Amikaver 500mg/2ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş., Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
| Công ty đăng ký | Saint Corporation |
| Số đăng ký | 868110436723 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 ống x 2ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Amikacin |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | lh8545 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Amikacin dưới dạng Amikacin sulfat với hàm lượng 500mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Dung dịch tiêm
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amikaver 500mg/2ml
Điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm với amikacin.
Có thể dùng đơn độc trong nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm, đặc biệt ở thận và đường tiết niệu.
Phối hợp với các kháng sinh khác khi cần mở rộng phổ điều trị hoặc theo kết quả kháng sinh đồ:
- Điều trị nhiễm khuẩn đường tiết niệu và cơ quan sinh dục.
- Điều trị nhiễm khuẩn huyết và viêm nội tâm mạc do vi khuẩn.
- Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp.
- Điều trị nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Điều trị nhiễm khuẩn xương, khớp.
- Hỗ trợ điều trị viêm màng não bằng đường dùng tại chỗ theo chỉ định của bác sĩ.
Nên sử dụng thuốc theo hướng dẫn điều trị kháng sinh hợp lý và kết quả kháng sinh đồ khi có chỉ định.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Itamekacin 500mg điều trị nhiễm khuẩn: công dụng, liều dùng, giá bán
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Liều được tính theo cân nặng, áp dụng giống nhau cho đường tiêm bắp và truyền tĩnh mạch.
Đa số trường hợp nhiễm khuẩn đáp ứng sau 24-48 giờ. Nếu sau 3-5 ngày không cải thiện, cần đánh giá lại và cân nhắc thay đổi điều trị.
Người lớn và trẻ em: 15 mg/kg/ngày, chia 2-3 lần.
Trẻ sơ sinh đủ tháng: Liều đầu 10 mg/kg, sau đó 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ; tối đa 15 mg/kg/ngày. Truyền tĩnh mạch trong 1-2 giờ.
Trẻ sinh non: Dữ liệu về tính an toàn của Amikaver chưa đầy đủ
Người cao tuổi: Điều chỉnh liều Amikaver dựa trên chức năng thận.
Người suy thận: Cần giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các lần dùng Amikaver để tránh tích lũy thuốc.
3.2 Cách dùng
Thực hiện tiêm bắp hoặc pha loãng để truyền tĩnh mạch chậm theo đúng kỹ thuật vô khuẩn của nhân viên y tế.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với amikacin, các kháng sinh nhóm aminoglycosid hoặc bất kỳ thành phần nào có trong Amikaver 500mg/2ml
Bệnh nhân mắc hội chứng nhược cơ
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Levofloxacin/cooper 500mg/100ml: Liều dùng, lưu ý khi sử dụng
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Cảm giác lảo đảo, chóng mặt, mất thăng bằng, suy giảm khả năng nghe, buồn nôn, xuất hiện protein trong nước tiểu, gia tăng các chỉ số urê và creatinin khi xét nghiệm máu.
Ít gặp: Tình trạng sốt, nổi ngoại ban ngoài da, sự gia tăng số lượng bạch cầu ưa eosin, biến đổi nồng độ men transaminase, nước tiểu có lẫn tế bào hồng cầu, bạch cầu, Albumin hoặc các dải ít, tăng chỉ số creatinin trong máu.
Hiếm gặp: Đau đầu, dị cảm, run rẩy, yếu cơ, liệt, suy giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu), giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, huyết áp tăng cao, đau nhức các khớp xương, điếc hoàn toàn.
6 Tương tác
Không nên phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây độc trên thận hoặc thính giác vì có thể làm tăng khả năng xuất hiện các tác dụng không mong muốn.
Dùng cùng thuốc phong bế thần kinh - cơ, thuốc gây mê hoặc thuốc giãn cơ có thể làm tăng nguy cơ yếu cơ và suy hô hấp.
Thuốc lợi tiểu quai (như furosemid, bumetanid) có thể làm tăng độc tính trên tai và thận, đặc biệt ở người mất nước.
Phối hợp với Amphotericin B hoặc Cyclosporin làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, cần theo dõi chặt chẽ.
Amikacin có thể tương tác với một số kháng sinh nhóm penicillin phổ rộng và Indomethacin, do đó cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.
Không pha trộn Amikaver 500mg với các thuốc tiêm khác trong cùng bơm tiêm hoặc dịch truyền, đặc biệt là kháng sinh nhóm beta-lactam để tránh xảy ra tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đảm bảo người bệnh được bù đủ dịch trong suốt quá trình điều trị.
Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi, trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Theo dõi định kỳ chức năng thận, thính lực và tiền đình nếu điều trị kéo dài hoặc dùng liều cao.
Điều chỉnh liều phù hợp ở người suy thận để hạn chế tích lũy thuốc.
Tránh phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây độc trên thận hoặc thính giác nếu không thật cần thiết.
Thận trọng ở người mắc bệnh nhược cơ, Parkinson hoặc các rối loạn dẫn truyền thần kinh - cơ.
Theo dõi nồng độ amikacin trong huyết thanh ở các đối tượng có nguy cơ khi cần thiết.
Ngừng thuốc và báo cho bác sĩ nếu xuất hiện giảm thính lực, ù tai, chóng mặt hoặc giảm lượng nước tiểu.
Có thể xảy ra bội nhiễm do các vi sinh vật không nhạy cảm trong quá trình điều trị.
Người có tiền sử dị ứng với aminoglycosid cần được cân nhắc kỹ trước khi sử dụng.
Thuốc chứa natri metabisulfit, cần thận trọng ở người có cơ địa dị ứng hoặc hen phế quản.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Safelevo 750mg điều trị nhiễm khuẩn: tác dụng và cách dùng
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Đối với thai phụ: Nhóm kháng sinh aminoglycosid có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và trực tiếp gây hại cho sự phát triển của thai nhi. Nếu người bệnh tiếp xúc với thuốc trong thai kỳ hoặc phát hiện mang thai khi đang điều trị, cần được cảnh báo trước về các rủi ro nhiễm độc thai nhi, bao gồm cả nguy cơ khởi phát hội chứng nhược cơ. Do mức độ an toàn chưa được xác lập rõ ràng, chỉ cân nhắc sử dụng biện pháp này khi tính mạng người mẹ bị đe dọa và lợi ích điều trị vượt trội hoàn toàn các mối nguy cho thai nhi.
Đối với người mẹ cho con bú: Hiện tại chưa có bằng chứng xác thực về việc amikacin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Theo khuyến cáo y khoa tổng quát, người mẹ cần tạm ngừng cho con bú trong thời gian thực hiện liệu trình để tránh nguy cơ thuốc bài tiết qua sữa gây ảnh hưởng tới trẻ nhỏ. Thuốc chỉ được chỉ định khi có sự cân nhắc kỹ lưỡng về tỷ lệ lợi ích lâm sàng và nguy cơ tiềm ẩn
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Thuốc có thể gây ra các tác dụng không mong muốn như mất thăng bằng, rối loạn hệ thống tiền đình, chóng mặt và sụt giảm khả năng thính giác. Do đó, người bệnh tuyệt đối không được điều khiển phương tiện giao thông, vận hành các hệ thống máy móc phức tạp hoặc thực hiện các công việc trên cao nếu cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất lợi nêu trên.
7.4 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều: Nguy cơ cao nhất khi dùng quá liều lượng khuyến cáo là tình trạng phong bế hệ thần kinh cơ, có thể dẫn đến liệt cơ hô hấp và ngừng thở.
Biện pháp can thiệp:
- Để tăng tốc độ đào thải và loại bỏ hoạt chất amikacin ra khỏi hệ tuần hoàn, có thể áp dụng phương pháp thẩm phân màng bụng hoặc tiến hành chạy thận nhân tạo.
- Đối với đối tượng bệnh nhi sơ sinh bị quá liều, biện pháp thay máu có thể được cân nhắc áp dụng.
- Trong trường hợp xảy ra hiện tượng chẹn thần kinh cơ gây suy hô hấp hoặc ngừng thở, cần lập tức hỗ trợ hô hấp và tiêm truyền tĩnh mạch các muối ion calci (như dòng calci gluconat hoặc calci lactobionat nồng độ 10% - 20%)
7.5 Bảo quản
Thuốc Amikaver 500mg/2ml nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Amikaver 500mg/2ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Union Amikacin 500mg/2ml do Young IL Pharm Co., Ltd sản xuất, có thành phần chính là Amikacin với hàm lượng 500mg, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm với amikacin
Sản phẩm Itamekacin 500mg/2ml do Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy sản xuất, có thành phần chính là Amikacin với hàm lượng 500mg, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm với amikacin
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amikacin sulfat là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm aminoglycosid, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và khiến vi khuẩn bị tiêu diệt. Sự xâm nhập của thuốc vào tế bào vi khuẩn phụ thuộc vào môi trường có oxy, vì vậy hiệu quả sẽ giảm đối với các vi khuẩn sống trong điều kiện kỵ khí. Ngoài ra, amikacin còn có tác dụng hậu kháng sinh, giúp duy trì khả năng ức chế vi khuẩn ngay cả khi nồng độ thuốc trong máu đã thấp hơn nồng độ ức chế tối thiểu, tạo cơ sở cho một số phác đồ dùng thuốc một lần mỗi ngày [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch, amikacin được hấp thu nhanh và đạt nồng độ điều trị trong huyết tương. Nồng độ thuốc phụ thuộc vào liều dùng, đường sử dụng và độ tuổi. Ở trẻ em, thuốc cũng đạt nồng độ đỉnh trong vòng 30-60 phút và giảm dần, thường không còn phát hiện trong huyết thanh sau khoảng 12 giờ.
Phân bố: Amikacin phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể như phổi, xương, tim, dịch màng phổi, dịch khớp, đờm và dịch mật. Thuốc có thể qua nhau thai và hiện diện trong nước ối. Khả năng thấm vào dịch não tủy thấp nhưng tăng lên đáng kể khi màng não bị viêm.
Thải trừ: Thuốc chủ yếu được đào thải dưới dạng không chuyển hóa qua thận bằng cơ chế lọc cầu thận. Thời gian bán thải khoảng 2-3 giờ ở người có chức năng thận bình thường nhưng kéo dài rõ rệt ở bệnh nhân suy thận. Amikacin có thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng thẩm tách máu hoặc thẩm phân phúc mạc khi cần thiết.
10 Thuốc Amikaver 500mg/2ml giá bao nhiêu?
Thuốc Amikaver 500mg/2ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Amikaver 500mg/2ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phần lớn thuốc được đào thải dưới dạng còn hoạt tính qua thận, giúp đạt nồng độ cao tại đường tiết niệu, phù hợp trong điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu.
- Khả năng kiểm soát vi khuẩn được duy trì ngay cả khi nồng độ thuốc trong máu giảm, góp phần kéo dài hiệu quả điều trị.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây độc trên thận, thính giác và hệ tiền đình, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc ở bệnh nhân suy thận.
- Cần theo dõi chức năng thận, thính lực và nồng độ thuốc trong huyết thanh ở nhiều đối tượng nguy cơ.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giảMaller R, Ahrne H, Eilard T, Eriksson I, Lausen I (1991). Efficacy and safety of amikacin in systemic infections when given as a single daily dose or in two divided doses. Scandinavian Amikacin Once Daily Study Group. J Antimicrob Chemother. Truy cập ngày 18 tháng 6 năm 2026

