1 / 11
antimuc 1 P6800

ANTIMUC 40 mg/ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 45 Còn hàng
Thương hiệuDược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Số đăng ký893100090326
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 ống
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtAcetylcystein
Mã sản phẩmantimuc03
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyễn Nhung Biên soạn: Dược sĩ Nguyễn Nhung
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất: Acetylcystein 40mg/ml (4% kl/tt)

Tá dược: Sorbitol 70%, Sucralose, Acid Ascorbic, dinatri EDTA, methyl paraben, propyl paraben, propylen glycol, tartrazin, hương Vani, hương trái cây tổng hợp, natri hydroxyd, nước tinh khiết

Dạng bào chế: Dung dịch uống

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml

Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Viêm phế quản mạn tính: acetylcystein được chỉ định điều trị lâu dài để giảm nguy cơ và mức độ nghiêm trọng của các đợt cấp
  • Xơ nang: điều trị bằng đường uống có thể thay thế liệu pháp bằng khí dung do tính linh hoạt cao hơn
  • Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính: acetylcystein được dùng để điều trị triệu chứng cho tình trạng tăng tiết dịch nhầy và dịch mủ trong các bệnh về đường hô hấp trên và dưới [1]
Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml điều trị viêm phế quản mạn tính, xơ nang, nhiễm trùng hô hấp cấp tính
Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml điều trị viêm phế quản mạn tính, xơ nang, nhiễm trùng hô hấp cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml

3.1 Liều dùng

Viêm phế quản mạn tính

  • Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: 1 ống x 3 lần/ngày.
  • Trẻ em từ 2 đến 7 tuổi: 1 ống x 2 - 3 lần/ngày.

Xơ nang

  • Người lớn và trẻ em trên 6 tuổi: 1 ống x 3 lần/ngày.
  • Trẻ em từ 2 đến 6 tuổi: 1 ống x 1 - 3 lần/ngày.

Nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính

  • Người lớn và trẻ em trên 7 tuổi: 1 ống x 2 - 3 lần/ngày.
  • Trẻ em từ 2 đến 7 tuổi: 1 ống x 2 - 3 lần/ngày.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống

Uống trước hoặc sau bữa ăn

4 Chống chỉ định

  • Không sử dụng Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
  • Chống chỉ định trẻ em dưới 2 tuổi

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Acemuc Kids 200mg điều trị rối loạn chất tiết phế quản và xoang, đặc biệt trong viêm phế quản cấp và đợt cấp của bệnh phế quản phổi mạn tính; giúp tiêu nhầy, làm loãng đờm và dễ khạc đờm ra ngoài. 

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:

  • Ít gặp: đau đầu, ù tai, nhịp tim nhanh, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm miệng, đau bụng, ban đỏ, phù mạch, sốt, hạ huyết áp
  • Rất hiếm gặp: sốc phản vệ, phản ứng phản vệ, chóng mặt, xuất huyết, khó tiêu

6 Tương tác

  • Không nên dùng đồng thời thuốc chống ho với thuốc tiêu đờm như acetylcystein vì có thể làm giảm phản xạ ho dẫn đến tích tụ dịch tiết phế quản
  • Than hoạt tính có thể làm giảm tác dụng của acetylcystein
  • Sử dụng đồng thời nitrogylcerin và acetylcystein có thể gây hạ huyết áp đáng kể và tăng giãn động mạch thái dương
  • Sử dụng đồng thời acetylcystein và carbamazepin có thể dẫn đến nồng độ carbamazepin trong máu thấp

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

  • Cần thận trọng khi sử dụng acetylcystein ở những bệnh nhân bị loét dạ dày hoặc có tiền sử loét dạ dày có nguy cơ chảy máu Đường tiêu hóa đặc biệt dùng đồng thời với các thuốc khác có tác dụng kích ứng niêm mạc dạ dày
  • Bệnh nhân hen phế quản cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị
  • Cần thận trọng bệnh nhân không dung nạp histamin vì có thể xảy ra các triệu chứng không dung nạp
  • Các triệu chứng của dị ứng bao gồm nổi mề đay toàn thân đã được báo cáo, ngừng thuốc nếu không kiểm soát được các triệu chứng bằng thuốc

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

PNCT: tránh sử dụng acetylcystein trong thời kỳ mang thai

PNCCB: cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho trẻ bú mẹ hay lợi ích điều trị đối với người mẹ trước khi sử dụng acetylcystein

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều acetylcystein: có thể xảy ra triệu chứng trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy

Xử trí: khuyến cáo thực hiện điều trị triệu chứng thích hợp

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Thuốc Acetylcystein 200mg VNA Imexpharm do Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm sản xuất, dạng viên nang cứng, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần Acetylcystein 200mg, dùng điều trị các bệnh đường hô hấp có đờm nhầy quánh như viêm phế quản cấp, mạn tính và hỗ trợ tiêu nhầy trong xơ nang tuyến tụy. 

Thuốc Euxamus 200 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Euvipharm sản xuất dưới dạng viên nang cứng, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần Acetylcystein 200mg, sử dụng trong các bệnh hô hấp tăng tiết nhầy như viêm phế quản cấp, mạn, xơ nang tụy, trường hợp cần hút dịch tiết khi mở khí quản và xử trí quá liều Paracetamol

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc làm loãng chất nhầy

Mã ATC: R05CB01

Cơ chế tác dụng và tác dụng dược lực học

Acetylcystein có tác dụng làm tiêu nhầy và làm loãng dịch nhầy và mủ bằng cách phá hủy cấu trúc mucoprotein và đại phân tử acid nucleic, làm tăng độ nhớt dịch nhầy và mủ của đờm và các chất tiết khác. Các đặc tính bổ sung của acetylcystein là làm giảm sự tổng hợp và tiết chất nhầy của tế bào hình đài, tăng sản xuất chất hoạt động bề mặt bằng cách kích thích tế bào phổi loại II và kích thích hoạt động của niêm mạc, dẫn đến cải thiện Độ thanh thải của niêm mạc. Cơ chế hoạt động là do nhóm thiol có tác dụng phá vỡ liên kết disulfid, làm giảm độ nhớt của dịch tiết. Do đó, acetylcystein giúp đẩy nhanh quá trình bài tiết các chất nhầy.

9.2 Dược động học

Hấp thu: Acetylcystein được hấp thu hoàn toàn sau khi uống. Do chuyển hóa ở thành ruột và tác dụng lần đầu ở gan nên Sinh khả dụng đường uống của acetylcystein rất thấp khoảng 10%

Phân bố: Acetylcystein được phân bố ở cả dạng không chuyển hóa và dạng chuyển hóa chủ yếu ở gan thận phổi và dịch tiết phế quản

Chuyển hóa: sau khi uống acetylcystein được chuyển hóa nhanh chóng và rộng rãi ở thành ruột và gan

Thải trừ: các chất chuyển hóa chủ yếu được đào thải qua nước tiểu

10 Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml giá bao nhiêu?

Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc ANTIMUC 40 mg/ml mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng dung dịch uống đóng ống tiện sử dụng, không cần pha thuốc và thuận tiện mang theo 
  • Có thể sử dụng trước hoặc sau bữa ăn, thuận tiện hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đau đầu, ù tai hoặc phản ứng dị ứng.
  • Không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi; người bị hen phế quản hoặc có tiền sử loét dạ dày cần thận trọng khi sử dụng.

Tổng 11 hình ảnh

antimuc 1 P6800
antimuc 1 P6800
antimuc 2 H3351
antimuc 2 H3351
antimuc 3 O5087
antimuc 3 O5087
antimuc 4 R7076
antimuc 4 R7076
antimuc 5 G2770
antimuc 5 G2770
antimuc 6 D1306
antimuc 6 D1306
antimuc 7 M5514
antimuc 7 M5514
antimuc 8 R6655
antimuc 8 R6655
antimuc 9 O5681
antimuc 9 O5681
antimuc 10 B0807
antimuc 10 B0807
antimuc 11 G2148
antimuc 11 G2148

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    trẻ từ mấy tuổi dùng được thuốc này thế ạ

    Bởi: Long vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ trẻ từ 2 tuổi dùng được thuốc này nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyễn Nhung vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
ANTIMUC 40 mg/ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • ANTIMUC 40 mg/ml
    C
    Điểm đánh giá: 5/5

    Tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789