc đo apoB là cần thiết để hướng dẫn các quyết định về việc tăng cường điều trị hơn nữa sau khi đạt được mục tiêu LDL-C và/hoặc non-HDL-C.
Ở tất cả người lớn, việc đo nồng độ Lp(a) được khuyến cáo ít nhất một lần để đánh giá nguy cơ ASCVD.
Ở những người bị rối loạn lipid máu, không nên sử dụng thực phẩm chức năng để giảm LDL-C hoặc TG dựa trên dữ liệu hạn chế và không nhất quán hoặc lợi ích hạn chế trong việc giảm lipid và giảm nguy cơ ASCVD.
Ở những người có TG lúc đói ≥1000 mg/dL (11,3 mmol/L), nên được chỉ định lập kế hoạch điều trị nhằm giảm TG và nguy cơ viêm tụy.
Ở những người có TG lúc đói ≥150 đến 999 mg/dL (≥1,7-11,3 mmol/L) và có dấu hiệu của hội chứng CKM, nên tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng (RDN) để được tư vấn về chế độ ăn uống dựa trên bằng chứng khoa học, có thể giúp cải thiện mức lipoprotein và giảm nguy cơ viêm tụy.
Ở người lớn từ 30 đến 79 tuổi không mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch hoặc xơ vữa động mạch trên lâm sàng và có mức LDL-C từ 70 đến 189 mg/dL (1,8-4,9 mmol/L), nên sử dụng các phương trình PREVENT-ASCVD để ước tính nguy cơ mắc ASCVD trong 10 năm.
Ở người lớn không mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch, việc xem xét các dấu hiệu nguy cơ sinh sản, chẳng hạn như mãn kinh sớm (<45 tuổi) và tiền sử các biến chứng thai kỳ (tăng huyết áp thai kỳ, tiền sản giật, tiểu đường thai kỳ, sinh non) là cần thiết để cá nhân hóa việc đánh giá nguy cơ ASCVD.
Ở người lớn được xác nhận lâm sàng hoặc di truyền mắc bệnh HoFH, hiện đang điều trị bằng statin ở liều tối đa dung nạp được, ezetimibe và PCSK9 mAb với LDL-C ≥100 mg/dL (2,6 mmol/L), việc bổ sung evinacumab có thể là hợp lý để giảm LDL-C.
Ở người lớn mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch trên lâm sàng nhưng không thuộc nhóm nguy cơ cao, nên bắt đầu điều trị bằng statin liều cao để đạt được mức giảm LDL-C ≥50% và mục tiêu LDL-C <70 mg/dL (1,8 mmol/L) và non–HDL-C <100 mg/dL nhằm giảm nguy cơ tái phát các biến cố ASCVD.
Ở người lớn có điểm CAC từ ≥300 đến 999 AU, nên điều trị bằng các liệu pháp hạ LDL-C, cân nhắc sử dụng statin làm liệu pháp đầu tiên, để đạt được mức giảm LDL-C ít nhất 50% và mục tiêu LDL-C <70 mg/dL (1,8 mmol/L) và non–HDL-C <100 mg/dL (2,6 mmol/L).
Ở người lớn có điểm CAC từ ≥100 đến 299 AU hoặc ≥ phân vị chuẩn hóa thứ 75, nên điều trị bằng các liệu pháp hạ LDL-C, cân nhắc sử dụng statin làm liệu pháp đầu tay, để đạt được mục tiêu LDL-C <70 mg/dL (1,8 mmol/L) và non–HDL-C <100 mg/dL (2,6 mmol/L).
Ở người lớn mắc bệnh thận mạn giai đoạn 3 trở lên và bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD), liệu pháp hạ lipid máu kết hợp với statin cường độ cao có hoặc không có ezetimibe và/hoặc kháng thể đơn dòng PCSK9 được khuyến cáo để đạt được mức giảm LDL-C ≥50% và mục tiêu LDL-C <55 mg/dL (1,4 mmol/L) và non–HDL-C <85 mg/dL (2,2 mmol/L) nhằm giảm nguy cơ ASCVD.
Ở những người nhiễm HIV từ 40 đến 75 tuổi đang điều trị ổn định bằng phác đồ phối hợp thuốc kháng retrovirus, liệu pháp statin được khuyến cáo để giảm nguy cơ mắc biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch lần đầu và làm chậm tốc độ tiến triển của xơ vữa động mạch vành.
Những người trưởng thành đã khỏi bệnh ung thư với tuổi thọ dự kiến ít nhất 2 năm và đủ điều kiện điều trị liệu pháp hạ lipid máu nên được điều trị tương tự như những người không có tiền sử ung thư để giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch do xơ vữa động mạch.
Ở người lớn mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch trên lâm sàng và có LDL-C ≥55 mg/dL (1,4 mmol/L) và non–HDL-C ≥85 mg/dL khi đang dùng statin ở liều tối đa dung nạp được, đồng thời có mức TG tăng cao dai dẳng ≥150 đến 999 mg/dL (1,7-11,3 mmol/L), nên tăng cường điều trị hạ LDL-C để giảm nguy cơ ASCVD.
Ở người lớn mắc hội chứng tăng chylomicron máu gia đình và TG lúc đói ≥1000 mg/dL (11,3 mmol/L), olezarsen được khuyến cáo sử dụng như một liệu pháp bổ trợ cho chế độ ăn uống để giảm mức TG và giảm nguy cơ viêm tụy.
Ở người lớn từ 40 đến 75 tuổi không có tiền sử bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD) hoặc tiểu đường, có nồng độ triglyceride (TG) tăng cao liên tục ≥150 đến 499 mg/dL (≥1,7-5,6 mmol/L), nên ước tính nguy cơ mắc ASCVD trong 10 năm bằng phương trình PREVENT để hướng dẫn thảo luận về lợi ích-rủi ro liên quan đến việc tối ưu hóa hơn nữa chế độ ăn uống và quản lý lối sống cũng như khả năng bắt đầu điều trị bằng statin để giảm nguy cơ mắc ASCVD.
Ở tất cả các cá nhân có nồng độ Lp(a) cao (≥125 nmol/L hoặc ≥50 mg/dL), nên kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ tim mạch có thể điều chỉnh để giảm nguy cơ ASCVD.
Ở những cá nhân mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD) trên lâm sàng và có nồng độ Lp(a) cao, những người chưa đạt được mục tiêu điều trị LDL-C và non–HDL-C bằng liệu pháp statin ở liều tối đa dung nạp được, việc bổ sung kháng thể đơn dòng PCSK9 đã được chứng minh có lợi cho tim mạch được khuyến cáo để đạt được mục tiêu điều trị và giảm nguy cơ mắc ASCVD.
4 Những hạn chế trong khuyến cáo ACC/AHA 2026 về quản lý rối loạn lipid máu
- Các phương pháp ước tính nguy cơ tim mạch như PREVENT-ASCVD hay SCORE2 chủ yếu xây dựng chủ yếu dựa trên quần thế phương Tây nên khi áp dụng ở cái quốc gia châu Á (trong đó có Việt Nam) có thể chư chính xác.
- Các xét nghiệm, công cụ hỗ trợ đánh giá nguy cơ như ApoB, lipoprotein(a), CAC ở một số cơ sở y tế còn hạn chế.
- Khả năng đạt được mục tiêu LDL-C rất thấp còn khó khăn trong lâm sàng, bởi hạn chế về dung nạp thuốc, khả năng tiếp cận các thuốc thế hệ mới, chi phí điều trị.
Chính vì vậy, việc áp dụng khuyến cáo này cần điều chỉnh cho phù hợp với từng quốc gia, cơ sở y tế, đồng thời cần phát hiện sớm, tối ưu hóa việc điều trị statin và kết hợp sử dụng hợp lý liệu phảp hạ lipid bổ sung.

