Asflozin 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần dược phẩm Asia |
| Số đăng ký | 893110325600 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Dapagliflozin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn831 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Asflozin 10mg chứa:
Dapagliflozin: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Asflozin 10mg
Thuốc Asflozin 10mg chứa thành phần Dapagliflozin, được chỉ định điều trị:
- Với người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên: điều trị đái tháo đường tuýp 2 không được kiểm soát tốt bởi chế độ ăn kiêng và tập luyện. Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng với các thuốc điều trị đái tháo đường týp 2 khác.
- Chỉ định ở người lớn để điều trị suy tim mạn tính có triệu chứng.
- Chỉ định ở người lớn để điều trị bệnh thận mạn tính.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Flozinga 5 điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Asflozin 10mg được sử dụng bằng cách uống trực tiếp cùng với nước.
3.2 Liều dùng
Đái tháo đường tuýp 2:
- Liều khuyến cáo là 1 viên Asflozin 10mg, dùng 1 lần mỗi ngày. Khi phối hợp với Insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea, có thể cần giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Điều trị suy tim:
- Dapagliflozin được sử dụng với liều 1 viên Asflozin 10mg/lần/ngày.
Bệnh thận mạn:
- Liều khuyến cáo là 1 viên Asflozin 10mg, dùng 1 lần mỗi ngày.
Bệnh nhân suy thận:
- Thông thường không cần hiệu chỉnh liều theo chức năng thận. Ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 có eGFR dưới 45 mL/phút/1,73 m2, tác dụng hạ Glucose huyết giảm nên có thể cần bổ sung thuốc kiểm soát đường huyết khác.
Bệnh nhân suy gan:
- Người suy gan nhẹ hoặc trung bình không cần chỉnh liều. Với suy gan nặng, nên bắt đầu bằng 5 mg/ngày, sau đó có thể tăng lên 10mg nếu dung nạp tốt
Trẻ em:
- Đối với đái tháo đường typ 2 ở trẻ từ 10 tuổi trở lên, không cần chỉnh liều. Hiện chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn trong điều trị suy tim hoặc bệnh thận mạn ở bệnh nhi dưới 18 tuổi.
4 Chống chỉ định
Người bị quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Asflozin 10mg: Hạ đường huyết, viêm âm đạo - âm hộ, viêm quy đầu và các nhiễm trùng đường sinh dục, nhiễm trùng đường tiết niệu, đau lưng, rát khi đi tiểu, hematocrit tăng,...
Tác dụng phụ ít gặp: Tăng creatinine, nhiễm nấm, táo bón, khô miệng, tiểu đêm, ngứa âm hộ, ngứa bộ phận sinh dục,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: nhiễm toan ceton do đái tháo đường
6 Tương tác
Dapagliflozin có thể làm tăng tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazid và lợi tiểu quai, từ đó làm tăng nguy cơ mất nước, giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp.
Khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurê, nguy cơ hạ đường huyết tăng lên. Vì vậy có thể cần giảm liều insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin trong quá trình điều trị phối hợp.
Dùng đồng thời với Rifampicin làm giảm nồng độ và AUC của dapagliflozin khoảng 22%, tuy nhiên ảnh hưởng này không có ý nghĩa lâm sàng nên thường không cần chỉnh liều.
Acid mefenamic có thể làm tăng mức độ tiếp xúc toàn thân với dapagliflozin do ức chế UGT1A9, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả thải glucose niệu nên không cần điều chỉnh liều.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc làm tăng thải glucose và nước tiểu nên có thể gây giảm thể tích tuần hoàn, tụt huyết áp hoặc rối loạn điện giải, đặc biệt ở bệnh nhân tăng glucose máu cao, người cao tuổi, bệnh tim mạch hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu, thuốc hạ áp. Cần theo dõi huyết áp, điện giải và tình trạng dịch cơ thể, tạm ngừng thuốc nếu xuất hiện mất nước đáng kể.
Dapagliflozin có thể làm tăng nguy cơ DKA, kể cả trường hợp đường huyết không tăng quá cao. Cần cảnh giác khi xuất hiện buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, khát nhiều hoặc lú lẫn.
Không khuyến cáo sử dụng dapagliflozin cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 do nguy cơ nhiễm toan ceton cao.
Tăng glucose niệu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu. Cần cân nhắc tạm ngừng thuốc khi có viêm thận - bể thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu nặng.
Dapagliflozin có thể làm tăng hematocrit, cần thận trọng ở bệnh nhân đã có hematocrit cao từ trước.
Do cơ chế tăng thải glucose qua nước tiểu, xét nghiệm glucose niệu thường cho kết quả dương tính trong thời gian dùng thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng là phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, nên bắt đầu điều trị hỗ trợ tùy theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Việc loại trừ dapagliflozin qua lọc máu chưa được nghiên cứu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Asflozin 10mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Asflozin 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Apdapa 10 của Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm chứa Dapagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường týp 2 khi cần hỗ trợ kiểm soát đường huyết kết hợp chế độ ăn và luyện tập.
- Sản phẩm Dapzin-10 do Micro Labs Limited sản xuất, chứa Dapagliflozin, được dùng cho người bệnh đái tháo đường týp 2 nhằm cải thiện kiểm soát glucose máu khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đáp ứng đầy đủ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dapagliflozin là thuốc ức chế chọn lọc, mạnh và hồi phục trên chất đồng vận chuyển natri – glucose type 2 (SGLT2) tại thận. Protein này đóng vai trò chính trong quá trình tái hấp thu glucose từ ống thận trở lại tuần hoàn. Khi SGLT2 bị ức chế, lượng glucose dư thừa sẽ được đào thải qua nước tiểu, từ đó giúp giảm cả đường huyết lúc đói và sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Cơ chế tác dụng của dapagliflozin không phụ thuộc vào insulin nên thuốc vẫn có hiệu quả ngay cả khi chức năng tế bào beta suy giảm.
9.2 Dược động học
Dapagliflozin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ khi dùng lúc đói. Sinh khả dụng đường uống khoảng 78%. Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 91% và có Thể tích phân bố trung bình khoảng 118 lít. Thời gian bán thải trung bình khoảng 12,9 giờ. Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, trong đó lượng dapagliflozin ở dạng không đổi chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
10 Thuốc Asflozin 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Asflozin 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Asflozin 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Asflozin 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Ngoài điều trị đái tháo đường typ 2, Asflozin 10mg còn được sử dụng trong suy tim và bệnh thận mạn, giúp giảm và làm chậm tiến triển bệnh.
- Thuốc dùng đường uống, thường chỉ cần uống 1 lần/ngày, dễ sử dụng và thuận tiện cho điều trị dài hạn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Asflozin 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hạ đường huyết, viêm âm đạo - âm hộ, viêm quy đầu và các nhiễm trùng đường sinh dục,...
Tổng 15 hình ảnh
















