Azoxol C
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dopharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Y Dược Thủ Đô |
| Số đăng ký | 893115118726 |
| Dạng bào chế | Siro |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 100ml và 1 thìa chia liều 5ml |
| Hoạt chất | Ambroxol, Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Clenbuterol , Citric Acid |
| Tá dược | Sodium Benzoate (Natri Benzoat), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1250 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Ambroxol hydroclorid 0,15% (kl/tt)
Clenbuterol hydroclorid 0,0001% (kl/tt)
Thành phần tá dược
Sorbitol 70%, Glycerin, acid citric monohydrat, natri citrat dihydrat, natri benzoat, natri saccarin, hương cam lỏng, tartrazin, nước tinh khiết.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Azoxol C
2.1 Tác dụng
Thuốc Azoxol C phối hợp hai hoạt chất gồm thuốc cường giao cảm beta2 giúp giãn phế quản và thuốc điều trị tiêu chất nhầy đường hô hấp.

2.2 Chỉ định
Điều trị các bệnh đường hô hấp cấp và mạn tính kèm theo co thắt, thay đổi trong việc hình thành chất nhầy và rối loạn vận chuyển chất nhầy. Thuốc đặc biệt phù hợp cho bệnh viêm phế quản co thắt, viêm phế quản khí phế thũng và hen phế quản.
Lưu ý: Azoxol C không thích hợp để điều trị triệu chứng cơn hen cấp tính. Nếu cần điều trị lâu dài bệnh hen phế quản bằng siro Azoxol C, cần kết hợp với liệu pháp chống viêm như corticoid.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ambromed 30mg/5ml điều trị bệnh lý hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Azoxol C
3.1 Liều dùng
Trừ khi có quy định khác, liều dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi được chia theo độ tuổi và cân nặng thực tế:
Trẻ từ 0-8 tháng tuổi (cân nặng 4-8 kg): Uống 2,5 ml/lần x 2 lần mỗi ngày.
Trẻ từ 8-24 tháng tuổi (cân nặng 8-12 kg): Uống 5,0 ml/lần x 2 lần mỗi ngày.
Trẻ từ 2-4 tuổi (cân nặng 12-16 kg): Uống 7,5 ml/lần x 2 lần mỗi ngày.
Trẻ từ 4-6 tuổi (cân nặng 16-22 kg): Uống 10,0 ml/lần x 2 lần mỗi ngày.
Trẻ từ 6-12 tuổi (cân nặng 22-35 kg): Uống 15,0 ml/lần x 2 lần mỗi ngày.
Liều dùng cho trẻ em dựa trên giá trị thực nghiệm clenbuterol hydroclorid là 0,0008 - 0,0015 mg/kg/ngày.
Trẻ em trên 12 tuổi và người lớn: Dùng 15 - 20 ml/lần x 2 - 3 lần/ngày, tùy theo mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Tổng liều hàng ngày không vượt quá 80 ml siro Azoxol C.
Ghi chú: Azoxol C không chứa Ethanol và phù hợp với bệnh nhân đái tháo đường. Bệnh nhân nhạy cảm với nhóm thuốc cường giao cảm beta2 thường yêu cầu liều hàng ngày thấp hơn liều khuyến cáo trung bình, nên bắt đầu điều trị với liều thấp và tăng dần.
3.2 Cách dùng
Thuốc nên được điều chỉnh theo từng cá nhân và uống trong bữa ăn với nhiều nước. Không uống siro Azoxol C khi đang nằm.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn cảm với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc.
Không được sử dụng trong trường hợp cường giáp nặng, rối loạn nhịp tim nhanh, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn và u tủy thượng thận.
Thuốc chống chỉ định trong trường hợp bệnh nhân có yếu tố di truyền có thể dẫn đến không dung nạp với một trong các thành phần khác của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Midatekrol giãn phế quản và tiêu nhầy đường hô hấp
5 Tác dụng phụ
Rối loạn hệ thống miễn dịch, da và mô dưới da: Ít gặp phản ứng dị ứng (phản ứng da, niêm mạc, sưng mặt, khó thở, tăng nhiệt độ kèm theo ớn lạnh, ngứa, phát ban đỏ, ban xuất huyết, giảm tiểu cầu, viêm thận). Rất hiếm gặp phản ứng phản vệ bao gồm sốc phản vệ, viêm da tiếp xúc dị ứng.
Bệnh chuyển hóa: Hiếm gặp hạ Kali máu. Chưa rõ tần suất gây tăng đường huyết, tăng nồng độ Insulin, acid béo tự do, Glycerol và ceton trong máu.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp cảm giác bồn chồn, hồi hộp, lo lắng.
Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp run, nhức đầu. Ít gặp chóng mặt.
Bệnh tim mạch: Thường gặp đánh trống ngực, nhịp tim nhanh. Ít gặp loạn nhịp tim, hạ huyết áp. Rất hiếm gặp ngoại tâm thu.
Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Rất hiếm gặp khô đường thở, viêm mũi.
Rối loạn tiêu hóa: Thường gặp buồn nôn. Ít gặp nôn, chứng khó tiêu, đau bụng, tiêu chảy, khô miệng. Rất hiếm gặp táo bón, tăng tiết nước bọt quá nhiều.
Cơ xương và mô liên kết: Ít gặp đau cơ, chuột rút cơ bắp.
Rối loạn thận và tiết niệu: Ít gặp đi tiểu kém.
Lưu ý chung: Nếu tiếp tục điều trị, các tác dụng không mong muốn này thường giảm dần sau 1-2 tuần.
Tác dụng phụ của liệu pháp đơn trị liệu bằng clenbuterol: Thiếu máu cơ tim (chưa rõ tần suất).
Tác dụng phụ của liệu pháp đơn trị liệu bằng ambroxol: Hiếm gặp phản ứng quá mẫn. Chưa rõ tần suất gây phản ứng phản vệ bao gồm sốc phản vệ, phù mạch, ngứa, rối loạn vị giác, phát ban, mề đay, giảm cảm giác vùng họng, giảm cảm giác ở miệng. Nguy cơ xảy ra phản ứng da nghiêm trọng như ban đỏ đa dạng, Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc và ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính.
6 Tương tác
Thuốc cường giao cảm beta2 khác, methylxanthin (ví dụ theophyllin), thuốc kháng cholinergic (như Ipratropium bromid) và thuốc chống viêm corticosteroid: Làm tăng tác dụng của siro Azoxol C.
Thuốc cường giao cảm beta2 khác, methylxanthin hoặc thuốc kháng cholinergic tác dụng toàn thân (ví dụ các chế phẩm có chứa pirenzepin): Có thể làm tăng nhịp tim và rối loạn nhịp tim, cần có sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Thuốc chẹn thụ thể beta: Làm mất tác dụng của clenbuterol và có thể dẫn đến co thắt phế quản nghiêm trọng.
Hydrocacbon halogen hóa dùng gây mê: Nguy cơ rối loạn nhịp tim tăng lên bất thường khi phối hợp đồng thời.
Thuốc ức chế monoamin oxydase hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng: Có thể làm tăng tác dụng của clenbuterol trên hệ tim mạch.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Làm giảm tác dụng hạ đường huyết, cần kiểm tra thường xuyên đường huyết để điều chỉnh mức liều phù hợp.
Thuốc nhóm methylxanthin, corticosteroid, thuốc lợi tiểu hoặc digitalis glycosid: Sử dụng liều cao siro Azoxol C gây hạ kali máu và tình trạng này nghiêm trọng hơn khi phối hợp đồng thời hoặc khi bị thiếu oxy máu.
Thuốc chống ho: Phối hợp cùng ambroxol hydroclorid làm phản xạ ho bị ức chế, dẫn đến tắc nghẽn dịch tiết rất nguy hiểm, cần theo dõi đặc biệt thận trọng.
Kháng sinh (amoxicillin, cefuroxim, Erythromycin, doxycyclin): Sử dụng đồng thời giúp cải thiện việc vận chuyển kháng sinh vào mô phổi.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trong trường hợp mới bị nhồi máu cơ tim hoặc mắc bệnh tim mạch vành nặng, việc điều trị phải tiến hành cẩn thận với liều thấp. Bệnh nhân đái tháo đường khó kiểm soát chỉ sử dụng thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ. Bệnh nhân có bệnh tim nghiêm trọng (bệnh tim thiếu máu cục bộ, rối loạn nhịp hoặc suy tim nặng) cần hỏi ý kiến bác sĩ khi có triệu chứng đau ngực hoặc bệnh nặng hơn.
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị rối loạn chức năng phế quản và có lượng bài tiết dịch nhầy lớn vì nguy cơ tắc nghẽn dịch tiết. Trường hợp chức năng thận suy giảm hoặc bị bệnh gan nặng, thuốc chỉ nên sử dụng đặc biệt thận trọng bằng cách kéo dài khoảng cách dùng hoặc giảm liều. Trong suy thận nặng, cần lưu ý đến sự tích lũy các chất chuyển hóa của ambroxol được hình thành trong gan.
Nên ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu có triệu chứng hoặc dấu hiệu phát ban da tiến triển để đề phòng phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Trường hợp triệu chứng khó thở cấp tính và trầm trọng hơn, cần tìm đến chăm sóc y tế ngay lập tức vì sử dụng vượt quá mức liều chỉ định có thể đe dọa đến tính mạng. Thuốc có thể đem lại kết quả dương tính với các xét nghiệm chất doping.
Cảnh báo tá dược: Natri benzoat có thể làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh từ 4 tuần tuổi trở xuống. Tá dược sorbitol có thể gây những triệu chứng tiêu hóa khó chịu, tác dụng nhuận trường nhẹ và không dùng cho bệnh nhân không dung nạp Fructose di truyền. Thuốc chứa dưới 1 mmol natri trong 5ml, về cơ bản được xem như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Thuốc chỉ nên được kê đơn sau khi cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ, việc sử dụng trong 3 tháng đầu thai kỳ không được khuyến khích. Hoạt chất clenbuterol có tác dụng ức chế chuyển dạ mạnh nên chỉ dùng thuốc trong vài ngày cuối trước khi sinh sau khi có chỉ định của bác sĩ.
Thời kỳ cho con bú: Hoạt chất clenbuterol và ambroxol được tìm thấy trong sữa mẹ. Nếu phải sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú thì trẻ cần phải được cai sữa.
Khả năng sinh sản: Dữ liệu lâm sàng về khả năng sinh sản không có sẵn cho sản phẩm kết hợp. Nghiên cứu tiền lâm sàng riêng lẻ chưa thấy bằng chứng về tác động có hại đến khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều clenbuterol bao gồm đỏ bừng mặt, chóng mặt, nhức đầu, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, loạn nhịp tim, thay đổi huyết áp đến sốc, bồn chồn, đau ngực, hưng phấn, ngoại tâm thu, run tay nặng, tăng đường huyết, nhiễm toan chuyển hóa, buồn nôn, nôn và hạ kali huyết. Quá liều ambroxol có thể gây tăng tiết nước bọt, buồn nôn, nôn, hạ huyết áp, bồn chồn và tiêu chảy thời gian ngắn.
Cách xử trí: Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng. Tác dụng của clenbuterol có thể được đối kháng bởi các thuốc chẹn beta (kể cả chọn lọc trên tim), tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng với nguy cơ gây co thắt phế quản nghiêm trọng ở bệnh nhân hen. Chỉ định theo dõi điện tâm đồ (ECG) để giám sát tim mạch. Trong trường hợp vừa uống quá liều, cần rửa dạ dày, dùng Than hoạt tính và thuốc nhuận tràng để giảm khả năng hấp thu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng. Hạn dùng sau khi mở nắp lần đầu tiên là 3 tháng. Không dùng thuốc quá thời hạn in trên bao bì.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Azoxol C hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Viduaroxol 30mg của Công ty TNHH dược phẩm Allomed sản xuất chứa thành phần Ambroxol được chỉ định để điều trị các bệnh lý đường hô hấp cấp hoặc mạn tính có kèm theo tình trạng co thắt phế quản nặng và tăng tiết dịch nhầy lâu ngày.
Dakopan 30mg/0.02mg do Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông sản xuất, chứa Ambroxol được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị viêm phế quản co thắt mạn tính hoặc lên cơn hen phế quản nhưng cần kết hợp thêm với liệu pháp chống viêm phù hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Azoxol C là chế phẩm kết hợp giữa một thuốc cường giao cảm beta2 (clenbuterol hydroclorid) và một thuốc điều trị chất nhầy (ambroxol hydroclorid). Hoạt chất bổ sung cho nhau trong điều trị các bệnh tắc nghẽn đường hô hấp. Clenbuterol làm giãn cơ trơn trong phế quản, mạch máu và cơ tử cung bằng cách kích thích thụ thể beta2, đồng thời chống dị ứng bằng cách ức chế sự giải phóng các chất trung gian hóa học từ tế bào mast. Tác dụng giãn phế quản xuất hiện sau 5-20 phút và kéo dài lên đến 14 giờ. Ambroxol có tác dụng tiêu nhầy, tăng tỷ lệ bài tiết dịch phế quản, giảm độ nhớt và kích thích hoạt động lông mao biểu mô phế quản giúp tăng cường vận chuyển chất nhầy. Ambroxol kích hoạt hệ thống chất hoạt động bề mặt bằng cách tấn công trực tiếp vào tế bào phổi loại 2 của phế nang và tế bào clara, thúc đẩy hình thành và giải phóng chất hoạt động bề mặt tại phổi ở cả thai nhi và người lớn. Tác dụng của ambroxol xảy ra sau khi uống trung bình 30 phút và kéo dài 6-12 giờ. Cả hai hoạt chất kích hoạt hệ thống vận chuyển chất nhầy khí phế quản, cải thiện sự thông thoáng hệ thống phế quản và tăng cường thông khí.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Clenbuterol được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn sau khi uống, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 120-180 phút, đạt trạng thái ổn định sau 4 ngày điều trị. Ambroxol thực tế được hấp thu gần như hoàn toàn sau khi uống với thời gian đạt nồng độ tối đa Tmax từ 1-3 giờ, Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 80% do giảm đi khoảng 1/3 bởi chuyển hóa bước đầu ở gan.
9.2.2 Phân bố
Clenbuterol đi qua được hàng rào nhau thai ở người, nồng độ đo được ở thai nhi ngay sau sinh xấp xỉ bằng 67% nồng độ trong huyết tương mẹ. Hoạt chất bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ gấp đôi so với huyết tương. Ambroxol có tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 85%, đạt nồng độ cao hơn trong mô phổi so với huyết tương, đồng thời có khả năng qua hàng rào nhau thai và truyền vào sữa mẹ.
9.2.3 Chuyển hóa
Ambroxol được chuyển hóa bước đầu ở gan, dẫn đến các chất chuyển hóa có thể đi qua thận bao gồm acid dibromanthranilic và các dạng liên hợp glucuronid được hình thành.
9.2.4 Thải trừ
Clenbuterol bài tiết phần lớn qua nước tiểu ở dạng còn hoạt tính và thông qua hai pha, với thời gian bán thải nhanh là 60 phút và pha chậm là 34 giờ. Ambroxol có thời gian bán thải trong huyết tương từ 7-12 giờ, tổng ambroxol và các chất chuyển hóa của nó là khoảng 22 giờ. Khoảng 90% lượng thuốc được bài tiết qua thận dưới dạng chất chuyển hóa và 10% đào thải nguyên vẹn. Việc loại bỏ ambroxol bằng cách lọc máu hoặc dùng thuốc lợi tiểu là không đáng kể do liên kết protein cao. Độ thanh thải giảm từ 20-40% trong trường hợp bệnh gan nặng, và thời gian bán thải kéo dài hơn ở bệnh nhân suy thận nặng.
10 Thuốc Azoxol C giá bao nhiêu?
Thuốc Azoxol C hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Azoxol C mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Azoxol C để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Công thức phối hợp kép giữa hoạt chất giãn cơ trơn phế quản mạnh mẽ Clenbuterol và hoạt chất làm tiêu đờm, loãng dịch nhầy hiệu quả Ambroxol.
- Dạng siro có mùi thơm vị ngọt phù hợp cho cả trẻ nhỏ và người lớn, hoàn toàn không chứa cồn (ethanol) nên rất an toàn cho bệnh nhân đái tháo đường.
13 Nhược điểm
- Có thể gây ra một số tác dụng phụ liên quan đến đặc tính cường giao cảm như run cơ, bồn chồn, đau đầu, tăng nhịp tim hoặc hạ kali máu khi dùng liều cao.
- Thuốc chỉ giải quyết triệu chứng co thắt và ứ đọng dịch nhầy phế quản, không thích hợp cắt cơn hen cấp tính và không thay thế được liệu pháp chống viêm.
Tổng 3 hình ảnh




