1 / 16
anotar 1 B0242

Anotar 0.5 mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Số đăng ký893110462225
Dạng bào chếViên nang mềm
Quy cách đóng góiHộp 03 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtDutasterid, Citric Acid
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water), titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq861
Chuyên mục Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Dutasterid 0,5 mg.

Thành phần tá dược:

Glycerol monocaprylocaprate, Butyl hydroxy toluen, Gelatin bloom 150, Glycerin, Titan dioxyd, Oxyd Sắt vàng, Vanilin, Lysin hydroclorid, Acid citric khan, Nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Anotar

2.1 Tác dụng

Anotar chứa hoạt chất dutasterid, thuộc nhóm thuốc ức chế enzym 5-alpha-reductase. Thuốc tác động lên quá trình chuyển đổi testosteron thành dihydrotestosteron (DHT) – một androgen đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tăng sinh của mô tuyến tiền liệt. Nhờ khả năng ức chế cả hai isoenzym 5-alpha-reductase loại 1 và loại 2, dutasterid làm giảm đáng kể nồng độ DHT trong cơ thể.

Việc giảm nồng độ DHT dẫn đến sự thu nhỏ dần thể tích tuyến tiền liệt, đồng thời góp phần cải thiện các triệu chứng rối loạn tiểu tiện do phì đại tuyến tiền liệt gây ra. Tác dụng này giúp giảm mức độ tiến triển của bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt cũng như hạn chế nguy cơ xuất hiện các biến chứng liên quan. Ngoài ra, thuốc còn có thể được sử dụng phối hợp với thuốc chẹn alpha để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng.

Thuốc Anotar 0.5 mg điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt
Thuốc Anotar 0.5 mg điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt

2.2 Chỉ định

Anotar được chỉ định trong điều trị và phòng ngừa sự tiến triển của bệnh tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH – Benign Prostatic Hyperplasia). Thuốc có tác dụng làm giảm các triệu chứng của bệnh, giúp giảm thể tích tuyến tiền liệt và cải thiện lưu thông nước tiểu. Bên cạnh đó, việc sử dụng dutasterid còn giúp làm giảm nguy cơ xảy ra bí tiểu cấp tính (AUR – Acute Urinary Retention) cũng như hạn chế nhu cầu can thiệp phẫu thuật liên quan đến BPH.

Ngoài việc dùng đơn trị liệu, Anotar cũng có thể được sử dụng phối hợp với tamsulosin – một thuốc chẹn alpha – nhằm tăng hiệu quả điều trị, cải thiện triệu chứng đường tiểu và giảm nguy cơ tiến triển của bệnh.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Talzodas 0,5mg điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Anotar

3.1 Liều dùng

Người lớn (bao gồm người cao tuổi):

Liều khuyến cáo là 1 viên/lần x 1 lần/ngày, duy trì điều trị ít nhất 6 tháng. Mặc dù một số bệnh nhân có thể ghi nhận đáp ứng sớm hơn trong quá trình điều trị, tuy nhiên cần tiếp tục sử dụng thuốc theo thời gian khuyến cáo để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

Trong điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt, Anotar có thể được sử dụng dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp với thuốc chẹn alpha tamsulosin (0,4 mg) nhằm cải thiện hiệu quả kiểm soát triệu chứng và tiến triển bệnh.

Bệnh nhân suy thận:

Chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của suy thận đối với dược động học của dutasterid. Tuy nhiên, không cần điều chỉnh liều dutasterid ở bệnh nhân suy thận.

Bệnh nhân suy gan:

Ảnh hưởng của suy gan đối với dược động học của dutasterid chưa được nghiên cứu. Vì vậy cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở những bệnh nhân mắc bệnh gan.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống, nuốt nguyên viên nang mềm cùng với nước. Không nên nhai hoặc mở viên nang vì việc tiếp xúc với dịch chứa trong viên nang có thể gây kích ứng niêm mạc miệng và họng.

Thuốc có thể được dùng trong hoặc ngoài bữa ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng.

Trong trường hợp quên một liều, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch trình điều trị bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Một số lưu ý khi xử lý thuốc trước và sau khi sử dụng:

Dutasterid có thể được hấp thu qua da, do đó phụ nữ và trẻ em nên tránh tiếp xúc với các viên nang bị rò rỉ.

Nếu xảy ra tiếp xúc với viên nang bị rò rỉ, cần rửa ngay vùng da tiếp xúc bằng xà phòng và nước.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Anotar trong các trường hợp sau:

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với dutasterid, với các thuốc ức chế 5-alpha-reductase khác hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Phụ nữ và trẻ em không được sử dụng thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ovastrix 0.5mg điều trị phì đại tuyến tiền liệt

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng và sau khi thuốc lưu hành bao gồm:

Trong điều trị đơn trị liệu dutasterid 0,5 mg đối với BPH:

Các tác dụng không mong muốn gặp với tỷ lệ cao hơn giả dược bao gồm:

  • Bất lực: khoảng 6% trong năm điều trị đầu tiên và 2% trong năm thứ hai.
  • Giảm ham muốn tình dục: khoảng 4% trong năm đầu điều trị và dưới 1% trong năm thứ hai.
  • Rối loạn phóng tinh: khoảng 2% trong năm đầu điều trị.
  • Các rối loạn vú ở nam giới (bao gồm đau vú hoặc vú to): khoảng 1%.

Những tác dụng phụ liên quan đến chức năng tình dục có thể kéo dài ngay cả sau khi ngừng điều trị; vai trò cụ thể của dutasterid trong hiện tượng kéo dài này chưa được xác định.

Khi sử dụng phối hợp dutasterid với tamsulosin:

Một số phản ứng có thể gặp bao gồm:

  • Bất lực.
  • Giảm ham muốn tình dục.
  • Rối loạn phóng tinh.
  • Rối loạn vú ở nam giới.
  • Chóng mặt.

Các phản ứng sau khi thuốc lưu hành:

Rối loạn hệ miễn dịch: phản ứng dị ứng, bao gồm phát ban, ngứa, mày đay, phù khu trú và phù mạch.

Rối loạn tâm thần: trầm cảm.

Rối loạn da và mô dưới da: rụng lông trên cơ thể hoặc mọc lông nhiều.

Rối loạn hệ sinh sản: đau hoặc sưng tinh hoàn.

6 Tương tác

Dutasterid được chuyển hóa bởi isoenzym CYP3A4 của hệ cytochrom P450, do đó nồng độ thuốc trong máu có thể tăng khi dùng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4.

Khi dùng cùng các chất ức chế CYP3A4 như Verapamil hoặc Diltiazem, thanh thải dutasterid có thể giảm tương ứng khoảng 37% và 44%.

Không ghi nhận giảm thanh thải khi dùng đồng thời dutasterid với Amlodipin hoặc các thuốc đối kháng kênh calci khác.

Dutasterid không được chuyển hóa bởi các isoenzym CYP1A2, CYP2A6, CYP2E1, CYP2C8, CYP2C9, CYP2C19, CYP2B6 và CYP2D6.

Các nghiên cứu cho thấy dutasterid không thay thế warfarin, Diazepam, Acenocoumarol, phenprocoumon hoặc Phenytoin trong liên kết với protein huyết tương.

Các nghiên cứu tương tác thuốc trên người với tamsulosin, Terazosin, warfarin, Digoxin và cholestyramin cho thấy không có tương tác dược lực học hoặc dược động học có ý nghĩa lâm sàng.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, dutasterid đã được sử dụng đồng thời với nhiều nhóm thuốc như thuốc hạ lipid máu, thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci, corticosteroid, thuốc lợi tiểu, NSAIDs, thuốc ức chế phosphodiesterase type V và kháng sinh quinolon mà không ghi nhận tương tác bất lợi đáng kể.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Dutasterid có thể làm giảm nồng độ PSA huyết thanh trung bình khoảng 50% sau 6 tháng điều trị, do đó cần đánh giá lại giá trị PSA sau khoảng thời gian này và theo dõi định kỳ.

Bất kỳ sự tăng PSA nào so với giá trị thấp nhất đã đạt được trong quá trình điều trị có thể là dấu hiệu của ung thư tuyến tiền liệt hoặc do bệnh nhân không tuân thủ điều trị và cần được đánh giá cẩn thận.

Cần thăm khám trực tràng bằng ngón tay và thực hiện các đánh giá thích hợp để phát hiện ung thư tuyến tiền liệt trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ trong quá trình điều trị.

Một số nghiên cứu lâm sàng cho thấy tỉ lệ suy tim có thể cao hơn khi dùng phối hợp dutasterid với thuốc chẹn alpha như tamsulosin so với đơn trị liệu.

Hiếm gặp báo cáo ung thư vú ở nam giới dùng dutasterid; bệnh nhân cần báo cáo cho bác sĩ nếu phát hiện khối u vú hoặc tiết dịch núm vú.

Dutasterid có thể hấp thu qua da; phụ nữ và trẻ em cần tránh tiếp xúc với viên nang bị rò rỉ.

Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân mắc bệnh gan vì dutasterid được chuyển hóa nhiều và có thời gian bán thải dài.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Khả năng sinh sản:

Việc sử dụng dutasterid 0,5 mg mỗi ngày có thể làm giảm tổng số lượng tinh trùng, thể tích tinh dịch và khả năng di động của tinh trùng. Trong nghiên cứu trên người tình nguyện khỏe mạnh, mức giảm trung bình sau 52 tuần điều trị lần lượt là 23% đối với tổng số lượng tinh trùng, 26% đối với thể tích tinh dịch và 18% đối với độ di động của tinh trùng.

Phụ nữ có thai:

Chống chỉ định dùng dutasterid cho phụ nữ. Dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy sự ức chế dihydrotestosteron có thể gây ức chế sự phát triển cơ quan sinh dục ngoài ở thai nhi nam nếu người mẹ phơi nhiễm với thuốc.

Phụ nữ cho con bú:

Hiện chưa biết dutasterid có được bài tiết vào sữa mẹ hay không.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều:

Trong các nghiên cứu trên người tình nguyện, liều đơn dutasterid lên đến 40 mg/ngày (gấp 80 lần liều điều trị) trong 7 ngày không ghi nhận nguy cơ an toàn đáng kể. Ngoài ra, khi dùng liều 5 mg mỗi ngày trong 6 tháng, không thấy xuất hiện thêm tác dụng không mong muốn nào so với liều điều trị 0,5 mg.

Xử trí:

Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho dutasterid. Khi nghi ngờ quá liều, nên tiến hành điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Anotar hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Jeudart 0.5 mg – do Công ty cổ phần JW Euvipharm sản xuất chứa hoạt chất Dutasterid, được sử dụng trong điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt (BPH) ở nam giới trưởng thành. Thuốc giúp làm giảm kích thước tuyến tiền liệt, cải thiện các triệu chứng rối loạn tiểu tiện liên quan đến phì đại tuyến tiền liệt và hỗ trợ giảm nguy cơ bí tiểu cấp.

Dutaliv – do M/S. Olive Healthcare sản xuất, chứa hoạt chất Dutasterid, được chỉ định trong điều trị tăng sản lành tính tuyến tiền liệt ở nam giới. Thuốc tác động lên quá trình chuyển đổi Testosterone thành dihydrotestosterone (DHT), từ đó góp phần làm giảm kích thước tuyến tiền liệt và cải thiện các triệu chứng đường tiểu dưới

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dutasterid là thuốc ức chế kép enzym 5-alpha-reductase, bao gồm cả isoenzym loại 1 và loại 2. Các enzym này chịu trách nhiệm chuyển testosteron thành dihydrotestosteron (DHT), một androgen có vai trò quan trọng trong sự phát triển và phì đại mô tuyến tiền liệt. Khi sử dụng dutasterid, quá trình hình thành DHT bị ức chế mạnh, dẫn đến giảm đáng kể nồng độ DHT trong cơ thể.

Tác dụng làm giảm DHT phụ thuộc vào liều và có thể quan sát được trong vòng 1 – 2 tuần sau khi bắt đầu điều trị. Khi dùng dutasterid 0,5 mg mỗi ngày, nồng độ DHT huyết thanh giảm khoảng 85% sau 1 tuần và 90% sau 2 tuần. Ở bệnh nhân BPH dùng dutasterid 0,5 mg mỗi ngày, mức giảm trung vị của DHT đạt khoảng 94% sau 1 năm và 93% sau 2 năm, trong khi nồng độ testosteron huyết thanh tăng trung vị khoảng 19%. Những thay đổi này phù hợp với cơ chế ức chế 5-alpha-reductase và không gây ra tác dụng bất lợi đã biết.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống một liều dutasterid 0,5 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 – 3 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ở người khoảng 60% so với truyền tĩnh mạch trong 2 giờ và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Dutasterid có Thể tích phân bố lớn khoảng 300 – 500 L và gắn kết mạnh với protein huyết tương với tỷ lệ trên 99,5%. Khi dùng liều hằng ngày, nồng độ thuốc trong huyết thanh đạt khoảng 65% trạng thái ổn định sau 1 tháng và khoảng 90% sau 3 tháng, với nồng độ ổn định khoảng 40 ng/mL sau 6 tháng.

Thuốc cũng có thể phân bố vào tinh dịch; sau 52 tuần điều trị, nồng độ trung bình trong tinh dịch khoảng 3,4 ng/mL.

9.2.3 Chuyển hóa

Dutasterid được chuyển hóa chủ yếu bởi isoenzym CYP3A4 của cytochrom P450 thành các chất chuyển hóa monohydroxyl hóa. Trong huyết thanh người đã phát hiện dutasterid dạng không biến đổi cùng ba chất chuyển hóa chính gồm 4’-hydroxydutasterid, 1,2-dihydrodutasterid và 6-hydroxydutasterid, cùng một số chất chuyển hóa phụ khác.

9.2.4 Thải trừ

Dutasterid được chuyển hóa rộng rãi trước khi thải trừ. Sau khi dùng liều 0,5 mg mỗi ngày đạt trạng thái ổn định, khoảng 1,0% – 15,4% liều uống (trung bình 5,4%) được bài tiết qua phân dưới dạng dutasterid chưa chuyển hóa. Phần còn lại được thải trừ qua phân dưới dạng các chất chuyển hóa.

Chỉ một lượng rất nhỏ dutasterid chưa chuyển hóa (dưới 0,1% liều dùng) được tìm thấy trong nước tiểu. Thời gian bán thải cuối cùng của dutasterid trong điều kiện điều trị là khoảng 3 – 5 tuần.

10 Thuốc Anotar giá bao nhiêu?

Thuốc Anotar hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Anotar mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Anotar để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc chứa dutasterid – chất ức chế kép enzym 5-alpha-reductase – giúp giảm mạnh nồng độ dihydrotestosteron, từ đó làm giảm thể tích tuyến tiền liệt và cải thiện các triệu chứng đường tiết niệu dưới ở bệnh nhân tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.
  • Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với tamsulosin nhằm tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng, giảm nguy cơ bí tiểu cấp tính và hạn chế nhu cầu phẫu thuật liên quan đến BPH theo dữ liệu nghiên cứu lâm sàng dài hạn.

13 Nhược điểm

  • Một số tác dụng không mong muốn liên quan đến chức năng sinh dục như giảm ham muốn tình dục, rối loạn phóng tinh hoặc bất lực có thể xảy ra trong quá trình điều trị và đôi khi kéo dài ngay cả sau khi ngừng thuốc.
  • Dutasterid có thời gian bán thải dài và có thể hấp thu qua da, do đó cần thận trọng khi xử lý viên nang bị rò rỉ và cần tránh tiếp xúc đối với phụ nữ mang thai hoặc có khả năng mang thai.

Tổng 16 hình ảnh

anotar 1 B0242
anotar 1 B0242
anotar 2 Q6515
anotar 2 Q6515
anotar 3 S7583
anotar 3 S7583
anotar 4 T7560
anotar 4 T7560
anotar 5 M5833
anotar 5 M5833
anotar 6 U8572
anotar 6 U8572
anotar 7 N5745
anotar 7 N5745
anotar 8 U8484
anotar 8 U8484
anotar 9 O5747
anotar 9 O5747
anotar 10 H3111
anotar 10 H3111
anotar 11 A0474
anotar 11 A0474
anotar 12 Q6737
anotar 12 Q6737
anotar 13 J3101
anotar 13 J3101
anotar 14 G2012
anotar 14 G2012
anotar 15 V8374
anotar 15 V8374
anotar 16 P6637
anotar 16 P6637

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Tiến vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Anotar 0.5 mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Anotar 0.5 mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789