Antilevex 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm An Thiên (A.T PHARMA CORP), Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
| Số đăng ký | VD-35573-22 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống x 10ml |
| Hoạt chất | L-Carnitine (Levocarnitine tartrate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn905 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Antilevex 1g chứa:
Levocarnitine: 100 mg/ml (10% kl/tt)
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch uống. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Antilevex 1g
Dung dịch thuốc uống Antilevex 1g được dùng trong phác đồ điều trị trong các trường hợp thiếu hụt carnitine nguyên phát và thứ phát ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Zylkanuti điều trị thiếu hụt Carnitine nguyên phát
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Antilevex 1g được dùng bằng đường uống. Có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng trong nước lọc hoặc nước ép trái cây.
3.2 Liều dùng
Trong quá trình điều trị cần theo dõi nồng độ carnitine tự do và carnitine liên kết với acyl trong máu và nước tiểu để điều chỉnh liều phù hợp.
Điều trị rối loạn chuyển hóa bẩm sinh:
- Liều dùng được cá thể hóa tùy theo loại rối loạn chuyển hóa và tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Liều thông thường: tối đa 200 mg/kg/ngày, chia thành 2-4 lần uống. Nếu đáp ứng điều trị chưa đạt yêu cầu, có thể tăng liều trong thời gian ngắn.
- Trong các trường hợp rối loạn chuyển hóa mất bù cấp tính, liều có thể tăng lên đến 400 mg/kg/ngày hoặc chuyển sang sử dụng đường tiêm tĩnh mạch.
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo:
- Sau khi điều trị khởi đầu bằng levocarnitine đường tĩnh mạch đạt hiệu quả, có thể chuyển sang liều duy trì đường uống 1 g/ngày.
- Vào ngày thực hiện lọc máu, nên dùng thuốc sau khi kết thúc phiên lọc máu.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Antilevex 1g cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 12 tuổi
5 Tác dụng phụ
Tác dụng chưa rõ tần suất có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc bao gồm: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, mùi cơ thể, tăng tỉ số chuẩn hóa quốc tế
6 Tương tác
Tăng tỷ số chuẩn hóa quốc tế (INR) đã được báo cáo ở những bệnh nhân được điều trị đồng thời levocarnitine và thuốc chống đông máu. Do đó, ở những bệnh nhân dùng Thuốc chống đông máu đồng thời với levocarnitine, nên tiến hành kiểm tra định kỳ các xét nghiệm đông máu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ở bệnh nhân đái tháo đường đang điều trị bằng Insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác, levocarnitine có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết. Vì vậy, cần theo dõi thường xuyên nồng độ Glucose máu để điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường khi cần thiết.
Hiệu quả và độ an toàn của levocarnitine đường uống chưa được xác lập đầy đủ ở bệnh nhân suy thận. Việc sử dụng liều cao ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc mắc bệnh thận giai đoạn cuối (ESRD) có thể dẫn đến tích lũy các chất chuyển hóa như trimethylamine (TMA) và trimethylamine-N-oxide (TMAO) do giảm khả năng đào thải qua nước tiểu.
Đã có một số báo cáo hiếm gặp về tình trạng tăng chỉ số INR ở bệnh nhân sử dụng đồng thời levocarnitine với thuốc chống đông máu, do đó cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu trong quá trình phối hợp điều trị.
Thuốc chứa các tá dược như đường trắng, Sorbitol và Sucralose. Vì vậy, không nên sử dụng cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt hoàn toàn enzyme lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ sử dụng thuốc Antilevex 1g khi trong thời kỳ mang thai nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ
Cần cân nhắc giữa ảnh hưởng của levocarnitine trên trẻ sơ sinh với lợi ích của việc bổ sung levocarnitine ở các bà mẹ.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Antilevex 1g ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Không có báo cáo về độc tính do quá liều levocarnitine. Bệnh nhân cần được đưa ngay đến các cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị các triệu chứng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Antilevex hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Cintal 330mg của Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun chứa thành phần Levocarnitine được chỉ định điều trị các trường hợp thiếu hụt carnitine nguyên phát do rối loạn di truyền, đồng thời hỗ trợ cải thiện tình trạng thiếu hụt carnitine thứ phát liên quan đến các bệnh rối loạn chuyển hóa acid hữu cơ và các bất thường chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.
- Sản phẩm Rufcen 1g/5ml do Demo S.A. Pharmaceutical Industry sản xuất, chứa Levocarnitine được sử dụng cho người bệnh suy giảm dự trữ carnitine do chạy thận nhân tạo kéo dài hoặc các nguyên nhân mắc phải khác, giúp bổ sung lượng carnitine thiếu hụt và cải thiện các biểu hiện liên quan đến chức năng cơ và chuyển hóa năng lượng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levocarnitine là dạng có hoạt tính sinh học của carnitine, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ thể. Hoạt chất này giúp vận chuyển các acid béo chuỗi dài vào bên trong ty thể để tham gia quá trình β-oxy hóa, từ đó tạo năng lượng cho tế bào thay vì tích lũy dưới dạng triglycerid. Đồng thời, levocarnitine hỗ trợ tái tạo coenzyme A (CoA), thúc đẩy hoạt động của chu trình Krebs và tăng cường chuyển hóa glucose cũng như các acid amin chuỗi nhánh. Nhờ đó, thuốc góp phần cải thiện quá trình sản xuất năng lượng và chuyển hóa tế bào.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, levocarnitine được hấp thu hạn chế qua Đường tiêu hóa, với khoảng 10-20% liều dùng đi vào tuần hoàn dưới dạng nguyên vẹn. Phần lớn thuốc bị hệ vi khuẩn đường ruột chuyển hóa thành trimethylamine (TMA) và γ-butyrobetaine, sau đó các chất này tiếp tục được hấp thu. TMA được chuyển hóa tại gan thành trimethylamine N-oxide (TMAO), trong khi γ-butyrobetaine hầu như không bị biến đổi thêm. Các chất chuyển hóa và một phần nhỏ thuốc được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc chạy thận nhân tạo kéo dài, TMA và TMAO có thể tích lũy, gây mùi tanh đặc trưng ở hơi thở, mồ hôi và nước tiểu.
10 Thuốc Antilevex 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Antilevex 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Antilevex 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Antilevex 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Antilevex 1g có dạng dung dịch uống không cần trải qua quá trình rã và hòa tan như viên nén, giúp hoạt chất được hấp thu nhanh hơn sau khi sử dụng.
- Thuốc phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân như trẻ em, người cao tuổi, bệnh nhân khó nuốt,...
13 Nhược điểm
- Thuốc Antilevex 1g có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nôn, tiêu chảy, đau bụng, mùi cơ thể, tăng tỉ số chuẩn hóa quốc tế,...
Tổng 4 hình ảnh





