1 / 4
atosiban bfs 1 R6558

Atosiban-BFS

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCPC1 Hà Nội, Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Số đăng kýVD-34930-21
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtManitol, Atosiban
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), Acid Hydrocloric
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq289
Chuyên mục Thuốc Khác

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất: Atosiban (dưới dạng atosiban acetat), hàm lượng 7,5 mg/ml.

Tá dược: D-Mannitol, acid hydroclorid, nước cất pha tiêm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atosiban-BFS 

Atosiban là một peptid tổng hợp có tác dụng đối kháng chọn lọc tại thụ thể oxytocin, giúp ngăn chặn và làm giảm cơn co thắt tử cung thông qua ức chế hoạt động của oxytocin, hỗ trợ kiểm soát và làm chậm quá trình chuyển dạ sinh non ở phụ nữ mang thai.

Chỉ định:

Thuốc được sử dụng để làm chậm hoặc trì hoãn chuyển dạ sinh non ở thai phụ có các đặc điểm sau:

Cơn co tử cung đều, mỗi cơn kéo dài ít nhất 30 giây, với tần suất 2–4 cơn/30 phút.

Cổ tử cung giãn 1–3 cm (hoặc 0–3 cm với người chưa sinh con) và đã xóa >50%.

Tuổi thai từ đủ 24 đến đủ 33 tuần.

Nhịp tim thai ổn định bình thường.

Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non, hỗ trợ an toàn thai kỳ
Thuốc Atosiban-BFS ức chế chuyển dạ sinh non, hỗ trợ an toàn thai kỳ

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml trì hoãn sinh non ở phụ nữ trưởng thành

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Atosiban-BFS 

3.1 Liều dùng

Khởi đầu: Tiêm bolus tĩnh mạch liều 6,75 mg (0,9 ml) trong 1 phút.

Truyền tiếp tục: Sau bolus, truyền tĩnh mạch liều 18 mg/giờ trong 3 giờ đầu.

Duy trì: Sau đó tiếp tục truyền liều 6 mg/giờ đến tối đa 45 giờ, hoặc cho đến khi các cơn co tử cung giảm.

Thời gian điều trị: Không quá 48 giờ. Tổng liều không vượt 330,75 mg/đợt.

Tái điều trị: Có thể lặp lại nếu co tử cung tái phát, tối đa 3 đợt điều trị trong một thai kỳ.

Suy thận: Không cần chỉnh liều.

Suy gan: Thận trọng khi sử dụng.

Phụ nữ mang thai dưới 18 tuổi: Chưa xác định an toàn, hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Chỉ khởi đầu và giám sát điều trị tại các cơ sở sản khoa chuyên sâu, do bác sĩ nhiều kinh nghiệm thực hiện.

Sau liều bolus, cần pha loãng thuốc với Dung dịch NaCl 0,9%, Ringer lactat, hoặc Glucose 5%.

Không trộn chung atosiban với thuốc khác trong cùng túi truyền. Có thể dùng chung canuyn truyền tĩnh mạch hoặc vị trí truyền khác khi cần phối hợp các thuốc khác.[1]

4 Chống chỉ định

  • Thai dưới 24 tuần hoặc trên 33 tuần.
  • Vỡ màng ối sớm khi tuổi thai trên 30 tuần.
  • Thai suy dinh dưỡng kèm nhịp tim thai bất thường.
  • Chảy máu tử cung cần sinh ngay.
  • Tiền sản giật nặng hoặc sản giật.
  • Thai đã chết.
  • Nghi ngờ viêm nhiễm tử cung.
  • Nhau tiền đạo hoặc nhau bong non.
  • Tình trạng mẹ/thai mà việc tiếp tục mang thai là nguy hiểm.
  • Dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Magnesium Sulfate Vimedimex phòng ngừa cơn co giật trong tiền sản giật

5 Tác dụng phụ

Người mẹ:

Rất thường gặp: Buồn nôn (14%).

Thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, nóng bừng, nôn, ngứa, phát ban, xuất huyết tử cung, mất trương lực tử cung, phản ứng tại chỗ tiêm/truyền, sốt, chứng mất ngủ, tăng đường huyết.

Không thường gặp: Dị ứng.

Trẻ sơ sinh:

Chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn đặc hiệu.

Báo cáo: Đã ghi nhận hiếm gặp biến cố phù phổi hoặc khó thở, nhất là ở phụ nữ đa thai hoặc dùng kèm thuốc đối kháng calci/beta-mimetic.

6 Tương tác

Atosiban không liên quan đến tương tác các thuốc chuyển hóa qua cytochrom P450.

Khi dùng đồng thời với Betamethason, labetalol: Không có tương tác lâm sàng ý nghĩa; riêng Labetalol, nồng độ đỉnh trong máu giảm và thời gian đạt đỉnh kéo dài nhưng không ảnh hưởng tổng thể mức tiếp xúc thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng 

Đánh giá kỹ nguy cơ vỡ màng ối sớm và nguy cơ viêm màng ối trước khi quyết định sử dụng.

Cẩn trọng ở bệnh nhân có bệnh lý gan, thận, đa thai, nhau không bình thường, chậm phát triển thai.

Trong suốt quá trình dùng thuốc cần theo dõi sát nhịp tim thai và cơn co tử cung.

Sau sinh, lý thuyết có thể làm giảm co hồi tử cung dẫn đến tăng nguy cơ xuất huyết.

Phụ nữ đa thai hoặc phối hợp với thuốc đối kháng calci, beta-mimetic: tăng nguy cơ phù phổi.

Không nên dùng quá 3 đợt trong cùng một thai kỳ.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ sử dụng khi đã xác định chuyển dạ sinh non trong khoảng 24–33 tuần thai kỳ.

Ngưng cho con bú trong thời gian dùng thuốc, tránh làm mất tác dụng ức chế co bóp tử cung.

Chưa có ghi nhận ảnh hưởng lên khả năng sinh sản hoặc phát triển phôi giai đoạn sớm trên người.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiếm gặp trường hợp dùng quá liều, đa số không có triệu chứng cụ thể.

Xử trí: Không có giải pháp đặc hiệu; điều trị hỗ trợ và kiểm soát triệu chứng nếu cần.

7.4 Bảo quản 

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp.

Nhiệt độ bảo quản: 2–8°C.

8 Sản phẩm thay thế 

Nếu sản phẩm Atosiban-BFS hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Tractocile 7,5mg của Ferring GmbH chứa hoạt chất Atosiban, được sử dụng để kiểm soát và làm chậm chuyển dạ sinh non ở phụ nữ mang thai có các cơn co tử cung đều đặn, kèm theo thay đổi ở cổ tử cung, trong khoảng tuổi thai từ 24 đến 33 tuần và khi nhịp tim thai bình thường. Thuốc giúp trì hoãn thời điểm sinh, tạo điều kiện cho thai nhi phát triển thêm trong tử cung, tăng cơ hội sống cho trẻ sinh non.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc dùng trong sản khoa (ATC: G02CX01).

Cơ chế: Atosiban là peptid tổng hợp đối kháng cạnh tranh với oxytocin tại thụ thể, giúp giảm tần suất và cường độ cơn co tử cung, ức chế co bóp tử cung. Ngoài ra, có liên kết yếu với thụ thể vasopressin.

Đặc điểm: Thuốc có tác dụng nhanh, giúp giảm cơn co tử cung trong vòng 10 phút, hiệu lực duy trì đến 12 giờ. Không ảnh hưởng lên tim mạch động vật thí nghiệm. Ở người, tác dụng khởi phát sớm và duy trì hiệu quả kiểm soát cơn co trong suốt thời gian điều trị.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Khi truyền tĩnh mạch, trạng thái cân bằng đạt trong 1 giờ (nồng độ trung bình 442 ± 73 ng/ml). Nồng độ giảm nhanh sau khi kết thúc truyền với 2 pha bán thải: ban đầu 0,21 ± 0,01 giờ, cuối là 1,7 ± 0,3 giờ.

Phân bố:

Thể tích phân bố trung bình 18,3 ± 6,8 lít; gắn kết protein huyết tương 46–48% ở phụ nữ có thai.

Atosiban đi qua nhau thai, tỷ lệ nồng độ thai/mẹ khoảng 0,12 khi truyền liều cao.

Chuyển hóa:

Có ít nhất hai chất chuyển hóa chính (M1), tỷ lệ M1 so với atosiban tăng dần theo thời gian truyền. Không rõ M1 có tích lũy mô hay không.

Thải trừ:

Lượng nhỏ atosiban bài tiết qua nước tiểu, nồng độ thấp hơn nhiều so với M1. Đường thải qua phân chưa rõ. M1 bài tiết qua sữa, hoạt tính kém hơn atosiban khoảng 10 lần trong ức chế co thắt tử cung do oxytocin gây ra.

10 Thuốc Atosiban-BFS giá bao nhiêu?

Thuốc Atosiban-BFS hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Atosiban-BFS mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Atosiban-BFS để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Được sử dụng chuyên biệt trong kiểm soát chuyển dạ sinh non, giúp kéo dài thời gian thai kỳ cho các trường hợp đủ tiêu chuẩn chỉ định, tăng cơ hội phát triển cho thai nhi.
  • Khởi phát tác dụng nhanh, giảm hiệu quả các cơn co tử cung chỉ sau 10 phút truyền thuốc, duy trì kiểm soát tốt trong vòng 12 giờ.

13 Nhược điểm

  • Không dùng được cho thai phụ ngoài khoảng 24–33 tuần hoặc khi có bất kỳ chống chỉ định nào liên quan đến mẹ/thai.
  • Cần giám sát chặt chẽ trong quá trình sử dụng do có thể xảy ra tác dụng phụ (buồn nôn, nhức đầu, giảm huyết áp, mất trương lực tử cung, xuất huyết...).

Tổng 4 hình ảnh

atosiban bfs 1 R6558
atosiban bfs 1 R6558
atosiban bfs 2 K4822
atosiban bfs 2 K4822
atosiban bfs 3 D1275
atosiban bfs 3 D1275
atosiban bfs 4 T7548
atosiban bfs 4 T7548

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Nhà sản xuất cung cấp, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không hay cần đặt hàng?

    Bởi: Lan Anh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Atosiban-BFS 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Atosiban-BFS
    LA
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789