Alopurinol Arena 100mg Tablets
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | S.C. Arena Group S.A., Arena Group S.A. |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần kinh doanh thương mại Skyline |
| Số đăng ký | 594110008325 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Allopurinol |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Romania |
| Mã sản phẩm | mh2081 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Alopurinol Arena 100mg chứa:
- Allopurinol 100mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alopurinol Arena
Alopurinol Arena 100mg Tablets thuộc nhóm thuốc làm giảm sinh tổng hợp acid uric trong cơ thể, nhờ đó được chỉ định trong các trường hợp sau: [1]
- Đối với người lớn:
- Xử lý các trường hợp tăng acid uric máu mà chế độ ăn uống đơn thuần không thể kiểm soát được, bao gồm cả tăng acid uric nguyên phát và thứ phát do nhiều nguyên nhân khác nhau.
- Hỗ trợ điều trị các biến chứng lâm sàng liên quan đến tình trạng tăng acid uric, đặc biệt là các triệu chứng của bệnh gout, tổn thương thận do acid uric, đồng thời giúp làm tan và ngăn ngừa hình thành sỏi acid uric.
- Phối hợp điều trị sỏi calci oxalat tái phát ở những người có tăng acid uric máu trong trường hợp việc điều chỉnh chế độ ăn và các biện pháp khác chưa mang lại hiệu quả mong muốn.
- Đối với trẻ em và thanh thiếu niên:
- Tăng acid uric máu thứ phát xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau
- Bệnh thận do urat phát sinh trong quá trình điều trị ung thư bạch cầu
- Các rối loạn di truyền liên quan đến thiếu hụt enzym, điển hình là hội chứng Lesch-Nyhan và tình trạng thiếu enzym adenin phosphoribosyl transferase
==>> Xem thêm thuốc: Agigout 100mg điều trị tăng acid uric máu

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người lớn: Nên khởi đầu với liều thấp, thường là 100mg mỗi ngày để hạn chế nguy cơ phản ứng có hại, sau đó chỉ tăng liều nếu nồng độ urat huyết thanh chưa đạt mục tiêu mong muốn.
Nếu tính liều dựa trên cân nặng, khoảng liều khuyến nghị là 2-10mg/kg thể trọng mỗi ngày.
Trẻ em dưới 15 tuổi: Liều dùng hàng ngày dao động trong khoảng 10-20mg/kg (không vượt quá 400mg/ngày), được chia thành 3 lần uống.
Người cao tuổi: Chưa có dữ liệu riêng biệt cho nhóm tuổi này, do đó nên áp dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong việc kiểm soát nồng độ urat.
Người suy thận: Vì allopurinol và các sản phẩm chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua thận, chức năng thận suy giảm có thể khiến thuốc tích lũy trong cơ thể. Mức liều được khuyến nghị tham khảo theo độ thanh thải creatinin như sau:
- Độ thanh thải creatinin trên 20ml/phút: dùng liều bình thường
- Độ thanh thải creatinin 10-20ml/phút: 100-200mg mỗi ngày
- Độ thanh thải creatinin dưới 10ml/phút: 100mg mỗi ngày hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều
Trường hợp suy thận nặng, có thể sử dụng liều dưới 100mg/ngày hoặc dùng liều 100mg với khoảng cách dài hơn một ngày. Với bệnh nhân đang lọc máu định kỳ 2-3 lần/tuần, có thể xem xét dùng 300-400mg ngay sau mỗi lần lọc máu vào những ngày không dùng thuốc.
Người suy gan: Cần giảm liều, đồng thời nên kiểm tra chức năng gan định kỳ trong giai đoạn đầu điều trị.
Trường hợp tăng acid uric do bệnh ác tính hoặc hội chứng Lesch-Nyhan: Cần kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và/hoặc tăng acid niệu trước khi bắt đầu các liệu pháp gây độc tế bào, đồng thời đảm bảo cung cấp đủ nước và kiềm hóa nước tiểu để hỗ trợ hòa tan urat. Liều dùng nên ở mức thấp nhất trong khoảng khuyến cáo và được điều chỉnh dựa trên việc theo dõi nồng độ urat huyết thanh và acid uric niệu theo thời gian phù hợp.
3.2 Cách dùng
Alopurinol Arena 100mg Tablets được dùng theo đường uống, mỗi ngày một lần sau bữa ăn. Trong trường hợp liều hàng ngày vượt quá 300mg và người dùng gặp tình trạng không dung nạp đường tiêu hóa, có thể chia nhỏ liều thành nhiều lần uống trong ngày để giảm bớt khó chịu.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Alopurinol Arena cho người có tiền sử quá mẫn với allopurinol hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong viên thuốc.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Phát ban trên da
Ít gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, kết quả xét nghiệm chức năng gan bất thường
Hiếm gặp: Các phản ứng nghiêm trọng trên da như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), viêm gan.
Rất hiếm gặp: Mụn nhọt, các rối loạn về máu như mất bạch cầu hạt, thiếu máu bất sản, giảm tiểu cầu, phản ứng phản vệ, đái tháo đường, tăng lipid máu, trầm cảm, các rối loạn thần kinh, đục thủy tinh thể, giảm thị lực, thoái hóa võng mạc, chóng mặt, đau thắt ngực, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, nôn ra máu, tiêu chảy phân mỡ, viêm miệng, thay đổi thói quen đi tiêu, phù mạch, dị ứng thuốc, rụng tóc từng vùng, thay đổi màu tóc, đi tiểu ra máu, tăng ure huyết, vô sinh ở nam giới, rối loạn cương dương, vú to ở nam giới, phù nề, khó chịu, suy nhược, sốt.
Chưa xác định rõ tần suất: Viêm màng não vô trùng
6 Tương tác
6-mercaptopurin và azathioprin: Allopurinol ức chế enzym xanthin oxidase làm giảm chuyển hóa hai thuốc này, do đó liều của chúng cần được giảm xuống còn khoảng 25% liều thông thường khi phối hợp
Vidarabin: Allopurinol có thể kéo dài thời gian bán thải của vidarabin trong huyết tương, cần thận trọng khi dùng đồng thời để phát hiện sớm các dấu hiệu độc tính tăng cường.
Salicylat và các thuốc tăng thải acid uric (như Probenecid): Có thể đẩy nhanh quá trình bài tiết oxipurinol - chất chuyển hóa có hoạt tính của allopurinol, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.
Chlorpropamid: Khi chức năng thận suy giảm, phối hợp với allopurinol có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết kéo dài do hai thuốc cạnh tranh đường thải trừ qua ống thận.
Thuốc chống đông coumarin (như warfarin): Cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân đang dùng Thuốc chống đông máu khi phối hợp với allopurinol.
Theophyllin: Cần theo dõi nồng độ theophyllin khi bắt đầu dùng allopurinol hoặc khi thay đổi liều allopurinol.
Ampicillin/Amoxicillin: Tăng nguy cơ phát ban da khi phối hợp với allopurinol, nên xem xét thuốc thay thế nếu có thể.
Thuốc gây độc tế bào: Phối hợp với allopurinol có thể làm rối loạn về máu xảy ra thường xuyên hơn, cần theo dõi công thức máu định kỳ
Ciclosporin: Có thể làm tăng nồng độ Ciclosporin trong huyết tương, cần lưu ý nguy cơ độc tính tăng theo.
Didanosin: Phối hợp với allopurinol làm tăng đáng kể nồng độ didanosin trong huyết tương, nên tránh dùng cùng nhau. Nếu không thể tránh, cần giảm liều didanosin và theo dõi sát
Thuốc lợi tiểu (đặc biệt thiazid): Có thể làm tăng nồng độ urat huyết thanh, đồng thời tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn khi kết hợp với allopurinol, nhất là ở người suy thận.
Thuốc ức chế men chuyển (ACE): Phối hợp với allopurinol có thể làm tăng nguy cơ phản ứng trên da, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Nhôm hydroxid: Có thể làm giảm hiệu quả của allopurinol; nên uống cách nhau ít nhất 3 giờ nếu cần dùng đồng thời.
==>> Xem thêm: Agigout 300mg được chỉ định cho các trường hợp tăng acid uric máu, gút mạn tính
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường trên da hoặc triệu chứng quá mẫn trong quá trình dùng thuốc, cần ngừng thuốc ngay lập tức và không tái sử dụng lại sau đó.
Tăng acid uric máu không triệu chứng thường không cần sử dụng allopurinol, có thể điều chỉnh bằng chế độ ăn uống và truyền dịch phù hợp
Không nên bắt đầu điều trị bằng allopurinol khi cơn gút cấp đang diễn ra vì có thể khởi phát thêm các cơn gút khác, trong giai đoạn đầu điều trị nên phối hợp thuốc chống viêm phù hợp hoặc Colchicin trong ít nhất một tháng để dự phòng
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có thay đổi chức năng tuyến giáp do liên quan đến tăng TSH.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Hiện chưa có đầy đủ bằng chứng khẳng định tính an toàn của allopurinol đối với phụ nữ mang thai. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc trong thai kỳ khi không có phương án thay thế an toàn hơn và trong những trường hợp bệnh lý gây nguy hiểm cho mẹ hoặc thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Allopurinol và chất chuyển hóa oxipurinol có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Do chưa có dữ liệu đầy đủ về ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng allopurinol trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ và mất điều hòa vận động đã được ghi nhận ở người dùng allopurinol. Vì vậy, người bệnh cần thận trọng trước khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Việc hấp thu một lượng lớn allopurinol có thể dẫn đến ức chế mạnh hoạt động của enzym xanthin oxidase. Tình trạng này sẽ không cải thiện nhanh nếu bệnh nhân đang dùng đồng thời các thuốc bị ảnh hưởng bởi enzym này, đặc biệt là 6-mercaptopurin và/hoặc azathioprin. Cần bù đủ nước để duy trì lượng nước tiểu tối ưu, hỗ trợ quá trình bài tiết allopurinol và các chất chuyển hóa của nó. Trong những trường hợp cần thiết, có thể áp dụng biện pháp chạy thận nhân tạo.
7.5 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Allopurinol 100mg Nippon Chemiphar được dùng với mục đích giảm acid uric máu. Đây là một sản phẩm của Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam.
- Apuric 100 là một sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Thuốc được chỉ định cho các trường hợp tăng acid uric máu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Allopurinol hoạt động theo cơ chế ức chế enzym xanthin oxidase. Bản thân allopurinol cùng chất chuyển hóa chính là oxipurinol đều có khả năng ức chế enzym này - enzym đóng vai trò xúc tác cho quá trình oxy hóa hypoxanthin thành xanthin và tiếp tục chuyển hóa xanthin thành acid uric. Nhờ cơ chế này, nồng độ acid uric trong huyết tương và nước tiểu được giảm xuống, đồng thời thúc đẩy quá trình di chuyển các tinh thể urat đã lắng đọng trong mô, hạn chế sự hình thành các sản phẩm phân hủy của urat và ngăn chặn sự tạo thành sỏi urat mới trong đường tiết niệu.
Ngoài tác động lên quá trình dị hóa purin, allopurinol còn gián tiếp làm giảm bớt mức độ sinh tổng hợp purin mới trong cơ thể thông qua việc kích hoạt hoạt động của enzym hypoxanthin-guanin phosphoribosyltransferase.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Allopurinol được hấp thu khá nhanh qua Đường tiêu hóa khi dùng theo đường uống, có thể phát hiện được trong máu sau 30-60 phút. Sinh khả dụng ước tính dao động từ 67% đến 90%. Nồng độ đỉnh của allopurinol trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 1,5 giờ và giảm nhanh, gần như không còn phát hiện được sau 6 giờ. Trong khi đó, nồng độ đỉnh của oxipurinol thường đạt được sau 3-5 giờ và duy trì lâu hơn nhiều so với allopurinol.
Phân bố: Allopurinol gắn kết với protein huyết tương ở mức thấp, do đó những thay đổi trong liên kết protein không ảnh hưởng đáng kể đến độ thanh thải của thuốc. Thể tích phân bố ước tính khoảng 1,6 lít/kg, cho thấy thuốc được hấp thu tương đối rộng trong các mô của cơ thể. Nồng độ tập trung cao nhất của allopurinol và oxipurinol được ghi nhận ở gan và niêm mạc ruột - nơi enzym xanthin oxidase hoạt động mạnh.
Chuyển hóa: Chất chuyển hóa chính của allopurinol được ghi nhận là oxipurinol. Bên cạnh đó, allopurinol còn được chuyển hóa thành một số dạng khác như allopurinol-ribosid và oxipurinol-7-ribosid.
Thải trừ: Khoảng 20% lượng allopurinol đã uống được bài tiết qua phân. Phần còn lại chủ yếu được chuyển hóa thành oxipurinol nhờ enzym xanthin oxidase và aldehyd oxidase, trong đó dưới 10% lượng thuốc chưa chuyển hóa được thải trừ qua nước tiểu. Thời gian bán thải của allopurinol trong huyết tương khoảng 0,5-1,5 giờ, trong khi oxipurinol có thời gian bán thải kéo dài hơn rất nhiều, ước tính từ 13 đến 30 giờ ở người, nhờ đó duy trì hiệu quả ức chế xanthin oxidase trong khoảng 24 giờ với chỉ một liều dùng mỗi ngày.
10 Thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets giá bao nhiêu?
Thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Alopurinol Arena 100mg Tablets để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng dùng đường uống một lần mỗi ngày sau ăn mang lại sự thuận tiện, dễ tuân thủ điều trị khi cần dùng dài hạn.
- Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, có hiệu quả ức chế kéo dài nhờ thời gian bán thải dài của chất chuyển hóa oxipurinol.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý, đặc biệt với 6-mercaptopurin, azathioprin, didanosin, thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và một số kháng sinh, đòi hỏi sự thận trọng và theo dõi của bác sĩ khi phối hợp điều trị.
- Cần điều chỉnh liều ở người suy gan, suy thận và theo dõi định kỳ chức năng các cơ quan này trong quá trình điều trị.
- Dữ liệu an toàn trong thai kỳ còn hạn chế và không được khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.
Tổng 12 hình ảnh













