Apiryl 3mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | VD-31030-18 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Glimepirid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1008 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Apiryl 3mg chứa:
Glimepirid: 3mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apiryl 3mg
Thuốc Apiryl 3mg được sử dụng để điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành. Thuốc được chỉ định khi các biện pháp không dùng thuốc như thay đổi chế độ ăn, tăng cường vận động và kiểm soát cân nặng chưa đủ để duy trì mức Glucose huyết trong giới hạn phù hợp.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Skiran 100mg - Điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Viên nén bao phim Apiryl 3mg được dùng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Thuốc được sử dụng theo nguyên tắc chung là dùng liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị. Liều điều trị sẽ được nhân viên y tế xác định dựa vào nồng độ glucose trong máu và nước tiểu.
Liều khởi đầu: 1 mg/ngày, sau đó căn cứ vào đáp ứng và khả năng dung nạp để điều chỉnh.
Tăng liều: Nếu glucose huyết chưa được kiểm soát, có thể tăng thêm 1 mg/ngày sau mỗi 1-2 tuần.
Liều tối đa: 6 mg/ngày. Phần lớn người bệnh đáp ứng với liều 1-4 mg/ngày, trong khi liều trên 4 mg/ngày chỉ đem lại hiệu quả tốt hơn ở một số trường hợp.
Trường hợp hạ glucose huyết với liều 1 mg: Có thể người bệnh chỉ cần kiểm soát bệnh bằng chế độ ăn uống và luyện tập.
Phối hợp với metformin: Khi Metformin ở liều tối đa vẫn chưa kiểm soát tốt glucose huyết, có thể thêm glimepirid. Duy trì liều metformin, bắt đầu glimepirid ở mức thấp rồi tăng dần dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Phối hợp với insulin: Nếu glimepirid ở liều tối đa vẫn không kiểm soát được glucose huyết, có thể cân nhắc thêm insulin. Bắt đầu Insulin với liều thấp và tiếp tục glimepirid, liều insulin thường thấp hơn khoảng 40-50% so với khi dùng insulin đơn độc. Phối hợp này có thể làm tăng nguy cơ hạ glucose huyết nên cần theo dõi chặt chẽ.
Suy gan, suy thận:
- Cần bắt đầu với liều thận trọng do nguy cơ hạ glucose huyết quá mức. Liều ban đầu thường là 1 mg/ngày, sau đó điều chỉnh dựa trên glucose huyết lúc đói.
- Với Clcr < 22 mL/phút, thường duy trì 1 mg/ngày và không cần tăng thêm.
- Trường hợp suy thận hoặc suy gan nặng cần chuyển sang điều trị bằng insulin.
Khi glucose lúc đói đã đạt mục tiêu nhưng HbA1c vẫn cao: Cần chú ý theo dõi glucose huyết sau ăn. Có thể phối hợp glimepirid với thuốc ức chế α-glucosidase như Acarbose để hỗ trợ kiểm soát glucose sau ăn và cải thiện HbA1c.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Apiryl 3mg.
Người bệnh dị ứng hoặc quá mẫn với các sulfonylurê khác, sulfonamid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người mắc đái tháo đường phụ thuộc insulin.
Người bệnh đang trong tình trạng hôn mê do đái tháo đường.
Người bị nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng; trong những trường hợp này cần chuyển sang điều trị bằng insulin.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Apiryl 3mg: Hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn
Tác dụng phụ ít gặp: dị ứng, mẩn đỏ, mày đay ngứa
Tác dụng phụ hiếm gặp: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, phản ứng quá mẫn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, vàng da,...
6 Tương tác
Khi glimepirid được sử dụng đồng thời với một số thuốc, nguy cơ hạ glucose huyết có thể tăng, bao gồm: Phenylbutazon, azapropazone và oxyphenbutazone, insulin và các thuốc điều trị đái tháo đường đường uống như metformin, một số kháng sinh (điển hình như Ciprofloxacin, Pefloxacin), salicylate, acid para-aminosalicylic và một số thuốc chống viêm không steroid (NSAID), steroid đồng hóa và hormon sinh dục nam, Chloramphenicol, một số sulfamid tác dụng kéo dài và tetracyclin, thuốc chống đông thuộc nhóm coumarin, fenfluramine và các fibrat,...
Phối hợp glimepirid với một số thuốc có thể làm giảm hiệu quả hạ glucose huyết, từ đó dẫn đến nguy cơ tăng glucose máu, chẳng hạn như:
- Estrogen và progestatif.
- Thuốc lợi tiểu thải muối và thuốc lợi tiểu thiazid.
- Các thuốc giống hormon tuyến giáp và glucocorticoid.
- Dẫn chất phenothiazin, bao gồm Clorpromazin.
- Adrenalin và các thuốc có tác dụng giống thần kinh giao cảm.
- Acid nicotinic ở liều cao và các dẫn chất của acid này.
- Thuốc nhuận tràng khi sử dụng kéo dài.
- Phenytoin và diazoxide.
- Glucagon, barbituric và Rifampicin.
- Acetazolamid.
Một số thuốc và chất có thể khiến tác dụng hạ glucose huyết của glimepirid thay đổi theo cả hai chiều, gồm:
- Thuốc đối kháng thụ thể histamin H2, thuốc chẹn beta, clonidine, guanethidine và reserpine.
- Rượu có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ glucose huyết của glimepirid.
- Glimepirid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng của các thuốc chống đông nhóm coumarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi tiến hành điều trị bằng Apiryl 3mg người bệnh cần được cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh đái tháo đường, cách phòng ngừa cũng như nhận biết các biến chứng.
Nguy cơ hạ glucose huyết tăng lên khi dùng thuốc quá liều, chế độ ăn uống không đầy đủ hoặc không ổn định, bỏ bữa, vận động thể lực nặng kéo dài hoặc sử dụng rượu. Tình trạng hạ glucose huyết có xu hướng thường gặp hơn ở người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận.
Ở những bệnh nhân trước đó kiểm soát glucose huyết ổn định nhưng xuất hiện các yếu tố gây stress cho cơ thể như sốt, chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật, khả năng kiểm soát glucose huyết có thể bị suy giảm. Trong tình huống này, có thể cần phối hợp insulin với Apiryl 3mg hoặc chuyển sang sử dụng insulin đơn độc.
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Apiryl 3 cho người thiếu enzym glucose-6-phosphat dehydrogenase (G6PD).
Nên kiểm tra định kỳ glucose huyết lúc đói để đánh giá đáp ứng với điều trị. Trong quá trình điều trị lâu dài, hiệu quả kiểm soát glucose huyết nên được đánh giá thông qua xét nghiệm hemoglobin glycosyl hóa (HbA1c) định kỳ, khoảng 3 - 6 tháng một lần.
Tình trạng hạ hoặc tăng glucose huyết và suy giảm thị lực có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung cũng như tốc độ phản ứng của người bệnh ì vậy, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: không nên sử dụng Apiryl 3mg trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: không dùng Apiryl 3mg khi đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện sử dụng thuốc quá liều, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Apiryl 3mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apiryl 3 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Perglim M-1 được sử dụng cho người bị tiểu đường tuýp 2 khi không thể kiểm soát nồng độ đường huyết bằng các liệu pháp tập luyện thể lực hay chế độ ăn kiêng thông thường.
- Thuốc Glemep 2mg được chỉ định điều trị đái tháo đường type II khi chế độ ăn kiêng, luyện tập và giảm cân không còn kiểm soát tốt đường huyết, có thể sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glimepirid là thuốc hạ glucose huyết, có tác dụng kích thích tế bào beta của tuyến tụy tăng giải phóng insulin. Bên cạnh tác động tại tuyến tụy, glimepirid còn tạo ra những ảnh hưởng ngoài tuyến tụy, vì vậy thuốc có cơ chế tác động kép. Glimepirid gắn vào các thụ thể trên màng tế bào beta, từ đó làm đóng các kênh Kali phụ thuộc ATP. Quá trình này gây khử cực màng tế bào, tiếp theo là mở các kênh calci và làm tăng dòng ion calci đi vào bên trong tế bào. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Glimepirid có Sinh khả dụng rất cao. Thức ăn hầu như không ảnh hưởng đáng kể đến lượng thuốc được hấp thu, nồng độ thuốc tối đa trong huyết tương thường đạt được khoảng 2 giờ 30 phút.
Phân bố: Thuốc có Thể tích phân bố tương đối thấp, khoảng 8,8 lít, gắn rất mạnh với protein huyết tương
Chuyển hóa: Glimepirid được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP2C9, tạo thành hai chất chuyển hóa chính là dẫn xuất hydroxy và dẫn xuất carboxy. Cả hai chất này đều được tìm thấy trong nước tiểu và phân.
Thải trừ: Sau khi sử dụng, khoảng 58% lượng thuốc được tìm thấy trong nước tiểu và 35% trong phân. Không phát hiện hoạt chất glimepirid chưa chuyển hóa trong nước tiểu.
10 Thuốc Apiryl 3mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apiryl 3mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apiryl 3mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Apiryl 3mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có thể sử dụng linh hoạt trong điều trị, có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, insulin và một số thuốc điều trị đái tháo đường khác khi kiểm soát glucose huyết chưa đạt mục tiêu.
- Thuốc Apiryl 3mg có sinh khả dụng rất cao, thức ăn không làm thay đổi đáng kể lượng thuốc được hấp thu, giúp thuận lợi trong quá trình sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc Apiryl 3mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hoa mắt, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, nôn,...
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Briscoe VJ, Griffith ML, Davis SN, (Ngày đăng: Tháng 2 năm 2010), The role of glimepiride in the treatment of type 2 diabetes mellitus, Pubmed. Truy cập ngày tháng 08 năm 2026

