Alvovilda 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Intas Pharmaceuticals, Intas Pharmaceuticals Limited |
| Công ty đăng ký | Lotus International PTE. LTD |
| Số đăng ký | 890110975224 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Vildagliptin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn1103 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Alvovilda 50mg có chứa:
Vildagliptin: 50mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén.[1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alvovilda 50mg
Điều trị đơn độc ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2 khi chế độ ăn và vận động chưa kiểm soát tốt đường huyết, đồng thời không thể dùng Metformin do chống chỉ định hoặc không dung nạp.
Phối hợp hai thuốc:
- Kết hợp với metformin khi metformin đơn trị liệu ở liều tối đa dung nạp vẫn chưa kiểm soát đầy đủ đường huyết.
- Kết hợp với sulphonylurea khi sulphonylurea ở liều tối đa dung nạp không đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết và bệnh nhân không thể dùng metformin.
- Kết hợp với thiazolidinedione ở bệnh nhân chưa kiểm soát tốt đường huyết và phù hợp với liệu pháp thiazolidinedione.
Phối hợp ba thuốc cùng metformin và sulphonylurea khi chế độ ăn, tập luyện và điều trị kép bằng hai thuốc này vẫn không kiểm soát đầy đủ đường huyết.
Phối hợp với insulin, có hoặc không kèm metformin, khi chế độ ăn, vận động và liều Insulin ổn định chưa mang lại hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Reiwa Vilda 50mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Alvovilda 50mg được sử dụng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
3.2 Liều dùng
Khi đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, thiazolidinedione, metformin + sulphonylurea hoặc insulin có/không kèm metformin, liều thường dùng là 2 viên Alvovilda 50mg/ngày, chia thành 2 lần, mỗi lần 1 viên vào buổi sáng và buổi tối.
Khi phối hợp với sulphonylurea, dùng 1 viên Alvovilda 50mg/lần/ngày vào buổi sáng. Liều 2 viên/ngày không cho hiệu quả cao hơn trong nhóm này. Có thể cân nhắc giảm liều sulphonylurea nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
Không dùng quá 2 viên Alvovilda 50mg/ngày. Chưa xác lập đầy đủ độ an toàn và hiệu quả khi phối hợp ba thuốc đường uống gồm vildagliptin, metformin và thiazolidinedione.
Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên thường không cần điều chỉnh liều.
Suy thận nhẹ với Độ thanh thải creatinin từ 50 ml/phút trở lên không cần thay đổi liều. Trường hợp suy thận trung bình, nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối cần dùng 50 mg/ngày và thận trọng ở người đang thẩm phân máu.
Không khuyến cáo sử dụng cho người suy gan, đặc biệt khi ALT hoặc AST trước điều trị vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.
Không khuyến cáo dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Alvovilda 50mg trong các trường hợp:
Không sử dụng cho người có tiền sử quá mẫn với vildagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Có thể gặp đau khớp, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc phù ngoại vi trong quá trình sử dụng.
Một số trường hợp xuất hiện rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, táo bón.
Có thể xảy ra tổn thương da hoặc bong tróc da.
Hạ đường huyết có thể xảy ra, đặc biệt khi vildagliptin được dùng đồng thời với sulfonylurea.
Viêm tụy cấp là một phản ứng bất lợi cần lưu ý trong quá trình điều trị.
Hiếm gặp hơn là vàng da, rối loạn chức năng gan, nhiễm trùng đường hô hấp và viêm mũi họng.
6 Tương tác
Phối hợp với thuốc ức chế men chuyển có thể làm tăng nguy cơ phù mạch.
Một số thuốc như thiazide, corticosteroid, chế phẩm hormon tuyến giáp và thuốc cường giao cảm có thể làm giảm tác dụng hạ đường huyết của vildagliptin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân mắc đái tháo đường type 1 hoặc nhiễm toan ceton do đái tháo đường không sử dụng thuốc Alvovilda 50mg.
Kinh nghiệm điều trị ở bệnh nhân bệnh thận giai đoạn cuối đang chạy thận còn hạn chế, do đó cần đặc biệt thận trọng.
Không khuyến cáo sử dụng ở người suy gan hoặc có ALT/AST trước điều trị cao trên 3 lần ULN.
Kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị, sau đó 3 tháng/lần trong năm đầu và định kỳ về sau.
Nếu transaminase tăng, cần kiểm tra lại để xác nhận và tiếp tục theo dõi thường xuyên cho đến khi trở về bình thường.
Nếu AST hoặc ALT tăng từ 3 lần ULN trở lên và kéo dài hoặc khi xuất hiện vàng da hoặc dấu hiệu bất thường gợi ý suy giảm chức năng gan, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ. Sau khi đã ngừng thuốc do rối loạn chức năng gan, nếu xét nghiệm trở về bình thường thì không nên sử dụng lại vildagliptin.
Kinh nghiệm sử dụng thuốc Alvovilda 50mg ở bệnh nhân NYHA độ III còn hạn chế và chưa có dữ liệu đầy đủ ở độ IV. Do đó không khuyến cáo sử dụng ở suy tim NYHA độ IV.
Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết dấu hiệu điển hình như đau bụng dữ dội và kéo dài. Nếu nghi ngờ viêm tụy, phải ngừng vildagliptin. Khi đã xác định viêm tụy cấp, không được sử dụng lại thuốc. Cần thận trọng ở người từng bị viêm tụy cấp.
Sulphonylurea có thể gây hạ đường huyết, do đó nguy cơ này có thể tăng khi phối hợp với vildagliptin. Có thể cân nhắc giảm liều sulphonylurea để hạn chế khả năng xảy ra hạ đường huyết.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của vildagliptin trong thai kỳ do đó không nên sử dụng vildagliptin khi mang thai.
Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo dùng vildagliptin trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều, chủ yếu áp dụng điều trị hỗ trợ và theo dõi phù hợp. Vildagliptin không được loại bỏ đáng kể bằng thẩm tách máu, tuy nhiên chất chuyển hóa chính LAY151 có thể được loại bỏ bằng phương pháp này.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Alvovilda 50mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Alvovilda hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm A.T Vildagliptin 50mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên chứa hoạt chất Vildagliptin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường týp 2 nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành. Thuốc có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ Glucose máu khác khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa đạt mục tiêu kiểm soát.
- Sản phẩm Stilaren 850/50 do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, phối hợp hai thành phần Metformin và Vildagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường týp 2 ở người lớn khi kiểm soát đường huyết chưa đạt với đơn trị liệu. Thuốc giúp cải thiện đáp ứng insulin, giảm sản xuất glucose tại gan và hỗ trợ ổn định đường huyết sau ăn cũng như lúc đói.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vildagliptin thuộc nhóm thuốc ức chế DPP-4, mã ATC A10BH02. Thuốc ức chế mạnh và chọn lọc enzym DPP-4, qua đó làm tăng nồng độ các hormon incretin nội sinh GLP-1 và GIP ở cả trạng thái đói và sau ăn. Sự gia tăng incretin giúp tế bào beta tụy đáp ứng nhạy hơn với glucose, từ đó thúc đẩy tiết insulin phụ thuộc glucose. GLP-1 tăng lên đồng thời cải thiện đáp ứng của tế bào alpha với glucose, giúp điều hòa tiết glucagon phù hợp hơn với nồng độ glucose máu. Khi đường huyết tăng, tỷ lệ insulin/glucagon được cải thiện, từ đó làm giảm sản xuất glucose tại gan cả lúc đói và sau ăn, góp phần hạ đường huyết.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
- Vildagliptin được hấp thu nhanh sau khi uống lúc đói, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,7 giờ.
- Thức ăn làm thời gian đạt Cmax kéo dài đến khoảng 2,5 giờ và làm Cmax giảm khoảng 19%, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến AUC.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp, khoảng 9,3%, đồng thời phân bố tương đối cân bằng giữa huyết tương và hồng cầu.
Chuyển hóa:
- Chuyển hóa là con đường thải trừ chủ yếu, chiếm khoảng 69% liều dùng.
- Chất chuyển hóa chính LAY151 là sản phẩm thủy phân nhóm cyano, không có hoạt tính dược lý và chiếm khoảng 57% liều dùng.
- Vildagliptin không được chuyển hóa đáng kể bởi các enzym CYP450.
Thải trừ:
- Sau khi uống vildagliptin đánh dấu phóng xạ, khoảng 85% liều được bài tiết qua nước tiểu và 15% qua phân.
- Khoảng 23% liều dùng được thải qua nước tiểu dưới dạng vildagliptin không đổi.
10 Thuốc Alvovilda 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Alvovilda 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alvovilda 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Alvovilda 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cách dùng thuận tiện, có thể uống trước hoặc sau ăn mà không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, giúp người bệnh dễ dàng duy trì lịch dùng thuốc.
- Ít nguy cơ tương tác thuốc, do vildagliptin không được chuyển hóa đáng kể qua hệ enzym CYP450 và không có tác dụng ức chế hoặc cảm ứng đáng kể các enzym này.
13 Nhược điểm
- Thuốc Alvovilda 50mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau khớp, chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc phù ngoại vi,...
Tổng 12 hình ảnh













