1 / 10
atizilic 1 V8418

Atizilic 10ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 26 Còn hàng
Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893100009426
Dạng bào chếHỗn dịch
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 10ml
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtSimethicone, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide)
Mã sản phẩmna0024
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyệt Ánh Biên soạn: Dược sĩ Nguyệt Ánh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần trong mỗi gói bao gồm:

Nhôm Hydroxyd (Dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 40 mg/ml (4 % (w/v), 

Magnesi hydroxyd 40 mg/ml (4 % (w/v), 

Simethicon (Dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 4 mg/ml (0,4 % (w/v)

Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Atizilic 10ml

Thuốc Atizilic 10ml sử dụng để làm giảm các tình trạng: Ợ nóng, đau thắt và khó tiêu do dư thừa acid dịch vị. Đồng thời, giải quyết chứng đầy bụng, trướng hơi đi kèm.  [1]

Công dụng của Atizilic
Công dụng của Atizilic 

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Atizilic 10ml

3.1 Liều dùng

Đối với người lớn và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên): Sử dụng từ 1 đến 2 gói mỗi lần, ngày uống 4 lần. Lưu ý không uống vượt quá 8 gói trong vòng 24 giờ và không duy trì liều tối đa liên tục quá 14 ngày.

Đối với trẻ nhỏ dưới 12 tuổi: Cần có sự tư vấn và chỉ định từ bác sĩ trước khi sử dụng.

3.2 Cách dùng

Dùng trực tiếp khi ăn, trước khi đi ngủ hoặc tuân thủ chính xác theo hướng dẫn của nhân viên y tế. 

Lắc kỹ trước khi dùng.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc Atizilic 10ml trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.

Bệnh lý tiêu hóa: Đối tượng bị viêm ruột thừa, tắc ruột, thủng ruột (hoặc đang nghi ngờ mắc phải); người bị xuất huyết tiêu hóa chưa rõ nguyên nhân.

Rối loạn chuyển hóa & Máu: Bệnh nhân bị hạ phosphat máu hoặc mắc chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin.

Bệnh lý về thận: Người bệnh bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng.

Trẻ em: Không dùng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ do nguy cơ ngộ độc nhôm cao, đặc biệt nguy hiểm với nhóm trẻ đang bị mất nước hoặc suy thận.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Antilox Forte điều trị trào ngược dạ dày-thực quản

5 Tác dụng phụ

Nhôm hydroxyd

  • Cảnh báo chung: Hoạt chất này có đặc tính làm săn se nên dễ gây táo bón, dùng liều cao nguy cơ dẫn đến tắc ruột. Sử dụng kéo dài sẽ làm giảm phosphat huyết. Riêng đối với người bị suy thận mạn tính hoặc tăng urê huyết, thuốc làm tăng rủi ro nhiễm độc nhôm, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhuyễn xương, bệnh não, sa sút trí tuệ và thiếu máu hồng cầu nhỏ.
  • Thường gặp: Táo bón, chát miệng, chướng bụng, phân rắn hoặc có màu trắng, buồn nôn và nôn.
  • Ít gặp: Hạ phosphat máu (gây tiêu xương, nhuyễn xương nếu chế độ ăn thiếu phosphat), tăng Canxi niệu, giảm magnesi huyết. Tăng nhôm trong máu gây tổn thương não, sa sút trí tuệ và thiếu máu hồng cầu nhỏ.

Magnesi hydroxyd

  • Tiêu hóa: Có thể xuất hiện tình trạng đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • Chuyển hóa: Bệnh nhân suy thận nếu lạm dụng thuốc trong thời gian dài có nguy cơ bị tăng magnesi huyết (tỷ lệ hiếm gặp).

Simethicon

  • Thường gặp: Gây rối loạn tiêu hóa nhẹ như tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa và ợ hơi.
  • Hiếm gặp: Táo bón hoặc kích ứng các phản ứng quá mẫn (phát ban, ngứa ngáy, phù mặt, sưng lưỡi, khó thở).

6 Tương tác

6.1 Liên quan đến Nhôm hydroxyd

Làm giảm hấp thu thuốc khác:

  • Cần uống cách xa thuốc kháng acid từ 2 - 3 giờ khi dùng chung với: tetracyclin, Digoxin, Indomethacin, muối sắt, Isoniazid, alopurinol, benzodiazepin, corticosteroid, penicilamin, phenothiazin, ranitidin, ketoconazol, itraconazol và chlordiazepoxid.
  • Đối với các thuốc kháng virus: Cần uống cách xa nhôm hydroxyd ít nhất 4 giờ (với elvitegravir) hoặc trước ít nhất 2 giờ / sau 6 giờ (với Dolutegravir, raltegravir).
  • Thuốc cũng làm giảm Sinh khả dụng của Deferasirox.

Tăng nguy cơ tắc ruột: Xuất hiện khi dùng đồng thời nhôm hydroxyd với nhựa polystyren sulfonat.

Làm tăng hấp thu thuốc khác: Làm tăng nồng độ hoặc tốc độ hấp thu của dicoumarol, pseudoephedrin hoặc Diazepam khi uống cùng lúc.

Ảnh hưởng do tăng pH dạ dày: Việc tăng pH dịch vị có thể làm hỏng lớp vỏ bảo vệ của các viên nén bao tan trong ruột, hoặc làm thay đổi độ hòa tan của các thuốc có bản chất acid/kiềm yếu.

Ảnh hưởng do tăng pH nước tiểu: Làm tăng đào thải các thuốc acid yếu (như giảm nồng độ salicylat trong máu) và giảm bài tiết các thuốc kiềm yếu.

6.2 Liên quan đến Magnesi hydroxyd

Hoạt chất này có khả năng liên kết/tạo phức rất mạnh, làm thay đổi thời gian lưu của thuốc ở Đường tiêu hóa và thay đổi pH dịch vị/nước tiểu, từ đó ảnh hưởng đến sinh khả dụng của nhiều nhóm thuốc khác.

Tương tác làm tăng hấp thu: Làm tăng hấp thu dicoumarol và các dạng Aspirin bao tan trong ruột.

Tương tác làm giảm hấp thu (Yêu cầu khoảng cách dùng thuốc):

  • Kháng sinh & Kháng nấm (cefpodoxim, itraconazol, tetracyclin, ketoconazol): Uống cách nhau tối thiểu 2 giờ. Riêng nhóm quinolon: Uống trước 2 giờ hoặc sau 4 - 6 giờ so với magnesi hydroxyd.
  • Thuốc kháng virus (atazanavir, tipranavir, rilpivirine): Cách nhau ít nhất 2 giờ. Với rilpivirine, uống kháng acid trước 2 giờ hoặc sau 4 giờ.
  • Thuốc bisphosphonat: Uống alendronat trước 30 phút. Uống Ibandronic acid trước 1 giờ hoặc sau 6 giờ. Với Risedronatnatri clodronat, tránh dùng chung trong vòng 2 giờ.
  • Các nhóm thuốc khác (Yêu cầu cách tối thiểu 2 giờ): Fexofenadin, Corticoid (deflazacort, dexamethason), Digoxin, thuốc chống động kinh (gabapentin, Phenytoin), Rosuvastatin, Thuốc chống sốt rét (cloroquin, hydroxycloroquin, Proguanil) và Penicilamin.
  • Muối sắt: Uống viên Sắt trước 1 giờ hoặc sau 2 giờ.
  • Levothyroxin: Phải dùng cách nhau ít nhất 4 giờ.
  • NSAIDs (indomethacin, naproxen): Giữ khoảng cách giữa hai thuốc càng xa càng tốt.
  • Tránh phối hợp đồng thời: Dipyridamol và Mycophenolat.

Tương tác làm thay đổi thải trừ qua thận:

Tăng đào thải: Làm giảm nồng độ salicylat trong máu do tăng bài tiết qua nước tiểu.

Giảm đào thải: Giảm thải trừ amphetamin và quinidin, có nguy cơ làm tăng độc tính của các chất này.

6.3 Liên quan đến Simethicon

Levothyroxin: Simethicon làm giảm hấp thu thuốc này, nguy cơ gây suy giáp. Nếu bắt buộc phải phối hợp, phải uống cách nhau tối thiểu 4 giờ. Đồng thời, cần theo dõi chặt chẽ chỉ số TSH hoặc chức năng tuyến giáp khi bắt đầu hoặc ngừng dùng simethicon.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

7.1.1 Nhôm hydroxyd

Đối tượng cần thận trọng: Người bị suy tim sung huyết, phù nề, xơ gan, bệnh nhân mới bị xuất huyết tiêu hóa hoặc đang áp dụng chế độ ăn kiêng natri. Người cao tuổi, người đang bị mất nước/mất dịch, táo bón hoặc giảm nhu động ruột cũng cần lưu ý khi dùng.

Bệnh nhân suy thận: Nguy cơ tích tụ và nhiễm độc nhôm cao. Nếu dùng thuốc dài ngày kết hợp thẩm phân máu, cần xét nghiệm định kỳ nồng độ phosphat huyết thanh (1 - 2 tháng/lần).

Tương tác làm tăng độc tính: Không dùng chung với muối citrat (có trong viên sủi, viên phân tán) và Acid Ascorbic (Vitamin C) vì chúng làm tăng mạnh khả năng hấp thu nhôm vào cơ thể.

7.1.2 Magnesi hydroxyd

Nguy cơ mất cân bằng điện giải: Việc dùng liều lặp lại dễ gây tiêu chảy, dẫn đến mất nước và các chất điện giải.

Khuyến cáo cho bệnh nhân suy thận: Tránh sử dụng hoạt chất này cho người suy thận nặng để ngăn ngừa hội chứng tăng magnesi huyết (biểu hiện: tụt huyết áp, buồn nôn, nôn, loạn nhịp tim, suy hô hấp, rối loạn tâm thần, hôn mê). Nếu dùng liều trên 50 mEq magnesi/ngày, phải giám sát chặt chẽ chức năng thận.

Thời gian sử dụng: Không tự ý dùng thuốc liên tục quá 14 ngày nếu không có chỉ định từ nhân viên y tế.

7.1.3 Simethicon

Thận trọng khi chỉ định để cải thiện chứng đau bụng (colic) ở trẻ nhỏ.

Tuyệt đối tuân thủ liều lượng quy định, không tự ý tăng liều.

Hạn chế uống nước có ga (soda, nước ngọt) và các thực phẩm dễ sinh khí trong dạ dày trong thời gian điều trị.

7.1.4 Tá dược

Sorbitol: Chứa nguồn Fructose dồi dào. Người bệnh (đặc biệt là trẻ em) có tiền sử không dung nạp một số loại đường hoặc mắc chứng không dung nạp fructose bẩm sinh (di truyền) cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Methyl paraben và Propyl paraben: Có nguy cơ kích ứng các phản ứng dị ứng (bao gồm cả phản ứng dị ứng muộn).

Propylen glycol: Đối với trẻ sơ sinh dưới 4 tuần tuổi, cần có sự đồng ý của bác sĩ/dược sĩ trước khi dùng, nhất là khi trẻ đang sử dụng song song các thuốc khác chứa propylen glycol hoặc cồn.

Natri: Với hàm lượng dưới 1 mmol (23 mg) trong mỗi 10 ml hỗn dịch, sản phẩm này được xếp vào nhóm "không chứa natri", an toàn cho người cần kiêng muối.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Nhôm hydroxyd: Được đánh giá là an toàn cho thai sản, tuy nhiên cần tránh việc lạm dụng liều cao trong thời gian dài.

Magnesi hydroxyd: Các thử nghiệm trên động vật chưa cho thấy độc tính lên thai nhi. Dữ liệu lâm sàng ở người còn hạn chế, song do thuốc hấp thu qua đường tiêu hóa rất ít nên nguy cơ gây hại cho thai nhi là không đáng kể.

Simethicon: Chưa có số liệu về việc thuốc có qua nhau thai hay không. Tuy nhiên, vì simethicon hầu như không hấp thu qua ruột nên khả năng gây ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi ở mức rất thấp.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Nhôm hydroxyd: Một lượng nhỏ nhôm có thể bài tiết qua sữa mẹ nhưng nồng độ này quá thấp, không đủ để gây tổn hại cho trẻ bú mẹ.

Magnesi hydroxyd: Hoạt chất xuất hiện trong sữa mẹ với tỷ lệ rất nhỏ, có thể sử dụng bình thường trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.

Simethicon: Hiện chưa rõ khả năng bài tiết vào sữa và thiếu các báo cáo lâm sàng ở phụ nữ cho con bú. Do đó, người mẹ cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tiềm ẩn trước khi dùng.

7.3 Xử trí khi quá liều

7.3.1 Đối với Nhôm hydroxyd

Triệu chứng: Chưa có báo cáo lâm sàng hay dữ liệu cụ thể về hiện tượng quá liều hoạt chất này.

Khuyến cáo: Người bệnh tuyệt đối tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.

7.3.2 Đối với Magnesi hydroxyd

Dấu hiệu quá liều: Kích ứng niêm mạc tiêu hóa và tiêu chảy mất nước nghiêm trọng.

Biểu hiện ngộ độc (Tăng magnesi huyết): Buồn nôn, nôn mửa, đỏ bừng mặt, khát nước dữ dội, tụt huyết áp, chóng mặt, tinh thần lú lẫn. Ở mức độ nặng hơn, bệnh nhân có thể mất phản xạ gân xương, yếu cơ, suy hô hấp, loạn nhịp tim, hôn mê và ngừng tim.

Phác đồ xử trí:

  • Trường hợp suy hô hấp hoặc ngừng tim: Tiến hành truyền tĩnh mạch chậm từ 10 - 20 ml Dung dịch calci gluconat 10%.
  • Trường hợp chức năng thận bình thường: Bổ sung nước kịp thời (qua đường uống hoặc đường truyền) để tăng cường đào thải magnesi qua thận.
  • Trường hợp nặng hoặc bệnh nhân bị suy thận: Cần xem xét và chỉ định lọc máu để loại bỏ độc chất.

7.3.3 Đối với Simethicon

Triệu chứng: Hiện chưa ghi nhận ca lâm sàng nào bị quá liều do simethicon. Về mặt lý thuyết, việc dùng quá lượng cần thiết có thể dẫn đến tình trạng táo bón.

Cách xử trí: Cho bệnh nhân uống thêm nhiều nước, kết hợp theo dõi sát sao các biểu hiện sức khỏe để có hướng can thiệp kịp thời nếu cần.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Atizilic 10ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Dạ Tràng Tâm Vị của Công ty TNHH Thương mại Hand Việt Nam, có thành phần dược liệu, giúp hỗ trợ giảm axit dịch vị, hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng và làm giảm nguy cơ viêm loét dạ dày- tá tràng

Viên Dạ Dày GSV có công dụng hỗ trợ làm giảm tiết acid dịch vị, bảo vệ niêm mạc dạ dày. Sản phẩm góp phần làm giảm các triệu chứng ợ hơi, ợ chua, đầy bụng, khó tiêu, đau rát thượng vị do viêm loét dạ dày - tá tràng gây ra.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuốc phối hợp giữa thành phần kháng acid dịch vị và chất chống đầy hơi.

Cơ chế tác dụng của các thành phần:

  • Nhôm hydroxyd: Hoạt chất có tính kiềm, đóng vai trò trung hòa lượng acid dư thừa trong dịch vị dạ dày.
  • Magnesi hydroxyd: Tương tự nhôm hydroxyd, đây là chất kháng acid giúp làm giảm nồng độ acid tại dạ dày một cách nhanh chóng.
  • Simethicon: Chất phá bọt khí, hoạt động bằng cách làm giảm sức căng bề mặt của các bong bóng hơi trong đường tiêu hóa, giúp cơ thể dễ dàng tống khí ra ngoài và chống đầy hơi hiệu quả.

9.2 Dược động học

Hiện tại chưa có dữ liệu lâm sàng cụ thể về mặt dược động học cho dạng phối hợp này.

10 Thuốc Atizilic 10ml giá bao nhiêu?

Thuốc Atizilic 10ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Atizilic 10ml mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Tác dụng toàn diện, nhanh chóng: Phối hợp hiệu quả giữa việc trung hòa nhanh acid dạ dày (nhờ Nhôm và Magnesi) với việc giảm nhanh chứng đầy bụng, ợ hơi (nhờ Simethicon).
  • Bào chế dạng hỗn dịch cho hiệu quả tối ưu: Thuốc dạng lỏng giúp bao phủ và tráng đều niêm mạc dạ dày tốt hơn dạng viên nén, từ đó làm dịu nhanh cơn đau và trung hòa acid tức thì tại các vùng bị tổn thương.

13 Nhược điểm

  • Nhiều tương tác thuốc phức tạp: Thuốc làm thay đổi pH dạ dày nên gây cản trở hấp thu của rất nhiều loại thuốc dùng kèm (như kháng sinh, thuốc kháng virus, viên sắt...), đòi hỏi phải căn giờ uống rất phức tạp.
  • Giới hạn đối tượng và thời gian dùng: Không an toàn cho người suy thận nặng, trẻ nhỏ (nguy cơ nhiễm độc nhôm, magnesi) và không được tự ý sử dụng liên tục quá 2 tuần.

Tổng 10 hình ảnh

atizilic 1 V8418
atizilic 1 V8418
atizilic 2 T7175
atizilic 2 T7175
atizilic 3 M5155
atizilic 3 M5155
atizilic 4 P6360
atizilic 4 P6360
atizilic 5 J3773
atizilic 5 J3773
atizilic 6 V8122
atizilic 6 V8122
atizilic 7 N5064
atizilic 7 N5064
atizilic 8 O5760
atizilic 8 O5760
atizilic 9 B0152
atizilic 9 B0152
atizilic 10 M5586
atizilic 10 M5586

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm này còn không shop ơi

    Bởi: Lê Hoàng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Anh/Chị vui lòng liên hệ qua số hotline để nhận thông tin chi tiết về sản phẩm ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyệt Ánh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Atizilic 10ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Atizilic 10ml
    MH
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dùng cái này oke. Tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789