Astalamin 4mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Asta Healthcare, Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần ASTA Healthcare USA |
| Số đăng ký | 893100005926 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 20 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Clorpheniramin Maleat |
| Mã sản phẩm | astala4mg |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Chlorpheniramine maleate: 4 mg
Viên nén
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Astalamin 4mg
Điều trị các bệnh dị ứng đáp ứng với thuốc kháng histamin như: viêm mũi dị ứng, mề đay, viêm mũi vận mạch, ngứa vùng âm hộ, ngứa vùng hậu môn, dị ứng thực phẩm, phản ứng dị ứng với thuốc và huyết thanh và côn trùng đốt [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Astalamin 4mg
3.1 Liều dùng
- Trẻ từ 6 đến 12 tuổi: dùng 2mg (nửa viên) mỗi 4 đến 6 giờ, tối đa không quá 3 viên (12mg)/ngày.
- Người lớn: 1 viên (4mg) mỗi 4 đến 6 giờ, tối đa không quá 6 viên (24mg)/ngày.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước
Đối với trẻ nhỏ cần uống liều 2mg thì có thể bẻ đôi viên thuốc theo vạch kẻ chia liều
4 Chống chỉ định
- Bệnh nhân dị ứng với Chlorpheniramine hoặc các thành phần của tá dược
- Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc ức chế monoamine oxidase trong vòng 14 ngày
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Clorpheniramin 4mg PP Pharco chỉ định viêm mũi dị ứng, mày đay, viêm kết mạc.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc Astalamin 4mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như[2]:
| Tác dụng không mong muốn | Cơ quan | Biểu hiện |
| Rất thường gặp | Hệ thần kinh | An thần, buồn ngủ |
| Thường gặp | Hệ thần kinh | Giảm chú ý, đau đầu, chóng mặt, phối hợp vận động bất thường |
| Mắt | Nhìn mờ | |
| Tiêu hóa | Buồn nôn, khô miệng, khó tiêu, nôn, tiêu chảy, đau bụng | |
| Rối loạn chung | Mệt mỏi | |
| Không rõ | Hệ miễn dịch | Quá mẫn, phù mạch, phản ứng phản vệ |
| Hệ thần kinh – tâm thần | Lú lẫn, kích động, trầm cảm |
6 Tương tác
| Thuốc tương tác khi phối hợp với Chlorpheniramine | Tác động |
| Thuốc an thần, thuốc giảm lo âu | Tăng tác dụng an thần |
| Phenytoin | Chlorpheniramine ức chế chuyển hóa phenytoin, có thể dẫn đến ngộ độc phenytoin |
| MAOIs | Tăng cường tác dụng kháng cholinergic của Chlorpheniramine |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng với những bệnh nhân bị động kinh, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt, tăng huyết áp, viêm phế quản, giãn phế quản, hen suyễn, suy gan, suy thận
- Không nên sử dụng thuốc Astalamin 4mg với các thuốc có thành phần kháng histamine khác
- Không nên sử dụng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu Glucose - galactose
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: chỉ sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và cần theo chỉ dẫn của bác sĩ
Phụ nữ cho con bú: không sử dụng trong thời kỳ cho con bú chỉ dùng khi thực sự cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ
7.3 Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ do đó không dùng thuốc khi lái xe và vận hành máy móc
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng khi quá liều: an thần, kích thích nghịch lý của hệ thần kinh trung ương, nhiễm độc thần kinh, co giật, ngừng thở.
Nếu bệnh nhân có các dấu hiệu trên cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất.
7.5 Bảo quản
Không quá 30°C, ở nơi khô ráo. Tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Astalamin 4mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Clorpheniramin 4 DHG do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất dưới dạng viên nén hộp 10 vỉ x 20 viên. Thành phần Clorpheniramin Maleat hàm lượng 4mg điều trị viêm mũi dị ứng, mày đay, ngứa.
Thuốc Chlorpheniramine 4mg Mekophar do Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar sản xuất dưới dạng viên nén hộp 5 vỉ x 20 viên. Thành phần Clorpheniramin Maleat hàm lượng 4mg chỉ định các bệnh dị ứng, viêm da tiếp xúc, viêm kết mạc.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc kháng histamin, nhóm đối kháng thụ thể H1.
Mã ATC: R06AB04.
Chlorpheniramine là thuốc kháng histamin mạnh, tác động theo cơ chế đối kháng thụ thể H1 (H1-antagonist). Thuốc có khả năng ngăn chặn sự giải phóng histamin, prostaglandin và leukotriene, đồng thời ức chế sự di chuyển của các chất trung gian gây viêm.
Trên cơ trơn, Chlorpheniramine ức chế tác động của histamin và làm giảm tính thấm mao mạch. Nhờ đó, thuốc góp phần hạn chế phù nề và mần đỏ trong các phản ứng quá mẫn như dị ứng và sốc phản vệ
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Chlorpheniramine hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa. Sau khi uống, tác dụng xuất hiện trong vòng 30 phút, đạt đỉnh sau 1–2 giờ và kéo dài khoảng 4–6 giờ. Thời gian bán thải trong huyết tương được ước tính 12–15 giờ.
Phân bố:
Thuốc được phân bố rộng trong cơ thể, bao gồm cả hệ thần kinh trung ương.
Chuyển hóa:
Gan là cơ quan chính chuyển hóa Chlorpheniramine. Thuốc tạo thành các dẫn xuất monodesmethyl và didesmethyl. Khoảng 22% liều uống được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu.
Thải trừ:
Lượng Chlorpheniramine không chuyển hóa được đào thải qua nước tiểu rất ít; phần lớn được thải dưới dạng chất chuyển hóa và hầu như hoàn toàn trong vòng 24 giờ. Trẻ em thải trừ thuốc nhanh hơn người lớn.
10 Thuốc Astalamin 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Astalamin 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Astalamin 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Liều dùng linh hoạt: Viên có vạch chia, thuận tiện khi cần dùng nửa viên cho trẻ nhỏ với chỉ định liều 2mg
- Tác dụng xuất hiện nhanh: Sau khi uống, thuốc bắt đầu có tác dụng trong khoảng 30 phút, phù hợp khi cần kiểm soát triệu chứng dị ứng.
13 Nhược điểm
- Dễ gây buồn ngủ, an thần
- Phụ nữ mang thai và cho con bú cần được bác sĩ chỉ định, do đó không nên tự mua dùng trong những giai đoạn này.
Tổng 12 hình ảnh












Tài liệu tham khảo
- ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
- ^ Drugs.com. (Ngày cập nhật: 16 tháng 07 năm 2026). Chlorpheniramine. Truy cập ngày 20 tháng 8 năm 2026..

