Apigrandin 1mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110050725 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Repaglinide |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn747 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Apigrandin 1mg chứa:
Repaglinide: 1mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Apigrandin 1mg
Apigrandin 1mg được sử dụng khi đường huyết ở bệnh nhân là người lớn mắc đái tháo đường typ 2 chưa được kiểm soát tốt bằng ăn kiêng, giảm cân và tập luyện.
Có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Metformin khi điều trị đơn độc metformin không đạt hiệu quả.
Thuốc được sử dụng như biện pháp hỗ trợ, cần kết hợp với chế độ ăn uống hợp lý và luyện tập để kiểm soát đường huyết, đặc biệt là đường huyết sau ăn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Eurolux-1 điều trị tiểu đường typ 2
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Apigrandin 1mg được dùng theo đường uống, nên dùng trước các bữa ăn chính.
3.2 Liều dùng
Liều dùng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân nhằm tối ưu kiểm soát đường huyết đồng thời cần heo dõi để phát hiện thất bại điều trị nguyên phát (không đáp ứng ngay từ đầu) hoặc thứ phát (giảm hiệu quả sau thời gian dùng).
3.2.1 Liều khởi đầu
Liều khởi đầu khuyến cáo là 0,5 mg.
Nếu chuyển từ thuốc hạ đường huyết khác: liều khởi đầu khuyến nghị là lmg (1 viên).
Liều duy trì: tối đa 4 mg/lần, dùng cùng bữa ăn chính và không quá 16 mg/ngày.
3.2.2 Với nhóm đối tượng đặc biệt
Người cao tuổi (>75 tuổi), bệnh nhân suy gan: chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng, cần thận trọng khi sử dụng.
Bệnh nhân suy thận: cần điều chỉnh liều cẩn thận để tránh hạ đường huyết.
Bệnh nhân suy nhược/suy dinh dưỡng: cần bắt đầu với liều thấp và điều chỉnh thận trọng để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Phối hợp với metformin: khi dùng metformin đơn độc không hiệu quả, có thể bắt đầu dùng phối hợp với repaglinide 0,5 mg trước bữa ăn và điều chỉnh theo đáp ứng.
Trẻ em (<18 tuổi): chưa xác định được độ an toàn và hiệu quả, chưa có dữ liệu.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân đái tháo đường typ I, C-peptide âm tính.
Bệnh nhân đái tháo đường bị nhiễm acid-ceton có hôn mê hoặc không hôn mê.
Suy gan nặng.
Sử dụng đồng thời với gemfibrozil.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Apigrandin 1mg: Hạ đường huyết, đau bụng, tiêu chảy.
Tác dụng phụ hiếm gặp: phản ứng dị ứng, rối loạn khúc xạ, nôn, táo bón, chức năng gan bất thường, tăng enzyme gan
Tác dụng chưa rõ tần suất: hôn mê, bất tỉnh do hạ đường huyết, buồn nôn,
6 Tương tác
Repaglinide được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP2C8 và một phần qua CYP3A4 do đó các thuốc ảnh hưởng đến các enzym này có thể làm thay đổi tác dụng của thuốc.
Tăng tác dụng hạ đường huyết: khi phối hợp với các thuốc như Gemfibrozil (chống chỉ định), Clarithromycin, itraconazol, ketoconazol, Trimethoprim, Ciclosporin, Clopidogrel, MAOIs, NSAIDs, ACEI, rượu,…
Phối hợp làm giảm tác dụng: một số thuốc như Rifampicin, thuốc tránh thai, barbiturat, carbamazepin, corticoid, hormon tuyến giáp,.. có thể làm giảm hiệu quả hạ đường huyết.
Gemfibrozil: chống chỉ định do làm tăng mạnh nồng độ thuốc.
Rifampicin: cần theo dõi và điều chỉnh liều khi sử dụng phối hợp với repaglinide.
Clopidogrel, ciclosporin: làm tăng đáng kể nồng độ thuốc vì vậy cần tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt chẽ.
Thuốc chẹn beta có thể che giấu triệu chứng hạ đường huyết.
==>> Xem thêm: Pranstad 1 Stella hỗ trợ kiểm soát đường máu
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần theo dõi thường xuyên Glucose máu/niệu và định kỳ kiểm tra HbA1c để đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều phù hợp.
Chỉ định sử dụng repaglinide khi đường huyết chưa kiểm soát tốt dù đã ăn kiêng, tập luyện và giảm cân.
Tình trạng stress (sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn, phẫu thuật) có thể làm mất kiểm soát đường huyết do đó cần cân nhắc ngừng thuốc và chuyển tạm thời sang insulin.
Việc thất bại điều trị có thể xảy ra theo thời gian (thứ phát) vì vậy cần điều chỉnh liều dùng và tuân thủ chế độ ăn kiêng và tập thể dục trước khi phân loại bệnh nhân là thất bại thứ phát.
Apigrandin 1mg có thể làm tăng nguy cơ hội chứng mạch vành cấp (như nhồi máu cơ tim).
Thuốc Apigrandin 1 không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe và vận hành máy móc nhưng có thể gây hạ đường huyết do đó vẫn cần thận trọng khi sử dụng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên dùng thuốc Apigrandin 1mg cho bệnh nhân là phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện các triệu chứng bất thường nghi ngờ do dùng quá liều thuốc Apigrandin 1mg, cần đưa bệnh nhân đến ngay cơ sở y tế để được điều trị kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Apigrandin 1mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Apigrandin 1 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Dimobas 0,5 của Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm thuốc được dùng trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân mắc tiểu đường typ 2 khi các biện pháp như cải thiện ăn uống hay luyện tập không đạt hiệu quả.
- Sản phẩm Imoglid của Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun thuốc dùng trong bệnh đái tháo đường typ 2 ở bệnh nhân mà việc thay đổi chế độ ăn cũng như tập luyện thể thao không đem lại hiệu quả kiểm soát Glucose máu như mong muốn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Repaglinide là thuốc hạ đường huyết đường uống, tác dụng ngắn, thuộc nhóm meglitinid. Thuốc kích thích tế bào beta của tụy tiết Insulin, từ đó làm giảm nồng độ glucose trong máu. Cơ chế hoạt động là đóng kênh Kali phụ thuộc ATP trên màng tế bào beta, gây khử cực màng, mở kênh calci và tăng dòng calci đi vào tế bào. Sự gia tăng calci nội bào sẽ kích thích giải phóng insulin, giúp kiểm soát đường huyết, đặc biệt là sau bữa ăn.
9.2 Dược động học
Sinh khả dụng trung bình của Repaglinide khoảng 63%, Thể tích phân bố của repaglinide thấp và liên kết mạnh với protein huyết tương (trên 98%). Repaglinide được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan thành các chất không còn hoạt tính, thải trừ chủ yếu qua mật, một phần nhỏ qua nước tiểu và rất ít qua phân.
10 Thuốc Apigrandin 1mg giá bao nhiêu?
Thuốc Apigrandin 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Apigrandin 1mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Apigrandin 1mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Apigrandin 1mg có dạng viên nén dễ sử dụng, có thể phối hợp với các thuốc khác như metformin để tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết.
- Thuốc có tác dụng khởi phát nhanh giúp kiểm soát tốt đường huyết sau bữa ăn, có thể điều chỉnh liều theo đáp ứng của từng bệnh nhân. .
13 Nhược điểm
- Thuốc Apigrandin 1mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hạ đường huyết, đau bụng, tiêu chảy,...
Tổng 9 hình ảnh










