Aurasert 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurobindo Pharma, Aurobindo Pharma |
| Công ty đăng ký | Aurobindo Pharma |
| Số đăng ký | VN-21671-19 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Sertraline |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1031 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Aurasert 50mg chứa:
Sertralin: 50mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aurasert 50mg
Với thành phần Sertraline, viên uống Aurasert 50mg được dùng trong điều trị các trường hợp sau:
- Điều trị các đợt trầm cảm nặng đồng thời ngăn ngừa sự tái phát các đợt trầm cảm nặng.
- Điều trị rối loạn hoảng sợ, kèm hoặc hay không kèm chứng sợ khoảng trống.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng bức (OCD) ở người lớn và trẻ em từ 6 đến 17 tuổi.
- Rối loạn lo âu xã hội, rối loạn căng thẳng tâm lý sau chấn thương (PTSD).
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Misol 50mg điều trị trầm cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Aurasert 50mg được dùng bằng đường uống. Dùng 1 lần mỗi ngày vào buổi sáng hoặc buổi tối.
3.2 Liều dùng
3.2.1 Người trưởng thành
Điều trị ban đầu:
- Trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD): Khởi đầu với 50 mg/ngày.
- Rối loạn hoảng sợ, rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và rối loạn lo âu xã hội: Bắt đầu 25 mg/ngày, sau 1 tuần tăng lên 50 mg/ngày.
- Điều chỉnh liều: Nếu đáp ứng với 50 mg chưa đạt yêu cầu, có thể tăng thêm 50 mg mỗi lần, giữa các lần điều chỉnh cách nhau ít nhất 1 tuần, tối đa 200 mg/ngày. Không nên điều chỉnh liều thường xuyên hơn 1 lần/tuần do thời gian bán thải của sertralin khoảng 24 giờ.
Điều trị duy trì:
- Khi điều trị kéo dài, nên duy trì ở liều thấp nhất vẫn mang lại hiệu quả, sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Trầm cảm: Điều trị lâu dài có thể giúp hạn chế tái phát các đợt trầm cảm nặng. Liều dự phòng tái phát thường tương đương liều điều trị thông thường; bệnh nhân nên được điều trị ít nhất 6 tháng sau khi các triệu chứng đã được kiểm soát.
- Rối loạn hoảng sợ và OCD: Cần thường xuyên đánh giá lại việc tiếp tục điều trị do hiệu quả phòng ngừa tái phát chưa được xác lập rõ ràng.
3.2.2 Một số đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi: Cần thận trọng khi lựa chọn liều.
Suy gan: Nên dùng liều thấp hơn hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng. Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân suy gan nặng do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng.
Suy thận: Không cần điều chỉnh liều sertralin.
3.2.3 Trẻ em từ 6-17 tuổi
Chỉ nên điều trị dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Sertralin đã được chứng minh về tính an toàn và hiệu quả trong điều trị OCD ở trẻ em từ 6–12 tuổi.
13-17 tuổi: Liều khởi đầu 50 mg/ngày.
6-12 tuổi: Bắt đầu 25 mg/ngày, sau 1 tuần tăng lên 50 mg/ngày.
Nếu đáp ứng chưa đầy đủ, có thể tiếp tục tăng liều, tối đa 200 mg/ngày. Tuy nhiên, cần cân nhắc cân nặng của trẻ trước khi tăng vượt quá 50 mg/ngày.
Do thời gian bán thải của sertralin khoảng 24 giờ, không điều chỉnh liều với khoảng cách dưới 1 tuần.
Trẻ dưới 6 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa đảm bảo đầy đủ về độ an toàn và hiệu quả.
3.2.4 Ngừng điều trị
Không nên dừng sertralin đột ngột vì có thể xuất hiện các triệu chứng ngừng thuốc. Nên giảm liều từ từ trong tối thiểu 1-2 tuần để hạn chế nguy cơ này.
Nếu triệu chứng ngừng thuốc xuất hiện và không cải thiện sau khi giảm liều hoặc ngừng thuốc, có thể cân nhắc quay lại liều trước đó, sau đó tiếp tục giảm liều chậm hơn.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Aurasert 50mg.
Không phối hợp với thuốc ức chế MAO (MAOI), pimozid
Không sử dụng Sertraline ở bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan nghiêm trọng.
Trẻ dưới 18 tuổi bị trầm cảm nặng
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Aurasert 50mg: mất ngủ, chóng mặt, buồn nôn, chán ăn, tiêu chảy, tăng trương lực cơ, loạn vị giác, rối loạn chú ý, giảm tập trung, cáu gắt, giảm tình dục, đánh trống ngực, mệt mỏi, viêm mũi,...
Tác dụng phụ ít gặp: khó nuốt, tăng tiết nước bọt, nấc, co cơ, điều phối bất thường, tăng động, quên, giảm cảm giác, khó thở, chảy máu cam, yếu cơ, đau lưng, nhịp tim nhanh, bốc hỏa,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: hung hăng, hôn mê, múa giật múa vờn, rối loạn tâm thần, loạn động, tăng cảm giác, rối loạn cảm giác, tăng thông khí, giảm thông khí, thở rít, mất tiếng,..
Tác dụng chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ, dị ứng, nội tiết, chảy máu Đường tiêu hóa, đái ra máu, vú to ở nam giới, kinh nguyệt không đều,...
6 Tương tác
Moclobemid: Không dùng đồng thời sertraline với MAOI-A thuận nghịch, chọn lọc như moclobemide vì nguy cơ hội chứng serotonin.
Linezolid: Không phối hợp do Linezolid có đặc tính ức chế MAO thuận nghịch và không chọn lọc, có thể gây phản ứng nghiêm trọng.
Pimozide: Chống chỉ định dùng đồng thời vì sertraline có thể làm tăng nồng độ pimozid và pimozide có khoảng điều trị hẹp.
Rượu: Không khuyến cáo sử dụng rượu trong thời gian điều trị bằng sertralin.
Thuốc serotonergic: Thận trọng khi phối hợp với Fentanyl, triptan, thuốc chống trầm cảm serotonergic hoặc các opioid khác vì có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
Thuốc ức chế MAO (MAOI): Chống chỉ định phối hợp với MAOI không hồi phục như selegilin do nguy cơ hội chứng serotonin. Chỉ bắt đầu sertralin sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI không hồi phục và ngừng sertralin ít nhất 7 ngày trước khi dùng MAOI.
Thuốc kéo dài QT: Có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QTc và rối loạn nhịp thất, bao gồm xoắn đỉnh.
Lithium: Có thể làm tăng biểu hiện run; cần theo dõi bệnh nhân khi dùng phối hợp.
Phenytoin: Nên theo dõi nồng độ Phenytoin khi bắt đầu sertralin và điều chỉnh liều nếu cần. Một số thuốc cảm ứng CYP3A4 như Phenobarbital, carbamazepin, Rifampicin và St. John's wort có khả năng làm giảm nồng độ sertralin.
Sumatriptan: Có thể xuất hiện các biểu hiện liên quan hội chứng serotonin như yếu, tăng phản xạ, mất phối hợp, lú lẫn, lo âu và kích động. Cần theo dõi chặt chẽ nếu bắt buộc phối hợp.
Warfarin: Có thể làm tăng nhẹ thời gian prothrombin và gây biến động INR; cần theo dõi thời gian prothrombin khi bắt đầu hoặc ngừng sertralin.
Cimetidin: Có thể làm giảm đáng kể Độ thanh thải của sertralin, dù ý nghĩa lâm sàng chưa được xác định rõ.
Thuốc ảnh hưởng chức năng tiểu cầu: NSAID, Acid Acetylsalicylic, Ticlopidin và các thuốc làm tăng chảy máu có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng cùng sertralin.
Thuốc phong bế thần kinh cơ: Sertralin có thể làm giảm hoạt tính cholinesterase huyết tương, từ đó kéo dài tác dụng chẹn thần kinh cơ của mivacurium và các thuốc tương tự.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Hội chứng serotonin và hội chứng an thần kinh ác tính có thể xảy ra và đe dọa tính mạng, đặc biệt khi sertraline phối hợp với các thuốc làm tăng serotonin hoặc giảm chuyển hóa serotonin như MAOI, triptan, thuốc an thần, thuốc đối kháng dopamin. Cần theo dõi các dấu hiệu bất thường để xử trí kịp thời.
Chưa xác định được khoảng thời gian tối ưu khi chuyển từ SSRI hoặc thuốc chống trầm cảm khác sang sertraline. Cần đặc biệt thận trọng khi chuyển từ thuốc có thời gian tác dụng kéo dài như fluoxetin.
Đã ghi nhận các trường hợp kéo dài QTc và xoắn đỉnh khi dùng sertraline do đó cần thận trọng ở người có yếu tố nguy cơ rối loạn nhịp hoặc QT kéo dài.
Aurasert 50mg có thể gây co giật do đó tránh dùng ở bệnh nhân động kinh chưa kiểm soát và theo dõi chặt chẽ người đã kiểm soát được bệnh. Ngừng thuốc nếu xuất hiện cơn co giật.
Không khuyến cáo dùng sertralin cho người dưới 18 tuổi, ngoại trừ điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng bức ở trẻ 6-17 tuổi. Cần theo dõi hành vi tự sát, sự thù địch và các bất thường về tăng trưởng, trưởng thành cũng như phát triển nhận thức khi điều trị kéo dài.
Việc ngừng sertraline đột ngột có thể gây chóng mặt, rối loạn cảm giác, mất ngủ, ác mộng, lo âu, kích động, buồn nôn, nôn, run và đau đầu. Nên giảm liều từ từ trong vài tuần hoặc lâu hơn tùy từng bệnh nhân.
Không nên sử dụng Aurasert 50mg cùng nước ép Bưởi.
Thuốc Aurasert 50mg có thể gây kết quả dương tính giả với benzodiazepin trong một số xét nghiệm sàng lọc miễn dịch nước tiểu. Có thể sử dụng xét nghiệm xác nhận chuyên biệt để phân biệt.
Sertralin có thể gây giãn đồng tử, từ đó làm hẹp góc mắt và tăng áp lực nội nhãn. Cần thận trọng ở người bị glôcôm góc đóng hoặc có tiền sử bệnh này.
Sertralin có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và khả năng tập trung, vì vậy người dùng cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so Với nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú: Do sertralin tiết ra sữa mẹ cần thận trọng xem xét việc ngừng cho con bú khi điều trị bằng sertralin.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc hoặc phương pháp điều trị đặc hiệu cho quá liều sertralin. Cần ưu tiên duy trì đường thở, thông khí và cung cấp đủ oxy, có thể cân nhắc sử dụng Than hoạt tính phối hợp Sorbitol, được cho là hiệu quả hơn gây nôn hoặc rửa dạ dày.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Aurasert 50mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Aurasert 50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Aurasert 100mg được chỉ định cho bệnh nhân trầm cảm, rối loạn lo âu. Thuốc được sản xuất bởi Aurobindo Pharma Limited - Ấn Độ.
- Sertrameb 100mg là một sản phẩm của Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế. Thuốc được dùng trong các trường hợp rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sertralin là thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI), làm tăng lượng serotonin tại các synap trong hệ thần kinh trung ương. Thuốc chủ yếu ức chế tái hấp thu serotonin ở màng neuron trước synap, trong khi tác động lên tái hấp thu norepinephrin và Dopamin rất yếu. Ở liều điều trị, sertralin ít ảnh hưởng đến các thụ thể cholinergic, histaminergic và adrenergic, nhờ đó các tác dụng liên quan đến việc phong bế những thụ thể này thường thấp hơn so với một số thuốc chống trầm cảm khác.[1]
9.2 Dược động học
Sau khi uống, thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 4,5-8,4 giờ; dùng đều đặn hằng ngày giúp đạt trạng thái ổn định sau khoảng 1 tuần. Chất chuyển hóa chính là N-desmethylsertralin, thời gian bán thải kéo dài khoảng 62-104 giờ sau đó các chất chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu.
10 Thuốc Aurasert 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Aurasert 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aurasert 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Aurasert 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Aurasert 50mg chỉ cần sử dụng 1 lần/ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn đều , không yêu cầu điều kiện sử dụng đặc biệt.
- Khả năng dung nạp thuận lợi, ít ảnh hưởng đến chức năng thần kinh khi sử dụng ở liều điều trị thông thường.
13 Nhược điểm
- Thuốc Aurasert 50mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: mất ngủ, chóng mặt, buồn nôn, chán ăn, tiêu chảy, tăng trương lực cơ, loạn vị giác, rối loạn chú ý,...
Tổng 3 hình ảnh




