1 / 9
ampiphaba 1g 1 L4851

Ampiphaba 1g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110469325
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtAmpicillin
Mã sản phẩmtq776
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ampiphaba 1g

2.1 Tác dụng

Ampicilin là kháng sinh thuộc nhóm penicilin phổ rộng, có khả năng ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, tác động lên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Thuốc thường được sử dụng để tiêu diệt hoặc ức chế các vi khuẩn gây bệnh nhạy cảm với ampicilin, đặc biệt trong các trường hợp nhiễm khuẩn từ nhẹ đến nặng ở nhiều hệ cơ quan khác nhau của cơ thể.

2.2 Chỉ định

Ampiphaba 1g được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như sau:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp do Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus (sinh hoặc không sinh penicilinase), Haemophilus influenzae và Streptococcus tan máu beta nhóm A.
  • Viêm màng não do vi khuẩn gây ra bởi E. coli, Streptococcus nhóm B, Listeria monocytogenes, Neisseria meningitidis; phối hợp với aminoglycosid có thể tăng hiệu quả đối với vi khuẩn Gram âm.
  • Nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc do các vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, bao gồm Streptococcus spp., Staphylococcus nhạy cảm với penicilin G và Enterococcus; nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm như E. coli, Proteus mirabilis, Salmonella spp.; phối hợp với aminoglycosid khi điều trị viêm nội tâm mạc do Streptococcus có thể tăng hiệu quả.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu do E. coli và Proteus mirabilis nhạy cảm.
  • Nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa do Salmonella typhi (sốt thương hàn), các Salmonella spp. khác và Shigella spp. (kiết lỵ) thường đáp ứng với liệu pháp đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
  • Việc sử dụng ampicilin cần dựa trên kết quả vi sinh để xác định vi khuẩn gây bệnh và mức độ nhạy cảm, tuy nhiên có thể bắt đầu điều trị trước khi có kết quả kháng sinh đồ.
  • Ampicilin dạng tiêm phù hợp điều trị các nhiễm khuẩn vừa và nặng, hoặc bệnh nhân không thể dùng thuốc uống; có thể chuyển sang thuốc uống khi thích hợp.
Thuốc  Ampiphaba 1g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa
Thuốc  Ampiphaba 1g điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Auropennz 3.0 điều trị nhiễm trùng ổ bụng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ampiphaba 1g

3.1 Liều dùng

Nhiễm khuẩn đường hô hấp và mô mềm

Bệnh nhân ≥ 40 kg: 250–500 mg mỗi 6 giờ.

Bệnh nhân < 40 kg: 25–50 mg/kg/ngày, chia đều thành các liều mỗi 6–8 giờ.

Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và tiết niệu (bao gồm cả nhiễm khuẩn do Neisseria gonorrhoeae ở nữ)

Bệnh nhân ≥ 40 kg: 500 mg mỗi 6 giờ.

Bệnh nhân < 40 kg: 50 mg/kg/ngày, chia đều thành các liều mỗi 6–8 giờ.

Điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu và đường ruột mạn tính cần theo dõi vi sinh và lâm sàng thường xuyên. Sử dụng liều cao hơn cho trường hợp nhiễm nặng hoặc dai dẳng; có thể điều trị kéo dài vài tuần và theo dõi sau khi ngừng điều trị.

Viêm niệu đạo ở nam giới do N. gonorrhoeae

Người lớn: 500 mg/lần x 2 lần, cách nhau 8–12 giờ. Điều trị có thể lặp lại hoặc kéo dài nếu cần.

Viêm màng não do vi khuẩn

Người lớn và trẻ em: 150–200 mg/kg/ngày, chia đều thành các liều mỗi 3–4 giờ (bắt đầu truyền tĩnh mạch, tiếp tục bằng tiêm bắp).

Trẻ sơ sinh (<28 ngày): Liều dựa trên tuổi thai và tuổi sau sinh (xem bảng bên dưới).

Nhiễm khuẩn huyết

Người lớn và trẻ em: 150–200 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 3–4 giờ. Bắt đầu bằng đường tĩnh mạch ít nhất 3 ngày, sau đó có thể tiêm bắp.

Trẻ sơ sinh (<28 ngày): Liều dựa trên tuổi thai và tuổi sau sinh.

Bảng liều dùng cho trẻ sơ sinh (<28 ngày tuổi) đối với viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết:

Tuổi thai (tuần)Tuổi sau sinh (ngày)Liều dùng
<34≤7100 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 12 giờ
<348 đến <28150 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 12 giờ
≥34<28150 mg/kg/ngày, chia đều mỗi 8 giờ

Thời gian điều trị các nhiễm khuẩn nên tiếp tục ít nhất 48–72 giờ sau khi hết triệu chứng hoặc có bằng chứng hết nhiễm khuẩn. Riêng nhiễm liên cầu tan máu beta nhóm A nên điều trị ít nhất 10 ngày để phòng thấp khớp hoặc viêm cầu thận cấp.

3.2 Cách dùng

Sử dụng Dung dịch ngay sau khi pha. Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch nên thực hiện trong vòng 1 giờ sau khi pha.

Sản phẩm tiêm phải kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện tiểu phân, đổi màu trước khi dùng.

Tiêm bắp: Hòa tan bột thuốc với 3,5 ml nước cất PHA tiêm.

Tiêm tĩnh mạch chậm: Hòa tan bột với 7,4 ml nước cất pha tiêm, tiêm chậm trong 10–15 phút (tiêm nhanh hơn có thể gây co giật).

Truyền tĩnh mạch: Hòa tan bột thuốc với 7,4 ml nước cất pha tiêm, sau đó pha loãng với NaCl 0,9% hoặc Ringer lactat, nồng độ không vượt quá 30 mg/ml, truyền tĩnh mạch trong 60 phút.[1]

4 Chống chỉ định

Tiền sử dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn với bất kỳ loại penicilin nào.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ampicilin 500mg Vidipha điều trị nhiễm khuẩn da

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, viêm da tróc vảy, ban đỏ đa dạng, phản vệ (nguy hiểm nhất, thường gặp ở dạng tiêm).

Triệu chứng tiêu hóa: viêm lưỡi, viêm miệng, lưỡi lông đen, buồn nôn, nôn, viêm ruột, viêm đại tràng giả mạc, tiêu chảy (phổ biến hơn ở dạng uống).

Gan: tăng vừa phải nồng độ SGOT huyết thanh (đặc biệt ở trẻ sơ sinh, thường thoáng qua).

Hệ máu: thiếu máu, giảm tiểu cầu, xuất huyết giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt (thường hồi phục khi ngừng thuốc, liên quan phản ứng quá mẫn).

Thần kinh trung ương: co giật.

6 Tương tác

Dùng cùng Allopurinol và ampicilin làm tăng tỷ lệ phát ban da; chưa rõ do allopurinol hay tình trạng tăng acid uric máu.

Nồng độ ampicilin cao trong nước tiểu có thể gây phản ứng Glucose dương tính giả nếu dùng Clinitest, Benedict, Fehling; nên dùng phương pháp glucose oxidase enzyme (Clinistix, Tes-Tape).

Không có dữ liệu về tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi nguy cơ quá mẫn, đặc biệt ở người dị ứng penicilin, Cephalosporin hoặc nhiều dị nguyên khác. Ngừng thuốc và xử trí kịp thời nếu có dấu hiệu phản ứng.

Phản vệ cần điều trị cấp cứu ngay lập tức bằng epinephrin, oxy, steroid tĩnh mạch, kiểm soát đường thở.

Tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xảy ra sau dùng thuốc, kể cả sau vài tháng. Nếu nghi ngờ, ngưng thuốc và điều trị đặc hiệu với C. difficile, đánh giá phẫu thuật khi cần.

Lưu ý nguy cơ nhiễm trùng thứ phát do nấm, vi khuẩn khác trong quá trình điều trị; cần ngưng thuốc và thay bằng phương pháp phù hợp nếu xảy ra.

Bệnh nhân bạch cầu đơn nhân dùng ampicilin dễ phát ban; không nên dùng thuốc này cho đối tượng này.

Chỉ kê đơn khi có chỉ định nhiễm khuẩn; không dùng cho nhiễm virus.

Bệnh nhân cần dùng đủ liều, đủ thời gian theo chỉ định; tự ý ngưng thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ kháng thuốc.

Tiêu chảy do kháng sinh thường hết sau khi ngừng, nhưng nếu có phân lỏng, có máu, đau bụng hoặc sốt cần liên hệ bác sĩ ngay cả khi đã ngưng thuốc lâu.

Khi điều trị kéo dài, cần đánh giá định kỳ chức năng thận, gan, tạo máu. Tăng transaminase huyết thanh tạm thời đã được ghi nhận.

Thuốc chứa 65,8 mg natri/lọ, tương đương 3,29% khẩu phần natri tối đa/ngày cho người lớn.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Đã nghiên cứu trên động vật liều cao không thấy tác động bất lợi. Chưa đủ nghiên cứu kiểm soát ở người, chỉ dùng cho thai phụ khi thực sự cần thiết.

Ampicilin hấp thu kém qua đường uống khi chuyển dạ. Tiêm tĩnh mạch có thể ảnh hưởng nhẹ đến trương lực tử cung ở động vật nhưng chưa rõ ở người. Chưa có dữ liệu về tác động lên thai nhi, thời gian chuyển dạ, nhu cầu can thiệp sản khoa, hồi sức sơ sinh.

Thuốc bài tiết với lượng nhỏ vào sữa mẹ, cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngừng thuốc, điều trị triệu chứng và hỗ trợ khi cần. Suy thận có thể cần thẩm phân máu loại bỏ ampicilin (không dùng thẩm phân phúc mạc).

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ampiphaba 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Ampicilin 500mg Hataphar – do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa hoạt chất Ampicillin với hàm lượng 500mg, được sử dụng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm với ampicillin như nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa…

Nerusyn 3g – là thuốc kháng sinh dạng bột pha tiêm do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, thành phần chính là ampicilin với hàm lượng cao 3g/lọ. Sản phẩm này được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ampicilin thuộc nhóm kháng sinh penicilin phổ rộng, hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến phá hủy và tiêu diệt vi khuẩn. Thuốc thể hiện tác dụng trên nhiều chủng Gram dương như Streptococcus tan máu và không tan máu, Streptococcus pneumoniae, Enterococcus, Listeria monocytogenes và các vi khuẩn Gram âm như H. influenzae, N. gonorrhoeae, N. meningitidis, Proteus mirabilis, Salmonella, Shigella, E. coli. Tuy nhiên, ampicilin không kháng lại được enzyme penicilinase do một số vi khuẩn tiết ra.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Ampicilin khuếch tán vào phần lớn mô và dịch cơ thể, nhưng chỉ xâm nhập vào dịch não tủy và não khi màng não bị viêm.

9.2.2 Phân bố

Dạng hoạt tính của ampicilin xuất hiện trong mật với nồng độ cao hơn trong huyết thanh. Ampicilin có tỷ lệ liên kết protein huyết tương thấp nhất trong các penicilin (trung bình 20%).

9.2.3 Thải trừ

Ampicilin được thải trừ chủ yếu dưới dạng không chuyển hóa qua nước tiểu; quá trình này có thể bị chậm lại nếu dùng đồng thời Probenecid. Ở trẻ sơ sinh, thời gian bán thải giảm dần theo sự phát triển chức năng thận.

10 Thuốc Ampiphaba 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Ampiphaba 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Ampiphaba 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Ampiphaba 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Ampicilin là kháng sinh phổ rộng, có khả năng tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm, phù hợp điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau.
  • Thuốc có nhiều dạng dùng (tiêm, uống) giúp linh hoạt trong điều trị và dễ chuyển đổi sang đường uống khi bệnh nhân đã ổn định.

13 Nhược điểm

  • Ampicilin không kháng lại enzyme penicilinase, nên không hiệu quả với các vi khuẩn tiết loại enzyme này.
  • Có thể gây ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm cả sốc phản vệ, đặc biệt ở người có tiền sử dị ứng penicilin hoặc cephalosporin.

Tổng 9 hình ảnh

ampiphaba 1g 1 L4851
ampiphaba 1g 1 L4851
ampiphaba 1g 2 K4873
ampiphaba 1g 2 K4873
ampiphaba 1g 3 R6510
ampiphaba 1g 3 R6510
ampiphaba 1g 4 R7585
ampiphaba 1g 4 R7585
ampiphaba 1g 5 G2388
ampiphaba 1g 5 G2388
ampiphaba 1g 6 D1715
ampiphaba 1g 6 D1715
ampiphaba 1g 7 O5518
ampiphaba 1g 7 O5518
ampiphaba 1g 8 G2060
ampiphaba 1g 8 G2060
ampiphaba 1g 9 J4058
ampiphaba 1g 9 J4058

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoài vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ampiphaba 1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ampiphaba 1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789