AstaNexum 40mg Capsules
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Asta Healthcare, Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA |
| Số đăng ký | 893110084026 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Mã sản phẩm | asta40mg |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng AstaNexum 40mg Capsules chứa các vi hạt được bao tan trong ruột, trong đó thành phần hoạt chất là: Esomeprazole 40 mg.
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc AstaNexum 40mg Capsules
AstaNexum 40mg Capsules được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid dạ dày, bao gồm bệnh trào ngược dạ dày – thực quản, loét liên quan đến NSAID và hội chứng Zollinger–Ellison. Thuốc cũng có thể được phối hợp cùng kháng sinh trong các phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc AstaNexum 40mg Capsules
3.1 Liều dùng
Người lớn:
- GERD, viêm thực quản do trào ngược: 40 mg/lần/ngày trong 4 tuần; có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu chưa lành hoặc triệu chứng còn tồn tại.
- Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản lành: 20 mg/lần/ngày.
- Điều trị triệu chứng GERD không kèm viêm thực quản: 20 mg/lần/ngày. Nếu sau 4 tuần triệu chứng chưa được tốt lên, cần đánh giá lại chẩn đoán.
- Loét dạ dày do NSAID: 20 mg/lần/ngày trong 4–8 tuần.
- Dự phòng loét dạ dày – tá tràng do NSAID: 20 mg/lần/ngày.
- Sau điều trị dự phòng tái xuất huyết do loét dạ dày – tá tràng bằng đường tĩnh mạch: 40 mg/lần/ngày trong 4 tuần.
- Hội chứng Zollinger–Ellison: khởi đầu 1 viên (40 mg) x 2 lần/ngày. Liều được điều chỉnh theo đáp ứng; đa số bệnh nhân được kiểm soát với 80–160 mg/ngày. Nếu tổng liều trên 80 mg/ngày, nên chia thành 2 lần.
Trẻ từ 12 tuổi trở lên:
- Viêm thực quản do trào ngược: 40 mg/lần/ngày trong 4 tuần, có thể kéo dài thêm 4 tuần nếu cần.
- Điều trị duy trì: 20 mg/lần/ngày.
- Điều trị triệu chứng GERD không kèm viêm thực quản: 20 mg/lần/ngày. Nếu sau 4 tuần chưa kiểm soát được triệu chứng, cần đánh giá lại chẩn đoán.
- Loét tá tràng do Helicobacter pylori: esomeprazole được phối hợp trong phác đồ kháng sinh thích hợp. Thời gian điều trị thường 7 ngày, có thể kéo dài đến 14 ngày theo chỉ định của chuyên viên y tế.
3.2 Cách dùng
- Nuốt nguyên viên nang với nước. Không nhai hoặc nghiền nát viên.
- Nếu bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt, có thể mở viên nang rồi phân tán các vi hạt trong nửa ly nước không chứa carbonat. Không sử dụng chất lỏng khác vì lớp bao tan trong ruột của vi hạt có thể bị hòa tan. Dịch phân tán chứa vi hạt cần được uống ngay hoặc trong vòng 30 phút. Sau đó tráng ly bằng nửa ly nước và uống hết. Không nhai hoặc nghiền các vi hạt.
- Đối với bệnh nhân không thể nuốt, có thể mở viên nang, phân tán vi hạt trong nước không chứa carbonat rồi sử dụng qua ống thông dạ dày. Cần kiểm tra cẩn thận tính phù hợp của bơm tiêm và loại ống thông được lựa chọn.
4 Chống chỉ định
- Quá mẫn với esomeprazole, các dẫn chất benzimidazol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đang sử dụng đồng thời nelfinavir, atazanavir.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Esomeprazol 40mg Khapharco điều trị trào ngược dạ dày, ngăn ngừa viêm thực quản.
5 Tác dụng phụ
| Tác dụng không mong muốn | Cơ quan | Biểu hiện |
| Thường gặp | Rối loạn hệ thần kinh | Đau đầu |
| Rối loạn tiêu hóa | Đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đầy bụng, buồn nôn/nôn | |
| Ít gặp | Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | Phù ngoại biên |
| Rối loạn tâm thần | Mất ngủ | |
| Rối loạn hệ thần kinh | Choáng váng, dị cảm, ngủ gà | |
| Rối loạn tai và mê đạo | Chóng mặt | |
| Rối loạn da và mô dưới da | Viêm da, ngứa, nổi mẫn, mề đay | |
| Hiếm gặp | Rối loạn hệ miễn dịch | Phản ứng quá mẫn như sốt, phù mạch, phản ứng phản vệ/sốc phản vệ |
| Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng | Giảm natri máu | |
| Rối loạn tâm thần | Kích động, lú lẫn, trầm cảm | |
| Rối loạn hệ thần kinh | Rối loạn vị giác |
6 Tương tác
| Thuốc tương tác khi phối hợp với thuốc | Tác động |
| Atazanavir và nelfinavir | giảm nồng độ huyết thanh đã được ghi nhận khi dùng đồng thời với omeprazole, do đó không khuyến cáo dùng đồng thời các thuốc này. |
| Saquinavir (dùng đồng thời với Ritonavir) | Omeprazole 40 mg, mỗi ngày 1 lần làm tăng nồng độ thuốc trong huyết thanh khoảng 80-100%. |
| Methotrexat | Khi phối hợp với PPI, nồng độ methotrexat được báo cáo tăng ở một số bệnh nhân. Với liều cao methotrexat, nên cân nhắc tạm ngừng esomeprazole. |
| Tacrolimus | Dùng đồng thời với esomeprazole có thể làm tăng nồng độ Tacrolimus trong huyết thanh. Cần tăng cường theo dõi nồng độ tacrolimus, chức năng thận (độ thanh thải creatinin) và điều chỉnh liều tacrolimus nếu cần. |
| Ketoconazol, itraconazol | Sự hấp thu có thể giảm do esomeprazole làm giảm độ acid dạ dày. |
| Diazepam | Esomeprazole 30 mg dùng đồng thời làm giảm 45% độ thanh thải của diazepam, một cơ chất của CYP2C19. |
| Citalopram, Imipramin, clomipramin, phenytoin và các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 | Esomeprazole ức chế CYP2C19 nên có thể làm tăng nồng độ các thuốc này trong huyết tương; có thể cần giảm liều. |
| Phenytoin | Esomeprazole 40 mg dùng đồng thời làm tăng 13% nồng độ đáy của phenytoin trong huyết tương ở bệnh nhân động kinh. Nên theo dõi nồng độ phenytoin khi bắt đầu hoặc ngừng esomeprazole |
| Voriconazol | Omeprazole 40 mg, mỗi ngày 1 lần làm tăng 15% Cmax và 41% AUC của voriconazol, một cơ chất của CYP2C19. |
| Cilostazol | Omeprazole 40 mg làm tăng Cmax và AUC của cilostazol lần lượt 18% và 26%; đối với chất chuyển hóa có hoạt tính, Cmax và AUC tăng lần lượt 29% và 69%. |
| Cisaprid | Esomeprazole 40 mg làm tăng AUC của cisaprid 32% và kéo dài thời gian bán thải 31%; nồng độ đỉnh trong huyết tương tăng không đáng kể. Khoảng QTc hơi kéo dài sau khi dùng cisaprid đơn độc nhưng không kéo dài thêm khi phối hợp với esomeprazole. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Triệu chứng cảnh báo: Nếu sụt cân không chủ ý, nôn tái diễn, khó nuốt, nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc nghi ngờ loét dạ dày, cần loại trừ bệnh lý ác tính vì esomeprazole có thể làm giảm triệu chứng và trì hoãn chẩn đoán.
- Điều trị dài hạn: Người dùng thuốc kéo dài, đặc biệt trên 1 năm, cần được theo dõi định kỳ.
- Diệt trừ Helicobacter pylori: Cần lưu ý tương tác thuốc trong phác đồ 3 thuốc, đặc biệt với Clarithromycin và các thuốc chuyển hóa qua CYP3A4.
- Nhiễm khuẩn tiêu hóa: PPI có thể làm tăng nhẹ nguy cơ nhiễm Salmonella và Campylobacter.
- Vitamin B12 và magnesi: Điều trị kéo dài có thể làm giảm hấp thu vitamin B12 và gây hạ magnesi máu. Cần đặc biệt lưu ý ở người có yếu tố nguy cơ hoặc sử dụng thuốc kéo dài.
- Gãy xương: PPI liều cao, dùng trên 1 năm có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương hông, cổ tay và cột sống, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có nguy cơ loãng xương.
- SCLE: Nếu xuất hiện tổn thương da kèm đau khớp, đặc biệt ở vùng tiếp xúc ánh nắng, cần thông báo cho bác sĩ và cân nhắc ngừng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Thời kỳ mang thai
Hiện vẫn chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng để đánh giá việc sử dụng esomeprazole ở phụ nữ mang thai.
Phải thận trọng khi kê đơn cho phụ nữ đang mang thai.
7.2.2 Thời kỳ cho con bú:
Hiện chưa có đủ thông tin về ảnh hưởng của esomeprazole đối với trẻ sơ sinh/trẻ nhỏ. Do đó không nên sử dụng esomeprazole trong thời gian cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Esomeprazole ít ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, khi dùng có thể xuất hiện các triệu chứng nhưchóng mặt (ít gặp) và mờ mắt (hiếm gặp) đã được báo cáo.Nếu xuất hiện các tác dụng không mong muốn này, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Nếu uống thuốc vượt quá liều được chỉ định, cần nhanh chóng tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc esomeprazole ở nhiệt độ phòng từ 15°C đến 30°C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc AstaNexum 40mg Capsules đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Prukinez-40 do Precise Chemipharma sản xuất dưới dạng viên nang chứa pellet bao tan trong ruột hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Esomeprazole hàm lượng 40mg điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản.
Thuốc Sopezid 40 do Kwality Pharmaceutical PVT; Ltd. sản xuất dưới dạng viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần Esomeprazole hàm lượng 40mg điều trị trào ngược dạ dày thực quản, viêm loét thực quản trào ngược.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Esomeprazole thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI). Các PPI là những bazơ yếu dễ bị phân hủy bởi acid, được phân bố dưới dạng không hoạt động và cần môi trường pH thấp để bắt đầu quá trình ức chế H+,K+-ATPase.
PPI là các dẫn xuất benzimidazole, có hoạt tính tối ưu khi được sử dụng lúc đói.
Sau khi được hoạt hóa dưới dạng acid sulfenic hoặc sulfonamide, các PPI liên kết cộng hóa trị với các gốc cysteine trên H+/K+-ATPase, từ đó bắt đầu ức chế sự tiết acid cho đến khi các bơm proton mới được tổng hợp [1]
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Esomeprazole có dạng sử dụng đường uống và đường tiêm tĩnh mạch. Khi dùng đường uống, thuốc được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, chủ yếu tại ruột non.
Thuốc được bào chế dưới dạng viên bao tan trong ruột nhằm bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy bởi acid dạ dày.
Sinh khả dụng của esomeprazole vào khoảng 50-68%, do có quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan.
9.2.2 Phân bố
Esomeprazole liên kết rộng rãi với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin. Thuốc có Thể tích phân bố tương đối cao, cho thấy khả năng phân bố tốt vào các mô của cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Esomeprazole được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450, cụ thể là CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa chính được hình thành gồm hydroxyesomeprazole và esomeprazole sulfone. Các chất chuyển hóa này có hoạt tính dược lý tối thiểu.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của esomeprazole dao động khoảng 1-1,5 giờ.
Phần lớn thuốc cùng các chất chuyển hóa được bài tiết qua nước tiểu, trong khi chỉ một phần nhỏ được thải qua phân. Độ thanh thải thận chiếm khoảng 80% tổng độ thanh thải [2]
10 Thuốc AstaNexum 40mg Capsules giá bao nhiêu?
Thuốc AstaNexum 40mg Capsules hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc AstaNexum 40mg Capsules mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có thể dùng theo nhiều cách trong trường hợp khó nuốt
- Liều dùng được xây dựng theo từng tình trạng bệnh
13 Nhược điểm
- Cách dùng cần tuân thủ sử dụng theo chỉ dẫn chặt chẽ
- Nhiều thuốc có thể tương tác với esomeprazole
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Wołowiec, Ł. (Ngày đăng: 23 tháng 07 năm 2025). Pharmacodynamics, pharmacokinetics, interactions with other drugs, toxicity and clinical effectiveness of proton pump inhibitors. Frontiers in Pharmacology, 16, 1507812. DOI: 10.3389/fphar.2025.1507812. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2026.
- ^ Hassan-Alin, A. (Ngày đăng: 29 tháng 06 năm 2023). A Brief Overview of the Pharmacokinetics of Esomeprazole. Journal of Pharmacokinetics & Experimental Therapeutics, 7(3), 177. DOI: 10.4172/jpet.1000177. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2026.

