AnkyPro 2.4g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Soha Vimex, Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
| Số đăng ký | 893110145400 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm pha dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 50 gói x 5,5g |
| Hoạt chất | Piracetam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1004 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói AnkyPro 2.4g chứa:
Piracetam: 2,4 g
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc cốm pha Dung dịch uống [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc AnkyPro 2.4g
AnkyPro 2.4g được chỉ định để điều trị triệu chứng rối loạn chức năng não mạn tính, hỗ trợ điều trị hội chứng sa sút trí tuệ với các triệu chứng: rối loạn trí nhớ, rối loạn tập trung, rối loạn tư duy, mệt mỏi, thiếu động lực, rối loạn cảm xúc. Chỉ định phù hợp với các bệnh nhân bao gồm: bệnh nhân mắc hội chứng sa sút trí tuệ nguyên phát, sa sút trí tuệ do nhồi máu não nhiều ổ và các dạng hỗn hợp của cả hai.
Bên cạnh đó, thuốc còn được dùng trong:
- Hỗ trợ điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não.
- Điều trị di chứng sau chấn thương sọ não có triệu chứng chủ yếu là chóng mặt, nhức đầu.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Pycentam điều trị suy giảm nhận thức, chóng mặt và rung giật cơ
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
AnkyPro 2.4g được dùng bằng đường uống.
Hoà tan hết hoàn toàn thuốc trong gói với một lượng nước vừa đủ. Nên uống ngay sau khi pha, uống trong hoặc sau bữa ăn. Bác sĩ nên quyết định thời gian điều trị cho bệnh nhân.
Thời gian điều trị:
- Đối với hỗ trợ điều trị hội chứng sa sút trí tuệ, sau 3 tháng cần kiểm tra xem có cần chỉ định điều trị tiếp hay không.
- Đối với chỉ định hỗ trợ điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não, thời gian điều trị phụ thuộc vào diễn biến lâm sàng. Nếu chứng giật cơ không còn xảy ra, có thể kết thúc dần việc điều trị bằng piracetam 2,4 g.
- Đối với chỉ định điều trị di chứng sau chấn thương sọ não nên kéo dài ít nhất 3 tháng.
3.2 Liều dùng
Điều trị hội chứng sa sút trí tuệ: Uống 1 gói/lần/ngày. Khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ, có thể uống 1 gói/lần x 2 lần/ngày.
Hỗ trợ điều trị chứng rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não: Bắt đầu điều trị uống 3 gói/ngày. Sau đó, tu theo đáp ứng của bệnh nhân, cứ 3-4 ngày tăng liều hàng ngày thêm 2 gói. Liều tối đa là 10 gói/ ngày.
Điều trị di chứng sau chấn thương sọ não: Dùng 1 gói/ngày. Trong trường hợp có chỉ định đặc biệt từ bác sĩ, có thể tăng lên 1 gói/lần, ngày 2 lần, tương ứng 4,8 g piracetam/ngày.
Người cao tuổi: Nếu người bệnh cao tuổi đồng thời bị suy giảm chức năng thận, cần điều chỉnh liều phù hợp. Khi điều trị kéo dài, nên kiểm tra định kỳ độ thanh thải creatinin để đánh giá chức năng thận và thay đổi liều khi cần.
Bệnh nhân suy thận: Do piracetam được đào thải qua thận, suy giảm chức năng thận có thể khiến thuốc tích tụ và làm tăng nồng độ trong huyết tương. Vì vậy, liều dùng hằng ngày cần được cá thể hóa dựa trên mức độ suy giảm chức năng thận của từng bệnh nhân.
Bệnh nhân suy gan: không cần chỉnh liều ở bệnh nhân chỉ có suy gan.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc AnkyPro 2.4g.
Bệnh nhân xuất huyết não (đột quỵ).
Bệnh nhân mắc bệnh Huntington.
Bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.
Ở bệnh nhân suy thận, nên theo dõi chặt chẽ nồng độ nitơ hoặc creatinine trong máu.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng AnkyPro 2.4g: bồn chồn, dễ bị kích động, rối loạn giấc ngủ, tăng động, tăng cân.
Tác dụng phụ ít gặp: trầm cảm, buồn ngủ, giảm hoặc tăng huyết áp, suy nhược, tăng ham muốn tình dục.
Tác dụng phụ hiếm gặp: đỏ da, đổ mồ hôi
Tác dụng chưa rõ tần suất: kích động, lo lắng, lú lẫn, ảo giác, sốc phản vệ, quá mẫn, chóng mặt, phản ứng dị ứng như sốc phản vệ, quá mẫn, đau vùng bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn
6 Tương tác
Acenocoumarol: Piracetam liều 9,6 g/ngày không làm thay đổi liều Acenocoumarol cần thiết để duy trì INR trong khoảng 2,5-3,5. Tuy nhiên, phối hợp hai thuốc làm giảm đáng kể sự kết tập tiểu cầu và một số yếu tố liên quan đến quá trình đông máu cũng như độ nhớt của máu.
Thuốc chống động kinh: Piracetam liều 20 g/ngày trong 4 tuần không làm thay đổi nồng độ đỉnh hoặc nồng độ đáy trong huyết thanh của carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital và valproat ở bệnh nhân động kinh đang dùng liều ổn định.
Thuốc kích thích thần kinh trung ương và thuốc an thần: Khi dùng đồng thời, tác dụng của các thuốc này có thể được tăng cường.
Rượu: Việc uống rượu đồng thời không làm thay đổi nồng độ piracetam trong huyết thanh. Ngược lại, nồng độ rượu cũng không bị ảnh hưởng khi sử dụng piracetam ở liều 1,6 g.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị bằng piracetam, cần làm rõ liệu các triệu chứng có phải do bệnh tiềm ẩn cần được điều trị cụ thể hay không.
Piracetam chỉ nên được sử dụng sau khi đã thực hiện đầy đủ các biện pháp phòng ngừa cần thiết đối với tình trạng kích thích thần kinh vận động.
Thuốc AnkyPro 2.4g có khả năng tác động đến quá trình kết tập tiểu cầu, vì vậy cần thận trọng khi dùng cho người có rối loạn cầm máu hoặc nguy cơ xuất huyết bao gồm người bị viêm loét dạ dày, xuất huyết nặng, có tiền sử chảy máu, từng bị tai biến mạch máu não do xuất huyết, chuẩn bị trải qua phẫu thuật lớn (kể cả phẫu thuật nha khoa) hoặc đang sử dụng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu như Aspirin liều thấp.
Bệnh nhân suy thận cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng.
Trong trường hợp điều trị kéo dài ở người cao tuổi, nên định kỳ kiểm tra độ thanh thải creatinin để đánh giá chức năng thận và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Bệnh nhân cần tránh dừng thuốc một cách đột ngột đặc biệt ở người bị rung giật cơ.
Một số tác dụng không mong muốn của piracetam có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Vì vậy, người sử dụng thuốc cần thận trọng khi tham gia giao thông hoặc thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng piracetam trong thai kỳ. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc khi mang thai, trừ trường hợp lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ và tình trạng lâm sàng thực sự cần dùng piracetam.
Thời kỳ cho con bú: Piracetam được bài tiết vào sữa mẹ, do đó không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc điều trị đặc hiệu khi sử dụng quá liều thuốc AnkyPro 2.4g do đó khuyến cáo làm trống dạ dày bằng cách rửa dạ dày hoặc gây nôn trong trường hợp quá liều cấp tính.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc AnkyPro 2.4g ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc AnkyPro hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
NEUROTROPYL 20% sản xuất bởi CTCP Dược và VTYT Bình Thuận, thuốc có chứa 20% Piracetam giúp chữa trị chóng mặt, rung giật cơ vỏ não,...
Serovula 3,333g/10ml của CTCP Dược VTYT Hải Dương sản xuất, dùng ở trường hợp rung giật cơ vỏ não, chóng mặt, nghiện rượu,... Mỗi ống thuốc có 3,333g Piracetam.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piracetam cải thiện tình trạng giảm chuyển hóa ở não bằng cách kích thích quá trình oxy hóa phân hủy Glucose thông qua con đường pentose phosphate, tăng chuyển hóa ATP, tăng nồng độ cAMP trong tế bào thần kinh, kích thích adenylate kinase, kích thích chuyển hóa Phospholipid với sự kết hợp gia tăng của 32P thành posphatidylcholine và Inositol. Ngoài ra, piracetam còn ảnh hưởng đến cầm máu và lưu biến bằng cách cải thiện khả năng biến dạng của hồng cầu, giảm kết tập hồng cầu, giảm độ nhớt huyết tương, giảm ứng suất trượt và ức chế kết tập tiểu cầu.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Piracetam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống, với Sinh khả dụng đường uống đạt 100% ở liều 800 mg.
Phân bố:Khoảng 15% piracetam liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố vào khoảng 0,6 l/kg.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của piracetam trong huyết tương khoảng 5,2 giờ, còn trong dịch não tủy khoảng 7,7 giờ. Độ thanh thải toàn phần trong huyết tương vào khoảng 120 ml/phút.
10 Thuốc AnkyPro 2.4g giá bao nhiêu?
Thuốc AnkyPro 2.4g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc AnkyPro 2.4g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc AnkyPro 2.4g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được đóng gói dưới dạng từng gói giúp thuận tiện trong bảo quản, mang theo và sử dụng theo liều được bác sĩ chỉ định.
- Thuốc dạng bột cốm có thể pha với nước trước khi uống, phù hợp với những người gặp khó khăn khi nuốt viên nén hoặc viên nang.
13 Nhược điểm
- Thuốc AnkyPro 2.4g có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như:bồn chồn, dễ bị kích động, rối loạn giấc ngủ, tăng động, tăng cân,...
Tổng 8 hình ảnh









