Azencip 750
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893115057523 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ciprofloxacin |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Crospovidon , Pregelatinized starch, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | ta952 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Ciprofloxacin (dạng Ciprofloxacin HCl) 750 mg
Thành phần tá dược:
Polyvinyl pyrolidon (PVP K30), Crospovidone, Pregelatinized starch, Avicel 102, Amidon, Aerosil, Magnesium stearate, Hydroxy propyl methyl cellulose E15 (HPMC E15), Polyethylen glycol 6000 (PEG 6000), Talc, Titan dioxyd.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Azencip 750
2.1 Tác dụng
Azencip 750 là kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon, có phổ kháng khuẩn rộng và tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế các enzym cần thiết cho quá trình sao chép DNA của vi khuẩn. Thuốc tác động chủ yếu trên các vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, từ đó giúp kiểm soát nhiều loại nhiễm khuẩn tại các cơ quan khác nhau trong cơ thể.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
Người lớn
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do vi khuẩn Gram âm như viêm phổi, đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, nhiễm khuẩn phế quản phổi trong xơ nang hoặc giãn phế quản
Viêm tai giữa mạn tính
Đợt nhiễm khuẩn cấp của viêm xoang mạn tính, đặc biệt do vi khuẩn Gram âm
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp và không phức tạp (trong trường hợp không có lựa chọn thay thế phù hợp)
Nhiễm khuẩn đường sinh dục như viêm niệu đạo, viêm cổ tử cung, viêm mào tinh hoàn – tinh hoàn, bệnh viêm vùng chậu do Neisseria gonorrhoeae nhạy cảm
Nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa, bao gồm tiêu chảy do vi khuẩn hoặc tiêu chảy du lịch
Nhiễm khuẩn trong ổ bụng
Nhiễm khuẩn da và mô mềm do vi khuẩn Gram âm
Viêm tai ngoài ác tính
Nhiễm khuẩn xương và khớp
Dự phòng nhiễm khuẩn xâm lấn do Neisseria meningitidis
Điều trị và dự phòng bệnh than qua đường hô hấp
Điều trị nhiễm khuẩn ở bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính kèm sốt
Trẻ em và thanh thiếu niên
Nhiễm khuẩn phế quản phổi trong xơ nang do Pseudomonas aeruginosa
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu biến chứng và viêm bể thận
Điều trị và dự phòng bệnh than qua đường hô hấp
Nhiễm khuẩn nặng khi cần thiết và có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ciprofloxacin 500-US điều trị viêm phế quản
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Azencip 750
3.1 Liều dùng
Liều lượng phụ thuộc vào vị trí, mức độ nhiễm khuẩn, độ nhạy của vi khuẩn và chức năng thận của bệnh nhân.
Người lớn
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: 500 mg hai lần mỗi ngày đến 750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày
Đợt cấp viêm xoang mạn: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày
Viêm tai giữa mạn: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày
Viêm tai ngoài ác tính: 750 mg hai lần mỗi ngày trong 28 ngày đến 3 tháng
Viêm bàng quang không biến chứng: 250–500 mg hai lần mỗi ngày trong 3 ngày; phụ nữ tiền mãn kinh có thể dùng liều đơn 500 mg
Viêm bàng quang biến chứng, viêm bể thận: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 7 ngày
Viêm bể thận biến chứng: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong ít nhất 10 ngày, có thể kéo dài hơn 21 ngày
Viêm tuyến tiền liệt: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 2–4 tuần (cấp), 4–6 tuần (mạn)
Viêm niệu đạo hoặc viêm cổ tử cung do lậu: liều đơn 500 mg
Viêm mào tinh hoàn, viêm vùng chậu: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong ít nhất 14 ngày
Tiêu chảy do Shigella spp: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 1 ngày (trừ Shigella dysenteriae typ 1)
Tiêu chảy do Shigella dysenteriae typ 1: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 5 ngày
Tiêu chảy do Vibrio cholerae: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 3 ngày
Sốt thương hàn: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 7 ngày
Nhiễm khuẩn ổ bụng: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 5–14 ngày
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong 7–14 ngày
Nhiễm khuẩn xương khớp: 500–750 mg hai lần mỗi ngày tối đa 3 tháng
Bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính: 500–750 mg hai lần mỗi ngày trong suốt thời gian giảm bạch cầu
Dự phòng não mô cầu: liều đơn 500 mg
Bệnh than: 500 mg hai lần mỗi ngày trong 60 ngày
Trẻ em
Xơ nang: 20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 10–14 ngày
Nhiễm khuẩn tiết niệu biến chứng: 10–20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 10–21 ngày (tối đa 750 mg/lần)
Bệnh than: 10–15 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày trong 60 ngày (tối đa 500 mg/lần)
Nhiễm khuẩn nặng khác: 20 mg/kg/lần, hai lần mỗi ngày (tối đa 750 mg/lần)
Bệnh nhân suy thận
ClCr 30–60 mL/phút: 250–500 mg mỗi 12 giờ
ClCr <30 mL/phút: 250–500 mg mỗi 24 giờ
Chạy thận hoặc thẩm phân phúc mạc: 250–500 mg mỗi 24 giờ
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên, không phụ thuộc bữa ăn
Không dùng cùng sữa, yogurt hoặc các sản phẩm giàu calci nếu dùng riêng lẻ
Uống cách các sản phẩm chứa calci ít nhất 2 giờ
Uống nhiều nước trong quá trình điều trị
Không dùng thuốc kháng acid trong vòng 2 giờ sau khi uống
Trường hợp nặng có thể bắt đầu bằng đường tiêm tĩnh mạch trước khi chuyển sang đường uống[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với ciprofloxacin, các quinolon khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Sử dụng đồng thời với tizanidine
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ciprofloxacin 500mg Vidipha điều trị viêm phế quản
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi có thể gặp gồm:
Thường gặp: buồn nôn, tiêu chảy
Rối loạn máu: tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu
Phản ứng miễn dịch: dị ứng, phù mạch, sốc phản vệ
Rối loạn chuyển hóa: giảm hoặc tăng đường huyết
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, co giật, rối loạn tâm thần
Rối loạn tiêu hóa: viêm đại tràng liên quan kháng sinh
Rối loạn gan mật: tăng men gan, hoại tử gan
Rối loạn cơ xương: viêm gân, đứt gân
Rối loạn tim mạch: kéo dài QT
6 Tương tác
Dùng cùng Theophylline, Clozapine, ropinirole làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết thanh
Chống chỉ định phối hợp với tizanidine do tăng nguy cơ độc tính
Tăng tác dụng của warfarin và glibenclamide
Làm tăng độc tính của methotrexate
Dùng cùng NSAID hoặc Insulin có thể làm tăng tác dụng phụ
Các ion kim loại như Ca, Mg, Al, Fe, Zn làm giảm hấp thu thuốc
Sucralfat, didanosin làm giảm sinh khả dụng của ciprofloxacin
Cyclosporin làm tăng creatinin huyết
Probenecid làm giảm thải trừ ciprofloxacin
Tránh dùng với các thuốc kéo dài QT
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ dùng khi không có lựa chọn điều trị thay thế do nguy cơ ADR nghiêm trọng của fluoroquinolon
Nguy cơ viêm gân, đứt gân, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc dùng corticosteroid
Có thể gây co giật, rối loạn tâm thần, trầm cảm
Nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường
Có thể gây viêm đại tràng giả mạc
Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, suy thận, thiếu G6PD
Tránh ánh sáng mạnh do nguy cơ nhạy cảm ánh sáng
Theo dõi nguy cơ kéo dài QT
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ
Tránh dùng trong thai kỳ nếu có thể
Không dùng cho phụ nữ cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Đã ghi nhận quá liều 12 g gây triệu chứng nhẹ, trong khi liều 16 g có thể dẫn đến suy thận cấp.
Triệu chứng gồm chóng mặt, run, đau đầu, mệt mỏi, co giật, ảo giác, lú lẫn, khó chịu bụng, kèm theo rối loạn chức năng gan thận, kết tinh niệu và tiểu máu; độc tính trên thận có thể hồi phục.
Cần xử trí cấp cứu thông thường, theo dõi chức năng thận và pH nước tiểu, đảm bảo bù đủ dịch. Ciprofloxacin chỉ được loại bỏ <10% qua thẩm tách.
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và theo dõi ECG do nguy cơ kéo dài khoảng QT.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Azencip 750 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Vacocipdex 500 (viên nén bao phim) của Công ty cổ phần dược Vacopharm chứa Ciprofloxacin, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, đường tiêu hóa, da và mô mềm, cũng như một số nhiễm khuẩn tại xương khớp và ổ bụng theo chỉ định của bác sĩ.
Sản phẩm Usacip 500 do Công ty TNHH US Pharma USA sản xuất, chứa Ciprofloxacin, được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm phổi, đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm xoang, viêm tai giữa, đồng thời được sử dụng trong các nhiễm khuẩn đường sinh dục, tiêu hóa và một số trường hợp nhiễm khuẩn nặng khác khi vi khuẩn còn nhạy cảm với kháng sinh này.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ciprofloxacin là kháng sinh fluoroquinolon có khả năng diệt khuẩn thông qua ức chế DNA gyrase và topoisomerase IV – hai enzym thiết yếu cho quá trình sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Cơ chế này làm gián đoạn sự nhân lên của vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn cả ở PHA phát triển nhanh và pha nghỉ. Thuốc có phổ tác dụng rộng, bao gồm cả các chủng vi khuẩn đã kháng với nhiều nhóm kháng sinh khác như aminoglycosid, Cephalosporin, tetracyclin và penicillin. Ngoài ra, ciprofloxacin có hiệu ứng hậu kháng sinh và có thể ảnh hưởng đến đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tác dụng của thuốc có thể giảm trong môi trường acid nhưng vẫn duy trì trong huyết thanh.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống, ciprofloxacin được hấp thu nhanh qua ruột non và đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 1–2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 70–80%. Nồng độ thuốc trong huyết thanh tăng tỷ lệ thuận với liều đến 1000 mg.
Phân bố
Thuốc gắn protein huyết tương ở mức thấp (20–30%) và phân bố rộng với Thể tích phân bố khoảng 2–3 L/kg. Ciprofloxacin đạt nồng độ cao trong nhiều mô như phổi, xoang, mô viêm và hệ tiết niệu sinh dục, thường cao hơn nồng độ trong huyết tương.
Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 4–5 giờ (ở trẻ em), thuốc được thải trừ qua thận và cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.
10 Thuốc Azencip 750 giá bao nhiêu?
Thuốc Azencip 750 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Azencip 750 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Azencip 750 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, tác động trên nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương, bao gồm cả các chủng đã kháng nhiều kháng sinh khác, giúp mở rộng lựa chọn điều trị trong nhiều bệnh cảnh nhiễm khuẩn.
- Khả năng phân bố tốt vào nhiều mô với nồng độ cao hơn huyết tương, hỗ trợ hiệu quả trong điều trị các nhiễm khuẩn tại phổi, tiết niệu, mô mềm và các cơ quan sâu.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện các phản ứng có hại nghiêm trọng đặc trưng của nhóm fluoroquinolon như viêm gân, đứt gân, rối loạn thần kinh hoặc tác dụng tâm thần, cần cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
- Bị ảnh hưởng hấp thu bởi nhiều yếu tố như ion kim loại hoặc thực phẩm giàu calci, đồng thời có nhiều tương tác thuốc phức tạp, đòi hỏi theo dõi và điều chỉnh phù hợp trong quá trình điều trị.
Tổng 23 hình ảnh
























