Alovin Inj 0,075
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vinphaco (Dược phẩm Vĩnh Phúc), Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
| Số đăng ký | 893110108326 |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1,5 ml |
| Hoạt chất | Manitol, Palonosetron |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Citric Monohydrate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1303 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid): 0,075 mg/1,5ml
Thành phần tá dược
Manitol, natri citrat, dinatri edetat, acid citric monohydrat, nước để pha thuốc tiêm vừa đủ 1,5 ml.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alovin Inj 0,075
2.1 Tác dụng
Alovin Inj 0,075 chứa hoạt chất Palonosetron, là chất đối kháng chọn lọc thụ thể serotonin (5-HT3) thế hệ mới, có tác dụng ức chế phản xạ gây buồn nôn và nôn do hóa trị ung thư hoặc phẫu thuật.

2.2 Chỉ định
Thuốc tiêm Alovin Inj 0,075 được chỉ định trong các trường hợp:
Người lớn:
Phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp tính, nôn muộn liên quan đến các đợt điều trị ban đầu và lặp lại của hóa trị liệu ung thư gây nôn vừa phải (MEC).
Phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp tính liên quan đến các đợt hóa trị ung thư ban đầu và lặp lại của hóa trị liệu ung thư gây nôn cao (HEC).
Phòng ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV) trong tối đa 24 giờ sau phẫu thuật.
Bệnh nhi từ 1 tháng đến dưới 17 tuổi:
Phòng ngừa buồn nôn và nôn cấp tính liên quan đến các đợt hóa trị ung thư ban đầu và lặp lại, bao gồm cả hóa trị ung thư gây nôn cao (HEC).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fasetin 500mcg điều trị buồn nôn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alovin Inj 0,075
3.1 Liều dùng
Phòng ngừa buồn nôn và nôn do hóa trị:
Người lớn: Dùng liều duy nhất 0,25 mg, tiêm truyền tĩnh mạch trong ít nhất 30 giây, bắt đầu trước khi hóa trị khoảng 30 phút.
Bệnh nhi (1 tháng đến dưới 17 tuổi): Dùng liều duy nhất 20 microgam/kg (tối đa 1,5 mg), tiêm truyền tĩnh mạch trong ít nhất 15 phút, bắt đầu trước khi hóa trị khoảng 30 phút.
Phòng ngừa buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV):
Người lớn: Dùng liều duy nhất 0,075 mg, tiêm tĩnh mạch trong ít nhất 10 giây ngay trước khi gây mê.
Đối tượng đặc biệt:
Bệnh nhân suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều.
Bệnh nhân suy thận: Không cần hiệu chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc tiêm Alovin Inj 0,075 được cung cấp sẵn để tiêm truyền tĩnh mạch với nồng độ 0,05 mg/mL (50 mcg/mL).
Rửa sạch đường truyền bằng nước muối sinh lý trước và sau khi tiêm Palonosetron hydroclorid.
Không trộn lẫn thuốc tiêm Alovin Inj 0,075 với các thuốc khác.
Kiểm tra cảm quan Dung dịch bằng mắt để phát hiện tiểu phân hoặc sự đổi màu trước khi tiêm; loại bỏ phần thuốc không sử dụng.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định cho bệnh nhân mẫn cảm với Palonosetron hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sendatron 250 microgram điều trị buồn nôn trong hóa trị
5 Tác dụng phụ
Hệ thần kinh: Đau đầu (3% - 9%), chóng mặt (1%), buồn ngủ, mất ngủ, ngủ nhiều, dị cảm, rối loạn vận động.
Hệ tiêu hóa: Táo bón (2% - 5%), tiêu chảy (1%), đau bụng, khô miệng, đầy hơi, khó tiêu, nấc, tăng tiết nước bọt, giảm nhu động ruột.
Tim mạch: Điện tâm đồ QT kéo dài (5%), nhịp tim chậm (4%), hạ huyết áp, tăng huyết áp, nhịp tim nhanh, ngoại tâm thu thất, thiếu máu cục bộ cơ tim, giảm tiểu cầu.
Gan: Tăng men gan (AST, ALT) và bilirubin thoáng qua.
Chuyển hóa: Tăng Kali máu, hạ kali máu, dao động điện giải, tăng đường huyết, chán ăn, nhiễm toan chuyển hóa.
Toàn thân và tại chỗ: Mệt mỏi, suy nhược, sốt, ớn lạnh, bốc hỏa, hội chứng giống cúm, đau chỗ tiêm truyền.
Hô hấp và Tiết niệu: Co thắt thanh quản, giảm thông khí, bí tiểu.
Kinh nghiệm sau lưu hành: Phản ứng quá mẫn (khó thở, co thắt phế quản, sưng phù, ban đỏ, ngứa, nổi mề đay, phản vệ, sốc phản vệ); Phản ứng tại chỗ tiêm (nóng rát, chai cứng, khó chịu, đau).
6 Tương tác
Dexamethason: Dùng đồng thời 0,25 mg Palonosetron tiêm tĩnh mạch và 20 mg Dexamethason tiêm tĩnh mạch không xuất hiện tương tác dược động học.
Aprepitant đường uống: Tiêm tĩnh mạch 0,25 mg Palonosetron kết hợp Aprepitant đường uống không làm thay đổi đáng kể dược động học của Palonosetron (AUC không đổi, Cmax tăng 15%).
Metoclopramid: Tiêm tĩnh mạch 0,75 mg Palonosetron và Metoclopramid đường uống không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể.
Corticosteroid, thuốc giảm đau, thuốc chống nôn, thuốc chống co thắt và kháng cholinergic: Được sử dụng an toàn cùng Palonosetron trong các thử nghiệm lâm sàng.
Thuốc tác động lên hệ serotonergic (SSRI, SNRI, MAOI, Fentanyl, lithium, Tramadol...): Tăng nguy cơ gây hội chứng serotonin, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng quá mẫn: Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn, phản vệ và sốc phản vệ ở bệnh nhân có hoặc không có tiền sử dị ứng với nhóm đối kháng 5-HT3. Ngừng tiêm thuốc ngay nếu xuất hiện dấu hiệu quá mẫn.
Hội chứng serotonin: Đã có báo cáo khi dùng nhóm đối kháng 5-HT3 đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc serotonergic khác. Cần theo dõi các biểu hiện thay đổi tâm thần, mất ổn định thần kinh thực vật và triệu chứng thần kinh cơ.
Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa dưới 1 mmol (23 mg) natri trong mỗi ống, về cơ bản được xem như "không chứa natri".
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ ở phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác động bất lợi đến sự phát triển phôi thai. Chỉ sử dụng khi cân nhắc kỹ lợi ích điều trị lớn hơn nguy cơ.
Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích cho con bú và nhu cầu điều trị của mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Palonosetron. Quá liều cần được xử trí bằng điều trị hỗ trợ và chăm sóc triệu chứng.
Lọc máu không mang lại hiệu quả cao do Palonosetron có Thể tích phân bố rộng lớn.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Hạn sử dụng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Alovin Inj 0,075 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Aloxi của Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd chứa thành phần Palonosetron được chỉ định để điều trị buồn nôn và nôn do hóa trị liệu ung thư hoặc nôn sau phẫu thuật.
Palonosetron Bidiphar 0,25mg/5ml do Công ty Dược & TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam sản xuất, chứa Palonosetron được sử dụng trong các trường hợp phòng ngừa dự phòng nôn cấp và muộn do các phác đồ hóa trị gây nôn từ vừa đến cao.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Palonosetron là chất đối kháng thụ thể 5-HT3 có ái lực gắn kết rất mạnh với thụ thể này và có ít hoặc không có ái lực với các thụ thể khác. Hóa trị ung thư hoặc phẫu thuật kích thích giải phóng serotonin từ các tế bào enterochromaffin ở ruột non, từ đó gắn vào thụ thể 5-HT3 trên dây thần kinh phế vị và kích thích trung tâm nôn. Bằng cách chẹn chọn lọc thụ thể 5-HT3, Palonosetron ngăn chặn các tín hiệu thần kinh truyền về trung tâm nôn, giúp phòng ngừa hiệu quả các cơn buồn nôn và nôn.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi tiêm tĩnh mạch Palonosetron hydroclorid ở người khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư, nồng độ thuốc trong huyết tương giảm ban đầu, sau đó đào thải chậm khỏi cơ thể. Giá trị Cmax và AUC tỷ lệ thuận với liều dùng từ 0,3 đến 90 mcg/kg.
9.2.2 Phân bố
Palonosetron có thể tích phân bố khoảng 8,3 +- 2,5 L/kg. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 62%.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 50% liều dùng được chuyển hóa qua gan thành hai chất chuyển hóa chính là N-oxide-palonosetron và 6-S-hydroxy-palonosetron (mỗi chất có hoạt tính dưới 1%). Quá trình chuyển hóa diễn ra chủ yếu qua enzym CYP2D6, một phần nhỏ qua CYP3A4 và CYP1A2.
9.2.4 Thải trừ
Khoảng 80% liều dùng được đào thải qua nước tiểu trong 144 giờ, với 40% ở dạng chưa chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình kéo dài khoảng 40 giờ. Độ thanh thải toàn thân đạt 0,160 +- 0,035 L/giờ/kg, độ thanh thải qua thận đạt 0,067 +- 0,018 L/giờ/kg.
10 Thuốc Alovin Inj 0,075 giá bao nhiêu?
Thuốc Alovin Inj 0,075 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alovin Inj 0,075 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Alovin Inj 0,075 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thời gian bán thải T1/2 kéo dài khoảng 40 giờ cùng ái lực liên kết thụ thể 5-HT3 rất mạnh, giúp kiểm soát hiệu quả cả buồn nôn cấp tính lẫn nôn muộn.
- Tiện lợi và an toàn khi sử dụng cho cả người lớn và bệnh nhi từ 1 tháng tuổi, không đòi hỏi điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan hay suy thận.
13 Nhược điểm
- Dạng bào chế dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch đòi hỏi phải được thực hiện bởi cán bộ y tế có chuyên môn.
- Cần theo dõi cẩn trọng các phản ứng quá mẫn và nguy cơ hội chứng serotonin khi dùng phối hợp với các thuốc tác động trên hệ serotonergic.
Tổng 4 hình ảnh





