Alzancer 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nobel Ilac, Nobel Ilac Sanayii ve Ticaret A.S. |
| Công ty đăng ký | Ambica International Corporation |
| Số đăng ký | 868110117324 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Aspartame, Donepezil hydrochlorid |
| Tá dược | Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica) |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1098 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Donepezil hydroclorid: 10mg.
Thành phần tá dược:
Pharmaburst C1, Prosolv SMCC HD 90, Kollidon CL, natri metabisulphid, colloidal silicon dioxid (Aerosil 200), aspartam, Kollidon CL-F, natri stearyl fumarat, magnesi stearat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alzancer 10mg
2.1 Tác dụng
Thuốc Alzancer 10mg chứa hoạt chất Donepezil hydroclorid thuộc nhóm thuốc điều trị sa sút trí tuệ, có tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase theo cơ chế đặc hiệu và hồi phục. Nhờ làm giảm sự phân hủy acetylcholine tại não bộ, thuốc góp phần cải thiện chức năng nhận thức, hỗ trợ duy trì trí nhớ cũng như khả năng sinh hoạt thường ngày ở người bệnh Alzheimer từ mức độ nhẹ đến trung bình.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sundonep 10mg điều trị sa sút trí tuệ
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alzancer 10mg
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành và người cao tuổi: Liều khởi đầu được khuyến nghị là 5 mg mỗi ngày, sử dụng 1 lần/ngày. Người bệnh cần duy trì liều 5 mg/ngày tối thiểu trong thời gian 1 tháng nhằm giúp đánh giá đáp ứng điều trị ban đầu cũng như tạo điều kiện để nồng độ thuốc đạt trạng thái ổn định trong huyết tương. Sau giai đoạn đánh giá này, có thể tăng liều lên 10mg/ngày dùng một lần duy nhất. Liều tối đa được khuyến nghị là 10mg/ngày. Hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đối với các mức liều vượt quá 10mg/ngày. Khi ngừng thuốc, hiệu quả điều trị sẽ giảm dần theo thời gian và không ghi nhận hội chứng cai thuốc hoặc hiện tượng phản hồi sau khi dừng đột ngột.
Đối với bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều do Độ thanh thải của donepezil không bị ảnh hưởng đáng kể bởi tình trạng suy giảm chức năng thận.
Đối với bệnh nhân suy gan: Việc tăng hoặc điều chỉnh liều cần được thực hiện dựa trên mức độ dung nạp của từng cá thể vì nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng ở người bị suy gan nhẹ hoặc trung bình.
Đối với trẻ em: Không sử dụng thuốc cho trẻ em do chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn và hiệu quả điều trị trên nhóm đối tượng này.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Người bệnh nên dùng thuốc vào buổi tối trước thời điểm đi ngủ với liều duy nhất trong ngày. Viên nén được đặt trực tiếp lên lưỡi để tự phân tán hoàn toàn rồi nuốt, có thể dùng kèm nước hoặc không cần nước tùy theo nhu cầu sử dụng.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với Donepezil hydroclorid, các dẫn xuất thuộc nhóm piperidin hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Arizil 5mg điều trị bệnh Alzheimer ở giai đoạn nhẹ đến trung bình
5 Tác dụng phụ
Những phản ứng ngoại ý thường gặp nhất trong quá trình điều trị bao gồm tiêu chảy, chuột rút cơ, buồn nôn, nôn, mất ngủ và cảm giác mệt mỏi.
Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận theo từng hệ cơ quan và tần suất như sau:
Tình trạng nhiễm khuẩn và ký sinh trùng: Thường gặp cảm lạnh thông thường.
Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Thường xuất hiện biểu hiện chán ăn.
Rối loạn tâm thần: Có thể gặp ảo giác, kích động, hành vi hung hăng, ác mộng hoặc các giấc mơ bất thường. Những triệu chứng này thường cải thiện sau khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.
Rối loạn thần kinh: Rất thường gặp đau đầu. Ngoài ra còn có thể gặp mất ngủ, chóng mặt, ngất. Một số trường hợp ít gặp ghi nhận co giật. Hiếm gặp hội chứng ngoại tháp hoặc hội chứng ác tính an thần kinh. Khi xuất hiện co giật hoặc ngất, cần đánh giá để loại trừ blốc tim hoặc ngưng xoang kéo dài.
Rối loạn tim mạch: Ít gặp nhịp tim chậm, hiếm gặp (Blốc) nhĩ thất hoặc blốc xoang nhĩ.
Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp tiêu chảy và buồn nôn. Thường gặp nôn và khó chịu vùng bụng. Ít gặp xuất huyết tiêu hóa, loét dạ dày – tá tràng và tăng tiết nước bọt.
Rối loạn gan mật: Hiếm gặp các bất thường chức năng gan, bao gồm viêm gan. Cần xem xét ngừng thuốc nếu xuất hiện thay đổi chức năng gan chưa rõ nguyên nhân.
Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp phát ban và ngứa.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết: Rất thường gặp chuột rút cơ. Rất hiếm gặp tiêu cơ vân, có thể xuất hiện độc lập với hội chứng ác tính an thần kinh và thường liên quan đến thời điểm khởi đầu hoặc tăng liều thuốc.
Rối loạn thận và tiết niệu: Có thể gặp tiểu không tự chủ.
Toàn thân và tại vị trí dùng thuốc: Thường ghi nhận suy nhược và đau nhức mức độ nhẹ.
Xét nghiệm cận lâm sàng: Ít gặp tăng creatin kinase huyết thanh.
Chấn thương và tai nạn: Thường gặp các tai nạn hoặc chấn thương do va đập.
6 Tương tác
Cần tránh sử dụng đồng thời Donepezil hydroclorid với các thuốc ức chế cholinesterase khác.
Donepezil hydroclorid và các chất chuyển hóa của thuốc không gây ức chế chuyển hóa đối với warfarin, theophyllin, Digoxin hoặc cimetidin ở người. Đồng thời, digoxin và cimetidin cũng không ảnh hưởng đến chuyển hóa của donepezil khi phối hợp sử dụng.
Các nghiên cứu in vitro cho thấy enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP3A4 và một phần CYP2D6, tham gia vào quá trình chuyển hóa thuốc. Những thuốc có tác dụng ức chế các enzym này như ketoconazol, quinidin, Erythromycin, itraconazol hoặc fluoxetin có thể làm tăng nồng độ donepezil trong huyết tương, ví dụ ketoconazol làm tăng khoảng 30% nồng độ trung bình của thuốc.
Những chất gây cảm ứng enzym gan như Rifampicin, carbamazepin, Phenytoin hoặc rượu có khả năng làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng cụ thể chưa được xác định rõ nên cần thận trọng khi phối hợp.
Thuốc có thể đối kháng với các thuốc có hoạt tính kháng cholinergic.
Donepezil có khả năng làm tăng tác dụng của succinylcholin, các thuốc ức chế thần kinh cơ khác, các chất chủ vận cholinergic hoặc thuốc chẹn beta giao cảm tác động lên dẫn truyền tim.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc điều trị cần được thực hiện và theo dõi bởi bác sĩ có chuyên môn trong chẩn đoán và điều trị bệnh Alzheimer, đồng thời chỉ nên dùng thuốc khi có người hỗ trợ giám sát việc sử dụng thuốc đều đặn cho người bệnh.
Hiệu quả điều trị cần được đánh giá định kỳ và nên ngừng thuốc nếu không còn duy trì được đáp ứng lâm sàng.
Thuốc có thể làm tăng tác dụng giãn cơ của succinylcholin trong quá trình gây mê.
Với đặc tính cường cholinergic, thuốc có thể gây chậm nhịp tim nên cần đặc biệt thận trọng ở người mắc hội chứng suy nút xoang hoặc các rối loạn dẫn truyền tim khác.
Các bệnh nhân có nguy cơ loét tiêu hóa cao như người có tiền sử loét hoặc đang dùng thuốc NSAIDs cần được theo dõi cẩn thận các triệu chứng Đường tiêu hóa.
Nhóm thuốc này có thể gây bí tiểu, co giật hoặc làm nặng thêm các triệu chứng ngoại tháp.
Hội chứng ác tính an thần kinh tuy hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng, biểu hiện bằng sốt cao, cứng cơ, rối loạn thần kinh thực vật, thay đổi tri giác, tăng creatin phosphokinase, tiêu cơ vân hoặc suy thận cấp, đặc biệt khi dùng đồng thời với thuốc chống loạn thần.
Cần thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân có tiền sử hen phế quản hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng thuốc trên bệnh nhân suy gan nặng.
Trong thành phần tá dược có natri metabisulphid, chất này có thể gây phản ứng dị ứng hoặc co thắt phế quản nặng. Aspartam trong thuốc là nguồn cung cấp phenylalanin nên cần lưu ý đối với người mắc phenylketon niệu.
Hàm lượng natri trong mỗi viên dưới 1 mmol nên không gây ảnh hưởng đáng kể về mặt lâm sàng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn của thuốc trên thai phụ. Các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận tác dụng gây quái thai nhưng có biểu hiện độc tính trong giai đoạn trước và sau sinh. Chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
Đối với phụ nữ cho con bú: Hiện chưa xác định được hoạt chất có bài tiết qua sữa mẹ hay không và chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ trên nhóm đối tượng này. Vì vậy, người mẹ đang điều trị bằng thuốc không nên cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều chủ yếu liên quan đến tình trạng kích thích cholinergic quá mức như buồn nôn nặng, nôn nhiều, tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, hạ huyết áp, chậm nhịp tim, suy hô hấp, co giật hoặc trụy tuần hoàn. Tình trạng yếu cơ có thể tiến triển nghiêm trọng và gây nguy hiểm tính mạng nếu ảnh hưởng đến cơ hô hấp.
Điều trị quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ toàn thân. Atropin sulphat đường tĩnh mạch có thể được sử dụng như thuốc giải độc với liều khởi đầu từ 1 – 2 mg, sau đó điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng của người bệnh. Hiện chưa có bằng chứng xác định hiệu quả của lọc máu hoặc thẩm tách trong việc loại bỏ thuốc.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất để hạn chế ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài đến chất lượng sản phẩm.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Alzancer 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Servonex 5mg của Kusum Healthcare Pvt. Ltd chứa thành phần Donepezil hydroclorid được chỉ định trong điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ do Alzheimer từ mức độ nhẹ đến trung bình, giúp cải thiện khả năng ghi nhớ, tăng cường chức năng nhận thức cũng như hỗ trợ người bệnh duy trì các hoạt động sinh hoạt hằng ngày thông qua cơ chế ức chế enzym acetylcholinesterase tại hệ thần kinh trung ương.
Arizil 10 do Sun Pharmaceutical Industries Ltd sản xuất, chứa Donepezil hydroclorid được sử dụng cho các trường hợp suy giảm nhận thức liên quan đến bệnh Alzheimer nhằm hỗ trợ làm chậm sự tiến triển của các biểu hiện mất trí nhớ, cải thiện khả năng tập trung và duy trì nồng độ acetylcholine trong não bộ nhờ đặc tính ức chế có hồi phục enzym acetylcholinesterase.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Donepezil hydroclorid là hoạt chất có khả năng ức chế hồi phục và chọn lọc mạnh đối với enzym acetylcholinesterase tại não bộ, enzym chịu trách nhiệm phân hủy acetylcholine trong synap thần kinh. Các dữ liệu nghiên cứu cho thấy khả năng ức chế acetylcholinesterase của hoạt chất này mạnh hơn khoảng 1.000 lần so với butyrylcholinesterase, vốn hiện diện chủ yếu ở các mô ngoài hệ thần kinh trung ương.
Ở bệnh nhân mắc sa sút trí tuệ Alzheimer mức độ nhẹ đến trung bình, việc sử dụng liều 5 mg hoặc 10mg mỗi ngày giúp tạo ra mức ức chế ổn định enzym acetylcholinesterase tại màng hồng cầu tương ứng khoảng 63,6% và 77,3%. Hiệu quả này có liên quan trực tiếp tới sự cải thiện trên thang đánh giá ADAS-cog. Tuy nhiên, hoạt chất không tác động lên tiến trình bệnh lý thần kinh nền tảng nên chưa được chứng minh có khả năng làm thay đổi diễn tiến tự nhiên của bệnh Alzheimer.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương của donepezil đạt được sau khoảng 3 – 4 giờ. Nồng độ thuốc trong máu và Diện tích dưới đường cong tăng tương ứng với liều dùng. Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 70 giờ, vì vậy việc dùng thuốc lặp lại mỗi ngày giúp thuốc tích lũy dần và đạt trạng thái ổn định sau khoảng 3 tuần. Khi đạt nồng độ ổn định, mức độ dao động trong ngày của thuốc và tác dụng dược lý là không đáng kể. Thức ăn không ảnh hưởng đến quá trình hấp thu hoạt chất.
9.2.2 Phân bố
Khoảng 95% donepezil hydroclorid gắn với protein huyết tương. Đối với chất chuyển hóa 6-O-desmethyl donepezil, hiện chưa xác định rõ tỷ lệ gắn protein. Dữ liệu về sự phân bố thuốc trong các mô cơ thể còn hạn chế, tuy nhiên nghiên cứu đánh dấu phóng xạ ghi nhận khoảng 28% lượng thuốc vẫn chưa được thu hồi sau 240 giờ kể từ khi dùng một liều 5 mg, cho thấy thuốc và các chất chuyển hóa có thể lưu tồn trong cơ thể trên 10 ngày.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa thông qua hệ enzym cytochrom P450 tạo ra nhiều chất chuyển hóa khác nhau. Sau khi sử dụng liều đơn 5 mg donepezil gắn dấu phóng xạ, dạng thuốc không chuyển hóa chiếm khoảng 30% trong huyết tương. Ngoài ra còn ghi nhận các chất chuyển hóa khác như 6-O-desmethyl donepezil chiếm khoảng 11%, donepezil-cis-N-oxide khoảng 9%, 5-O-desmethyl donepezil khoảng 7% và dạng liên hợp glucuronide của 5-O-desmethyl donepezil khoảng 3%.
9.2.4 Thải trừ
Donepezil được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và chuyển hóa sinh học. Khoảng 57% tổng lượng chất đánh dấu phóng xạ được tìm thấy trong nước tiểu, trong đó 17% tồn tại dưới dạng chưa chuyển hóa. Khoảng 14,5% được bài xuất qua phân. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy thuốc hoặc các chất chuyển hóa tham gia chu trình gan ruột. Nồng độ thuốc giảm dần theo thời gian với thời gian bán thải khoảng 70 giờ.
10 Thuốc Alzancer 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Alzancer 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alzancer 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Alzancer 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế viên nén phân tán trong miệng giúp người cao tuổi hoặc bệnh nhân Alzheimer gặp khó khăn khi nuốt thuốc có thể sử dụng dễ dàng hơn so với dạng viên nén thông thường, đồng thời hỗ trợ tăng khả năng tuân thủ điều trị lâu dài.
- Chế độ dùng thuốc đơn giản chỉ với một lần sử dụng vào buổi tối trước khi ngủ giúp giảm nguy cơ quên liều ở bệnh nhân có suy giảm trí nhớ và tạo thuận lợi cho người chăm sóc trong quá trình theo dõi điều trị.
- Donepezil không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận do quá trình thanh thải thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể bởi chức năng thận, từ đó hạn chế các bước tính toán liều phức tạp trong thực hành lâm sàng.
13 Nhược điểm
- Thuốc không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em vì chưa có đủ dữ liệu lâm sàng đánh giá mức độ an toàn và hiệu quả điều trị trên nhóm đối tượng này.
- Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện nhiều tác dụng không mong muốn trên thần kinh và tiêu hóa như mất ngủ, buồn nôn, tiêu chảy, chuột rút hoặc mệt mỏi, đặc biệt ở giai đoạn đầu sử dụng hoặc sau khi tăng liều.
- Thành phần tá dược của thuốc có chứa natri metabisulphid và aspartam nên cần thận trọng ở người có nguy cơ dị ứng, co thắt phế quản hoặc bệnh nhân mắc phenylketon niệu.
Tổng 12 hình ảnh













