1 / 3
auscef 1g 2 Q6830

Auscef 1g

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuFacta Farmaceutici/ Acs Dobfar, ACS Dobfar S.p.A.
Công ty đăng kýCông ty TNHH Dược phẩm DO HA
Số đăng ký800110783724
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hoạt chấtCeftriaxon
Xuất xứÝ
Mã sản phẩmhn1120
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi lọ Auscef 1g có chứa:

Ceftriaxone: 1g

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Bột pha tiêm.

Thuốc Auscef 1g - Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
Thuốc Auscef 1g - Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm 

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc   

Thuốc Auscef 1g được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Nhiễm khuẩn huyết và viêm màng não.
  • Bệnh lyme borreliosis lan tỏa ở cả giai đoạn sớm và muộn.
  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng như viêm phúc mạc, nhiễm trùng đường mật và nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa.
  • Nhiễm khuẩn xương, khớp, da, mô mềm và các vết thương.
  • Nhiễm khuẩn ở người suy giảm sức đề kháng.
  • Nhiễm khuẩn thận và đường tiết niệu.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp, đặc biệt viêm phổi và các nhiễm khuẩn tai mũi họng.
  • Nhiễm khuẩn đường sinh dục, bao gồm bệnh lậu không biến chứng.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn trong một số trường hợp phẫu thuật.

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Rexone 2g điều trị viêm màng não      

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Auscef 1g dùng đường tiêm. 

3.2 Liều dùng

Người lớn và trẻ trên 12 tuổi:

  • Liều thông thường: 1-2 g/lần/ngày, dùng một lần trong ngày.
  • Với nhiễm khuẩn nặng hoặc do vi khuẩn có mức độ nhạy cảm trung bình, có thể tăng lên tối đa 4g/ngày, dùng một lần.
  • Tiếp tục điều trị ít nhất 48-72 giờ sau khi hết sốt hoặc đã xác nhận hết vi khuẩn. Thời gian cụ thể phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn và đáp ứng của người bệnh.

Trẻ sơ sinh và trẻ ≤12 tuổi:

  • Trẻ sơ sinh ≤14 ngày tuổi: 20-50 mg/kg/ngày, dùng một lần, không vượt quá 50 mg/kg/ngày.
  • Trẻ từ 15 ngày tuổi đến 12 tuổi: 20-80 mg/kg/ngày, dùng một lần.
  • Trẻ có cân nặng ≥50 kg: sử dụng liều tương tự người lớn.
  • Khi truyền tĩnh mạch với liều >50 mg/kg, cần truyền trong ít nhất 30 phút. Ở trẻ sơ sinh, thời gian truyền tĩnh mạch tối thiểu là 60 phút nhằm hạn chế nguy cơ vàng da.

Liều dùng trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Viêm màng não ở trẻ sơ sinh, nhũ nhi và trẻ nhỏ: Liều khởi đầu 100 mg/kg/ngày, tối đa 4g/ngày. 
  • Bệnh Lyme borreliosis: 50 mg/kg/ngày, tối đa 2 g/ngày, dùng trong 14 ngày ở cả người lớn và trẻ em.
  • Lậu không biến chứng: Tiêm bắp một liều duy nhất 250 mg.
  • Dự phòng nhiễm khuẩn phẫu thuật: Tiêm một liều 1-2 g trước phẫu thuật khoảng 30-90 phút. Trong phẫu thuật đại trực tràng, thuốc có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với thuốc nhóm 5-nitroimidazole, hai thuốc cần được sử dụng riêng biệt.

Điều chỉnh liều ở các đối tượng đặc biệt:

  • Suy gan: Không cần điều chỉnh liều nếu chức năng thận vẫn bình thường.
  • Suy thận: Không cần giảm liều khi chức năng gan bình thường. Nếu suy thận nặng với Độ thanh thải creatinin <10 mL/phút, không dùng quá 2 g/ngày.
  • Thẩm phân phúc mạc hoặc chạy thận nhân tạo: Không cần bổ sung liều sau mỗi lần thẩm phân.
  • Suy gan và suy thận nặng đồng thời: Cần theo dõi sát các chỉ số lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn, từ đó điều chỉnh điều trị khi cần.
  • Người cao tuổi: Nếu chức năng gan và thận bình thường, áp dụng liều dùng tương tự người lớn.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Auscef 1g trong các trường hợp:

  • Không sử dụng cho người có tiền sử quá mẫn với ceftriaxon hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Chống chỉ định ở bệnh nhân từng có phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với các thuốc kháng khuẩn thuộc nhóm beta-lactam.
  • Không dùng cho trẻ sinh non có tổng tuổi thai và tuổi sau sinh dưới 41 tuần.
  • Ở trẻ sơ sinh đủ tháng ≤28 ngày tuổi, chống chỉ định trong các trường hợp tăng bilirubin máu hoặc vàng da, giảm Albumin máu, nhiễm toan, hoặc đang/được dự kiến sử dụng calci đường tĩnh mạch hay dịch truyền có chứa calci.
  • Trước khi tiêm bắp ceftriaxon pha với lidocain, cần loại trừ các chống chỉ định liên quan đến lidocain.
  • Dung dịch ceftriaxon sau khi pha với lidocain chỉ được tiêm bắp, tuyệt đối không tiêm tĩnh mạch.

5 Tác dụng phụ

Thường gặp:

  • Rối loạn huyết học như tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu.
  • Tiêu chảy, phân lỏng.
  • Phát ban trên da.

Ít gặp:

  • Nhiễm nấm đường sinh dục.
  • Thiếu máu và các rối loạn liên quan đến đông máu.
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Buồn nôn, nôn.
  • Viêm tĩnh mạch và đau tại vị trí tiêm.
  • Sốt.

Hiếm gặp:

  • Viêm đại tràng giả mạc.
  • Bệnh não.
  • Co thắt phế quản.
  • Phù, ớn lạnh.
  • Tiểu máu.

Chưa xác định tần suất:

  • Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng và hội chứng mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính.
  • Xét nghiệm Coombs dương tính giả.

6 Tương tác

Cloramphenicol: Hai thuốc có thể biểu hiện tác dụng đối kháng khi phối hợp trong các nghiên cứu in vitro, do đó cần cân nhắc khi sử dụng đồng thời.

Gentamicin, colistin và furosemid: Có khả năng làm tăng nguy cơ độc tính trên thận của nhóm cephalosporin, vì vậy cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp.

Probenecid: Không làm thay đổi đáng kể độ thanh thải ceftriaxon qua thận, khác với tương tác đã ghi nhận với một số Cephalosporin khác.

Các chế phẩm chứa calci: Tránh phối hợp ceftriaxon với dung dịch hoặc muối calci dùng đường tĩnh mạch do nguy cơ hình thành kết tủa ceftriaxon-calci. Không pha hoặc truyền đồng thời với dung dịch Ringer lactat.

Thuốc đối kháng vitamin K: Ceftriaxon có thể làm tăng tác dụng chống đông, do đó cần theo dõi các chỉ số đông máu khi phối hợp.

Các thuốc làm tăng thải acid uric: Có thể làm tăng hiệu lực của ceftriaxon khi sử dụng đồng thời.

Vắc xin thương hàn: Ceftriaxon có thể làm giảm hiệu quả của vắc xin thương hàn, đặc biệt với vắc xin sống giảm độc lực đường uống.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trước khi điều trị, cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng với ceftriaxon, cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác. Nếu xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, phải ngừng thuốc ngay và tiến hành xử trí cấp cứu phù hợp.

Ceftriaxon có khả năng tạo phức kết tủa với calci. Đặc biệt ở trẻ sơ sinh, không được pha trộn hoặc truyền đồng thời ceftriaxon với các dung dịch chứa calci qua đường tĩnh mạch.

Ở bệnh nhân suy gan và suy thận nặng đồng thời, cần theo dõi sát đáp ứng điều trị cũng như các dấu hiệu bất lợi trong suốt quá trình dùng thuốc.

Ceftriaxon có thể không thích hợp để điều trị đơn trị liệu trong những trường hợp nhiễm khuẩn hỗn hợp hoặc khi nghi ngờ tác nhân gây bệnh có khả năng kháng thuốc. Cần lựa chọn phác đồ dựa trên tác nhân và mức độ nhạy cảm của vi khuẩn.

Đã ghi nhận các trường hợp bệnh não liên quan đến ceftriaxon, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận nặng hoặc có bệnh lý thần kinh trung ương. Nếu xuất hiện rối loạn ý thức, lú lẫn, co giật hoặc rung giật cơ, cần đánh giá khả năng liên quan đến thuốc và cân nhắc ngừng ceftriaxon.

Ceftriaxon có thể gây đau đầu, chóng mặt và hiếm khi phản vệ. Người lái xe hoặc vận hành máy móc cần thận trọng nếu xuất hiện các triệu chứng ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. 

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Mang thai: Chỉ sử dụng thuốc trong thai kỳ khi thật sự cần thiết. 

Cho con bú: Cần thận trọng và cân nhắc kỹ lưỡng khi chỉ định cho phụ nữ đang cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó việc xử trí chủ yếu dựa trên điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ phù hợp với tình trạng lâm sàng. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Auscef 1g ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Auscef hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Sản phẩm Trikaxon 0.5g của Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco chứa thành phần Ceftriaxon được chỉ định để điều trị các bệnh lý nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm trùng đường hô hấp dưới bao gồm viêm phổi, nhiễm trùng thận - tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng và dự phòng nhiễm trùng trong phẫu thuật ngoại khoa.
  • Sản phẩm Beeceftron Inj. 2g do Samik Pharmaceutical Co., Ltd. sản xuất, chứa Ceftriaxon được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc bệnh Lyme lan tỏa, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương khớp, viêm màng bụng, nhiễm trùng sinh dục gồm bệnh lậu không biến chứng hoặc nhiễm khuẩn ở người suy giảm miễn dịch.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ceftriaxon là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào, từ đó làm suy yếu cấu trúc bảo vệ và dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn. Ceftriaxon có khả năng chống chịu tốt với sự thủy phân của phần lớn beta-lactamase, bao gồm penicillinase và cephalosporinase, nhờ đó duy trì hoạt tính trên nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm.  [1]

9.2 Dược động học

Hấp thu: Sinh khả dụng tiêm bắp đạt 100%; nồng độ đỉnh sau tiêm bắp 1g khoảng 81 mg/L sau 2-3 giờ.

Phân bố: Gắn khoảng 95% với albumin ở nồng độ thấp, phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, qua hàng rào máu-não khi màng não viêm.

Chuyển hóa: Hầu như không chuyển hóa toàn thân.

Thải trừ: Khoảng 50-60% qua nước tiểu và 40-50% qua mật/phân dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải khoảng 8 giờ ở người lớn khỏe mạnh.

10 Thuốc Auscef 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Auscef 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Auscef 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Auscef 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Auscef 1g có phổ kháng khuẩn rộng, bền với nhiều beta-lactamase.
  • Thời gian bán thải dài, thuận tiện dùng 1 lần/ngày trong nhiều trường hợp.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Auscef 1g có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tăng bạch cầu ưa eosin, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu, tiêu chảy, phân lỏng,...

Tổng 3 hình ảnh

auscef 1g 2 Q6830
auscef 1g 2 Q6830
auscef 1g 3 J3787
auscef 1g 3 J3787
auscef 1g 4 O6684
auscef 1g 4 O6684

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Harriet M Lamb và cộng sự (Đăng ngày năm 2002). Ceftriaxone: an update of its use in the management of community-acquired and nosocomial infections, Pubmed. Truy cập ngày 24 tháng 09 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    mua thuốc như nào vậy ạ

    Bởi: hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Auscef 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Auscef 1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Auscef 1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    tư vấn tận tình chu đáo

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789