1 / 6
amicogel api 1 K4655

Amicogel-api

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuApimed, Công ty cổ phần dược Apimed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược Apimed
Số đăng ký893100050425
Dạng bào chếHỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 10ml
Hoạt chấtSorbitol, Magnesium Hydroxide, Nhôm Hydroxit (Aluminium hydroxide)
Tá dượcHydroxypropyl Methylcellulose, Sucralose (Splenda), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq993
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Dried aluminium hydroxide gel 4,4% (kl/tt): 880 mg/20 ml; 440 mg/10 ml.

Magnesium hydroxide 3,9% (kl/tt): 780 mg/20 ml; 390 mg/10 ml.

Thành phần tá dược:

Hypromellose E6 (Hydroxypropyl methylcellulose 6 cps), sodium clorid, Sucralose, Sorbitol 70%, methylparaben, propylparaben, orange flavor (dạng lỏng), nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Amicogel-api

2.1 Tác dụng

Amicogel-api là thuốc kháng acid dùng đường uống, phối hợp giữa nhôm hydroxyd và magnesi hydroxyd nhằm trung hòa lượng acid dư thừa trong dạ dày. Thuốc giúp cải thiện nhanh cảm giác nóng rát vùng thượng vị, ợ chua, đầy hơi, khó chịu sau ăn và các biểu hiện liên quan đến tăng tiết acid. Nhờ sự phối hợp hai thành phần có tốc độ tác dụng khác nhau, thuốc vừa hỗ trợ khởi phát hiệu quả sớm vừa duy trì tác dụng đệm acid phù hợp.

Amicogel-Api hỗ trợ giảm ợ nóng, ợ chua, trào ngược dạ dày
Amicogel-Api hỗ trợ giảm ợ nóng, ợ chua, trào ngược dạ dày

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng cho trẻ em trên 12 tuổi, người lớn và người cao tuổi trong các trường hợp cần làm giảm triệu chứng tăng acid dạ dày như ợ nóng, ợ chua, đầy bụng hoặc khó tiêu do tăng acid. Ngoài ra, thuốc còn được dùng trong tình trạng tăng acid liên quan loét dạ dày, loét tá tràng và hỗ trợ điều trị triệu chứng của trào ngược dạ dày – thực quản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bosmalox Plus giảm ợ nóng, ợ chua

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Amicogel-api

3.1 Liều dùng

Liều sử dụng theo dạng đóng gói 10ml:

Người lớn (bao gồm người cao tuổi), trẻ em trên 12 tuổi: 1 - 2 gói/lần x 3 lần mỗi ngày.

Trẻ em dưới 12 tuổi:

Thuốc không nên dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi.

Quên liều:

Nếu quên dùng thuốc, nên uống ngay khi nhớ ra. Trường hợp đã gần thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thông thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống. Lắc kỹ gói trước khi sử dụng.

Nên uống sau bữa ăn 20 phút - 1 giờ, buổi tối trước khi đi ngủ, khi xuất hiện triệu chứng hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức.

Không sử dụng cho người bệnh suy nhược nặng hoặc người bị suy thận.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Amadolox giảm biểu hiện khó tiêu

5 Tác dụng phụ

Thuốc nhìn chung ít gây tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa. Việc phối hợp hai hoạt chất trong cùng công thức giúp hạn chế các biểu hiện thường gặp như táo bón hoặc tiêu chảy.

Một số phản ứng bất lợi đã ghi nhận gồm:

Rất hiếm gặp: tăng nồng độ magnesi trong máu, thường xuất hiện khi dùng kéo dài ở người bệnh suy thận.

Không rõ tần suất: đau bụng.

Khi xuất hiện biểu hiện bất thường trong quá trình sử dụng, cần theo dõi sát triệu chứng và thông báo cho nhân viên y tế nếu phản ứng nặng hoặc kéo dài.

6 Tương tác

Thuốc kháng acid có thể làm giảm hấp thu tetracyclin và một số vitamin, vì vậy không nên dùng đồng thời.

Kiềm hóa nước tiểu thứ phát do magnesi hydroxyd có thể làm thay đổi thải trừ của một số thuốc, ví dụ tăng đào thải salicylat.

Do chưa có dữ liệu về tính tương kỵ, không nên PHA trộn hoặc dùng chung chế phẩm này với thuốc khác nếu không có hướng dẫn chuyên môn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ở trẻ em, magnesi hydroxyd có thể gây tăng magnesi máu, đặc biệt khi có suy thận hoặc mất nước.

Thuốc có chứa sorbitol, người mắc rối loạn không dung nạp Fructose di truyền không nên sử dụng.

Mỗi liều 10 ml chứa 27,5 mg natri, cần lưu ý ở người đang ăn kiêng muối hoặc cần hạn chế natri.

Methylparaben và Propylparaben có thể gây phản ứng dị ứng, bao gồm phản ứng xuất hiện chậm.

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc nếu có bệnh lý nền hoặc đang sử dụng thuốc khác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Hiện chưa có dữ liệu đầy đủ về độ an toàn của thuốc trên phụ nữ có thai. Các nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác động bất lợi trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan thai kỳ, sự phát triển của phôi thai hay sinh sản.

Cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ mang thai và tránh sử dụng liều cao kéo dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các triệu chứng nghiêm trọng thường không xảy ra khi dùng quá liều. Hiện chưa có nhiều dữ liệu về trường hợp quá liều, do đó không dùng vượt quá liều khuyến cáo.

Khi nghi ngờ dùng quá mức, cần theo dõi tích cực và áp dụng biện pháp xử trí phù hợp theo tình trạng lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Để thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Amicogel-api hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Malon DWP 440mg/390mg của Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar chứa Magnesium Hydroxide và Nhôm hydroxit, được sử dụng trong điều trị tình trạng tăng acid dịch vị, ợ nóng, nóng rát thượng vị và khó tiêu do thừa acid.

Sản phẩm Malusil Agi do Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm sản xuất, chứa Magnesi Carbonat và Nhôm hydroxit, được dùng để làm giảm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa do dư acid như chua miệng, đầy tức vùng thượng vị, buồn nôn hoặc khó chịu sau ăn. Thuốc thường được chỉ định hỗ trợ trong viêm loét dạ dày - tá tràng, viêm thực quản do trào ngược và các trường hợp kích ứng niêm mạc dạ dày liên quan tăng tiết acid.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Thuốc thuộc nhóm kháng acid. Sự phối hợp giữa hai hoạt chất giúp tạo hiệu quả trung hòa acid theo cơ chế bổ sung lẫn nhau. Magnesi hydroxyd là thành phần có tác dụng nhanh, giúp giảm acid sớm sau khi dùng. Trong khi đó, nhôm hydroxyd khởi phát chậm hơn nhưng góp phần kéo dài thời gian đệm acid.

Nhôm Hydroxyd có thể gây táo bón, còn magnesi hydroxyd và các muối magnesi khác có xu hướng gây tiêu chảy. Khi phối hợp, hai đặc tính này góp phần cân bằng tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.

10 Thuốc Amicogel-api giá bao nhiêu?

Thuốc Amicogel-api hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Amicogel-api mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Công thức phối hợp hai hoạt chất kháng acid với tốc độ tác dụng khác nhau giúp hỗ trợ giảm triệu chứng tăng acid nhanh và duy trì hiệu quả trong thời gian phù hợp.
  • Được chỉ định cho người lớn, người cao tuổi và trẻ trên 12 tuổi, phạm vi sử dụng tương đối rộng theo đúng hướng dẫn.
  • Hỗn dịch uống có hương vị ngọt, dễ dùng hơn so với một số dạng viên ở người khó nuốt.

13 Nhược điểm

  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 12 tuổi, người suy thận hoặc người suy nhược nặng nên có giới hạn đối tượng dùng thuốc.
  • Có nguy cơ gây đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc tăng magnesi máu trong một số trường hợp đặc biệt khi dùng kéo dài.
  • Cần thận trọng ở người phải hạn chế natri hoặc không dung nạp fructose do thành phần tá dược của chế phẩm.

Tổng 6 hình ảnh

amicogel api 1 K4655
amicogel api 1 K4655
amicogel api 2 E1828
amicogel api 2 E1828
amicogel api 3 T7282
amicogel api 3 T7282
amicogel api 4 E2831
amicogel api 4 E2831
amicogel api 5 B0742
amicogel api 5 B0742
amicogel api 6 J3481
amicogel api 6 J3481

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Amicogel-api 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Amicogel-api
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789