1 / 23
azencip 750 1 V8678

Azencip 750

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893115057523
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 1 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCiprofloxacin
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Crospovidon , Pregelatinized starch, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmta952
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ciprofloxacin (dạng Ciprofloxacin HCl) 750 mg

Thành phần tá dược:

Polyvinyl pyrolidon (PVP K30), Crospovidone, Pregelatinized starch, Avicel 102, Amidon, Aerosil, Magnesium stearate, Hydroxy propyl methyl cellulose E15 (HPMC E15), Polyethylen glycol 6000 (PEG 6000), Talc, Titan dioxyd.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Azencip 750

2.1 Tác dụng

Azencip 750 là kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, có phổ kháng khuẩn rộng và tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế các enzym cần thiết cho quá trình sao chép DNA của vi khuẩn. Thuốc tác động chủ yếu trên các vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, từ đó giúp kiểm soát nhiều loại nhiễm khuẩn tại các cơ quan khác nhau trong cơ thể.

Thuốc Azencip 750 điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa
Thuốc Azencip 750 điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

Người lớn

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do vi khuẩn Gram âm như viêm phổi, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nhiễm khuẩn phế quản phổi trong xơ nang hoặc giãn phế quản

Viêm tai giữa mạn tính

Đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm xoang mạn tính, đặc biệt do vi khuẩn Gram âm

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp và không phức tạp (trong trường hợp không có lựa chọn thay thế phù hợp)

Nhiễm khuẩn đường sinh dục như viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung, viêm mào tinh hoàn – tinh hoàn, bệnh viêm vùng chậu do Neisseria gonorrhoeae nhạy cảm

Nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa, bao gồm tiêu chảy do vi khuẩn hoặc tiêu chảy du lịch

Nhiễm khuẩn trong ổ bụng

Nhiễm khuẩn da và mô mềm do vi khuẩn Gram âm

Viêm tai ngoài ác tính

Nhiễm khuẩn xương và khớp

Dự phòng nhiễm khuẩn xâm lấn do Neisseria meningitidis

Điều trị và dự phòng bệnh than qua đường hô hấp

Điều trị nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính kèm sốt

Trẻ em và thanh thiếu niên

Nhiễm khuẩn phế quản phổi trong xơ nang do Pseudomonas aeruginosa

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu biến chứng và viêm bể thận

Điều trị và dự phòng bệnh than qua đường hô hấp

Nhiễm khuẩn nặng khi cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ciprofloxacin 500-US điều trị viêm phế quản

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Azencip 750

3.1 Liều dùng

Liều lượng phụ thuộc vào vị trí, mức độ nhiễm khuẩn, độ nhạy của vi khuẩn và chức năng thận của bệnh nhân.

Người lớn

Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: 500 mg hai lần mỗi ngày đến 750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày

Đợt cấp viêm xoang mạn: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày

Viêm tai giữa mạn: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày

Viêm tai ngoài ác tính: 750 mg hai lần mỗi ngày trong 28 ngày đến 3 tháng

Viêm bàng quang không biến chứng: 250–500 mg hai lần mỗi ngày trong 3 ngày; phụ nữ tiền mãn kinh có thể dùng liều đơn 500 mg

Viêm bàng quang biến chứng, viêm bể thận: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 7 ngày

Viêm bể thận biến chứng: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong ít nhất 10 ngày, có thể kéo dài hơn 21 ngày

Viêm tuyến tiền liệt: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 2–4 tuần (cấp), 4–6 tuần (mạn)

Viêm niệu đạo hoặc viêm cổ tử cung do lậu: liều đơn 500 mg

Viêm mào tinh hoàn, viêm vùng chậu: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong ít nhất 14 ngày

Tiêu chảy do Shigella spp: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 1 ngày (trừ Shigella dysenteriae typ 1)

Tiêu chảy do Shigella dysenteriae typ 1: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 5 ngày

Tiêu chảy do Vibrio cholerae: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 3 ngày

Sốt thương hàn: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 7 ngày

Nhiễm khuẩn ổ bụng: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 5–14 ngày

Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày

Nhiễm khuẩn xương khớp: 500–750 mg hai lần mỗi ngày tối đa 3 tháng

Bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong suốt thời gian giảm bạch cầu

Dự phòng não mô cầu: liều đơn 500 mg

Bệnh than: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 60 ngày

Trẻ em

Xơ nang: 20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 10–14 ngày

Nhiễm khuẩn tiết niệu biến chứng: 10–20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 10–21 ngày (tối đa 750 mg/lần)

Bệnh than: 10–15 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 60 ngày (tối đa 500 mg/lần)

Nhiễm khuẩn nặng khác: 20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày (tối đa 750 mg/lần)

Bệnh nhân suy thận

ClCr 30–60 mL/phút: 250–500 mg mỗi 12 giờ

ClCr <30 mL/phút: 250–500 mg mỗi 24 giờ

Chạy thận hoặc thẩm phân phúc mạc: 250–500 mg mỗi 24 giờ

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên, không phụ thuộc bữa ăn

Không dùng cùng sữa, yogurt hoặc các sản phẩm giàu calci nếu dùng riêng lẻ

Uống cách các sản phẩm chứa calci ít nhất 2 giờ

Uống nhiều nước trong quá trình điều trị

Không dùng thuốc kháng acid trong vòng 2 giờ sau khi uống

Trường hợp nặng có thể bắt đầu bằng đường tiêm tĩnh mạch trước khi chuyển sang đường uống[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với ciprofloxacin, các quinolon khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc

Sử dụng đồng thời với tizanidine

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ciprofloxacin 500mg Vidipha điều trị viêm phế quản

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi có thể gặp gồm:

Thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy

Rối loạn máu: tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu

Phản ứng miễn dịch: dị ứng, phù mạch, sốc phản vệ

Rối loạn chuyển hóa: giảm hoặc tăng đường huyết

Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, co giật, rối loạn tâm thần

Rối loạn tiêu hóa: viêm đại tràng liên quan kháng sinh

Rối loạn gan mật: tăng men gan, hoại tử gan

Rối loạn cơ xương: viêm gân, đứt gân

Rối loạn tim mạch: kéo dài QT

6 Tương tác

Dùng cùng Theophylline, Clozapine, ropinirole làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết thanh

Chống chỉ định phối hợp với tizanidine do tăng nguy cơ độc tính

Tăng tác dụng của warfarin và glibenclamide

Làm tăng độc tính của methotrexate

Dùng cùng NSAID hoặc Insulin có thể làm tăng tác dụng phụ

Các ion kim loại như Ca, Mg, Al, Fe, Zn làm giảm hấp thu thuốc

Sucralfat, didanosin làm giảm sinh khả dụng của ciprofloxacin

Cyclosporin làm tăng creatinin huyết

Probenecid làm giảm thải trừ ciprofloxacin

Tránh dùng với các thuốc kéo dài QT

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Chỉ dùng khi không có lựa chọn điều trị thay thế do nguy cơ ADR nghiêm trọng của fluoroquinolon

Nguy cơ viêm gân, đứt gân, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng corticosteroid

Có thể gây co giật, rối loạn tâm thần, trầm cảm

Nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường

Có thể gây viêm đại tràng giả mạc

Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, thiếu G6PD

Tránh ánh sáng mạnh do nguy cơ nhạy cảm ánh sáng

Theo dõi nguy cơ kéo dài QT

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ

Tránh dùng trong thai kỳ nếu có thể

Không dùng cho phụ nữ cho con bú

7.3 Xử trí khi quá liều

Đã ghi nhận quá liều 12 g gây triệu chứng nhẹ, trong khi liều 16 g có thể dẫn đến suy thận cấp.

Triệu chứng gồm chóng mặt, run, đau đầu, mệt mỏi, co giật, ảo giác, lú lẫn, khó chịu bụng, kèm theo rối loạn chức năng gan thận, kết tinh niệu và tiểu máu; độc tính trên thận có thể hồi phục.

Cần xử trí cấp cứu thông thường, theo dõi chức năng thận và pH nước tiểu, đảm bảo bù đủ dịch. Ciprofloxacin chỉ được loại bỏ <10% qua thẩm tách.

Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và theo dõi ECG do nguy cơ kéo dài khoảng QT.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Azencip 750 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Vacocipdex 500 (viên nén bao phim) của Công ty cổ phần dược Vacopharm chứa Ciprofloxacin, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, đường tiêu hóa, da và mô mềm, cũng như một số nhiễm khuẩn tại xương khớp và ổ bụng theo chỉ định của bác sĩ.

Sản phẩm Usacip 500 do Công ty TNHH US Pharma USA sản xuất, chứa Ciprofloxacin, được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phổi, đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm xoang, viêm tai giữa, đồng thời được sử dụng trong các nhiễm khuẩn đường sinh dục, tiêu hóa và một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng khác khi vi khuẩn còn nhạy cảm với kháng sinh này.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ciprofloxacin là kháng sinh fluoroquinolon có khả năng diệt khuẩn thông qua ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV – hai enzym thiết yếu cho quá trình sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Cơ chế này làm gián đoạn sự nhân lên của vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn cả ở PHA phát triển nhanh và pha nghỉ. Thuốc có phổ tác dụng rộng, bao gồm cả các chủng vi khuẩn đã kháng với nhiều nhóm kháng sinh khác như aminoglycosid, Cephalosporin, tetracyclin và penicillin. Ngoài ra, ciprofloxacin có hiệu ứng hậu kháng sinh và có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tác dụng của thuốc có thể giảm trong môi trường acid nhưng vẫn duy trì trong huyết thanh.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Sau khi uống, ciprofloxacin được hấp thu nhanh qua ruột non và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1–2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 70–80%. Nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng tỷ lệ thuận với liều đến 1000 mg.

Phân bố

Thuốc gắn protein huyết tương ở mức thấp (20–30%) và phân bố rộng với Thể tích phân bố khoảng 2–3 L/kg. Ciprofloxacin đạt nồng độ cao trong nhiều mô như phổi, xoang, mô viêm và hệ tiết niệu sinh dục, thường cao hơn nồng độ trong huyết tương.

Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 4–5 giờ (ở trẻ em), thuốc được thải trừ qua thận và cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

10 Thuốc Azencip 750 giá bao nhiêu?

Thuốc Azencip 750 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Azencip 750 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Azencip 750 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương, bao gồm cả các chủng đã kháng nhiều kháng sinh khác, giúp mở rộng lựa chọn điều trị trong nhiều bệnh cảnh nhiễm khuẩn.
  • Khả năng phân bố tốt vào nhiều mô với nồng độ cao hơn huyết tương, hỗ trợ hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn tại phổi, tiết niệu, mô mềm và các cơ quan sâu.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ xuất hiện các phản ứng có hại nghiêm trọng đặc trưng của nhóm fluoroquinolon như viêm gân, đứt gân, rối loạn thần kinh hoặc tác dụng tâm thần, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
  • Bị ảnh hưởng hấp thu bởi nhiều yếu tố như ion kim loại hoặc thực phẩm giàu calci, đồng thời có nhiều tương tác thuốc phức tạp, đòi hỏi theo dõi và điều chỉnh phù hợp trong quá trình điều trị.

Tổng 23 hình ảnh

azencip 750 1 V8678
azencip 750 1 V8678
azencip 750 2 O6042
azencip 750 2 O6042
azencip 750 3 I3305
azencip 750 3 I3305
azencip 750 4 F2326
azencip 750 4 F2326
azencip 750 5 U8570
azencip 750 5 U8570
azencip 750 6 U8514
azencip 750 6 U8514
azencip 750 7 N5867
azencip 750 7 N5867
azencip 750 8 G2231
azencip 750 8 G2231
azencip 750 9 A0504
azencip 750 9 A0504
azencip 750 10 P6757
azencip 750 10 P6757
azencip 750 11 E1054
azencip 750 11 E1054
azencip 750 12 T8327
azencip 750 12 T8327
azencip 750 13 Q6338
azencip 750 13 Q6338
azencip 750 14 K4682
azencip 750 14 K4682
azencip 750 15 D1855
azencip 750 15 D1855
azencip 750 16 S7228
azencip 750 16 S7228
azencip 750 17 M4572
azencip 750 17 M4572
azencip 750 18 B0386
azencip 750 18 B0386
azencip 750 19 R6650
azencip 750 19 R6650
azencip 750 20 O5561
azencip 750 20 O5561
azencip 750 21 H3834
azencip 750 21 H3834
azencip 750 22 A0207
azencip 750 22 A0207
azencip 750 23 Q6551
azencip 750 23 Q6551

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Tùng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Azencip 750 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Azencip 750
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789