1 / 13
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 1 K4046

Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuImexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Số đăng ký893110271124
Dạng bào chếThuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ x 1,5g
Hạn sử dụng24 tháng
Hoạt chấtAmpicillin, Sulbactam
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8371
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Ampicilin: 1g

Sulbactam: 0,5g

Tá dược vừa đủ

Dạng bào chế: Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm

Các bệnh nhiễm khuẩn tại hệ hô hấp, từ đường hô hấp trên như viêm xoang, viêm tai giữa, viêm nắp thanh quản đến nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi do vi khuẩn.

Nhiễm khuẩn tiết niệu, đặc biệt các trường hợp có tổn thương nhiễm khuẩn tại đài bể thận.

Nhiễm khuẩn xảy ra ở ổ bụng hoặc vùng chậu, điển hình gồm viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm nội mạc tử cung và viêm vùng chậu.

Nhiễm khuẩn toàn thân dẫn đến nhiễm khuẩn huyết.

Nhiễm trùng ảnh hưởng đến da và các mô, cấu trúc nằm bên dưới da.

Nhiễm khuẩn liên quan đến hệ thống xương hoặc khớp.

Nhiễm lậu cầu.

Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm điều trị nhiều nhiễm khuẩn
Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm điều trị nhiều nhiễm khuẩn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ampicillin 500mg Thephaco: Cách dùng, liều dùng, giá bán

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Người lớn: Tổng liều 1,5-12g Ampicillin/Sulbactam mỗi ngày, chia 2-4 lần tùy mức độ nhiễm khuẩn và chức năng thận. Trường hợp nhẹ có thể dùng mỗi 12giờ. Liều Sulbactam tối đa 4g/ngày.

  • Nhiễm khuẩn nhẹ: 1,5-3g/ngày.
  • Nhiễm khuẩn vừa: tối đa 6g/ngày.
  • Nhiễm khuẩn nặng: tối đa 12g/ngày.

Thời gian điều trị thường 5-14 ngày và tiếp tục thêm khoảng 48giờ sau khi hết sốt, triệu chứng đã cải thiện. Bệnh nặng có thể cần kéo dài thời gian điều trị.

Dự phòng phẫu thuật: Dùng 1,5-3 g khi gây mê, có thể nhắc lại sau 6-8giờ. Thường ngừng trong vòng 24giờ sau phẫu thuật nếu không còn chỉ định điều trị.

Lậu cầu không biến chứng: Dùng duy nhất 1,5 g bằng đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch, kết hợp probenecid 1g uống.

Trẻ em, nhũ nhi và trẻ sơ sinh: Liều thông thường 150mg/kg/ngày, chia mỗi 6-8giờ. Trẻ sơ sinh khoảng 1 tuần tuổi, đặc biệt trẻ sinh non, dùng 75mg/kg/ngày, chia mỗi 12giờ.

Khi chức năng thận suy giảm, cần giãn khoảng cách giữa các lần tiêm Ampicillin/Sulbactam. Việc lựa chọn khoảng cách liều dựa vào Độ thanh thải creatinin:

  • Trên 30 mL/phút: 6-8giờ/lần.
  • Từ 15-30 mL/phút: 12giờ/lần.
  • Từ 5-14 mL/phút: 24giờ/lần.
  • Dưới 5 mL/phút: 48giờ/lần.

Ở người bệnh lọc máu, nên tiêm thuốc sau khi hoàn tất phiên lọc. Sau đó duy trì khoảng cách 48giờ cho đến phiên lọc kế tiếp.

3.2 Cách dùng

Thuốc chỉ sử dụng theo đường tiêm, gồm tiêm bắp sâu hoặc tiêm tĩnh mạch. Khi cần tiêm tĩnh mạch nhanh, thời gian đưa thuốc không dưới 3 phút; nếu dùng dạng truyền, thời gian truyền khoảng 15-30 phút.

Trước khi dùng, hoàn nguyên bột thuốc bằng nước cất pha tiêm hoặc dung môi được chỉ định.

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với Ampicillin, Sulbactam hoặc các tá dược có trong bột tiêm truyền Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm hoặc các kháng sinh beta-lactam khác, điển hình như penicillin và Cephalosporin.

Bệnh nhân đã từng bị tổn thương chức năng gan hoặc vàng da ứ mật trong quá trình sử dụng Ampicillin/Sulbactam.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm [CHÍNH HÃNG] Thuốc Ampicillin 500mg Pharbaco - điều trị nhiễm khuẩn

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Tăng Aspartat aminotransferase, đau tại vị trí tiêm, tăng bạch cầu ưa eosin, tiêu chảy, tăng Bilirubin huyết, giảm tiểu cầu, viêm tĩnh mạch, thiếu máu, tăng Alanin aminotransferase

Ít gặp: Ngứa, giảm bạch cầu trung tính, nôn, phát ban, giảm bạch cầu

Hiếm gặp: Viêm lưỡi, cảm giác buồn nôn

Chưa xác định: Phản ứng phản vệ, viêm thận kẽ, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, co giật, viêm miệng, vàng da, mất bạch cầu hạt, phản ứng tại vị trí tiêm, hội chứng Stevens-Johnson, viêm ruột kết, thiếu máu tan huyết, ứ mật, hồng ban đa dạng, chức năng gan bất thường, sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc, hoại tử biểu bì gây độc, viêm gan ứ mật, lưỡi đổi màu, viêm da tróc vảy

6 Tương tác

Việc phối hợp Ampicillin với Allopurinol có thể làm tăng khả năng xuất hiện phát ban so với khi chỉ dùng Ampicillin.

Ampicillin và Aminoglycosid không nên trộn chung vì có thể làm giảm hoạt tính của cả hai thuốc. Nếu cần phối hợp, nên tiêm riêng tại các vị trí khác nhau và cách nhau ít nhất 1giờ.

Penicilin đường tiêm có thể ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu và một số xét nghiệm đông máu, từ đó làm tăng tác dụng của thuốc chống đông.

Chloramphenicol, Erythromycin, Sulfonamid và Tetracyclin có khả năng đối kháng với tác dụng diệt khuẩn của Penicilin, do đó nên tránh phối hợp khi có thể.

Ampicillin có thể làm giảm hiệu quả tránh thai của các thuốc uống chứa Estrogen. Trong thời gian điều trị, phụ nữ nên sử dụng thêm hoặc lựa chọn biện pháp tránh thai thay thế.

Khi dùng cùng Ampicillin, Methotrexat có thể bị giảm độ thanh thải, dẫn đến tăng nồng độ và độc tính. Cần theo dõi người bệnh và có thể phải điều chỉnh liều hoặc kéo dài thời gian dùng Leucovorin.

Probenecid làm chậm quá trình đào thải Ampicillin và Sulbactam qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng và kéo dài, đồng thời nguy cơ độc tính cũng có thể cao hơn.

Ampicillin có thể gây kết quả Glucose niệu dương tính giả khi xét nghiệm bằng thuốc thử Benedict, Fehling hoặc Clinitest.

Ở phụ nữ mang thai sử dụng Ampicillin, nồng độ một số dạng Estriol, Estron và Estradiol liên hợp có thể giảm tạm thời.

Dung dịch Ampicillin/Sulbactam 1,5 g có độ ổn định kém trong Dextrose và các dung dịch chứa Carbohydrat, vì vậy không nên pha thuốc với những dung dịch này.

Không pha Ampicillin/Sulbactam cùng chế phẩm máu hoặc dung dịch Protein thủy phân.

Không trộn Ampicillin/Sulbactam với Aminoglycosid trong cùng một vật chứa; hai thuốc cần được chuẩn bị và sử dụng riêng biệt.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm phản vệ có thể đe dọa tính mạng, đã được ghi nhận khi dùng Ampicillin/Sulbactam. Cần khai thác tiền sử dị ứng với Penicilin, Cephalosporin và các dị nguyên khác trước khi điều trị. Nếu xảy ra dị ứng, phải ngừng thuốc và xử trí thích hợp; trường hợp phản vệ cần cấp cứu bằng Epinephrin, đồng thời có thể hỗ trợ oxy, Corticosteroid đường tĩnh mạch và kiểm soát đường thở khi cần.

Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng như hoại tử biểu bì nhiễm độc, Hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, hồng ban đa dạng và AGEP. Khi xuất hiện các biểu hiện này, cần dừng Ampicillin/Sulbactam và tiến hành điều trị phù hợp.

Trong quá trình dùng thuốc, nên theo dõi dấu hiệu bội nhiễm do vi sinh vật không nhạy cảm, bao gồm nấm. Nếu xuất hiện bội nhiễm, cần ngừng thuốc và xử trí theo tình trạng lâm sàng.

Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile có thể xuất hiện trong hoặc sau khi điều trị Ampicillin/Sulbactam, từ mức độ nhẹ đến viêm đại tràng nặng. Cần nghĩ đến tình trạng này khi người bệnh bị tiêu chảy sau dùng kháng sinh, kể cả trong vòng hơn 2 tháng sau điều trị.

Với liệu trình kéo dài, nên kiểm tra định kỳ chức năng gan, thận và hệ tạo máu. Việc theo dõi đặc biệt cần thiết ở trẻ sơ sinh, trẻ sinh non và trẻ nhũ nhi.

Không nên sử dụng Ampicillin/Sulbactam để điều trị tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn vì bệnh có nguyên nhân do virus và nguy cơ phát ban khi dùng Ampicillin ở nhóm này khá cao.

Ampicillin/Sulbactam có thể gây tổn thương chức năng gan, bao gồm viêm gan và vàng da ứ mật. Phần lớn trường hợp có khả năng hồi phục, tuy nhiên đã ghi nhận biến cố nghiêm trọng dẫn đến tử vong. Người bệnh suy gan cần được theo dõi chức năng gan định kỳ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sulamcin 1,5g – Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chỉ nên sử dụng kháng sinh Ampicillin/Sulbactam khi được đánh giá kỹ lợi ích nguy cơ bởi bác sĩ

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Nhân viên y tế cần khuyến cáo người bệnh không nên điều khiển phương tiện giao thông hoặc sử dụng máy móc nếu sức khỏe của họ chưa đảm bảo an toàn cho các hoạt động này.

7.4 Xử trí khi quá liều

Quá liều: Ngộ độc cấp tính Ampicillin natri kết hợp Sulbactam natri ít khi được ghi nhận. Khi xảy ra quá liều, các tác dụng phụ thông thường sẽ xuất hiện với tần suất và mức độ nặng hơn. Đặc biệt, lượng lớn kháng sinh beta-lactam thâm nhập vào dịch não tủy có khả năng dẫn đến các độc tính trên hệ thần kinh trung ương (như động kinh).

Xử trí: Thẩm phân máu là biện pháp hiệu quả giúp loại bỏ hai hoạt chất này khỏi tuần hoàn, phù hợp cân nhắc cho bệnh nhân quá liều có kèm suy giảm chức năng thận.

7.5 Bảo quản

Thuốc Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm Camicin 1.5g do Mitim s.r.l sản xuất, có thành phần là Ampicillin và Sulbactam, có tác dụng điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng

Sản phẩm Nerusyn 1,5g do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, có thành phần là Ampicillin và Sulbactam, có tác dụng điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nặng

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ampicillin thể hiện khả năng diệt khuẩn bằng việc ngăn chặn tổng hợp peptidoglycan - thành phần cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn, phát huy tối đa tác dụng trong giai đoạn vi khuẩn đang nhân đôi và phát triển. Trong khi đó, Sulbactamức chế không hồi phục các β-lactamase do vi khuẩn tiết ra, ngăn không cho Ampicillin bị phá hủy và gia tăng độc tính đối với vi khuẩn. Nhờ sự kết hợp này, cặp đôi Ampicillin/Sulbactam tạo nên hiệu ứng hiệp đồng giúp mở rộng phổ kháng khuẩn trên các chủng có khả năng sinh β-lactamase; bản thân Sulbactam cũng có thể liên kết trực tiếp với một số protein gắn penicillin (PBP), từ đó tăng cường thêm hiệu lực chung của thuốc [1]

9.2 Dược động học

Sau khi kết thúc truyền tĩnh mạch trong 15 phút, nồng độ Ampicillin và Sulbactam trong huyết thanh đạt mức cao nhất. Với cùng lượng Ampicillin, nồng độ thuốc trong máu tương đương khi sử dụng Ampicillin đơn độc.

Liều 2g Ampicillin phối hợp 1g Sulbactam cho nồng độ đỉnh Ampicillin khoảng 109-150 mcg/mL và Sulbactam khoảng 44-88mcg/mL. Với liều thấp hơn 1g Ampicillin cùng 0,5 g Sulbactam, các mức tương ứng lần lượt khoảng 40-71 mcg/mL và 21-40 mcg/mL.

Sau khi tiêm bắp 1g Ampicillin kết hợp 0,5 g Sulbactam, nồng độ đỉnh ghi nhận được lần lượt là 8-37 mcg/mL đối với Ampicillin và 6-24mcg/mL đối với Sulbactam.

Ở người khỏe mạnh, thời gian để nồng độ mỗi hoạt chất trong huyết thanh giảm còn một nửa có giá trị trung bình khoảng 1giờ.

Phần lớn thuốc được thải qua nước tiểu dưới dạng chưa chuyển hóa. Trong 8giờ đầu, tỷ lệ đào thải của cả Ampicillin và Sulbactam đạt khoảng 75-85% ở người có chức năng thận bình thường.

Probenecid làm chậm quá trình thải trừ hai hoạt chất, vì vậy nồng độ Ampicillin và Sulbactam trong huyết thanh có thể cao hơn và tồn tại lâu hơn.

Mức độ gắn kết thuận nghịch với protein huyết thanh của Ampicillin vào khoảng 28%, trong khi Sulbactam có tỷ lệ khoảng 38%.

10 Thuốc tiêm Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm giá bao nhiêu?

Thuốc Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Kết hợp hai hoạt chất hiệp đồng tác dụng cho nhau để mở rộng phổ tác dụng
  • Có thể dùng cho nhiều loại nhiễm khuẩn nặng tại đường hô hấp, tiết niệu, ổ bụng, da - mô mềm, xương - khớp và nhiễm khuẩn huyết,...

13 Nhược điểm

  • So với các dạng thuốc uống tại nhà, dạng tiêm thiếu tính linh hoạt và kém thuận tiện hơn đối với người bệnh
  • Liều lượng điều chỉnh cũng như cách thực hiện phải cần có nhân viên y tế có kỹ năng chuyên môn thực hiện

Tổng 13 hình ảnh

ampicillin sulbactam 15g imexpharm 1 K4046
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 1 K4046
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 2 V8758
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 2 V8758
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 3 O5110
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 3 O5110
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 4 D1813
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 4 D1813
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 5 O5616
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 5 O5616
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 6 D1428
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 6 D1428
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 7 V8846
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 7 V8846
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 8 S7463
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 8 S7463
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 9 P6881
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 9 P6881
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 10 Q6474
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 10 Q6474
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 11 N5801
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 11 N5801
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 12 K4327
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 12 K4327
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 13 D1287
ampicillin sulbactam 15g imexpharm 13 D1287

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Dược sĩ cho hỏi hộp này 1 lọ bao nhiêu tiền ?

    Bởi: Đức Quân vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ giá sản phẩm mỗi thời điểm có thể khác nhau, khách vui lòng nhắn tin hoặc gọi điện đến tổng đài nhà thuốc để tư vấn nhé ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ampicillin/Sulbactam 1,5g Imexpharm
    DY
    Điểm đánh giá: 4/5

    bạn tư vấn bên này nhiệt tình ghê, hỏi gì cũng chu đoá trả lời

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789