1 / 12
astalamin1 E1323

Astalamin 4mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 456 Còn hàng
Thương hiệuCông Ty Cổ Phần Asta Healthcare, Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần ASTA Healthcare USA
Số đăng ký893100005926
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 10 vỉ x 20 viên
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtClorpheniramin Maleat
Mã sản phẩmastala4mg
Chuyên mục Thuốc Chống Dị Ứng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyễn Nhung Biên soạn: Dược sĩ Nguyễn Nhung
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Chlorpheniramine maleate:  4 mg 

Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Astalamin 4mg

Điều trị các bệnh dị ứng đáp ứng với thuốc kháng histamin như: viêm mũi dị ứng, mề đay, viêm mũi vận mạch, ngứa vùng âm hộ, ngứa vùng hậu môn, dị ứng thực phẩm, phản ứng dị ứng với thuốc và huyết thanh và côn trùng đốt [1]

Thuốc Astalamin 4mg điều trị các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mề đay, dị ứng thực phẩm
Thuốc Astalamin 4mg điều trị các bệnh dị ứng như viêm mũi dị ứng, mề đay, dị ứng thực phẩm

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Astalamin 4mg

3.1 Liều dùng

  • Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: dùng 2mg (nửa viên) mỗi 4 đến 6 giờ, tối đa không quá 3 viên (12mg)/ngày.
  • Người lớn: 1 viên (4mg) mỗi 4 đến 6 giờ, tối đa không quá 6 viên (24mg)/ngày.

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên với nước

Đối với trẻ nhỏ cần uống liều 2mg thì có thể bẻ đôi viên thuốc theo vạch kẻ chia liều

4 Chống chỉ định

  • Bệnh nhân dị ứng với Chlorpheniramine hoặc các thành phần của tá dược
  • Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase trong vòng 14 ngày

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Clorpheniramin 4mg PP Pharco chỉ định viêm mũi dị ứng, mày đay, viêm kết mạc. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc Astalamin 4mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như[2]

Tác dụng không mong muốnCơ quanBiểu hiện
Rất thường gặpHệ thần kinhAn thần, buồn ngủ
Thường gặpHệ thần kinhGiảm chú ý, đau đầu, chóng mặt, phối hợp vận động bất thường
MắtNhìn mờ
Tiêu hóaBuồn nôn, khô miệng, khó tiêu, nôn, tiêu chảy, đau bụng
Rối loạn chungMệt mỏi
Không rõHệ miễn dịchQuá mẫn, phù mạch, phản ứng phản vệ
Hệ thần kinh – tâm thầnLú lẫn, kích động, trầm cảm

6 Tương tác

Thuốc tương tác khi phối hợp với ChlorpheniramineTác động
Thuốc an thần, thuốc giảm lo âuTăng tác dụng an thần
PhenytoinChlorpheniramine ức chế chuyển hóa phenytoin, có thể dẫn đến ngộ độc phenytoin
MAOIsTăng cường tác dụng kháng cholinergic của Chlorpheniramine

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Thận trọng với những bệnh nhân bị động kinh, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt, tăng huyết áp, viêm phế quản, giãn phế quản, hen suyễn, suy gan, suy thận
  • Không nên sử dụng thuốc Astalamin 4mg  với các thuốc có thành phần kháng histamine khác
  • Không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu Glucose - galactose

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và cần theo chỉ dẫn của bác sĩ

Phụ nữ cho con bú: không sử dụng trong thời kỳ cho con bú chỉ dùng khi thực sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ

7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc

Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ do đó không dùng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc

7.4 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng khi quá liều: an thần, kích thích nghịch lý của hệ thần kinh trung ương, nhiễm độc thần kinh, co giật, ngừng thở. 

Nếu bệnh nhân có các dấu hiệu trên cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất.

7.5 Bảo quản

Không quá 30°C, ở nơi khô ráo. Tránh ánh sáng. 

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc Astalamin 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Clorpheniramin 4 DHG do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất dưới dạng viên nén hộp 10 vỉ x 20 viên. Thành phần Clorpheniramin Maleat hàm lượng 4mg điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa. 

Thuốc Chlorpheniramine 4mg Mekophar do Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar  sản xuất dưới dạng     viên nén hộp 5 vỉ x 20 viên. Thành phần Clorpheniramin Maleat hàm lượng 4mg chỉ định các bệnh dị ứng, viêm da tiếp xúc, viêm kết mạc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin, nhóm đối kháng thụ thể H1.

Mã ATC: R06AB04. 

Chlorpheniramine là thuốc kháng histamin mạnh, tác động theo cơ chế đối kháng thụ thể H1 (H1-antagonist). Thuốc có khả năng ngăn chặn sự giải phóng histamin, prostaglandin và leukotriene, đồng thời ức chế sự di chuyển của các chất trung gian gây viêm.

Trên cơ trơn, Chlorpheniramine ức chế tác động của histamin và làm giảm tính thấm mao mạch. Nhờ đó, thuốc góp phần hạn chế phù nề và mần đỏ trong các phản ứng quá mẫn như dị ứng và sốc phản vệ

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Chlorpheniramine hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa. Sau khi uống, tác dụng xuất hiện trong vòng 30 phút, đạt đỉnh sau 1–2 giờ và kéo dài khoảng 4–6 giờ. Thời gian bán thải trong huyết tương được ước tính 12–15 giờ.

Phân bố:

Thuốc được phân bố rộng trong cơ thể, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương.

Chuyển hóa:

Gan là cơ quan chính chuyển hóa Chlorpheniramine. Thuốc tạo thành các dẫn xuất monodesmethyl và didesmethyl. Khoảng 22% liều uống được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu.

Thải trừ:

Lượng Chlorpheniramine không chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu rất ít; phần lớn được thải dưới dạng chất chuyển hóa và hầu như hoàn toàn trong vòng 24 giờ. Trẻ em thải trừ thuốc nhanh hơn người lớn.

10 Thuốc Astalamin 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Astalamin 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Astalamin 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Liều dùng linh hoạt: Viên có vạch chia, thuận tiện khi cần dùng nửa viên cho trẻ nhỏ với chỉ định liều 2mg
  • Tác dụng xuất hiện nhanh: Sau khi uống, thuốc bắt đầu có tác dụng trong khoảng 30 phút, phù hợp khi cần kiểm soát triệu chứng dị ứng. 

13 Nhược điểm

  • Dễ gây buồn ngủ, an thần 
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần được bác sĩ chỉ định, do đó không nên tự mua dùng trong những giai đoạn này. 

Tổng 12 hình ảnh

astalamin1 E1323
astalamin1 E1323
astalamin2 P6136
astalamin2 P6136
astalamin3 E1838
astalamin3 E1838
astalamin4 T7380
astalamin4 T7380
astalamin5 M5260
astalamin5 M5260
astalamin6 F2520
astalamin6 F2520
astalamin7 Q6323
astalamin7 Q6323
astalamin8 I3674
astalamin8 I3674
astalamin9 F2101
astalamin9 F2101
astalamin12 B0523
astalamin12 B0523
astalamin10 M5356
astalamin10 M5356
astalamin11 Q6660
astalamin11 Q6660

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
  2. ^ Drugs.com. (Ngày cập nhật: 16 tháng 07 năm 2026). Chlorpheniramine. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2026..
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Trẻ nhỏ 4 tuổi dùng đường không ạ

    Bởi: Hằng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Dạ sản phẩm này theo chỉ định dùng cho trẻ từ 6 tuổi trở lên ạ. Nên trẻ 4 tuổi không dùng được ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyễn Nhung vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Astalamin 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Astalamin 4mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    sản phẩm tốt, dùng đỡ ngứa

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789