Baforazon 3g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110943524 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Cefoperazon, Sulbactam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8219 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Cefoperazon: 2g
Sulbactam: 1g
Tá dược
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Baforazon 3g
| Nhóm bệnh lý | Các chỉ định nhiễm khuẩn |
| Nhiễm trùng hệ cơ quan | Bệnh đường hô hấp Bệnh đường tiết niệu (cả đoạn trên lẫn đoạn dưới) Bệnh đường sinh dục và viêm nội mạc tử cung |
| Nhiễm trùng nội tạng & mô | Nhiễm khuẩn ổ bụng Viêm màng não Nhiễm khuẩn huyết |
| Nhiễm trùng da và xương khớp | Các tổn thương nhiễm trùng da và mô mềm Nhiễm khuẩn hệ xương khớp |
| Đối tượng đặc biệt | Sốt do hạ bạch cầu trung tính ở bệnh nhân ung thư, người ghép tủy |
Trong đa số trường hợp, hoạt chất này hoạt động tốt khi dùng đơn độc. Tuy nhiên, bác sĩ có thể chỉ định kết hợp thêm kháng sinh khác nếu cần thiết. Nếu dùng chung với nhóm aminoglycoside, việc theo dõi chức năng thận liên tục là bắt buộc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sulperazone 1gm được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều thông thường là 2-4 g sulbactam/cefoperazone mỗi ngày, tương ứng 1-2g sulbactam và 1-2g cefoperazone, chia thành 2 lần dùng cách nhau khoảng 12 giờ. Với nhiễm khuẩn nặng hoặc đáp ứng điều trị chưa đầy đủ, tổng liều có thể tăng đến 12g/ngày theo tỷ lệ sulbactam là 1:2. Không sử dụng quá 4g sulbactam/ngày. Ở người bệnh sốt do giảm bạch cầu trung tính, tổng liều có thể chia thành 2 hoặc 3 lần trong ngày với lượng thuốc tương đương nhau.
Trẻ em: Liều thường dùng dao động 40-80mg/kg/ngày sulbactam/cefoperazone, tương ứng 20-40mg/kg/ngày cefoperazone, chia thành 2-4 lần. Nếu nhiễm khuẩn nặng hoặc đáp ứng kém, có thể tăng liều đến 240mg/kg/ngày sulbactam/cefoperazone, tương ứng tối đa 160 mg/kg/ngày cefoperazone, vẫn duy trì tỷ lệ 1:2 và chia đều trong 2-4 lần sử dụng.
Trẻ sơ sinh: Trong tuần đầu sau sinh, thuốc nên được sử dụng với khoảng cách 12 giờ/lần. Tổng lượng sulbactam ở trẻ em không vượt quá 80 mg/kg/ngày. Khi nhu cầu liều vượt mức này, cần sử dụng chế phẩm có tỷ lệ sulbactam là 1:2.
Người bệnh suy thận: Cần cân nhắc giảm liều khi Độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút. Với độ thanh thải creatinin 15-30 ml/phút, lượng sulbactam tối đa là 1g mỗi 12 giờ, tương đương không quá 2g/ngày. Nếu độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút, không dùng quá 500 mg sulbactam mỗi 12 giờ, tương ứng tối đa 1g/ngày. Trong nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ có thể cân nhắc bổ sung cefoperazone riêng.
Ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo, dược động học của sulbactam thay đổi đáng kể và thời gian bán thải của cefoperazone có thể giảm nhẹ. Do đó, nên bố trí thời điểm dùng thuốc sau phiên thẩm phân.
Người bệnh suy gan và người cao tuổi: Việc sử dụng thuốc cần căn cứ vào tình trạng lâm sàng và các khuyến cáo về cảnh báo, thận trọng cũng như đặc tính dược động học của thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp. Với lọ 3 g, pha ban đầu bằng 6,2 ml dung môi thích hợp. Khi truyền tĩnh mạch, có thể dùng nước cất pha tiêm, Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9%, pha đến khoảng 20 ml và truyền trong 15-60 phút. Nếu tiêm tĩnh mạch trực tiếp, tiêm chậm ít nhất 3 phút.
Lactate Ringer và Lidocain 2% không dùng để hoàn nguyên ban đầu; cần pha thuốc với nước cất pha tiêm trước rồi mới tiếp tục pha loãng theo yêu cầu. Lidocain 2% có thể được sử dụng cho đường tiêm bắp.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với sulbactam, cefoperazone hoặc tá dược có trong bột thuốc tiêm Baforazon 3g hoặc kháng sinh nhóm beta-lactam
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc kháng sinh Lincodex 2g - điều trị nhiễm khuẩn.
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Tăng phosphatase kiềm, giảm tiểu cầu, tăng ALT, giảm hematocrit, giảm bạch cầu, tăng AST, giảm hemoglobin, giảm bạch cầu trung tính, kết quả xét nghiệm Coombs dương tính.
Thường gặp: Tăng bilirubin huyết, buồn nôn, rối loạn đông máu, nôn, tăng bạch cầu ưa eosin, tiêu chảy.
Ít gặp: Sốt, ngứa, đau tại vị trí tiêm, ớn lạnh, mày đay, đau đầu, viêm tĩnh mạch tại nơi truyền.
Chưa biết: Tiểu ra máu, phản ứng quá mẫn, vàng da, hạ huyết áp, giảm prothrombin huyết, phát ban dát sần, viêm đại tràng giả mạc, xuất huyết, viêm mạch, sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson, phản ứng dạng phản vệ, viêm da tróc vảy, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
6 Tương tác
Sulbactam/cefoperazone có thể dùng phối hợp với kháng sinh khác khi cần thiết. Trường hợp kết hợp aminoglycoside cần kiểm tra và theo dõi chức năng thận.
Rượu và đồ uống chứa cồn nên được tránh trong thời gian điều trị và vài ngày sau khi dùng cefoperazone do có thể gây đỏ mặt, đổ mồ hôi, đau đầu, tim đập nhanh.
Ethanol không nên có mặt trong Dung dịch sử dụng cho người bệnh được nuôi dưỡng qua ống hoặc đường tĩnh mạch.
Khi xét nghiệm glucose niệu bằng thuốc thử Benedict hoặc Fehling, thuốc có thể làm xuất hiện kết quả dương tính giả.
Không pha sulbactam/cefoperazone trực tiếp cùng aminoglycoside. Nếu cần phối hợp, nên truyền hai thuốc riêng biệt và súc rửa đường truyền giữa các lần sử dụng.
Lactate Ringer không thích hợp cho bước hoàn nguyên đầu tiên. Có thể hoàn nguyên thuốc bằng nước cất pha tiêm trước rồi mới pha loãng tiếp với Lactate Ringer.
Không sử dụng Lidocain HCl 2% để pha thuốc ngay từ đầu. Cần hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm trước khi tiếp tục pha loãng với Lidocain.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tiền sử dùng thuốc và các phản ứng dị ứng trước đây của người bệnh cần được rà soát, đặc biệt đối với penicillin và cephalosporin, trước khi lựa chọn sulbactam/cefoperazone.
Khi xảy ra biểu hiện quá mẫn, phải ngừng thuốc và tiến hành xử trí theo mức độ phản ứng; nếu xảy ra phản vệ, cần cấp cứu ngay.
Với bệnh nhân mắc bệnh gan nặng hoặc tắc mật đáng kể, việc sử dụng thuốc cần được đánh giá lại về liều dùng.
Trường hợp suy giảm đồng thời chức năng gan và thận, nên kiểm tra nồng độ cefoperazone trong máu để hỗ trợ việc hiệu chỉnh liều khi cần.
Nếu liệu trình kéo dài, người bệnh cần được kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và các chỉ số huyết học, nhất là trẻ sơ sinh, trẻ sinh non và trẻ em.
Việc điều trị trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn không nhạy cảm phát triển, vì vậy cần đánh giá thường xuyên tình trạng của người bệnh.
Tiêu chảy xuất hiện trong hoặc sau khi dùng kháng sinh cần được lưu ý đến khả năng liên quan đến Clostridium difficile, đặc biệt khi triệu chứng kéo dài hoặc diễn biến nặng.
Tiền sử sử dụng kháng sinh cần được khai thác đầy đủ khi người bệnh xuất hiện tiêu chảy, bởi viêm đại tràng do C. difficile vẫn có thể khởi phát nhiều tuần sau khi đã kết thúc điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sucefone 3g điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dữ liệu thực nghiệm trên chuột cống không ghi nhận dấu hiệu bất thường về khả năng sinh sản hay sự xuất hiện dị tật thai khi sử dụng thuốc với liều cao gấp khoảng 10 lần liều tương ứng ở người. Sau khi dùng, cả hai hoạt chất sulbactam và cefoperazone đều có khả năng đi qua nhau thai.
Ở phụ nữ mang thai, bằng chứng lâm sàng về độ an toàn của phối hợp này hiện vẫn còn hạn chế do chưa có các nghiên cứu đầy đủ, được kiểm soát chặt chẽ. Vì kết quả nghiên cứu trên động vật không thể phản ánh hoàn toàn đáp ứng ở người, việc điều trị bằng sulbactam/cefoperazone trong thai kỳ chỉ nên được cân nhắc khi có nhu cầu điều trị rõ ràng.
Một phần sulbactam và cefoperazone có thể xuất hiện trong sữa mẹ sau khi người mẹ sử dụng thuốc, nhưng lượng bài tiết được ghi nhận rất thấp. Khi cân nhắc điều trị cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ, cần đánh giá thận trọng do chưa loại trừ hoàn toàn khả năng thuốc ảnh hưởng đến trẻ.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Chưa có ghi nhận nào về việc Sulbactam/Cefoperazone gây cản trở hay ảnh hưởng tiêu cực đến tính an toàn khi lái xe, vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về ngộ độc cấp cefoperazone và sulbactam ở người còn hạn chế. Dùng quá liều có thể khiến các tác dụng không mong muốn xảy ra nhiều hoặc nghiêm trọng hơn. Nồng độ beta-lactam cao trong dịch não tủy có thể gây độc thần kinh, kể cả co giật.
Do cả hai hoạt chất đều được loại khỏi tuần hoàn qua thẩm phân máu, phương pháp này có thể hỗ trợ tăng đào thải thuốc, đặc biệt ở người bệnh suy thận bị quá liều.
7.5 Bảo quản
Thuốc Baforazon 3g nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Baforazon 3g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Sulbactam-Cefoperazone 1g Farmapex Tranet do Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet sản xuất, có thành phần chính là Cefoperazone hàm lượng 0,5g và Sulbactam hàm lượng 0,5g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn
Sản phẩm Cefoperazone-Sulbactam 2000 Tenamyd do CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD sản xuất, có thành phần chính là Cefoperazone hàm lượng 1g và Sulbactam hàm lượng 1g, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefoperazone là Cephalosporin thế hệ 3, tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào. Sulbactam chủ yếu có vai trò ức chế không hồi phục beta-lactamase, nhờ đó bảo vệ cefoperazone khỏi bị phân hủy bởi các vi khuẩn kháng thuốc và tăng hiệu lực kháng khuẩn. Sự phối hợp hai hoạt chất tạo tác dụng hiệp đồng, giúp mở rộng và tăng cường hiệu quả của cefoperazone trên nhiều chủng vi khuẩn [1]
9.2 Dược động học
Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, cả sulbactam và cefoperazone đều nhanh chóng đạt nồng độ đáng kể trong huyết thanh; nồng độ thuốc tăng tương ứng với liều sử dụng.
Sulbactam được đào thải chủ yếu qua thận, trong khi cefoperazone phần lớn được bài tiết qua mật. Thời gian bán thải của sulbactam và cefoperazone lần lượt khoảng 1 giờ và 1,7 giờ.
Dùng nhiều liều cách nhau 8-12 giờ không gây tích lũy đáng kể hoặc làm thay đổi rõ rệt dược động học của hai hoạt chất.
Cả hai thành phần phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể. Không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể khi phối hợp sulbactam với cefoperazone.
Ở người suy thận, thời gian lưu sulbactam trong cơ thể kéo dài và có liên quan đến mức độ suy giảm chức năng thận; thẩm phân máu có thể làm thay đổi đáng kể quá trình thải trừ sulbactam. Dược động học cefoperazone ít bị ảnh hưởng bởi suy thận.
Ở người cao tuổi có suy giảm chức năng thận hoặc gan, độ thanh thải của thuốc giảm và thời gian bán thải kéo dài. Dược động học sulbactam chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi chức năng thận, còn cefoperazone liên quan nhiều hơn đến chức năng gan.
Ở trẻ em, đặc tính dược động học của hai hoạt chất nhìn chung tương tự người lớn.
10 Thuốc tiêm Baforazon 3g giá bao nhiêu?
Thuốc Baforazon 3g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Baforazon 3g mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Đáp ứng tốt điều trị đơn trị liệu cho đa số các nhiễm trùng nặng mà không bắt buộc phải phối hợp thêm kháng sinh khác ngay từ đầu.
- Tăng hiệu quả của cefoperazone nhờ sulbactam ức chế beta-lactamase, hỗ trợ hạn chế tình trạng kháng thuốc do enzyme này gây ra.
13 Nhược điểm
- Do chỉ được bào chế cho đường tiêm (không dùng đường uống), quy trình pha chế, tiêm truyền cũng như quá trình theo dõi bệnh nhân sau dùng thuốc phải do cán bộ y tế có chuyên môn đảm nhận.
- Cách pha thuốc tương đối phức tạp, đặc biệt khi sử dụng Lactate Ringer hoặc Lidocain 2% vì cần thực hiện pha theo từng bước.
Tổng 6 hình ảnh






Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Zhu H, Wang Z (2026). Model-guided dose optimization of cefoperazone-sulbactam and levofloxacin for pneumonia and urinary tract infections in patients with hepatic dysfunction. Am J Transl Res. Truy cập ngày 24 tháng 9 năm 2026

