0 GIỎ
HÀNG
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

BỆNH CHỐC LỞ: PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

Lượt xem: 1627 Ngày đăng Ngày cập nhật
https://trungtamthuoc.com/bai-viet/benh-choc
TrungTamThuoc

Bệnh chốc lở có thể khởi đầu bằng sự xuất hiện của một mụn nước hoặc mụn mủ, những nốt hồng ban. Nhiều mụn nước thường kết lại và vỡ ra sau đó chất dịch tiết ra tạo thành lớp vỏ màu mật ong đặc trưng. Thường có nhiều tổn thương trên mặt và tứ chi, đặc biệt là ở những vùng hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ

1 Bệnh chốc lở là gì?

Bệnh chốc lở là một bệnh nhiễm trùng phổ biến của các lớp bề mặt của lớp biểu bì rất dễ lây lan và phổ biến nhất là do vi khuẩn gram dương gây ra. Nó thường xuất hiện dưới dạng các mảng hồng ban với lớp vỏ màu vàng và có thể bị ngứa hoặc đau. Các tổn thương rất dễ lây lan và lây lan dễ dàng.

Bệnh chốc lở là căn bệnh của trẻ em sống ở vùng khí hậu nóng ẩm. Nhiễm trùng có thể là nặng nề hoặc không lành mạnh. Nhiễm trùng thường ảnh hưởng đến khuôn mặt nhưng cũng có thể xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào khác trên cơ thể có vết trầy xước, vết rách, vết côn trùng cắn hoặc chấn thương khác.

Bệnh chốc lở là bệnh nhiễm trùng phổ biến của lớp biểu bì da.

Bệnh chốc lở là bệnh nhiễm trùng phổ biến của lớp biểu bì da.

2 Nguyên nhân của chốc lở

Bệnh chốc lở là một bệnh nhiễm trùng do các chủng vi khuẩn tụ cầu hoặc liên cầu gây ra. Những vi khuẩn này có thể xâm nhập vào cơ thể thông qua vết nứt trên da do vết cắt, vết xước, vết côn trùng cắn hoặc phát ban.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh chốc lở bao gồm:

  •  Bệnh chốc lở thường xảy ra ở trẻ em từ 2 đến 5 tuổi.Tuổi tác:
  • Bệnh chốc lở lây lan dễ dàng trong các trường học và cơ sở chăm sóc trẻ em.
  • Thời tiết ấm áp, ẩm ướt: Nhiễm chốc lở phổ biến hơn vào mùa hè.
  • Tham gia các môn thể thao liên quan đến tiếp xúc da kề da, như bóng đá hoặc đấu vật, làm tăng nguy cơ mắc bệnh chốc lở.
  • Da nứt nẻ. Các vi khuẩn gây bệnh chốc lở thường xâm nhập vào da của bạn thông qua một vết thương nhỏ trên da, vết côn trùng cắn hoặc phát ban.
  • Người lớn và những người mắc bệnh tiểu đường hoặc hệ thống miễn dịch suy yếu có nhiều khả năng phát triển ngoài da.

3 Bệnh chốc lở được chẩn đoán như thế nào?

3.1 Các triệu chứng lâm sàng của chốc lở

Bệnh chốc lở có thể khởi đầu bởi một mụn nước hoặc mụn mủ, những nốt hồng ban. Nhiều mụn nước thường kết lại và vỡ ra sau đó chất dịch tiết ra tạo thành lớp vỏ màu mật ong đặc trưng. Thường có nhiều tổn thương trên mặt và tứ chi, đặc biệt là ở những vùng hàng rào bảo vệ da bị phá vỡ. Một số trường hợp người bệnh có tình trạng viêm hạch bạch huyết nhẹ, nhưng thường không sốt.

Bệnh chốc lở bắt đầu với những mụn nước nhỏ trở thành những vết sẹo lồi. Độc tố tẩy tế bào chết A do S-aureus sản xuất gây mất kết dính tế bào trong lớp biểu bì bề mặt. Các nốt phỏng chứa một chất lỏng trong suốt hoặc màu vàng mà cuối cùng tiến triển thành mủ hoặc tối. Các nốt phỏng vỡ, nhưng những vết hồng ban xung quanh đó vẫn còn. Các tổn thương phổ biến nhất hình thành ở các vùng xen kẽ và trên lưng, thậm chí là ở vùng da xung quanh miệng.

Chốc loét là một dạng mô sâu của bệnh chốc lở. Tổn thương loét xâm nhập qua lớp biểu bì và sâu vào lớp hạ bì. Các lớp màng ngoài có thể có màu mật ong hoặc nâu đen. Các tổn thương có thể có mủ.

Tổn thương do bệnh chốc có thể loét, đi sâu vào lớp hạ bì.

Tổn thương do bệnh chốc có thể loét, đi sâu vào lớp hạ bì.

3.2 Các dấu hiệu cận lâm sàng

Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương có thể tìm thấy vi khuẩn gây bệnh. Sau đó chúng ta có thể tiến hành nuôi cấy dịch và mủ ở đó để xác định chính xác vi khuẩn là làm kháng sinh đồ.

4 Các biến chứng xảy ra với người bệnh chốc lở

Bệnh chốc lở thường không nguy hiểm. Và các vết loét ở dạng nhiễm trùng nhẹ thường lành mà không để lại sẹo.

Hiếm khi, các biến chứng của bệnh chốc lở bao gồm:

  • Viêm mô tế bào do chốc lở. Nhiễm trùng nghiêm trọng này ảnh hưởng đến các mô bên dưới da, rồi có thể lan đến các hạch bạch huyết và máu, nếu không được điều trị có thể đe dọa tính mạng.
  • Một số loại vi khuẩn gây bệnh chốc lở cũng có thể làm suy giảm chức năng thận của người bệnh, với biểu hiện phù và tăng huyết áp.
  • Các vết loét liên quan đến ecthyma có thể để lại sẹo.

5 Phương pháp điều trị bệnh chốc lở

Trong điều trị chốc lở cần lưu ý phải đồng thời điều trị tại chỗ và toàn thân cho người bệnh. Song song với đó, người bệnh cần được chống ngứa và điều trị các biến chứng xảy ra hiệu quả.

5.1 Điều trị tại chỗ

+ Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ lớp vỏ màu mật ong của bệnh chốc lở không sử dụng xà phòng kháng khuẩn và khăn lau, nên dùng khăn ướt.

+ Vệ sinh tốt bằng nước rửa kháng khuẩn, cho người bệnh tắm chlorhexidine hoặc natri hypochlorite, có thể ngăn ngừa lây truyền và tái phát.

+ Điều trị bằng kháng sinh tại chỗ được coi là lựa chọn điều trị cho những người bị bệnh chốc lở cục bộ không biến chứng. Điều trị tại chỗ giúp loại bỏ bệnh và hạn chế sự lây lan sang người khác. Bệnh nhân có thể sử dụng một số loại Thuốc bôi tại chỗ như: Mupirocin, retapamulin, acid fusidic, kem clindamycin hay gentamicin, hydrogen peroxide 1%...

5.2 Điều trị toàn thân

Nhiễm trùng lan rộng, phức tạp hoặc có liên quan đến các biểu hiện toàn thân (bùng phát viêm cầu thận sau phế cầu) thường được điều trị bằng kháng sinh có độ bao phủ vi khuẩn gram dương, với thời gian từ 5 đến 7 ngày.

Người bệnh được dùng các kháng sinh kháng beta-lactamase như cephalosporin, amoxicillin-clavulanate, dicloxacillin vì các chủng S-aureus bệnh này thường nhạy cảm với methicillin. Trong đó cephalexin  là thuốc được lựa chọn để điều trị chốc lở ở trẻ em theo đường uống.

Nếu người bệnh nhiễm tụ cầu kháng Methicillin (MRSA) thì dùng clindamycin hoặc doxycycline. Trimethoprim-sulfamethoxazole có hiệu quả chống lại MRSA, nhưng chỉ nên được sử dụng nếu streptococci nhóm A không phải là tác nhân gây bệnh. Hoặc người bệnh có thể được kết hợp thêm một loại kháng sinh chống liên cầu khuẩn.

Điều trị và phòng ngừa bệnh chốc như thế nào?

Điều trị và phòng ngừa bệnh chốc như thế nào?

6 Phương pháp phòng ngừa bệnh chốc lở

Giữ cho làn da sạch sẽ và quan trọng là phải rửa vết cắt, vết trầy xước, vết côn trùng cắn và các vết thương khác ngay lập tức.

Để giúp ngăn ngừa bệnh chốc lở lây sang người khác:

  • Nhẹ nhàng rửa các khu vực bị ảnh hưởng bằng xà phòng nhẹ và nước chảy và sau đó che nhẹ bằng gạc.
  • Giặt quần áo, khăn trải giường và khăn tắm của người bị nhiễm bệnh mỗi ngày và không dùng chung chúng cũng như vật dụng cá nhân.
  • Đeo găng tay khi bôi thuốc mỡ kháng sinh và rửa tay kỹ sau đó.
  • Cắt móng tay của trẻ bị nhiễm bệnh ngắn để tránh tổn thương do trầy xước.
  • Người bệnh và mọi người xung quanh cần rửa tay thường xuyên, hạn chế cho trẻ bệnh ra ngoài.

Trên đây là các thông tin cơ bản về bệnh chốc lở, hy vọng sẽ hữu ích với bạn đọc.


* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
0/ 5 0
5
0%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét về sản phẩm
Đánh giá và nhận xét
? / 5
Gửi đánh giá

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900888633