1 / 9
azeknuti 1 P6211

Azeknuti

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SOHA VIMEX, Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex
Số đăng ký893100253525
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 ống x 10ml
Hoạt chấtXylitol, L-Carnitine (Levocarnitine tartrate), Citric Acid
Tá dượcNatri Saccharin (Sodium Saccharin), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1124
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Levocarnitine (dưới dạng Dung dịch Levocarnitine 20% khối lượng/thể tích): 2 g/10 ml.

Thành phần tá dược:

Sodium saccharin.

Xylitol.

Acid citric khan.

Methylparaben.

Propylparaben.

Hương tutti fruit dạng bột.

Nước tinh khiết vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Azeknuti

2.1 Tác dụng

Levocarnitine là một chất hiện diện tự nhiên trong cơ thể, giữ vai trò quan trọng trong quá trình tạo và vận chuyển năng lượng. Hoạt chất này cần thiết cho sự vận chuyển các acid béo chuỗi dài vào bên trong ty thể để diễn ra quá trình oxy hóa beta. Đồng thời, levocarnitine còn tham gia điều hòa hoạt động của enzyme adenine-nucleotide-translocase, hỗ trợ vận chuyển năng lượng được tạo ra từ ty thể đến tế bào chất.

Thuốc Azeknuti điều trị thiếu hụt carnitine nguyên phát
Thuốc Azeknuti điều trị thiếu hụt Carnitine nguyên phát

2.2 Chỉ định

Thuốc Azeknuti được chỉ định trong các trường hợp:

Điều trị thiếu hụt carnitine nguyên phát.

Điều trị thiếu hụt carnitine thứ phát.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zylkanuti điều trị thiếu hụt Carnitine nguyên phát

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Azeknuti

3.1 Liều dùng

Liều điều trị được xác định theo độ tuổi, cân nặng, tình trạng bệnh và dạng đóng gói của thuốc.

Đối với dạng chai 100 ml:

Sử dụng cốc đong đi kèm để đo chính xác lượng thuốc cần dùng.

Trẻ từ 0 đến 2 tuổi: 150 mg/kg thể trọng/ngày.

Trẻ từ 2 đến 6 tuổi: 100 mg/kg thể trọng/ngày.

Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: 75 mg/kg thể trọng/ngày.

Trẻ trên 12 tuổi và người lớn: 2 - 4 g/ngày (tương đương 10 - 20 ml/ngày), điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và chỉ định của bác sĩ.

Thiếu hụt carnitine thứ phát sau chạy thận nhân tạo: 2 - 4 g/ngày (tương đương 10 - 20 ml/ngày).

Đối với dạng ống 10 ml:

Thiếu hụt carnitine nguyên phát hoặc thứ phát do bệnh lý di truyền ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 2 - 4 g/ngày (tương đương 1 - 2 ống/ngày), sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

Thiếu hụt carnitine thứ phát sau chạy thận nhân tạo: 2 - 4 g/ngày (tương đương 1 - 2 ống/ngày).

Đối tượng đặc biệt:

Người suy thận: Không khuyến cáo sử dụng levocarnitine đường uống liều cao kéo dài ở bệnh nhân suy thận nặng do nguy cơ tích lũy trimethylamine (TMA) và trimethylamine N-oxid (TMAO).

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều hoặc áp dụng biện pháp thận trọng riêng. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy mức độ an toàn tương đương với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.

Người bệnh đái tháo đường: Levocarnitine có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết ở người đang sử dụng Insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống. Cần theo dõi đường huyết thường xuyên để điều chỉnh điều trị khi cần thiết.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống. Trước khi sử dụng cần pha loãng thuốc với tối thiểu 20 - 30 ml nước.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng cho người quá mẫn với levocarnitine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Biodoxo 1g Điều trị thiếu hụt carnitine nguyên phát

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận theo từng hệ cơ quan như sau:

Hệ thần kinh:

Ít gặp: Đau đầu.

Không xác định tần suất: chóng mặt, co giật.

Tim mạch:

Không xác định tần suất: Đánh trống ngực.

Hệ mạch máu:

Ít gặp: tăng huyết áp hoặc hạ huyết áp.

Hệ hô hấp, lồng ngực và trung thất:

Không xác định tần suất: khó thở.

Hệ tiêu hóa:

Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.

Ít gặp: Rối loạn vị giác, khó tiêu, khô miệng.

Da và mô dưới da:

Ít gặp: Mùi cơ thể bất thường, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng dùng thuốc đường uống kéo dài do tăng thải các chất chuyển hóa qua mồ hôi, hơi thở và nước tiểu.

Không xác định tần suất: Ngứa, phát ban.

Hệ cơ xương và mô liên kết:

Ít gặp: Co thắt cơ.

Rối loạn toàn thân và tại vị trí dùng:

Không xác định tần suất: nhược cơ, đặc biệt ở bệnh nhân tăng urê huyết; căng cơ, đau ngực, cảm giác khó chịu toàn thân hoặc sốt.

Xét nghiệm cận lâm sàng:

Ít gặp: Tăng huyết áp.

Rất hiếm gặp: Tăng chỉ số INR khi phối hợp với các dẫn chất coumarin.

6 Tương tác

Dùng đồng thời levocarnitine với các thuốc chống đông nhóm coumarin có thể làm tăng chỉ số INR trong một số trường hợp hiếm gặp. Cần theo dõi INR hoặc thực hiện các xét nghiệm đông máu thích hợp hằng tuần cho đến khi các chỉ số ổn định, sau đó tiếp tục kiểm tra định kỳ mỗi tháng.

Các thuốc làm giảm nồng độ carnitine trong máu do tăng đào thải qua thận như Acid Valproic, các tiền chất chứa acid pivalic, Cephalosporin, Cisplatin, Carboplatin hoặc Ifosfamide có thể làm giảm lượng levocarnitine sẵn có trong cơ thể.

Chưa có dữ liệu về tính tương kỵ của thuốc, do đó không được pha trộn hoặc dùng chung dung dịch Azeknuti với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết đường uống cần được theo dõi đường huyết thường xuyên vì levocarnitine có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.

Ở người có tiền sử co giật, thuốc có thể làm tăng tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật, đồng thời có thể khởi phát cơn động kinh ở những đối tượng có cơ địa dễ kích thích thần kinh.

Hiệu quả và độ an toàn của levocarnitine đường uống chưa được xác định đầy đủ ở người suy thận. Việc sử dụng liều cao kéo dài ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối đang chạy thận nhân tạo có thể gây tích tụ trimethylamine (TMA) và trimethylamine N-oxid (TMAO).

Levocarnitine là chất sinh lý tự nhiên của cơ thể nên không gây lệ thuộc thuốc hoặc nghiện thuốc.

Người bệnh đang dùng thuốc chống đông cần được theo dõi các chỉ số đông máu hằng tuần cho đến khi ổn định, sau đó kiểm tra định kỳ hằng tháng.

Thuốc chứa methylparaben và Propylparaben, các tá dược này có thể gây phản ứng dị ứng, kể cả phản ứng xuất hiện muộn.

Xylitol trong thành phần có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ và cung cấp khoảng 2,4 kcal cho mỗi gam xylitol.

Hàm lượng natri trong 10 ml thuốc dưới 1 mmol (23 mg), do đó thuốc được xem là gần như không chứa natri.

Thuốc hầu như không ảnh hưởng hoặc chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Các nghiên cứu trên chuột và thỏ không ghi nhận tác dụng gây dị tật thai nhi. Tuy nhiên, ở thỏ dùng liều tối đa 600 mg/kg/ngày đã ghi nhận sự gia tăng nhẹ tỷ lệ tổn thất sau cấy ghép. Do chưa có đầy đủ dữ liệu trên phụ nữ mang thai, chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi.

Phụ nữ cho con bú: Levocarnitine là thành phần tự nhiên có trong sữa mẹ. Chưa có nghiên cứu đánh giá việc bổ sung levocarnitine ở phụ nữ đang cho con bú, vì vậy chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ có thể xảy ra đối với trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Dấu hiệu quá liều: Có thể xuất hiện tiêu chảy khi dùng thuốc vượt liều hoặc kéo dài.

Xử trí: Levocarnitine có thể được loại bỏ khỏi tuần hoàn máu bằng phương pháp lọc máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C.

Hạn dùng của thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Đối với chai 100 ml, thời gian sử dụng sau lần mở nắp đầu tiên là 3 tháng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Azeknuti hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Cintal 330mg của Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun chứa thành phần Levocarnitine được chỉ định điều trị các trường hợp thiếu hụt carnitine nguyên phát do rối loạn di truyền, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt carnitine thứ phát liên quan đến các bệnh rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ và các bất thường chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.

Sản phẩm Rufcen 1g/5ml do Demo S.A. Pharmaceutical Industry sản xuất, chứa Levocarnitine được sử dụng cho người bệnh suy giảm dự trữ carnitine do chạy thận nhân tạo kéo dài hoặc các nguyên nhân mắc phải khác, giúp bổ sung lượng carnitine thiếu hụt và cải thiện các biểu hiện liên quan đến chức năng cơ và chuyển hóa năng lượng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Levocarnitine thuộc nhóm thuốc tác động lên chức năng ty thể. Đây là một chất tự nhiên có mặt trong tế bào, giữ vai trò thiết yếu trong vận chuyển acid béo và tạo năng lượng. Hoạt chất giúp các acid béo chuỗi dài đi vào ty thể để thực hiện quá trình oxy hóa beta, từ đó tạo năng lượng cho cơ thể.

Ngoài vai trò vận chuyển acid béo, levocarnitine còn điều hòa sự di chuyển năng lượng từ ty thể ra tế bào chất thông qua tác động lên enzyme adenine-nucleotide-translocase. Hoạt chất tập trung nhiều tại cơ tim và cơ xương, những mô có nhu cầu sử dụng acid béo cao cho hoạt động chuyển hóa.

Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nồng độ carnitine tại cơ tim giảm trong các tình trạng thiếu máu cục bộ, viêm cơ tim do bạch hầu và các trạng thái stress chuyển hóa. Hoạt chất đã chứng minh hiệu quả trên nhiều mô hình tổn thương tim như suy tim, thiếu máu cơ tim, viêm cơ tim và độc tính tim do thuốc.

Levocarnitine có hiệu quả trong điều trị thiếu hụt carnitine nguyên phát, thiếu hụt carnitine thứ phát do rối loạn chuyển hóa di truyền, khiếm khuyết oxy hóa beta và thiếu hụt carnitine ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo kéo dài.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, levocarnitine bị hệ vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành trimethylamine (TMA) và y-butyrobetaine. Chỉ khoảng 10% đến 20% liều dùng được hấp thu vào tuần hoàn dưới dạng nguyên vẹn. Phần lớn lượng thuốc còn lại bị chuyển hóa tại ruột và đào thải. Các chất chuyển hóa tạo thành vẫn tiếp tục được hấp thu vào cơ thể.

9.2.2 Chuyển hóa

Y-butyrobetaine được duy trì ở dạng không đổi. Trong khi đó, trimethylamine được chuyển hóa tại gan để tạo thành trimethylamine N-oxid (TMAO).

9.2.3 Thải trừ

Y-butyrobetaine được đào thải qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn. TMAO cũng được bài tiết qua nước tiểu cùng với một lượng nhỏ trimethylamine chưa chuyển hóa.

Ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo, việc sử dụng levocarnitine đường uống kéo dài có thể làm tích lũy TMA và TMAO trong máu, dẫn đến tình trạng trimethylamine niệu với mùi tanh xuất hiện ở hơi thở, mồ hôi và nước tiểu.

10 Thuốc Azeknuti giá bao nhiêu?

Thuốc Azeknuti hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Azeknuti mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Azeknuti để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có hiệu quả trên nhiều tình trạng thiếu hụt carnitine nguyên phát và thứ phát, bao gồm các rối loạn chuyển hóa di truyền cũng như thiếu hụt liên quan đến chạy thận nhân tạo kéo dài.
  • Dạng bào chế dung dịch uống có hương vị dễ chịu giúp người bệnh, đặc biệt là trẻ em hoặc người khó nuốt, thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng và tuân thủ điều trị.
  • Liều dùng được xây dựng cho nhiều nhóm tuổi khác nhau từ trẻ nhỏ đến người trưởng thành, tạo điều kiện cá thể hóa điều trị theo cân nặng và tình trạng lâm sàng.
  • Thuốc có thể sử dụng cho người cao tuổi mà không cần điều chỉnh liều thông thường, đồng thời các dữ liệu lâm sàng hiện có cho thấy mức độ an toàn tương tự nhóm bệnh nhân trẻ tuổi.

13 Nhược điểm

  • Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp do phần lớn levocarnitine bị chuyển hóa bởi hệ vi khuẩn đường ruột trước khi được hấp thu vào tuần hoàn, khiến chỉ khoảng 10% đến 20% liều dùng tồn tại dưới dạng nguyên vẹn trong máu.
  • Người bệnh đái tháo đường đang dùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết cần được theo dõi chặt chẽ vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết trong quá trình điều trị.
  • Ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc động kinh, việc sử dụng thuốc có thể làm tăng tần suất hoặc mức độ nghiêm trọng của các cơn co giật nên cần thận trọng khi chỉ định.

Tổng 9 hình ảnh

azeknuti 1 P6211
azeknuti 1 P6211
azeknuti 2 M5637
azeknuti 2 M5637
azeknuti 3 B0441
azeknuti 3 B0441
azeknuti 4 Q6702
azeknuti 4 Q6702
azeknuti 5 F2505
azeknuti 5 F2505
azeknuti 6 T8055
azeknuti 6 T8055
azeknuti 7 I3668
azeknuti 7 I3668
azeknuti 8 T7462
azeknuti 8 T7462
azeknuti 9 T8546
azeknuti 9 T8546

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    THuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Azeknuti 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Azeknuti
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789