1 / 6
apiragan 500 1 B0180

Apiragan 500

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 12 Còn hàng
Thương hiệuApimed, CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED
Công ty đăng kýCÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED
Số đăng ký893100086826
Dạng bào chếViên nén sủi bọt
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 4 viên
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Paracetamol (Acetaminophen)
Tá dượcPovidone (PVP), Sodium Benzoate (Natri Benzoat)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1466
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

- Thành phần dược chất: Paracetamol 500 mg.

- Thành phần tá dược: Mannitol, anhydrous acid citric, aspartame, povidone K30, sodium bicarbonate, anhydrous sodium carbonate, saccharin sodium, sodium benzoate.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Apiragan 500

2.1 Tác dụng

Paracetamol thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt khác. Thuốc có cơ chế tác động tại hệ thần kinh trung ương và ngoại vi để làm dịu cơn đau và hạ thân nhiệt.

 Thuốc giảm đau hạ sốt Apiragan 500
 Thuốc giảm đau hạ sốt Apiragan 500

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị các chứng đau từ nhẹ đến vừa và hạ sốt. Dạng bào chế và hàm lượng này phù hợp cho người lớn và trẻ em có cân nặng từ 27 kg trở lên (khoảng từ 8 tuổi).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tracedol điều trị giảm đau

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Apiragan 500

3.1 Liều dùng

Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Dùng 1000 mg (2 viên) trong trường hợp đau hoặc sốt không giảm khi dùng liều 500 mg (1 viên).

Liều lượng theo thể trọng và độ tuổi:

  • Trẻ em từ 27 kg - 40 kg (khoảng 8 - 12 tuổi): Uống 500 mg (1 viên)/lần. Khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu 6 giờ. Liều tối đa mỗi ngày là 4 viên (2000 mg).
  • Trẻ em từ 41 kg - 49 kg (khoảng 13 - 15 tuổi): Uống 500 mg (1 viên)/lần. Khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu 4 giờ. Liều tối đa mỗi ngày là 6 viên (3000 mg).
  • Người lớn và trẻ em từ 50 kg trở lên (khoảng từ 15 tuổi): Uống 500 mg - 1000 mg (1 - 2 viên)/lần. Khoảng cách giữa các lần tối thiểu 4 giờ. Liều thông thường tối đa là 6 viên (3000 mg)/ngày. Khi đau nhiều và có chỉ định của bác sĩ, tổng liều tối đa có thể lên tới 4000 mg (8 viên)/ngày.

Liều dùng cho đối tượng đặc biệt:

  • Liều tối đa không vượt quá 60 mg/kg/ngày (tối đa 3000 mg/ngày) cho các trường hợp: Người lớn dưới 50 kg; bệnh nhân mất nước; người kém dự trữ hoặc thiếu hụt glutathion ở gan (suy dinh dưỡng kéo dài, nhịn ăn, suy nhược).
  • Bệnh nhân suy gan nhẹ đến vừa, nghiện rượu mạn tính, hội chứng Gilbert: Giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách dùng thuốc; liều tối đa không quá 2 g (4 viên)/ngày.
  • Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh theo Độ thanh thải creatinin (CrCl):
  • CrCl từ 10 - 50 ml/phút: Khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu 6 giờ, liều tối đa 3000 mg/ngày (6 viên/ngày).
  • CrCl < 10 ml/phút: Khoảng cách giữa các lần dùng tối thiểu 8 giờ, liều tối đa 2000 mg/ngày (4 viên/ngày).
  • Người cao tuổi: Áp dụng liều như người lớn bình thường, trừ khi có suy giảm chức năng gan hoặc thận.

Thời gian điều trị giới hạn:

  • Tối đa 5 ngày trong các trường hợp đau.
  • Tối đa 3 ngày trong các trường hợp sốt.
  • Nếu triệu chứng kéo dài hơn, phải ngừng dùng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống. Hòa tan viên thuốc với khoảng 200 ml nước, uống ngay sau khi thuốc sủi bọt hoàn toàn. Tuyệt đối không nhai hoặc nuốt thẳng viên thuốc. Nếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; nếu gần sát thời điểm của liều tiếp theo thì bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi liều bù.

[1]

4 Chống chỉ định

  • Bệnh nhân quá mẫn với paracetamol hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
  • Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Velpain điều trị giảm đau

5 Tác dụng phụ

Rối loạn máu và hệ bạch huyết (Rất hiếm gặp): Giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu toàn phần và giảm bạch cầu trung tính.

Rối loạn hệ miễn dịch:

Hiếm gặp: Sốc phản vệ.

Tần suất chưa biết: Phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ, hạ huyết áp, phù mạch, phát ban trên da (cần ngừng thuốc ngay lập tức).

Rối loạn hệ hô hấp, lồng ngực và trung thất (Tần suất chưa biết): Co thắt phế quản (dễ xuất hiện ở bệnh nhân hen nhạy cảm với Aspirin hoặc các NSAID khác).

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng (Tần suất chưa biết): Nhiễm toan chuyển hóa ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ thiếu hụt glutathion.

Rối loạn tiêu hóa (Tần suất chưa biết): Tiêu chảy, đau bụng.

Rối loạn gan mật (Tần suất chưa biết): Tăng enzym gan.

Rối loạn da và mô dưới da:

Hiếm gặp: Ban xuất huyết, ban đỏ, mày đay, phát ban da.

Rất hiếm gặp: Phản ứng nghiêm trọng trên da.

Tần suất chưa biết: Hồng ban cố định nhiễm sắc.

6 Tương tác

Thuốc kháng vitamin K: Nguy cơ làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu khi dùng liều paracetamol tối đa (4 g/ngày) trong ít nhất 4 ngày; cần theo dõi chỉ số INR thường xuyên và hiệu chỉnh liều thuốc kháng vitamin K.

Flucloxacillin: Nguy cơ nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao (AMTAE), đặc biệt ở bệnh nhân suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng hoặc nghiện rượu mạn tính; cần theo dõi nồng độ 5-oxoproline trong nước tiểu.

Tương tác cận lâm sàng: Làm sai lệch kết quả định lượng đường huyết bằng phương pháp Glucose oxidase-peroxidase ở nồng độ cao bất thường; gây ảnh hưởng đến xét nghiệm acid uric máu theo phương pháp acid phosphotungstic.

Tương kỵ thuốc: Không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Không dùng thuốc kéo dài hoặc thường xuyên. Không dùng đồng thời với các chế phẩm khác chứa paracetamol để tránh quá liều gây hoại tử tế bào gan.
  • Không uống rượu hoặc thức uống có cồn trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc.
  • Ngừng dùng paracetamol nếu phát hiện bệnh nhân bị viêm gan virus cấp tính.
  • Thận trọng khi dùng cho người lớn dưới 50 kg, suy gan nhẹ đến trung bình, suy thận, người nghiện rượu, hội chứng Gilbert, mất nước, người suy dinh dưỡng, người cao tuổi hoặc thiếu hụt men G6PD.
  • Thận trọng khi phối hợp cùng các thuốc gây độc cho gan hoặc thuốc gây cảm ứng enzym cytochrome P450 (phenobarbital, Phenytoin, Carbamazepine, Topiramate, Rifampicin).
  • Cần cảnh giác trước các phản ứng nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN), ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP) và hội chứng Lyell; ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban đầu tiên.
  • Cảnh báo tá dược: Mỗi viên chứa 380,9 mg natri (cần lưu ý ở người ăn kiêng muối), 12 mg Aspartame (nguy hại cho người mắc phenylceton niệu), 60 mg natri benzoate và mannitol (có thể gây nhuận tràng nhẹ).
  • Lái xe và vận hành máy móc: Chưa có bằng chứng ghi nhận ảnh hưởng bất lợi.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

  • Phụ nữ mang thai: Dữ liệu lâm sàng không ghi nhận nguy cơ gây dị tật hay độc tính thai nhi. Chỉ sử dụng khi cần thiết ở mức liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất có thể.
  • Bà mẹ cho con bú: Thuốc bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Có thể sử dụng thuốc ở liều điều trị thông thường trong giai đoạn cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

  • Triệu chứng: Trong 24 giờ đầu xuất hiện buồn nôn, nôn, chán ăn, da xanh xao, khó chịu, đổ mồ hôi, đau bụng. Quá liều gây hủy tế bào gan dẫn đến hoại tử không hồi phục, suy tế bào gan, toan chuyển hóa, hôn mê và tử vong. Men gan, bilirubin tăng và prothrombin giảm từ 12 - 48 giờ sau khi uống. Tổn thương gan biểu hiện rõ sau 1 - 2 ngày và đạt đỉnh sau 4 - 6 ngày.
  • Xử trí: Chuyển ngay nạn nhân đến bệnh viện. Lấy máu định lượng paracetamol sau thời điểm uống từ 4 giờ trở đi. Tiến hành rửa dạ dày để tống xuất thuốc. Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein đường tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống càng sớm càng tốt, ưu tiên dưới 10 giờ đầu. Làm xét nghiệm chức năng gan mỗi 24 giờ và tiến hành can thiệp ghép gan nếu ngộ độc đe dọa tính mạng.

7.4 Bảo quản

  • Giữ thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
  • Để xa tầm tay trẻ em. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Apiragan 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Mexcold 500 (viên sủi) của Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm chứa thành phần Paracetamol 500mg được chỉ định để điều trị các chứng đau nhức từ mức độ nhẹ đến vừa như đau đầu, đau răng, đau cơ và hạ sốt hiệu quả do các nguyên nhân nhiễm khuẩn hoặc cảm cúm thông thường.

Sản phẩm Hapacol 650 Sủi do Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang sản xuất, chứa Paracetamol 500mg được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần giảm nhanh các cơn đau cấp tính như đau khớp, đau sau phẫu thuật nhỏ hoặc hỗ trợ kiểm soát thân nhiệt khi bị sốt phát ban.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt khác, được phân loại theo mã ATC là N02BE01. Hoạt chất này tác động phối hợp qua cả cơ chế trung ương lẫn cơ chế ngoại vi để đem lại tác dụng giảm đau và hạ thân nhiệt.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường uống. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 30 đến 60 phút sau khi uống.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố nhanh vào hầu hết các mô của cơ thể. Nồng độ paracetamol tương đương nhau trong máu, nước bọt và huyết tương. Mức độ liên kết với protein huyết tương của thuốc yếu.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa tại gan qua hai con đường chính là liên hợp với acid glucuronic và acid sulfuric. Con đường liên hợp với acid sulfuric nhanh chóng bị bão hòa khi dùng ở mức liều cao hơn liều điều trị. Một phần nhỏ thuốc chuyển hóa qua enzym cytochrom P450 tạo ra chất trung gian có hoạt tính N-acetyl benzoquinone imine. Chất này bình thường được glutathion khử độc rồi đào thải qua nước tiểu sau khi liên hợp với Cystein và acid mercaptopuric. Khi ngộ độc paracetamol liều cao, lượng chất chuyển hóa gây độc tính này sẽ tăng sinh đột biến.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Khoảng 90% liều dùng được bài tiết qua thận trong 24 giờ, chủ yếu ở dạng liên hợp glucuronic (60 - 80%) và sulfonid (20 - 30%), với dưới 5% bài tiết ở dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc khoảng 2 giờ. Ở bệnh nhân suy thận, sự thải trừ thuốc và các chất chuyển hóa bị chậm lại. Ở bệnh nhân suy gan mạn tính, chuyển hóa thuốc bị suy giảm dẫn đến nồng độ thuốc trong huyết tương tăng và thời gian bán thải kéo dài hơn. Khả năng liên hợp thuốc ở người cao tuổi không thay đổi.

10 Thuốc Apiragan 500 giá bao nhiêu?

Thuốc Apiragan 500 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Apiragan 500 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Bào chế dạng viên nén sủi bọt hòa tan nhanh trong nước giúp Paracetamol hấp thu hoàn toàn và đạt nồng độ tối đa chỉ sau 30 đến 60 phút.
  • Phân liều 500 mg chuẩn xác, mùi vị ngọt nhẹ dễ uống, tiện lợi sử dụng cho cả người lớn và trẻ nhỏ từ 27 kg trở lên.
  • Độ an toàn trên Đường tiêu hóa cao hơn đáng kể so với các thuốc giảm đau chống viêm nhóm NSAID khi dùng đúng liều lượng khuyến cáo.

13 Nhược điểm

  • Mỗi viên chứa lượng natri đáng kể (380,9 mg) và aspartame, do đó cần hết sức thận trọng ở người kiêng muối hoặc mắc bệnh phenylceton niệu.
  • Tiềm ẩn nguy cơ hoại tử tế bào gan không thể hồi phục nếu lạm dụng, tự ý tăng liều hoặc dùng trùng với các thuốc khác chứa paracetamol.

Tổng 6 hình ảnh

apiragan 500 1 B0180
apiragan 500 1 B0180
apiragan 500 2 Q6540
apiragan 500 2 Q6540
apiragan 500 3 A0287
apiragan 500 3 A0287
apiragan 500 4 P6547
apiragan 500 4 P6547
apiragan 500 5 S7626
apiragan 500 5 S7626
apiragan 500 6 H3430
apiragan 500 6 H3430

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Sản phẩm có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hằng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Apiragan 500 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Apiragan 500
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789