Thuốc trị đau bụng: Nhóm thuốc được dùng phổ biến, lưu ý khi dùng

1 Tổng quan về đau bụng
1.1 Nguyên nhân
Đau bụng là cảm giác khó chịu ở bất kỳ vị trí nào trong vùng bụng - giữa xương sườn và xương chậu. Chúng ta thường nghĩ đau bụng là đau dạ dày, Đau Bụng Kinh (ở nữ), đau bụng do tiêu chảy nhưng trên thực tế, cơn đau ở bụng của bạn cũng có thể đến từ các cơ quan khác.
Khoang bụng là nơi chứa: Gan, mật, tụy, ruột non, ruột già, ruột thừa, thận, lách. Do đó, nguyên nhân đau bụng có thể tới từ tất các các bộ phận trong hệ tiêu hóa cùng các cơ quan được để trên. Đau bụng cũng có thể là chỉ đau ở phần thành bụng, tức là lớp vỏ bên ngoài (da, cơ) của bụng, và đôi khi, cơn đau mà bạn cảm thấy trong bụng có thể đến từ một nơi khác, chẳng hạn như ngực, xương chậu hoặc lưng của bạn.

Các nguyên nhân thường gặp gây đau bụng:
| Biểu hiện | Tình trạng có thể xảy ra |
|---|---|
| Cảm thấy đầy hơi, xì hơi nhiều | Khí bị mắc kẹt (đầy hơi) |
| Cảm giác no căng sau khi ăn, ợ nóng, khó chịu | Chứng khó tiêu |
| Không thể đi vệ sinh | Táo bón |
| Đi ngoài phân lỏng, buồn nôn, nôn mửa | Đau bụng do nhiễm khuẩn hoặc ngộ độc thực phẩm |
Các nguyên nhân khác gây đau bụng:
| Biểu hiện | Tình trạng có thể xảy ra |
|---|---|
| Đau và chuột rút khi có kinh nguyệt | Đau Bụng Kinh |
| Đau đột ngột ở phía dưới bên phải | Viêm ruột thừa |
| Đau bụng kéo dài kèm đầy hơi, tiêu chảy, táo bón | Hội chứng ruột kích thích (IBS) |
| Đau dữ dội kéo dài, lan xuống háng, buồn nôn, đau khi đi tiểu | Sỏi thận |
| Đau dữ dội kéo dài hàng giờ ở giữa bụng hoặc dưới xương sườn phải | Cơn đau quặn mật (sỏi mật) |
Hầu hết mọi người thỉnh thoảng bị đau bụng trong một thời gian ngắn. Thay đổi chế độ ăn uống, uống quá nhiều rượu và khó tiêu có thể gây ra các triệu chứng này. Đau bụng thường xuyên, liên tục hoặc dữ dội có thể là dấu hiệu của một căn bệnh hoặc một vấn đề y tế nghiêm trọng và cần được thăm khám bác sĩ để điều trị.[1]
1.2 Các bước xử trí khi đau bụng

Bước 1 - Ưu tiên nhận biết và loại trừ các dấu hiệu nguy hiểm
- Bước đầu tiên khi gặp đau bụng là đánh giá nhanh xem có dấu hiệu cảnh báo hay không, như đau đột ngột dữ dội, đau tăng nhanh, bụng cứng/đau khi chạm, sốt cao, nôn liên tục, nôn ra máu/bã cà phê, phân đen hoặc có máu, khó thở… Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần đến cơ sở y tế khẩn cấp ngay lập tức và không tự xử trí tại nhà.
Xem chi tiết tại mục: Khi nào đau bụng cần đi khám bác sĩ?
Bước 2 - Khai thác đầy đủ đặc điểm cơn đau để định hướng nguyên nhân
- Ghi rõ: thời điểm khởi phát, vị trí đau, hướng lan (ra lưng/háng), kiểu đau (quặn, âm ỉ, nóng rát, nhói), mức độ, yếu tố làm tăng/giảm (ăn uống, vận động, đi tiêu/tiểu).
- Hỏi kèm: sốt, nôn, tiêu chảy/táo bón, đầy hơi, ợ nóng, tiểu buốt/tiểu máu, chậm kinh/khả năng mang thai, dùng thuốc (đặc biệt NSAID), ăn đồ lạ/du lịch.
Bước 3 - Phân loại mức độ để chọn nơi xử trí
- Nhẹ, không dấu hiệu nguy hiểm: có thể theo dõi và tự chăm sóc ngắn hạn (24–48 giờ).
- Vừa hoặc kéo dài/tái phát: nên khám trong ngày hoặc sớm để đánh giá nguyên nhân.
- Nặng hoặc kèm dấu hiệu cảnh báo: ưu tiên cấp cứu.
Bước 4.1 - Xử trí ban đầu an toàn tại nhà (khi đau nhẹ)
- Bù nước: uống từng ngụm nhỏ nước lọc/ORS; tránh rượu, caffeine.
- Ăn uống: ăn nhẹ, dễ tiêu (cháo/cơm/bánh mì nướng/chuối/sữa chua nếu dung nạp), tránh đồ cay – nhiều dầu mỡ.
- Nghỉ ngơi – vận động nhẹ: đi bộ nhẹ nếu đầy hơi; tránh gắng sức.
- Chườm ấm có thể giúp giảm co thắt, nhưng tránh nếu nghi viêm ruột thừa, tắc ruột hoặc đau bụng dữ dội chưa rõ nguyên nhân.
Bước 4.2 - Nguyên tắc dùng thuốc: “đúng triệu chứng – đúng tình huống”
- Việc sử dụng thuốc trong đau bụng cần dựa vào biểu hiện cụ thể và bối cảnh lâm sàng, chỉ chọn thuốc phù hợp với triệu chứng đang có, tránh tự ý dùng thuốc không cần thiết hoặc che lấp dấu hiệu bệnh, và luôn theo dõi đáp ứng để kịp thời đi khám khi tình trạng không cải thiện.
Bước 5 - Dự phòng tái phát (khi đã ổn)
- Ăn uống điều độ, hạn chế rượu bia – đồ cay – nhiều mỡ, uống đủ nước.
- Vệ sinh thực phẩm và rửa tay để phòng nhiễm trùng tiêu hóa.
- Quản lý stress, ngủ đủ; với người hay rối loạn tiêu hóa chức năng có thể cân nhắc điều chỉnh lối sống và theo dõi dài hạn.
1.3 Nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc trị đau bụng

Nguyên tắc 1 - Lựa chọn thuốc dựa trên kiểu đau và nguyên nhân nghi ngờ
Đau bụng không phải lúc nào cũng giống nhau và mỗi kiểu đau thường gợi ý cơ chế khác nhau. Ví dụ như:
- Đau quặn từng cơn thường liên quan đến co thắt cơ trơn đường ruột hoặc đường mật–niệu quản → cân nhắc thuốc chống co thắt; đau nóng rát.
- Đau nóng rát, ợ chua thường liên quan đến tăng tiết acid dạ dày → dùng thuốc kháng acid/ức chế tiết acid.
- Tiêu chảy → ưu tiên bù nước, chỉ dùng thuốc cầm tiêu chảy khi phù hợp
- Táo bón thường lliên quan đến giảm nhu động ruột → dùng nhuận tràng thích hợp.
Vì vậy, việc chọn thuốc cần dựa vào đặc điểm cơn đau và triệu chứng đi kèm thay vì dùng một thuốc “giảm đau bụng chung chung”, dễ làm che lấp dấu hiệu bệnh quan trọng.
Nguyên tắc 2 - Ưu tiên tính an toàn, tránh những thuốc có thể làm nặng tình trạng tiêu hóa
Một số thuốc có thể khiến bệnh nặng hơn nếu dùng không đúng tình huống. Ví dụ như thuốc kháng viêm giảm đau nhóm NSAID có thể làm trầm trọng viêm dạ dày, loét dạ dày hoặc gây xuất huyết tiêu hóa. Thuốc cầm tiêu chảy không nên dùng khi có sốt cao hoặc đi ngoài ra máu vì có thể giữ vi khuẩn trong ruột lâu hơn. Thuốc nhuận tràng không phù hợp khi bụng chướng nhiều, nghi ngờ tắc ruột.
Do đó, yếu tố an toàn luôn phải đặt lên hàng đầu khi lựa chọn thuốc.
Nguyên tắc 3 - Dùng đúng liều, đúng thời điểm và theo dõi trong 24–48 giờ
Mỗi loại thuốc đều có thời điểm dùng thích hợp (trước ăn, sau ăn, hoặc khi có triệu chứng) và liều khuyến cáo cụ thể. Việc tự ý tăng liều, dùng quá thường xuyên hoặc đổi thuốc liên tục có thể gây tác dụng phụ mà không làm cải thiện tình trạng.
Nhiều người có thói quen dùng cùng lúc thuốc giảm đau, chống co thắt, kháng acid, thuốc cầm tiêu chảy… khi đau bụng. Việc phối hợp không có định hướng này dễ che lấp triệu chứng quan trọng, gây tương tác thuốc và làm khó khăn cho chẩn đoán sau đó. Đặc biệt, kháng sinh chỉ nên dùng khi có chỉ định y tế rõ ràng vì không phải mọi trường hợp đau bụng hay tiêu chảy đều do vi khuẩn.
Thuốc chỉ có vai trò hỗ trợ triệu chứng trong nhiều trường hợp đau bụng nhẹ. Nếu sau 24–48 giờ điều trị mà không cải thiện, hoặc xuất hiện các dấu hiệu như sốt, nôn nhiều, đi ngoài ra máu, đau dữ dội hơn, người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân chính xác và điều trị phù hợp, tránh trì hoãn những bệnh lý nghiêm trọng.
1.4 Lựa chọn thuốc trị đau bụng cần cân nhắc cho từng đối tượng
Trong thực hành lâm sàng, “đau bụng” không phải là một chẩn đoán mà là một biểu hiện. Có người đau do tiêu chảy, có người do táo bón, có người do đầy hơi, trào ngược dạ dày, co thắt ruột hay kích ứng niêm mạc. Vì vậy, lựa chọn thuốc không thể chỉ dựa vào cảm giác đau mà cần dựa vào nguyên nhân gây đau và đặc điểm sinh lý của từng nhóm tuổi. Cùng một biểu hiện đau bụng, cách dùng thuốc ở trẻ em, người lớn và người cao tuổi có thể rất khác nhau.
1.4.1 Trẻ em
Ở trẻ nhỏ, đau bụng thường liên quan đến rối loạn tiêu hóa, nhiễm siêu vi, đầy hơi, táo bón hoặc tiêu chảy. Đây là nhóm rất nhạy cảm với thuốc và dễ mất nước nhanh. Vì vậy ưu tiên hàng đầu vẫn là bù nước và điện giải khi có tiêu chảy.
Khi chọn thuốc đau bụng cho trẻ em do bị tiêu chảy, các lựa chọn thường phù hợp là diosmectite để bảo vệ niêm mạc ruột hoặc men vi sinh để hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn đường ruột. Những thuốc làm giảm nhu động ruột mạnh như Loperamide không phải là lựa chọn phù hợp vì có thể gây chướng bụng và liệt ruột.
Khi táo bón gây đau, các thuốc nhuận tràng tạo khối như Inulin hoặc docusate giúp làm mềm phân an toàn hơn các thuốc nhuận tràng kích thích như bisacodyl.
Nếu đầy hơi gây khó chịu, simethicone có thể sử dụng. Khi đau bụng chưa rõ nguyên nhân, paracetamol được ưu tiên vì ít ảnh hưởng đến niêm mạc tiêu hóa.
Nguyên tắc ở trẻ em là theo dõi sát diễn tiến, không cố gắng “cắt cơn đau” bằng thuốc mạnh.
1.4.2 Người lớn
Một thuận lợi khi sử dụng thuốc điều trị đau bụng ở người lớn là cơ thể người trưởng thành thường đáp ứng thuốc ổn định hơn so với trẻ em, đồng thời cũng ít nhạy cảm với tác dụng phụ như ở người cao tuổi. Nhờ đó, việc lựa chọn và phối hợp các nhóm thuốc có thể linh hoạt hơn, liều lượng cũng dễ điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh.
Tuy nhiên, việc dùng thuốc không nên chỉ dựa trên cảm giác đau đơn thuần, mà cần căn cứ vào nguyên nhân cụ thể gây ra triệu chứng. Đau bụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như rối loạn tiêu hóa, viêm nhiễm, co thắt, ngộ độc thực phẩm hoặc bệnh lý nội tạng, vì vậy cần đánh giá đầy đủ các biểu hiện đi kèm và tiền sử bệnh để lựa chọn thuốc điều trị đúng hướng, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Ví dụ như Loperamide dạng uống là phương pháp điều trị được khuyến cáo cho người lớn.
1.4.3 Người cao tuổi
Ở người cao tuổi, đau bụng cần được xử trí thận trọng hơn vì cơ thể đã có nhiều thay đổi theo tuổi. Nhu động ruột chậm lại khiến người lớn tuổi rất dễ táo bón, trong khi khả năng bù nước kém khiến tiêu chảy dễ gây mệt và rối loạn điện giải hơn so với người trẻ.
Vì ruột hoạt động chậm, không nên vội vàng dùng các thuốc làm giảm nhu động ruột mạnh khi chưa rõ nguyên nhân đau bụng, vì có thể làm tình trạng táo bón nặng hơn hoặc gây liệt ruột. Khi táo bón gây đau, việc tăng nước uống, bổ sung chất xơ từ từ và điều chỉnh chế độ ăn thường an toàn hơn so với lạm dụng thuốc nhuận tràng.
Bên cạnh đó, chức năng gan và thận ở người cao tuổi suy giảm nên thuốc dễ tích lũy và gây tác dụng phụ. Những thuốc có nguy cơ kích ứng dạ dày, ảnh hưởng thận hoặc gây lú lẫn cần được cân nhắc kỹ.
Ngoài ra, người cao tuổi thường đang sử dụng nhiều thuốc điều trị bệnh nền, nên nguy cơ tương tác thuốc cao hơn. Khi cần dùng thuốc giảm đau, nên chọn loại ít ảnh hưởng đến dạ dày và thận, đồng thời theo dõi sát các biểu hiện bất thường để tránh che lấp dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng trong ổ bụng.
2 Các nhóm thuốc trị đau bụng
2.1 Nhóm thuốc trị đau bụng do tiêu chảy

2.1.1 Nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc, hấp phụ độc tố
Đại diện: Diosmectite
Diosmectite là một chất hấp phụ có nguồn gốc từ khoáng sét tự nhiên, chứa silicat nhôm và Magnesi. Hoạt chất này giúp làm phân đặc hơn nhờ khả năng hút giữ độc tố, vi khuẩn và virus trong đường ruột. Đồng thời, diosmectite còn hỗ trợ bảo vệ niêm mạc ruột bằng cách hạn chế sự xâm nhập của các kháng nguyên từ lòng ruột vào mô niêm mạc, qua đó góp phần giảm phản ứng viêm.[2]
Diosmectite được chỉ định cho cả trẻ nhũ nhi, trẻ em và người lớn trong:
- Điều trị triệu chứng đau do viêm thực quản - dạ dày - tá tràng và đại tràng.
- Điều trị tiêu chảy cấp và mạn tính kết hợp với đủ nước và điện giải.
Nhiều thử nghiệm lâm sàng có đối chứng cho thấy diosmectite mang lại hiệu quả rõ rệt trong điều trị tiêu chảy cấp ở trẻ em, dù tiêu chí và cách đánh giá giữa các nghiên cứu có khác nhau.
Nghiên cứu 1: Thử nghiệm ngẫu nhiên trên 804 trẻ từ 3 tháng đến 5 tuổi bị tiêu chảy cấp mức độ nhẹ đến trung bình so sánh ORS đơn thuần với ORS kết hợp diosmectite (3 hoặc 6 g/ngày) trong 5 ngày. Kết quả cho thấy nhóm dùng thêm diosmectite cải thiện rõ rệt tần suất đi ngoài và độ đặc của phân từ ngày 2–5, đồng thời giảm tỷ lệ tiêu chảy kéo dài trên 7 ngày (10,8% so với 18,1%). Tuy nhiên, đến ngày thứ 6, sự khác biệt giữa các nhóm không còn đáng kể. Tỷ lệ nhập viện, nôn và sốt không khác biệt. Thuốc được dung nạp tốt nhưng khoảng 20% trẻ không tuân thủ đủ liệu trình do vị thuốc khó uống.
Nghiên cứu 2: Trong thử nghiệm đối chứng giả dược trên 90 trẻ 3–24 tháng tuổi bị tiêu chảy cấp kèm mất nước, sau bù nước ban đầu, nhóm dùng diosmectite 1,5 g x 4 lần/ngày trong 3 ngày có thời gian tiêu chảy trung bình ngắn hơn đáng kể so với giả dược (54 so với 73 giờ). Số lần đi ngoài phân lỏng ít hơn và mức tăng cân trong 72 giờ đầu cao hơn, dù lượng ăn uống tương đương giữa hai nhóm. Diosmectite được dung nạp tốt và không ảnh hưởng đến việc bú, ăn hay liệu pháp bù nước đường uống.[3]
Lưu ý:
- Diosmectite có khả năng hấp phụ mạnh các thuốc dùng đường uống khác, vì vậy nên sử dụng cách các thuốc khác ít nhất 2 giờ để tránh làm giảm hiệu quả điều trị.
- Thuốc không có tác dụng bù nước và điện giải, do đó trong tiêu chảy cấp luôn cần phối hợp với Dung dịch bù nước đường uống (ORS).
- Không nên tự ý dùng kéo dài khi xuất hiện các dấu hiệu như sốt cao, phân có máu hoặc nhầy, đau bụng dữ dội hay tiêu chảy kéo dài mà không cải thiện.
- Cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi và nên có sự hướng dẫn của nhân viên y tế.
2.1.2 Nhóm thuốc giảm tiết ruột
Đại diện: Racecadotril
Racecadotril là thuốc giảm tiết dịch ruột đầu tiên được sử dụng trong điều trị tiêu chảy, hiện có dạng viên 100 mg và dạng gói với hàm lượng 10, 15 hoặc 30 mg; liều thường dùng là 100 mg x 3 lần/ngày cho người lớn và 1,5 mg/kg x 3 lần/ngày cho trẻ em.
Racecadotril sau khi vào cơ thể sẽ nhanh chóng được chuyển hóa thành thiorphan, chất có tác dụng ức chế mạnh enzym enkephalinase. Enkephalin là các peptide opioid nội sinh do hệ thần kinh ruột và lớp dưới niêm mạc tiết ra trong ống tiêu hóa. Khi gắn lên thụ thể opioid δ, các chất này làm giảm bài tiết ion Cl⁻ và dịch vào lòng ruột, từ đó hạn chế mất nước và điện giải trong tiêu chảy. Cơ chế kháng tiết này không ảnh hưởng đến nhu động ruột, nhờ đó racecadotril khác biệt với các thuốc chủ vận thụ thể μ-opioid như loperamide hay diphenoxylate.
Nghiên cứu lâm sàng cho thấy racecadotril giúp giảm số lần đi ngoài, rút ngắn thời gian tiêu chảy cấp do cả nguyên nhân nhiễm trùng và không nhiễm trùng, từ đó cải thiện cảm nhận hiệu quả điều trị của người bệnh. Đồng thời racecadotril ít táo bón hơn đáng kể sau khi hết tiêu chảy so với loperamide.
Lưu ý: Racecadotril hầu như không vượt qua hàng rào máu não nên ít nguy cơ gây tác dụng trên hệ thần kinh trung ương. Tuy vậy, ở trẻ dưới 2 tuổi khi hàng rào này còn chưa hoàn thiện, thuốc vẫn có khả năng gây ảnh hưởng ức chế thần kinh.[4]
2.1.3 Nhóm thuốc giảm nhu động ruột
Đại diện: Loperamide
Nhóm thuốc giảm nhu động ruột có ái lực cao với thành ruột, tác dụng lên các đám rối thần kinh ở cơ ruột, gây giảm kích ứng niêm mạc ruột, giảm tiết dịch ở ruột, giảm nhu động ruột, kéo dài thời gian lưu giữ chất thải ở ruột. Đồng thời tăng giữ nước và các điện giải cho cơ thể, thuốc còn làm tăng lực cơ thắt hậu môn, làm giảm sự gấp gáp, giảm thể tích phân, giúp điều trị tình trạng tiêu chảy.
Loperamid là một loại opiat tổng hợp, nhưng không có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương nếu dùng thuốc theo đúng liều điều trị. Thuốc được chỉ định trong dự phòng và điều trị chứng đau bụng ỉa chảy cả cấp và mạn tính ở người lớn và trẻ nhỏ trên 6 tuổi, tiêu chảy không rõ nguyên nhân, đau bụng đi ngoài liên tục…
Thuốc đau bụng đi ngoài Loperamide có tác dụng làm giảm thể tích và khối lượng phân với những người phải phẫu thuật mở thông hồi tràng.
Lưu ý:
- Đây là thuốc điều trị tạm thời chứng đau bụng đi ngoài, dù bất kể nguyên nhân nào.
- Nếu bạn bị tiêu chảy cấp do rối loạn tiêu hóa, đau quặn bụng, thức ăn không kịp tiêu hóa đã bị thải ra ngoài…bạn hoàn toàn có thể dùng thuốc Loperamide trong vòng 48 giờ để chấm dứt cơn đau bụng và đi ngoài. Tuy nhiên, sau thời gian 48 tiếng điều trị không hiệu quả, bạn nên tìm tới bác sĩ để tìm ra nguyên nhân và được hướng dẫn điều trị phù hợp.
- Thuốc có thể tương tác với các thuốc kháng sinh, có thể gây tiêu chảy kéo dài hoặc nặng hơn với những người bị tiêu chảy do kháng sinh, do đó, nên thận trọng khi dùng chung. Bên cạnh đó, loperamide còn làm tăng nguy cơ bị táo bón nếu dùng chung với các thuốc giảm đau.
- Không được cho trẻ em dưới 2 tuổi dùng loperamide trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Không dùng loperamide nếu bị sốt, đi ngoài ra máu hoặc phân đen.
2.1.4 Thuốc khác
Thuốc trị đau bụng Berberin
Berberin là một alkaloid có nguồn gốc từ các dược liệu như Hoàng Liên và hoàng bá, từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 38 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên với 3.948 người tham gia (trong đó có 27 nghiên cứu ở trẻ em) cho thấy berberin, khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với các phương pháp điều trị khác, giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng và rút ngắn thời gian tiêu chảy so với nhóm đối chứng.
Hiệu quả của berberin được ghi nhận rõ rệt khi phối hợp với kháng sinh trong tiêu chảy nhiễm trùng cấp, đặc biệt ở trẻ em với liệu trình từ 3 đến 7 ngày. Ngoài ra, berberin kết hợp với montmorillonite, men vi sinh hoặc vitamin nhóm B cũng cho thấy cải thiện kết quả điều trị so với không sử dụng berberin. Một số nghiên cứu còn ghi nhận giảm thời gian nằm viện, cải thiện các chỉ số xét nghiệm và giảm các triệu chứng toàn thân.
Các thử nghiệm không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến berberin. Tuy nhiên, chất lượng bằng chứng của các nghiên cứu nhìn chung ở mức trung bình đến thấp, và chưa đủ dữ liệu để đánh giá rõ ảnh hưởng của liều dùng, tần suất và thời gian điều trị khác nhau. Do đó, dù cho thấy nhiều tiềm năng trong điều trị tiêu chảy, việc sử dụng berberin vẫn cần thêm các nghiên cứu chất lượng cao để khẳng định chắc chắn hiệu quả và độ an toàn.[5]
==>> Xem thêm: Thuốc điều trị tiêu chảy: Phân loại, nguyên tắc sử dụng và các lưu ý khi dùng
2.2 Nhóm thuốc trị đau bụng do táo bón

Các thuốc trị táo bón, còn gọi là thuốc nhuận tràng, được phân thành nhiều nhóm dựa trên cơ chế tác dụng khác nhau lên nhu động ruột và tính chất phân.
Nên ưu tiên sử dụng thuốc nhuận tràng tạo khối, thuốc làm mềm phân hoặc dầu khoáng trong các trường hợp cần tránh rặn khi đi đại tiện (ví dụ: nhồi máu cơ tim, bệnh mạch máu, bệnh lý hậu môn hoặc trực tràng, thoát vị, phẫu thuật trực tràng gần đây).
Thuốc nhuận tràng tạo khối hoặc thuốc làm mềm phân là phương pháp điều trị được ưu tiên cho chứng táo bón xảy ra trong thời kỳ mang thai hoặc sau sinh.[6]
Dưới đây là các nhóm thuốc nhuận tràng trị đau bụng thường được sử dụng:
2.2.1 Nhóm thuốc nhuận tràng tạo khối
Đại diện: Psyllium, polycarbophil và methylcellulose
Nhóm thuốc nhuận tràng tạo khối (chất bổ sung chất xơ) thường an toàn, gây ra ít tác dụng phụ nhất. Đây là lựa chọn hàng đầu trong điều trị đau bụng do nguyên nhân táo bón, đặc biệt khi chế độ ăn thiếu chất xơ.
Thuốc nhuận tràng tạo khối thường được sử dụng như Psyllium, polycarbophil và methylcellulose. Cơ chế hoạt động bằng cách giữ nước trong phân từ đó tăng trọng lượng phân và kích thích nhu động ruột. Thuốc nhuận tràng tạo khối cần thời gian dài, khoảng 2 hoặc 3 ngày để phát huy tác dụng.
Thuốc nhuận tràng tạo khối được chỉ định cho nhiều đối tượng, kể cả trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai và sau sinh.
Việc uống đủ nước là điều kiện quan trọng để thuốc nhuận tràng tạo khối phát huy hiệu quả. Nếu không cung cấp đủ dịch, khối phân có thể trở nên khô cứng hơn, làm tăng cảm giác đầy hơi và trong một số trường hợp còn có nguy cơ gây tắc nghẽn đường ruột.
Về bằng chứng hiệu quả, psyllium được ghi nhận nổi trội nhất trong nhóm này với nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy cải thiện rõ rệt thời gian vận chuyển qua đại tràng và độ đặc của phân so với giả dược. Ngược lại, bằng chứng cho methylcellulose và polycarbophil còn hạn chế hơn, chủ yếu dựa trên ít nghiên cứu đối chứng hoặc báo cáo ca.
Lưu ý: Đảm bảo có bác sĩ hướng dẫn khi sử dụng cho đối tượng trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh do hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện và không thể đảm bảo uống đủ nước, dễ gây tắc ruột hoặc chướng bụng.
2.2.2 Nhóm thuốc nhuận tràng thẩm thấu
Đại diện: Sữa Magnesi, lactulose và polyethylene glycol (PEG)
Thuốc nhuận tràng thẩm thấu chứa các chất khó hấp thụ đóng vai trò là chất thẩm thấu để hút nước vào lòng ruột, từ đó hút nước vào phân để làm mềm phân và giúp dễ dàng đi ngoài hơn. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu cần 2 hoặc 3 ngày để phát huy tác dụng.
Các loại thuốc nhuận tràng thẩm thấu được sử dụng phổ biến như Sữa Magnesi, lactulose và polyetylen glycol (PEG).
Sữa Magnesi thường được sử dụng trong điều trị táo bón mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình dựa trên kinh nghiệm lâm sàng và ý kiến chuyên gia, dù hiện chưa có nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên chất lượng cao chứng minh rõ ràng hiệu quả. Do Magnesi được đào thải qua thận, thuốc không được khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy thận để tránh nguy cơ tích lũy Magnesi trong cơ thể.
Lactulose đã được chứng minh an toàn và hiệu quả trong việc cải thiện tần suất đi ngoài thông qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên bệnh nhân táo bón chức năng và táo bón liên quan đến sử dụng opioid. Các nghiên cứu cho thấy lactulose giúp tăng số lần đi tiêu rõ rệt và được dung nạp tốt khi sử dụng trong thực hành lâm sàng.
PEG (polyethylene glycol) là một polymer không hấp thu và không chuyển hóa, có tác dụng hút nước vào lòng ruột, giúp làm mềm phân và tăng số lần đi ngoài. PEG có bằng chứng sử dụng tốt nhất, với ít nhất 3 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) được thiết kế tốt chứng minh lợi ích đáng kể của PEG so với giả dược. Khi so sánh với lactulose, PEG cho hiệu quả cải thiện triệu chứng tốt hơn, ít gây đầy hơi hơn và cũng được đánh giá là lựa chọn kinh tế hơn trong điều trị táo bón mạn tính.
Thuốc này được khuyến cáo sử dụng để điều trị chứng táo bón mạn tính nhẹ đến trung bình không rõ nguyên nhân và có thể được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác nếu cần.[7]
Lưu ý:
- Đảm bảo bù đủ nước và dùng đúng liều khuyến cáo. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoạt động bằng cách kéo nước vào lòng ruột để làm mềm phân, vì vậy nếu không uống đủ nước hoặc dùng liều cao kéo dài có thể dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải như hạ natri, hạ Kali, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Các chế phẩm chứa muối Magnesi có nguy cơ tích lũy Magnesi trong máu khi chức năng thận kém, do đó không nên sử dụng cho bệnh nhân suy thận.
2.2.3 Nhóm thuốc nhuận tràng bôi trơn
Đại diện: Dầu khoáng
Thuốc nhuận tràng bôi trơn hoạt động bằng cách tạo một lớp màng bao phủ niêm mạc đại tràng, giúp giảm ma sát trong lòng ruột, giúp phân di chuyển dễ dàng hơn.
Dầu khoáng là một chất nhuận tràng bôi trơn thường được sử dụng, nhưng chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược nào được báo cáo. Hít sặc và viêm phổi do lipid là những nguy cơ đã biết khi sử dụng dầu khoáng ở trẻ em và người cao tuổi. Do đó, mức độ bằng chứng cho việc sử dụng dầu khoáng là ở mức trung bình.
Vì thuốc nhuận tràng có chất bôi trơn làm cho phân trơn trượt, chúng chủ yếu được sử dụng để điều trị táo bón và tắc nghẽn phân (khối phân lớn, cứng bị kẹt trong đại tràng hoặc trực tràng).[8]
Lưu ý:
- Không uống thuốc sát giờ đi ngủ. Thuốc nhuận tràng bôi trơn có nguy cơ gây hít sặc nếu dùng rồi nằm ngay, vì vậy nên uống trước khi ngủ ít nhất 2 đến 4 giờ.
- Không dùng kéo dài nhiều ngày liên tục. Việc lạm dụng thuốc có thể làm giảm cảm giác muốn đi tiêu tự nhiên, nên chỉ dùng ngắn ngày và không quá 1 đến 2 tuần nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
2.2.4 Nhóm thuốc xổ làm mềm phân
Đại diện: Docusate
Docusate là thuốc làm mềm phân thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt, trước đây còn gọi là dioctyl natri hoặc Canxi sulfosuccinate (DSS). Thuốc thường được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa táo bón, đặc biệt ở người nằm viện, ít vận động, nằm liệt giường hoặc bất động kéo dài.
Cơ chế tác dụng của docusate giống chất tẩy rửa, được cho là làm giảm sức căng bề mặt giữa nước và chất béo trong lòng ruột, giúp nước thấm vào khối phân nhiều hơn, từ đó làm phân mềm và dễ đi ngoài. Mặc dù hiệu quả điều trị táo bón chưa được chứng minh rõ ràng nhưng thuốc vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ tính an toàn và khả năng dung nạp tốt.
Docusate đã được sử dụng tại Mỹ từ những năm 1950 và hiện được bán không cần kê đơn dưới nhiều dạng như viên nang và dung dịch uống. Liều dùng thông thường từ 50 đến 300 mg mỗi ngày cho đến khi nhu động ruột trở lại bình thường. Một số tác dụng phụ có thể gặp là tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn, vị đắng trong miệng và chóng mặt.[9]
Một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi, đa trung tâm trong 2 tuần trên 170 bệnh nhân cho thấy Docusate sodium cải thiện tần suất đi ngoài kém hơn so với psyllium.7
Lưu ý: Chỉ nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn, tối đa khoảng 5 ngày. Việc dùng kéo dài có thể khiến ruột giảm khả năng hoạt động tự nhiên và dần phụ thuộc vào thuốc.
2.2.5 Nhóm thuốc nhuận tràng kích thích
Đại diện: Senna và bisacodyl
Đây là nhóm thuốc cho hiệu quả nhanh, cần từ 6 đến 12 giờ để phát huy tác dụng nhưng gây nguy cơ tác dụng phụ cao. Senna và bisacodyl là những thuốc nhuận tràng kích thích được sử dụng phổ biến nhất. Chúng tác động lên đám rối thần kinh ruột kết và kích thích các cơn co thắt nhu động ruột, làm giảm thời gian vận chuyển và cũng làm giảm sự hấp thụ nước từ lòng ruột.
Bisacodyl đã được chứng minh hiệu quả và an toàn hơn giả dược trong một thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi, đồng thời cho hiệu quả tương đương natri picosulphate (SPS - thuốc nhuận tràng kích thích khác) trong một nghiên cứu khác, nên được đánh giá cao trong khuyến nghị sử dụng. Ngược lại, dù senna được dùng phổ biến từ lâu, vẫn chưa có các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao so sánh với giả dược.
Bisacodyl là dẫn chất phenolphthalein được hoạt hóa nhờ các enzym deacetylase nội sinh tại niêm mạc ruột non và đại tràng, trong khi natri picosulphate (SPS) được chuyển hóa bởi các enzym desulfatase của hệ vi khuẩn đường ruột. Cả hai đều là tiền chất và sau khi được chuyển hóa trong ruột sẽ tạo thành cùng một chất có hoạt tính là bis-(p-hydroxyphenyl)-pyridyl-2-methane, chất này có tác dụng kích thích tiết dịch, giảm hấp thu nước và tăng nhu động ruột.
Bisacodyl thường được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên với liều 5mg-10mg mỗi ngày. Thường được sử dụng trong điều trị ngắn hạn (≤4 tuần).
Lưu ý:
- Thuốc nhuận tràng kích thích chỉ nên sử dụng khi các thuốc khác không hiệu quả, dùng cho điều trị ngắn hạn (≤4 tuần) hoặc như liệu pháp cấp cứu cho chứng táo bón. Việc lạm dụng có thể gây nghiện.
- Không nên sử dụng cho bệnh nhân ghi ngờ tắc ruột, đau bụng không rõ nguyên nhân, phẫu thuật ổ bụng gần đây, chảy máu trực tràng.7,8
==>> Xem thêm: Thuốc trị táo bón (thuốc nhuận tràng hay thuốc xổ) chữa táo bón hiệu quả nhất?
2.3 Nhóm thuốc trị đau bụng do do đầy hơi, buồn nôn hoặc trào ngược dạ dày
Đại diện: Simethicone
Simethicone là hợp chất silicon được dùng chủ yếu để giảm triệu chứng đầy hơi và chướng bụng do tích tụ khí trong đường tiêu hóa. Thuốc được FDA phê duyệt từ năm 1952 cho mục đích này và hiện vẫn được sử dụng rộng rãi để làm giảm cảm giác khó chịu do khí dư thừa.
Simethicone là hợp chất silicon có tác dụng tại chỗ trong Đường tiêu hóa với vai trò như một chất hoạt động bề mặt. Thuốc làm giảm sức căng bề mặt của các bọt khí, giúp chúng kết dính lại thành những bóng khí lớn hơn. Nhờ đó, khí trong ruột dễ được thải ra ngoài qua ợ hơi hoặc trung tiện, góp phần làm giảm cảm giác đầy bụng. Tuy nhiên, simethicone không ảnh hưởng đến quá trình sinh khí mà chỉ hỗ trợ loại bỏ lượng khí đã hình thành trong ống tiêu hóa.
Simethicone là thuốc không cần kê đơn (OTC). Nó được sản xuất bằng cách kết hợp với các loại thuốc khác như nhôm hydroxit, Magie hydroxit, canxi cacbonat và loperamide. Được xem như an toàn cho trẻ sơ sinh với liều dùng 4 lần/ngày sau ăn và trước ngủ, liều mỗi lần cụ thể như sau:
Người lớn: 40–125 mg mỗi lần.
- Trẻ 2–12 tuổi: 40 mg mỗi lần.
- Trẻ < 2 tuổi: 20 mg mỗi lần.[10]
Lưu ý:
- Simethicone không có vai trò trong điều trị tắc ruột, táo bón hay đau bụng ở trẻ sơ sinh.
- Nên sử dụng nếu bạn có biểu hiện ợ hơi, khó chịu, căng tức vùng bụng, không bị nóng bụng và nóng ngực - đường thực quản dạ dày. Khi dùng thuốc, thành phần hoạt chất trong thuốc sẽ giúp bạn làm thoát phần hơi dư thừa trong dạ dày và cải thiện tình trạng căng tức bụng.
2.4 Một số nhóm thuốc khác có thể được sử dụng trong đau bụng
2.4.1 Thuốc giảm đau
Thuốc giảm đau opioid
Opioid là nhóm thuốc giảm đau tác động lên các thụ thể opioid ở hệ thần kinh trung ương và mô ngoại vi, giúp kiểm soát đau hiệu quả. Mỗi opioid có hiệu lực và hồ sơ tác dụng phụ khác nhau, vì vậy việc lựa chọn thuốc và liều dùng cần phù hợp với tình trạng lâm sàng.
Trong đau bụng cấp mức độ nặng, cần ưu tiên opioid mạnh như Morphin. Các opioid yếu như Tramadol, tilidin không được xem là lựa chọn đầu tay do thời gian tác dụng ngắn và giới hạn liều tối đa hằng ngày. Pethidine, một opioid yếu trước đây từng dùng cho đau đường mật cấp tính nhưng hiện không còn được khuyến cáo do nguy cơ tích lũy chất chuyển hóa gây độc thần kinh và thời gian tác dụng ngắn.
Piritramide là opioid mạnh dùng đường tĩnh mạch, có thời gian tác dụng kéo dài và không có giới hạn liều tối đa rõ ràng trên lâm sàng. Thuốc phù hợp cho giảm đau trước khi xác định chẩn đoán, với nguyên tắc dùng liều nhỏ và chỉnh liều tăng dần đến khi đạt hiệu quả nhằm hạn chế tác dụng không mong muốn.
Lưu ý:
- Suy hô hấp là tác dụng phụ đáng sợ nhất của các loại thuốc này, thường gặp cả buồn nôn và nôn. Buồn nôn và nôn do opioid có thể kiểm soát bằng Ondansetron hoặc Metoclopramide.
- Opioid làm giảm nhu động ruột, có thể giữ lại tác nhân gây bệnh và độc tố trong lòng ruột, làm kéo dài hoặc nặng thêm tiêu chảy nhiễm khuẩn.
- Thuốc có thể che lấp triệu chứng lâm sàng và gây chướng bụng, làm khó theo dõi diễn tiến và đánh giá nguyên nhân bệnh. Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ có chuyên môn.
Thuốc giảm đau không chứa opioid
Thuốc giảm đau không opioid gồm hai nhóm:
- Nhóm có tính acid (chủ yếu là NSAID) chủ yếu tích tụ trong các mô có độ pH thấp, chẳng hạn như mô có quá trình viêm hoạt động, thận và dạ dày
- Nhóm không có tính acid như paracetamol và dipyrone (metamizole) phân bố rộng khắp các mô.
Các thuốc này giảm đau nhờ ức chế cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin, tạo tác dụng giảm đau cả trung ương và ngoại biên.
Trong đau bụng cấp, paracetamol và dipyrone được ưu tiên vì có thể dùng đường tiêm vì cho tác dụng nhanh chóng. Mỗi thuốc có đặc điểm hạ sốt, chống viêm và hồ sơ an toàn khác nhau, vì vậy cần tuân thủ liều khuyến cáo và giới hạn liều tối đa trong ngày để hạn chế độc tính trên gan (paracetamol) và thận (dipyrone).
Việc kết hợp các thuốc giảm đau không opioid, đặc biệt là NSAID và paracetamol, vẫn còn gây tranh cãi. Ngược lại, phối hợp opioid với thuốc giảm đau không opioid giúp tăng hiệu quả giảm đau và có thể giảm liều opioid, từ đó hạn chế tác dụng không mong muốn của opioid.
Lưu ý:
- Nên ưu tiên paracetamol để giảm đau trong đau bụng kèm tiêu chảy vì ít tác động lên niêm mạc tiêu hóa và không ảnh hưởng đến nhu động ruột.
- Paracetamol phải tuân thủ liều tối đa trong ngày để tránh nguy cơ độc tính trên gan.
- Dipyrone cần thận trọng về độc tính trên thận và nguy cơ hiếm gặp mất bạch cầu hạt, đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn tạo máu.[11]
Dầu gió
Dầu gió thường chứa các thành phần chính gồm Eucalyptol, Methyl Salicylate, Menthol, Long Não ( (Camphor), Tinh dầu bạc hà…có tác dụng giãn mạch, làm ấm, lưu thông khí huyết, giúp phòng và điều trị các chứng bệnh cảm cúm, ngạt mũi, đau đầu, đau bụng, lạnh bụng…
Dầu gió chỉ được dùng ngoài, không dùng theo bất kì cách nào khác. Sử dụng dầu gió bằng cách thoa lên phần cần điều trị, vùng bị đau hoặc khó chịu, sau đó massage nhẹ nhàng để tinh chất dầu thấm vào bề mặt da, không bôi vào phần da bị thương hoặc niêm mạc mắt, mũi, miệng…
Sử dụng dầu gió bằng cách: chấm một ít dầu ra đầu ngón tay và thoa đều lên bề mặt, vùng bị đau hoặc khó chịu, không bôi quá nhiều lên một điểm nhất định vì có thể gây nóng, rát da. Chỉ nên dùng 3-5 lần mỗi ngày, không nên quá lạm dụng.
Lưu ý:
- Thường thành phần có chứa tinh dầu Bạc Hà, có thể gây ức chế hô hấp khi dùng ở trẻ nhỏ.
- Nếu dùng quá nhiều dầu ở một vùng da có thể gây bỏng, nóng, rát da.
- Mùi tinh dầu hơi nồng và hắc.
2.4.2 Thuốc chống co thắt
Một số loại chống có thắt có thể kể đến như Drotaverin, Hyoscine-N-butylbromide, Trimebutin maleate, butylscopolamine bromide…
Trong đau bụng quặn (quặn mật, quặn niệu quản), có thể cân nhắc thuốc chống co thắt như butylscopolamine bromide. Tuy nhiên, chưa có đồng thuận rõ ràng về thuốc giảm đau tối ưu trước khi chẩn đoán. Butylscopolamine hiệu quả với quặn mật nhưng kém dipyrone trong quặn thận.
Ngoài ra, phối hợp butylscopolamine với dipyrone không tăng hiệu quả giảm đau. Vì vậy, butylscopolamine không nên dùng như thuốc giảm đau đầu tay, mà chỉ nên bổ sung sau khi đã dùng thuốc giảm đau ban đầu.
Lưu ý:
- Không nên dùng thuốc chống co thắt như lựa chọn giảm đau đầu tay trong đau bụng khi chưa rõ chẩn đoán.
2.4.3 Men vi sinh
Men vi sinh (probiotics) ngày càng được quan tâm trong hỗ trợ điều trị các triệu chứng tiêu hóa. Các chủng vi khuẩn có lợi như Lactobacillus và Bifidobacterium giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, điều hòa đáp ứng viêm niêm mạc và cải thiện hàng rào bảo vệ ruột. Nhờ đó, Probiotics góp phần làm giảm cảm giác đau bụng, đầy hơi, đồng thời rút ngắn thời gian và mức độ tiêu chảy.
Nghiên cứu 1:
- Trong một thử nghiệm mù đôi trên 400 bệnh nhân trưởng thành mắc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy mức độ vừa đến nặng (IBS-D), người bệnh được phân ngẫu nhiên dùng men vi sinh đa chủng Bio-Kult® (gồm 14 chủng vi khuẩn có lợi) hoặc giả dược trong 16 tuần, với tiêu chí chính là thay đổi mức độ và tần suất đau bụng.
- Kết quả cho thấy nhóm dùng men vi sinh cải thiện đau bụng rõ rệt hơn so với giả dược (giảm 69% so với 47%, p < 0,001), tương đương giảm 145 điểm trên thang IBS-SSS; tỷ lệ bệnh nhân còn triệu chứng mức trung bình–nặng giảm từ 100% xuống 14% so với 48% ở nhóm giả dược. Số lần đi tiêu mỗi ngày cũng giảm đáng kể từ tháng thứ hai ở nhóm dùng men vi sinh (p < 0,05), đồng thời chất lượng cuộc sống theo thang IBS-QoL được cải thiện toàn diện, và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng. Kết quả này cho thấy men vi sinh đa chủng có thể mang lại lợi ích đáng kể và dung nạp tốt ở bệnh nhân IBS-D.[12]
Nghiên cứu 2:
- Một phân tích tổng hợp ba cấp độ trên 72 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đã đánh giá hiệu quả của men vi sinh trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), với tiêu chí chính là cải thiện mức độ nghiêm trọng của triệu chứng toàn thân và các tiêu chí phụ gồm đau bụng và chất lượng cuộc sống. Kết quả cho thấy men vi sinh hiệu quả hơn giả dược một cách có ý nghĩa thống kê đối với triệu chứng IBS tổng thể (SMD -0,55), đau bụng (SMD -0,89) và cải thiện chất lượng cuộc sống (SMD 0,99) (p < 0,001). Phân tích các yếu tố điều chỉnh cho thấy thời gian điều trị dưới 4 tuần liên quan đến hiệu quả cao hơn ở tất cả các tiêu chí, và các chủng Bacillus đặc biệt mang lại cải thiện rõ rệt hơn về đau bụng.
- Kết quả cho thấy men vi sinh có hiệu quả ngắn hạn ở mức độ trung bình trong IBS, trong đó thời gian điều trị và loại chủng vi khuẩn là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị.[13]
Lưu ý:
- Hiệu quả này phụ thuộc vào từng chủng, liều dùng và thời gian sử dụng, nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy vai trò tiềm năng của men vi sinh như một biện pháp hỗ trợ an toàn trong kiểm soát các triệu chứng tiêu hóa.
- Men vi sinh không có tác dụng tức thì như thuốc giảm đau, mà cần dùng liên tục trong thời gian dài để đạt hiệu quả rõ rệt.
3 Khi nào đau bụng cần đi khám bác sĩ?

Đau bụng là triệu chứng rất thường gặp và trong nhiều trường hợp có thể tự cải thiện sau khi nghỉ ngơi, điều chỉnh chế độ ăn uống hoặc theo dõi tại nhà. Tuy nhiên, đau bụng cũng có thể là biểu hiện sớm của nhiều bệnh lý quan trọng liên quan đến hệ tiêu hóa, tiết niệu, phụ khoa hoặc nhiễm trùng toàn thân. Việc chủ quan khi các dấu hiệu bất thường xuất hiện có thể khiến bệnh tiến triển nặng hơn và làm chậm trễ thời điểm điều trị thích hợp.
Vì vậy, nhận biết khi nào cần đi khám bác sĩ là điều rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và phòng ngừa biến chứng. Bạn nên đi khám khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Đau bụng kéo dài nhiều giờ, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc tái phát nhiều lần.
- Mức độ đau tăng dần theo thời gian hoặc đau lan sang vùng khác (lưng, háng, ngực).
- Đau bụng kèm sốt, nôn ói nhiều, tiêu chảy kéo dài, táo bón dai dẳng, đầy hơi không cải thiện.
- Đi ngoài ra máu, phân đen, phân nhầy hoặc mùi bất thường.
- Thay đổi thói quen tiểu tiện: tiểu buốt, tiểu ít, tiểu nhiều bất thường hoặc đau khi đi tiểu.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, mệt mỏi kéo dài.
- Phụ nữ có rối loạn kinh nguyệt, ra huyết âm đạo bất thường hoặc đang mang thai kèm đau bụng.
- Đau bụng kèm khó nuốt, đầy hơi kéo dài nhiều ngày không hết.
Đi cấp cứu ngay nếu có:
- Đau bụng đột ngột, rất dữ dội, đau khi chạm vào bụng.
- Nôn ra máu hoặc chất nôn màu như bã cà phê.
- Phân có máu hoặc màu đen, dính.
- Không thể đi tiểu, không thể đại tiện hoặc xì hơi.
- Khó thở, đau ngực, choáng váng, ngất xỉu.1
4 Kết luận
Đau bụng là một triệu chứng rất thường gặp nhưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ rối loạn tiêu hóa đơn giản đến các bệnh lý cần can thiệp khẩn cấp. Vì vậy, cách tiếp cận an toàn nhất là luôn đánh giá bối cảnh và các biểu hiện đi kèm để định hướng nguyên nhân, ưu tiên loại trừ dấu hiệu nguy hiểm trước khi tự xử trí. Việc dùng thuốc chỉ nên mang tính hỗ trợ, lựa chọn dựa trên triệu chứng và nguyên nhân nghi ngờ, đồng thời theo dõi sát đáp ứng trong thời gian ngắn để kịp thời đi khám khi tình trạng không cải thiện hoặc diễn tiến nặng lên.
Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia NHS, (Ngày cập nhật: Ngày 26 tháng 5 năm 2023), Stomach ache. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Lee KJ (Ngày đăng: Tháng 10 năm 2015), Pharmacologic Agents for Chronic Diarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Dupont C, Vernisse B (Ngày đăng: Năm 2009), Anti-diarrheal effects of diosmectite in the treatment of acute diarrhea in children: a review, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Singh N, Narayan S (Ngày đăng: Tháng 10 năm 2008), Racecadotril : A Novel Antidiarrhea, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Yu M, Jin X, Liang C, Bu F, Pan D, He Q, Ming Y, Little P, Du H, Liang S, Hu R, Li C, Hu YJ, Cao H, Liu J, Fei Y (Ngày đăng: Ngày 23 tháng 10 năm 2020), Berberine for diarrhea in children and adults: a systematic review and meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Chuyên gia Drugs, Bulk-Forming Laxatives (Monograph), drugs.com. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Liu LW (Ngày đăng: Tháng 10 năm 2011), Chronic constipation: current treatment options, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Leung L, Riutta T, Kotecha J, Rosser W (Ngày đăng: Tháng 7-8 năm 2011), Chronic constipation: an evidence-based review, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet] (Ngày cập nhật: Ngày 9 tháng 1 năm 2018), Docusate, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Ingold CJ, Akhondi H (Ngày cập nhật: Ngày 3 tháng 7 năm 2023), Simethicone, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Falch C, Vicente D, Häberle H, Kirschniak A, Müller S, Nissan A, Brücher BL (Ngày đăng: Tháng 8 năm 2014), Treatment of acute abdominal pain in the emergency room: a systematic review of the literature, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Ishaque SM, Khosruzzaman SM, Ahmed DS, Sah MP (Ngày đăng: Ngày 25 tháng 5 năm 2018), A randomized placebo-controlled clinical trial of a multi-strain probiotic formulation (Bio-Kult®) in the management of diarrhea-predominant irritable bowel syndrome, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026
- ^ Chen M, Yuan L, Xie CR, Wang XY, Feng SJ, Xiao XY, Zheng H (Ngày đăng: Ngày 1 tháng 11 năm 2023), Probiotics for the management of irritable bowel syndrome: a systematic review and three-level meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2026

