Asbidox-200 Tablets
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Gracure, M/s Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
| Công ty đăng ký | Gracure Pharmaceuticals Limited |
| Số đăng ký | 890110071026 |
| Dạng bào chế | Viên nén không bao |
| Quy cách đóng gói | Hộp chứa 1 vỉ x 8 viên |
| Hoạt chất | Doxycyclin |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1214 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Doxycyclin monohydrate tương đương Anhydrous Doxycyclin: 200mg
Thành phần tá dược
Maize starch, microcrystalline cellulose (PH 102), sodium methyl hydroxybenzoate, sodium propyl hydroxybenzoate, sodium lauryl sulphate, colloidal anhydrous silica, talc, magnesium stearate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Asbidox-200 Tablets
2.1 Tác dụng
Asbidox-200 Tablets chứa hoạt chất Doxycyclin là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracyclin, có tác dụng kìm khuẩn thông qua cơ chế ức chế tổng hợp protein của các vi khuẩn nhạy cảm.

2.2 Chỉ định
Nhiễm khuẩn đường hô hấp: Viêm phổi, viêm phế quản mạn tính, viêm xoang và các nhiễm khuẩn hô hấp dưới do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Do các chủng nhạy cảm Klebsiella, Enterobacter, Escherichia coli, Streptococcus faecalis.
Các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Nhiễm khuẩn niệu đạo, cổ tử cung hoặc trực tràng không biến chứng do Chlamydia trachomatis; viêm niệu đạo không do lậu cầu do Ureaplasma urealyticum; hạ cam, u hạt bẹn, bệnh Nicolas-Favre; điều trị thay thế cho bệnh lậu và giang mai.
Nhiễm khuẩn mắt: Viêm kết mạc hạt vùi, bệnh mắt hột, nhiễm khuẩn mắt do gonococci, staphylococci và Haemophilus influenzae.
Nhiễm Rickettsial: Sốt phát ban, sốt Q, viêm màng trong tim do Coxiella, sốt do ve.
Nhiễm khuẩn khác: Bệnh virus vẹt, bệnh Brucella (phối hợp Streptomycin), dịch hạch, bệnh tả, rận và sốt tái phát do ve, chứng tăng tiết máu, nhiễm Malleomyces pseudomallei, sốt rét falciparum kháng chloroquine, amip đường ruột cấp tính (hỗ trợ thuốc diệt amip).
Điều trị thay thế: Bệnh leptospira, hoại thư sinh hơi và bệnh uốn ván.
Dự phòng: Bệnh ban nhiệt bụi hoang, tiêu chảy do du khách (do E. coli), bệnh Leptospira và sốt rét.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DOXYThepharm 100mg điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Asbidox-200 Tablets
3.1 Liều dùng
Người lớn nhiễm khuẩn cấp tính: Ngày đầu tiên dùng 200 mg (uống một lần hoặc chia nhiều lần), các ngày sau dùng liều duy trì 100 mg mỗi ngày. Nhiễm khuẩn nặng (đặc biệt là nhiễm khuẩn tiết niệu mạn tính) dùng liều 200 mg mỗi ngày trong suốt đợt điều trị. Duy trì điều trị ít nhất 24 đến 48 giờ sau khi hết triệu chứng và sốt. Nhiễm liên cầu khuẩn cần điều trị trong 10 ngày.
Các bệnh lây truyền qua đường tình dục: Dùng 100 mg x 2 lần/ngày trong 7 ngày đối với nhiễm lậu cầu không biến chứng (trừ nhiễm khuẩn hậu môn trực tràng ở nam), nhiễm Chlamydia trachomatis không biến chứng, viêm niệu đạo do Ureaplasma urealyticum. Viêm mào tinh hoàn cấp do Chlamydia hoặc lậu cầu dùng 100 mg x 2 lần/ngày trong 10 ngày. Giang mai sơ cấp và thứ cấp dùng 300 mg/ngày chia làm nhiều lần trong ít nhất 10 ngày.
Sốt tái phát do rận và ve: Liều duy nhất 100 mg hoặc 200 mg tùy mức độ bệnh.
Sốt rét falciparum kháng chloroquine: Dùng 200 mg mỗi ngày trong ít nhất 7 ngày, luôn phối hợp với thuốc diệt thể liệt sinh tác dụng nhanh như quinin.
Dự phòng sốt rét: 100 mg mỗi ngày cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi. Bắt đầu trước khi đi 1-2 ngày, duy trì hàng ngày trong vùng dịch và tiếp tục 4 tuần sau khi rời vùng sốt rét.
Phòng ngừa bệnh sốt phát ban: Liều đơn 200 mg.
Phòng ngừa tiêu chảy cho khách du lịch ở người lớn: 200 mg ngày đầu tiên, sau đó 100 mg mỗi ngày trong thời gian ở vùng du lịch (không quá 21 ngày).
Phòng ngừa bệnh leptospira: 200 mg một lần mỗi tuần trong thời gian ở vùng dịch và 200 mg khi kết thúc chuyến đi (không quá 21 ngày).
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không được khuyến cáo dùng.
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận: Sử dụng liều thông thường, không cần điều chỉnh liều lượng.
3.2 Cách dùng
Sử dụng bằng đường uống.
Nên uống thuốc với lượng nước đầy đủ và tránh uống ngay trước khi đi ngủ để hạn chế tối đa nguy cơ viêm loét thực quản.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với Doxycyclin, với bất kỳ kháng sinh nhóm tetracyclin nào hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Trẻ em dưới 12 tuổi do nguy cơ gây đổi màu răng vĩnh viễn và giảm sản men răng.
Phụ nữ mang thai do ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của hệ xương và răng của thai nhi.
Phụ nữ đang cho con bú do thuốc bài tiết qua sữa mẹ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Doxycyclin 100mg VPC điều trị nhiễm khuẩn
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (tần suất >= 1/100 đến < 1/10): Đau đầu, nôn, buồn nôn, phản ứng nhạy cảm với ánh sáng, phát ban bao gồm phát ban dát sần và ban đỏ.
Không thường gặp (tần suất >= 1/1.000 đến < 1/100): Nhiễm khuẩn âm đạo, khó tiêu gây ợ chua hoặc viêm dạ dày.
Hiếm gặp (tần suất >= 1/10.000 đến < 1/1.000): Nhiễm khuẩn Candida; thiếu máu tan máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan; phản ứng phản vệ (phù mạch, đợt cấp Lupus ban đỏ hệ thống, viêm màng ngoài tim, quá mẫn, bệnh huyết thanh Henoch-Schonlein Purpura, hạ huyết áp, khó thở, nhịp tim nhanh, phù ngoại vi, mày đay); hội chứng DRESS; tuyến giáp đổi màu vi thể nâu đen; loạn chuyển hóa porphyrin, giảm cảm giác thèm ăn; tăng huyết áp nội sọ lành tính, phồng thóp ở trẻ sơ sinh, ù tai; chảy máu; viêm tụy, viêm đại tràng màng giả do Clostridium difficile, loét thực quản, viêm thực quản, viêm ruột, tổn thương viêm ở vùng hậu môn sinh dục, khó nuốt, đau bụng, tiêu chảy, viêm lưỡi, viêm miệng; suy gan, viêm gan, nhiễm độc gan, vàng da, chức năng gan bất thường; hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa dạng, viêm da tróc vảy, bong móng; đau khớp, đau cơ; tăng urê máu.
Tác dụng khác: Gây đổi màu răng vĩnh viễn (vàng-xám-nâu) và giảm sản men răng nếu dùng lâu dài.
6 Tương tác
Thuốc kháng acid chứa nhôm, Canxi, magiê, Kẽm, muối Sắt, chế phẩm Bismuth đường uống: Làm suy giảm hấp thu Doxycyclin, cần tách biệt thời gian sử dụng các liều lượng này ở mức tối đa.
Penicilin: Doxycyclin có tính kìm khuẩn có thể cản trở hoạt động diệt khuẩn của penicilin, nên tránh phối hợp.
Warfarin và các thuốc chống đông máu: Làm kéo dài thời gian prothrombin, có thể cần giảm liều thuốc chống đông khi dùng đồng thời.
Barbiturat, carbamazepin, phenytoin: Làm rút ngắn thời gian bán thải trong huyết thanh của Doxycyclin, cần xem xét tăng liều Doxycyclin hàng ngày.
Rượu: Có thể làm giảm thời gian bán thải của Doxycyclin trong cơ thể.
Thuốc tránh thai: Làm giảm hiệu quả tránh thai, dẫn đến nguy cơ có thai ngoài ý muốn hoặc ra máu đột ngột.
Ciclosporin: Doxycyclin có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, cần giám sát thích hợp khi phối hợp.
Methoxyfluran: Sử dụng đồng thời có thể dẫn đến tình trạng ngộ độc thận gây tử vong, cần thận trọng.
Isotretinoin hoặc retinoid toàn thân: Tránh sử dụng đồng thời vì cả hai thuốc đều có khả năng gây tăng huyết áp nội sọ lành tính.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan hoặc những người đang sử dụng các thuốc có khả năng gây độc cho gan.
Khuyến cáo bệnh nhân tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc tia cực tím do nguy cơ nhạy cảm với ánh sáng, ngừng điều trị ngay khi xuất hiện dấu hiệu ban đỏ đầu tiên.
Theo dõi chặt chẽ nguy cơ tăng huyết áp nội sọ lành tính; nếu xảy ra rối loạn thị giác (mờ mắt, điểm tối, nhìn đôi) trong quá trình điều trị cần tiến hành đánh giá nhãn khoa ngay lập tức.
Việc dùng kháng sinh có thể gây phát triển quá mức các vi sinh vật không nhạy cảm bao gồm cả nấm Candida, cần ngừng thuốc và áp dụng liệu pháp thích hợp nếu xuất hiện vi sinh vật kháng thuốc.
Xem xét chẩn đoán viêm đại tràng giả mạc và tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile (CDAD) ở bệnh nhân bị tiêu chảy sau dùng thuốc, lưu ý CDAD có thể xảy ra hơn 2 tháng sau khi dùng kháng sinh.
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân loạn chuyển hóa porphyrin, bệnh nhân nhược cơ, hoặc bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống vì tetracyclin có thể gây đợt cấp của bệnh.
Đối với nhiễm khuẩn do liên cầu khuẩn tan huyết beta nhóm A, thời gian điều trị bắt buộc phải kéo dài ít nhất 10 ngày.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định sử dụng Doxycyclin trong suốt thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của hệ xương và gây đổi màu răng vĩnh viễn ở thai nhi.
Chống chỉ định sử dụng cho người đang cho con bú vì kháng sinh nhóm tetracyclin được bài tiết trực tiếp vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp xảy ra quá liều cấp tính, bắt buộc phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức.
Tiến hành biện pháp rửa dạ dày kết hợp với các biện pháp điều trị hỗ trợ thích hợp, đồng thời tích cực theo dõi sát bệnh nhân để xử lý kịp thời.
Biện pháp lọc máu không làm thay đổi thời gian bán thải của thuốc trong huyết thanh nên không mang lại lợi ích lâm sàng trong điều trị quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Asbidox-200 Tablets hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Glodoxcin 100 của Công ty TNHH Dược phẩm Glomed chứa thành phần Doxycyclin được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn mắt và các bệnh lây truyền qua đường tình dục do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở người lớn.
Sản phẩm Doxycycline Capsules BP 100mg do Brawn Laboratories Limited sản xuất, chứa Doxycyclin được sử dụng trong các trường hợp dự phòng sốt rét, dự phòng tiêu chảy cho khách du lịch, phòng ngừa bệnh leptospira hoặc dùng thay thế trong điều trị bệnh hoại thư sinh hơi và uốn ván.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Doxycyclin là kháng sinh phổ rộng có tác dụng kìm khuẩn, được tổng hợp từ oxytetracyclin và thuộc nhóm tetracyclin. Thuốc hoạt động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S và có thể cả với 50S của ribosom vi khuẩn nhạy cảm để ức chế quá trình tổng hợp protein vi khuẩn, ngoài ra thuốc cũng có thể gây ra những thay đổi ở màng bào tương. Doxycyclin có phạm vi kháng khuẩn rộng đối với cả vi khuẩn ưa khí, kỵ khí Gram dương và Gram âm, cùng một số vi sinh vật khác như Rickettsia, Coxiella burnetii, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia spp., Legionella spp., Ureaplasma và Plasmodium spp. So với các tetracyclin ưa nước, Doxycyclin ít độc với gan hơn và ít gây tác dụng phụ tiêu hóa hơn. Tuy nhiên, tại Việt Nam hiện nay, nhiều chủng vi khuẩn như E. coli, Enterobacter, Staphylococcus aureus và phế cầu đã kháng Doxycyclin ở mức cao, do đó cần tham khảo tình hình kháng thuốc trước khi điều trị theo kinh nghiệm.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Doxycyclin được hấp thu tốt qua Đường tiêu hóa với khoảng 95% liều uống, đồng thời thức ăn và sữa ít gây ảnh hưởng lên sự hấp thu của thuốc. Sau khi uống liều đầu tiên 200 mg Doxycyclin khoảng 2 giờ, thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ở mức 3 microgam/ml và duy trì nồng độ trên 1 microgam/ml trong vòng 8 đến 12 giờ. Quá trình hấp thu bị suy giảm bởi các thuốc kháng acid chứa các cation hóa trị 2 hoặc hóa trị 3.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 80% đến 95% lượng Doxycyclin trong máu được gắn vào protein huyết tương. Thuốc phân bố rộng rãi trong cơ thể vào các mô và dịch tiết, bao gồm cả nước tiểu và tuyến tiền liệt. Doxycyclin tích lũy trong các tế bào lưới - nội mô của gan, lách, tủy xương, và trong xương, ngà răng, men răng chưa mọc. Thuốc dễ tan trong mỡ hơn tetracyclin với nửa đời sinh học dao động từ 12 đến 24 giờ.
9.2.3 Chuyển hóa
9.2.4 Thải trừ
Doxycyclin có sự khác biệt quan trọng là không thải trừ qua thận giống như các tetracyclin khác, mà được thải trừ chủ yếu qua phân (qua gan) và thứ yếu qua nước urine (qua thận). Thuốc không bị tích lũy nhiều ở người bệnh suy thận, do đó là một trong những tetracyclin an toàn nhất cho đối tượng này. Thẩm phân máu ít có tác dụng loại bỏ Doxycyclin khỏi cơ thể.
10 Thuốc Asbidox-200 Tablets giá bao nhiêu?
Thuốc Asbidox-200 Tablets hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Asbidox-200 Tablets mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Asbidox-200 Tablets để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả cao trên nhiều loại vi sinh vật đặc biệt bao gồm cả Rickettsia, Chlamydia, Mycoplasma và ký sinh trùng sốt rét.
- Hấp thu rất tốt qua đường tiêu hóa, ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn hoặc sữa so với các kháng sinh cùng nhóm khác.
- Thời gian bán thải dài cho phép dùng liều ít lần trong ngày (1-2 lần/ngày), thuận tiện cho người sử dụng.
13 Nhược điểm
- Tỷ lệ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phổ biến (như E. coli, S. aureus, phế cầu) tại Việt Nam hiện đang ở mức rất cao, không phù hợp để điều trị theo kinh nghiệm thông thường.
- Nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng trên răng và hệ xương, dẫn đến chống chỉ định nghiêm ngặt cho trẻ em dưới 12 tuổi và phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
- Có thể gây viêm loét thực quản nghiêm trọng nếu người bệnh uống thuốc không đủ nước hoặc uống ngay trước khi đi ngủ.
Tổng 3 hình ảnh




