Aryzalera 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Krka, KRKA, d. d., Novo mesto |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH thương mại Nam Đồng |
| Số đăng ký | 383110189900 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Aripiprazole |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Mã sản phẩm | hn919 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Aryzalera 10mg chứa:
Aripiprazole: 10mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aryzalera 10mg
Thuốc Aryzalera 10mg được chỉ định điều trị các bệnh:
- Điều trị tâm thần phân liệt ở người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.
- Điều trị các cơn hưng cảm trung bình tới nặng trong bệnh rối loạn lưỡng cực I và ngăn ngừa cơn hưng cảm mới trên người lớn mà đa số bệnh nhân đã trải qua các cơn hưng cảm và các cơn hưng cảm đã đáp ứng điều trị bằng aripiprazole.
- Điều trị lên tới 12 tuần đối với các cơn hưng cảm trung bình tới nặng trong bệnh rối loạn lưỡng cực I ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Abizol 15mg điều trị tâm thần phân liệt
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Aryzalera 10mg được dùng bằng đường uống với nước.
3.2 Liều dùng
Người lớn: Trong điều trị tâm thần phân liệt, liều thường dùng từ 15-30 mg/ngày, còn điều trị cơn hưng cảm do rối loạn lưỡng cực typ I thường bắt đầu với 15 mg/ngày. Liều tối đa khuyến cáo là 30 mg/ngày. Để phòng ngừa tái phát cơn hưng cảm, bệnh nhân thường tiếp tục duy trì liều đã đáp ứng và điều chỉnh khi cần theo đánh giá của bác sĩ.
Thanh thiếu niên: Điều trị được khởi đầu bằng liều thấp, sau đó tăng dần đến liều mục tiêu 10 mg/ngày. Khi cần thiết có thể tăng liều nhưng không vượt quá 30 mg/ngày và phải theo dõi chặt chẽ. Thời gian điều trị cơn hưng cảm ở bệnh nhân từ 13-17 tuổi không nên kéo dài quá 12 tuần.
Đối tượng đặc biệt:
- Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ đến trung bình, người hút thuốc hoặc theo giới tính.
- Người suy gan nặng và người cao tuổi cần sử dụng thận trọng, có thể cân nhắc khởi đầu với liều thấp hơn.
Điều chỉnh khi phối hợp thuốc: Khi dùng đồng thời với thuốc ức chế mạnh CYP2D6 hoặc CYP3A4, cần giảm liều aripiprazole. Ngược lại, khi phối hợp với thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4, có thể cần tăng liều và điều chỉnh lại sau khi ngừng thuốc phối hợp.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Aryzalera 10mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Aryzalera 10mg: Đái tháo đường, mất ngủ, lo lắng, bồn chồn, buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt,...
Tác dụng phụ ít gặp: Tăng prolactin huyết, giảm prolactin huyết, trầm cảm, rối loạn vận động muộn, lọan trương lực cơ, hội chứng chân không yên,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: hội chứng an thần kinh ác tính, động kinh cơn lớn, rối loạn ngôn ngữ, loạn trương lực cơ mắt, hạ natri máu, biếng ăn,...
6 Tương tác
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Do có tác dụng đối kháng trên thụ thể α₁-adrenergic, aripiprazole có thể làm tăng hiệu quả hạ huyết áp của một số thuốc điều trị tăng huyết áp, vì vậy cần theo dõi khi phối hợp.
Rượu và các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương: Việc sử dụng đồng thời với rượu hoặc các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương có thể làm tăng nguy cơ buồn ngủ, an thần và các tác dụng không mong muốn khác trên thần kinh, do đó cần thận trọng.
Thuốc gây kéo dài khoảng QT: Nên cân nhắc kỹ khi phối hợp với các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT hoặc gây rối loạn điện giải vì có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện rối loạn nhịp tim.
Thuốc ức chế CYP2D6: Các thuốc như quinidin, fluoxetin hoặc paroxetin có thể làm tăng đáng kể nồng độ aripiprazole trong huyết tương. Khi phối hợp, nên giảm khoảng một nửa liều aripiprazole và điều chỉnh lại sau khi ngừng thuốc ức chế.
Thuốc ức chế CYP3A4: Ketoconazol, itraconazol, các thuốc ức chế protease HIV và những thuốc ức chế mạnh CYP3A4 khác có thể làm tăng nồng độ aripiprazole trong cơ thể. Vì vậy, cần cân nhắc giảm liều và theo dõi đáp ứng điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 mức độ nhẹ: Diltiazem hoặc Escitalopram có thể làm tăng nhẹ nồng độ aripiprazole. Mặc dù thường không cần thay đổi liều ngay, người bệnh vẫn nên được theo dõi trong quá trình phối hợp.
Thuốc cảm ứng CYP3A4: Carbamazepin, Rifampicin, Rifabutin, Phenytoin, Phenobarbital, primidon, efavirenz, nevirapin và St. John's Wort có thể làm giảm đáng kể nồng độ cũng như hiệu quả của aripiprazole. Trong trường hợp này có thể cần tăng liều aripiprazole và điều chỉnh về liều ban đầu sau khi ngừng thuốc cảm ứng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Người mắc các rối loạn tâm thần hoặc rối loạn khí sắc có nguy cơ xuất hiện ý nghĩ và hành vi tự sát, đặc biệt khi mới bắt đầu hoặc thay đổi phác đồ điều trị. Cần giám sát chặt chẽ những bệnh nhân có nguy cơ cao.
Dùng Aryzalera 10mg thận trọng ở người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc hội chứng kéo dài khoảng QT.
Không khuyến cáo sử dụng để điều trị rối loạn tâm thần liên quan đến sa sút trí tuệ do có thể làm tăng nguy cơ tử vong và các biến cố mạch máu não.
Theo dõi đường huyết định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc có yếu tố nguy cơ mắc bệnh.
Thuốc Aryzalera 10mg có thể gây rối loạn nuốt, làm tăng nguy cơ hít sặc và viêm phổi, nhất là ở người có nguy cơ cao.
Khi phối hợp với thuốc kích thích, cần theo dõi cẩn thận ở bệnh nhân tăng động giảm chú ý do dữ liệu về tính an toàn còn hạn chế.
Một số bệnh nhân, đặc biệt là thanh thiếu niên, có thể tăng cân trong quá trình điều trị do đó nên theo dõi cân nặng thường xuyên.
Aripiprazole có ảnh hưởng nhẹ đến trung bình lên khả năng lái xe và vận hành máy móc do ảnh hưởng đến hệ thần kinh và thị giác
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chống chỉ định dùng Aryzalera 10mg cho phụ nữ có thai.
Quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng/bỏ điều trị bằng Aryzalera 10mg cần cân nhắc đến lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị đối với người mẹ.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Aryzalera 10mg ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ, duy trì thông khí và đường thở, đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ, đồng thời xử trí các biểu hiện lâm sàng theo tình trạng của bệnh nhân.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Aryzalera hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Goldsorbid 15mg của Laboratorios Liconsa SA chứa thành phần Aripiprazol được chỉ định để điều trị tâm thần phân liệt ở người trưởng thành và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên, đồng thời giúp kiểm soát các giai đoạn hưng cảm từ mức độ vừa đến nặng ở bệnh nhân mắc rối loạn lưỡng cực loại I, góp phần ổn định các biểu hiện rối loạn cảm xúc và hạn chế tiến triển của bệnh trong quá trình điều trị lâu dài.
- Ariazol 5mg do Laboratorios Lesvi, S.L. sản xuất, chứa Aripiprazol được sử dụng trong các trường hợp dự phòng tái phát cơn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực loại I đã đáp ứng tốt với liệu pháp trước đó, đồng thời hỗ trợ điều trị ngắn hạn các đợt hưng cảm ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Aripiprazole phát huy tác dụng điều trị trong tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực typ I thông qua cơ chế điều hòa hoạt động của hệ dẫn truyền thần kinh Dopamin và serotonin. Thuốc vừa là chủ vận từng phần trên thụ thể dopamin D₂ và serotonin 5-HT₁A, vừa đối kháng trên thụ thể serotonin 5-HT₂A, giúp cân bằng hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh này.
9.2 Dược động học
Aripiprazole được hấp thu tốt qua đường uống, nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt sau khoảng 3-5 giờ. Aripiprazole phân bố rộng vào các mô với Thể tích phân bố khoảng 4,9 L/kg, chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng khử hydro, hydroxyl hóa và khử N-alkyl dưới sự xúc tác của các enzym CYP2D6 và CYP3A4. Aripiprazole có thời gian bán thải dài, đào thải chủ yếu qua phân.
10 Thuốc Aryzalera 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Aryzalera 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aryzalera 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Aryzalera 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Viên nén có độ bền cao, dễ bảo quản ở điều kiện thông thường, ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm nếu bảo quản đúng quy cách và thuận tiện cho vận chuyển.
- Aryzalera 10mg được sản xuất bằng quy trình công nghệ cao, nhỏ gọn, phù hợp cho điều trị ngoại trú và sử dụng lâu dài.
13 Nhược điểm
- Thuốc Aryzalera 10mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Đái tháo đường, mất ngủ, lo lắng, bồn chồn, buồn nôn, nôn, tăng tiết nước bọt,...
Tổng 16 hình ảnh

















