Artinita 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | 893110324900 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Amisulpride |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn836 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Artinita 200mg chứa:
Amisulpride: 200mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Artinita 200mg
Thuốc Artinita 200mg được chỉ định để điều trị các rối loạn tâm thần phân liệt cấp tính và mãn tính, có biểu hiện triệu chứng và/hoặc không có triệu chứng.
Artinita 200mg dùng được trong trường hợp không có triệu chứng chiếm ưu thế.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Gayax 50mg - Điều trị bệnh tâm thần phân liệt cấp và mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Artinita 200mg được sử dụng bằng cách uống cùng với nước.
3.2 Liều dùng
Tâm thần phân liệt cấp tính (triệu chứng dương tính nổi bật):
- Liều khuyến cáo: 400 - 800 mg/ngày. Có thể điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Liều tối đa: 1200 mg/ngày.
Giai đoạn hỗn hợp (có cả triệu chứng dương tính và âm tính):
- Điều chỉnh liều ban đầu để kiểm soát tốt các triệu chứng.
- Điều trị duy trì bằng liều thấp nhất nhưng vẫn đạt hiệu quả.
Triệu chứng âm tính chiếm ưu thế:
- Liều khuyến cáo: 50 - 300 mg/ngày. Liều lượng nên được điều chỉnh trên từng bệnh nhân.
- Có thể được dùng 1 lần/ngày với liều tối đa lên đến 300 mg. Liều cao hơn nên được chia làm 2 lần/ngày.
Người cao tuổi:
- Thận trọng khi dùng do nguy cơ hạ huyết áp và an thần. Cân nhắc giảm liều nếu có suy thận.
Trẻ em và thanh thiếu niên:
- Không khuyến cáo sử dụng từ tuổi dậy thì đến dưới 18 tuổi do dữ liệu an toàn và hiệu quả còn hạn chế.
Bệnh nhân suy thận:
- ClCr 30–60 mL/phút: giảm còn 1/2 liều thông thường.
- ClCr 10–30 mL/phút: giảm còn 1/3 liều thông thường.
- ClCr <10 mL/phút: không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân suy gan: Không cần điều chỉnh liều.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có khối u phụ thuộc prolactin đã được xác nhận hoặc nghi ngờ (như u tuyến yên tăng tiết prolactin hoặc ung thư vú).
Bệnh nhân u tủy thượng thận.
Trẻ em trước tuổi dậy thì.
Dùng đồng thời với levodopa.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Artinita 200mg: gia tăng nồng độ prolactin huyết tương, tăng tiết sữa, vô kinh, nữ hóa tuyến vú, đau vú và rối loạn cương dương, run, co cứng cơ, giảm biên độ chuyển động, tăng tiết nước bọt, chứng ngồi không yên, rối loạn vận động,...
Tác dụng phụ ít gặp: Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, dị ứng, tăng triglyceride máu và tăng cholesterol máu, rối loạn vận động chậm,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: mất bạch cầu hạt, hội chứng tiết hormon ADH không thích hợp, hội chứng an thần kinh ác tính, rối loạn nhịp thất như xoắn đính, nhịp nhanh thất, rung tâm thất,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Phản ứng nhạy cảm ánh sáng, hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
6 Tương tác
Không sử dụng đồng thời thuốc Artinita 200 cùng với Levodopa, rượu và đồ uống có cồn.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc sau:
- Thuốc ức chế thần kinh trung ương bao gồm thuốc giảm đau gây nghiện, thuốc gây mê, thuốc giảm đau, thuốc kháng histamin có tác dụng an thần, barbiturate, benzodiazepine và các thuốc giải lo âu khác, clonidine và các dẫn xuất.
- Thuốc điều trị cao huyết áp và các thuốc hạ huyết áp khác.
- Clozapine
- Thuốc kéo dài khoảng QT như thuốc chống loạn nhịp nhóm lA và thuốc chống loạn nhịp nhóm II, một số thuốc chống dị ứng, một số thuốc chống loạn thần và thuốc chống sốt rét (như Mefloquine).
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Artinita 200mg có thể gây hội chứng an thần kinh ác tính, biểu hiện bằng sốt cao, cứng cơ, rối loạn ý thức và tăng men CPK vì vậy cần ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ xảy ra biến chứng này.
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân động kinh, người cao tuổi, bệnh nhân đái tháo đường hoặc có yếu tố nguy cơ, bệnh nhân có nguy cơ đột quỵ, sa sút trí tuệ hoặc thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch.
Không nên ngừng thuốc đột ngột do nguy cơ xuất hiện hội chứng cai thuốc và tái phát triệu chứng loạn thần.
Thuốc có thể gây kéo dài khoảng QT, làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch hoặc yếu tố nguy cơ.
Amisulpride làm tăng nồng độ prolactin, do đó cần theo dõi ở bệnh nhân có tiền sử ung thư vú hoặc nghi ngờ u tuyến yên.
Đã ghi nhận các trường hợp giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, vì vậy cần kiểm tra huyết học khi xuất hiện sốt hoặc nhiễm trùng không rõ nguyên nhân.
Artinita 200mg có thể gây buồn ngủ và mờ mắt, do đó khả năng lái xe hay vận hành máy móc có thể bị suy giảm.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng là phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho amisulpride do đó cần xem xét kết hợp nhiều loại thuốc trong trường hợp quá liều cấp tính.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Artinita 200 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Sulpistad 100 có chứa hoạt chất Amisulpride 100 mg được chỉ định trong điều trị rối loạn tâm thần phân liệt cấp và mạn tính với triệu chứng dương tính và/hoặc âm tính. Thuốc được sản xuất bởi Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm dưới dạng viên nén.
- Thuốc Aronfat 100mg bào chế dạng viên nén bao phim bởi Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Thuốc với thành phần chính là Amisulpirid 100mg được sử dụng để điều trị tâm thần phân liệt cấp và mạn tính cùng với các triệu chứng dương và/hoặc triệu chứng âm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amisulpride là thuốc chống loạn thần có tính chọn lọc cao trên các thụ thể Dopamin D2 và D3, trong khi hầu như không tác động lên các thụ thể serotonin, histamin, cholinergic hay alpha-adrenergic. Ở liều điều trị cao, thuốc chủ yếu ức chế dẫn truyền dopamin tại vùng hệ viền của não, giúp cải thiện các triệu chứng loạn thần như hoang tưởng và ảo giác. Ở liều thấp, amisulpride tác động lên các thụ thể dopamin tiền synap, làm tăng dẫn truyền dopamin, từ đó hỗ trợ cải thiện các triệu chứng âm tính như giảm giao tiếp và giảm biểu lộ cảm xúc.
9.2 Dược động học
Amisulpride được hấp thu tốt qua đường uống với hai đỉnh nồng độ trong huyết tương xuất hiện khoảng 1 giờ và 3-4 giờ sau khi dùng thuốc. Thuốc có Sinh khả dụng khoảng 48% và phân bố rộng trong cơ thể, với tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp nên ít xảy ra tương tác do cạnh tranh gắn kết protein. Amisulpride hầu như không bị chuyển hóa, chỉ tạo một lượng nhỏ chất chuyển hóa không có hoạt tính. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn, thời gian bán thải trung bình khoảng 12 giờ, cho phép duy trì hiệu quả điều trị ổn định.
10 Thuốc Artinita 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Artinita 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Artinita 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Artinita 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thời gian bán thải của thuốc kéo dài khoảng 12 giờ, giúp duy trì nồng độ thuốc tương đối ổn định trong máu.
- Thuốc có tính chọn lọc cao, dung nạp tương đối tốt, tác động chủ yếu trên thụ thể dopamin D₂ và D₃, ít ảnh hưởng đến các thụ thể histamin, cholinergic và adrenergic.
13 Nhược điểm
- Thuốc Artinita 200mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: giảm biên độ chuyển động, tăng tiết nước bọt, chứng ngồi không yên, rối loạn vận động,...
Tổng 6 hình ảnh







