1 / 8
alecast 10mg 1 R7836

Alecast 10mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuİlko İlaç San. ve Tic. A.Ş
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược Phẩm Vipharco
Số đăng ký868110024526
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtMontelukast
Tá dượcMagnesi stearat, Sodium Croscarmellose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1036
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Montelukast natri: 10,40 mg (tương đương với hàm lượng montelukast là 10,00 mg).

Thành phần tá dược:

Avicel PH 102 (microcrystalline cellulose), natri crosscarmellose (acdisol), cellactose 80, magnesi stearat, opadry II yellow 85G32281.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alecast 10 mg

2.1 Tác dụng

Alecast 10 mg là dược phẩm thuộc nhóm thuốc tác động lên đường hô hấp với cơ chế đối kháng thụ thể leukotrien. Hoạt chất chính Montelukast thực hiện nhiệm vụ gắn kết chọn lọc và có ái lực cao với thụ thể cysteinyl leukotrien type-1, từ đó ức chế các phản ứng viêm, giảm tình trạng co thắt phế quản và hạn chế sự tăng tiết dịch nhầy tại đường hô hấp. Nhờ khả năng kiểm soát các chất trung gian gây viêm này, thuốc giúp cải thiện chức năng hô hấp và giảm thiểu các triệu chứng khó chịu do phản ứng dị ứng gây ra.

Thuốc Alecast 10 mg Vipharco điều trị hen phế quản và viêm mũi dị ứng
Thuốc Alecast 10 mg Vipharco điều trị hen phế quản và viêm mũi dị ứng

2.2 Chỉ định

Thuốc Alecast 10 mg được bác sĩ chỉ định sử dụng cho đối tượng là người lớn và thanh thiếu niên từ đủ 15 tuổi trở lên trong các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:

Thực hiện dự phòng các cơn hen và điều trị tình trạng hen phế quản mức độ mạn tính.

Ngăn ngừa sự xuất hiện của các cơn co thắt phế quản phát sinh do quá trình vận động hoặc gắng sức thể lực.

Hỗ trợ kiểm soát và làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng bao gồm cả dạng theo mùa và dạng quanh năm.

Sử dụng như một liệu pháp điều trị bổ trợ cho những bệnh nhân hen phế quản từ nhẹ đến trung bình khi việc sử dụng corticosteroid dạng hít phối hợp cùng các thuốc chủ vận không đem lại hiệu quả kiểm soát bệnh đầy đủ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nady-Monte 10mg điều trị bệnh hen suyễn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alecast 10 mg

3.1 Liều dùng

Dựa trên các khuyến cáo lâm sàng, liều dùng của Alecast 10 mg được quy định cụ thể như sau:

Liều thông thường cho người lớn và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên (bao gồm cả trường hợp bị hen, viêm mũi dị ứng hoặc mắc đồng thời cả hai bệnh): Sử dụng 1 viên 10 mg mỗi ngày một lần.

Đối với bệnh nhân hen phế quản: Cần ưu tiên uống thuốc vào thời điểm buổi tối để tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

Đối với bệnh nhân viêm mũi dị ứng: Thời điểm dùng thuốc có thể linh hoạt tùy theo nhu cầu và đặc điểm triệu chứng của từng cá nhân.

Bệnh nhân vừa hen vừa viêm mũi dị ứng: Khuyến cáo dùng một liều duy nhất mỗi ngày vào buổi tối.

Các đối tượng đặc biệt như người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ và trung bình: Không cần thiết phải điều chỉnh liều lượng theo độ tuổi hay giới tính.

Trẻ em dưới 15 tuổi: Tuyệt đối không sử dụng viên nén bao phim hàm lượng 10 mg cho đối tượng này do tính an toàn và hiệu quả chưa được xác lập chính thức.

3.2 Cách dùng

Thuốc Alecast 10 mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được dùng theo đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc cùng với một lượng nước lọc vừa đủ, không nên nhai nát hoặc nghiền nhỏ viên thuốc. Việc dùng thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó bệnh nhân có thể uống cùng hoặc ngoài bữa ăn đều được. Một lưu ý quan trọng là người bệnh cần duy trì việc uống thuốc đều đặn theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ ngay cả khi các triệu chứng hen đã được kiểm soát hoặc trong những giai đoạn bệnh tiến triển nặng hơn.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Alecast 10 mg không được phép sử dụng cho những trường hợp bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị quá mẫn cảm với hoạt chất Montelukast hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Monlikast 5mg phòng ngừa co thắt phế quản

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Alecast 10 mg, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất và hệ cơ quan như sau:

Nhiễm khuẩn: Rất hay gặp tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp trên.

Hệ máu: Hiếm khi quan sát thấy sự gia tăng xu hướng chảy máu ở bệnh nhân.

Hệ miễn dịch: Có thể xảy ra các phản ứng quá mẫn bao gồm cả phản ứng phản vệ; rất hiếm khi gặp tình trạng thâm nhiễm bạch cầu ái toan tại gan.

Tâm thần: Không thường xuyên gặp các vấn đề như giấc mơ bất thường, ác mộng, mất ngủ, ảo giác, trầm cảm hoặc kích động tâm thần vận động (lo âu, run, hung hăng). Rất hiếm gặp các trường hợp mất phương hướng, suy giảm trí nhớ, tư duy và hành vi tự tử.

Hệ thần kinh: Thường gặp đau đầu; không thường xuyên gặp hoa mắt, ngủ lơ mơ, dị cảm hoặc co giật.

Hệ tim mạch: Hiếm khi có cảm giác đánh trống ngực; không thường xuyên gặp đau thắt ngực.

Hệ hô hấp: Rất hiếm khi xảy ra hội chứng Churg-Strauss hoặc tình trạng tăng bạch cầu ái toan tại phổi.

Hệ tiêu hóa: Thường gặp tiêu chảy, buồn nôn hoặc nôn; không thường xuyên gặp tình trạng khô miệng hay khó tiêu.

Gan mật: Thường ghi nhận sự gia tăng nồng độ các transaminase trong huyết thanh (ALT, AST); rất hiếm khi gặp viêm gan, tổn thương gan hỗn hợp hoặc viêm gan mật.

Da và mô dưới da: Thường gặp phát ban; hiếm khi gặp phù mạch, ngứa, mề đay, bầm tím; rất hiếm khi gặp hồng ban đa dạng hoặc ban đỏ nốt.

Cơ xương khớp: Không thường xuyên gặp đau khớp, đau cơ hoặc chuột rút.

Toàn thân: Thường gặp sốt cao; không thường xuyên gặp tình trạng suy nhược, mệt mỏi, khó chịu hoặc phù nề.

6 Tương tác

Các nghiên cứu về tương tác thuốc của Montelukast cho thấy những kết quả sau:

Có thể phối hợp Alecast 10 mg với các thuốc điều trị hen mạn tính và viêm mũi dị ứng thông thường mà không gây ra những biến đổi dược động học đáng kể đối với theophyllin, prednisolon, prednison, Digoxin, warfarin, terfenadin và các thuốc uống ngừa thai.

Khi sử dụng đồng thời với Phenobarbital, Diện tích dưới đường cong (AUC) của Montelukast bị giảm khoảng 40%, tuy nhiên trong trường hợp này bác sĩ thường không yêu cầu điều chỉnh liều lượng của Alecast 10 mg.

Dựa trên các thử nghiệm in vitro và in vivo, Montelukast không gây ức chế enzym CYP2C8, do đó nó không làm thay đổi quá trình chuyển hóa của các thuốc là cơ chất của enzym này như Paclitaxel, Rosiglitazon hay repaglinid.

Với liều cao vượt mức khuyến cáo từ 20 đến 60 lần, Montelukast có thể làm giảm nồng độ theophyllin trong huyết thanh, tuy nhiên tác động này không xảy ra ở liều điều trị 10 mg mỗi ngày.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Alecast 10 mg không được chỉ định để điều trị các cơn hen cấp tính; người bệnh cần có sẵn các biện pháp điều trị cắt cơn thích hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.

Không được phép thay thế đột ngột corticosteroid dạng uống hoặc hít bằng Montelukast; việc giảm liều corticosteroid phải được thực hiện từ từ dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.

Cần đặc biệt lưu ý về các tác dụng phụ thần kinh - tâm thần như kích động, hung hăng, lo âu, trầm cảm hoặc hành vi tự tử; bệnh nhân và người chăm sóc cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu này.

Thận trọng với nguy cơ xảy ra hội chứng Churg-Strauss (viêm mạch hệ thống có tăng bạch cầu ưa eosin) khi giảm liều corticosteroid toàn thân ở người dùng thuốc kháng thụ thể leukotrien.

Những bệnh nhân hen nhạy cảm với Aspirin nên tiếp tục tránh dùng aspirin và các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) dù đang điều trị bằng Montelukast, vì thuốc không giúp loại bỏ hoàn toàn đáp ứng co thắt phế quản do các hoạt chất này gây ra.

Do thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt, ảo giác, mất tập trung hoặc giảm trí nhớ, người bệnh cần thận trọng tối đa khi thực hiện các hoạt động vận hành máy móc hoặc lái xe.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có các nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Montelukast trên đối tượng này. Chỉ nên sử dụng thuốc khi thực sự cần thiết và có sự chỉ định từ bác sĩ. Đã có một vài báo cáo hiếm gặp về khuyết tật chi bẩm sinh ở trẻ sơ sinh có mẹ dùng thuốc trong thai kỳ, dù mối liên hệ nhân quả chưa được xác định.

Phụ nữ đang cho con bú: Do chưa rõ khả năng bài tiết của hoạt chất vào sữa mẹ, người mẹ cần hết sức thận trọng và tham khảo ý kiến y tế khi sử dụng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong các nghiên cứu lâm sàng, việc sử dụng liều cao lên đến 200 mg mỗi ngày trong thời gian dài hoặc liều 900 mg trong thời gian ngắn không gây ra các phản ứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, các báo cáo sau lưu hành cho thấy khi quá liều lên tới 1000 mg (ở cả người lớn và trẻ em), các triệu chứng thường gặp bao gồm đau bụng, buồn ngủ, đau đầu, nôn, khát và tăng kích động. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; cách xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Vẫn chưa xác định được hiệu quả của phương pháp lọc máu hay thẩm tách màng bụng trong việc loại bỏ Montelukast khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Thuốc Alecast 10 mg cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ duy trì ổn định dưới 30 độ C. Tránh để thuốc ở những nơi có ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp và phải để xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Alecast 10 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Hadumonte 10 của Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương chứa thành phần Montelukast được chỉ định để điều trị dự phòng và kiểm soát các triệu chứng của bệnh hen phế quản mạn tính đồng thời hỗ trợ làm giảm các phản ứng dị ứng tại mũi ở người lớn giúp bệnh nhân hít thở dễ dàng hơn.

Usalukast 10 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A sản xuất, chứa Montelukast được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần ngăn ngừa cơn co thắt phế quản phát sinh sau các hoạt động thể lực mạnh hoặc cần phối hợp thêm thuốc bổ trợ khi các liệu pháp hít corticosteroid thông thường không mang lại hiệu quả như mong đợi.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Montelukast là một hợp chất có hoạt tính theo đường uống, sở hữu khả năng gắn kết với ái lực cực cao và mang tính chọn lọc đối với thụ thể cysteinyl leukotrien type-1 (CysLT1). Trong sinh lý bệnh học của hen suyễn và viêm mũi dị ứng, các cysteinyl leukotrien (như LTC4, LTD4, LTE4) là những eicosanoid gây viêm mạnh mẽ được giải phóng từ tế bào mast và bạch cầu ưa eosin. Khi các chất này bám vào thụ thể CysLT1 tại đường thở, chúng gây ra các hiện tượng co thắt phế quản, tăng tiết nhầy, tăng tính thấm thành mạch và thu hút bạch cầu ái toan. Bằng cách ức chế các tác động này, Montelukast giúp giãn phế quản hiệu quả trong vòng 2 giờ sau khi uống và làm giảm đáng kể lượng bạch cầu ưa eosin trong cả đường hô hấp và máu ngoại vi, từ đó cải thiện kiểm soát các triệu chứng lâm sàng cho người bệnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Hoạt chất Montelukast được hệ tiêu hóa hấp thu một cách nhanh chóng sau khi dùng đường uống. Với dạng viên nén bao phim hàm lượng 10 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương trung bình đạt được sau khoảng 3 giờ nếu bệnh nhân uống thuốc vào lúc đói. Giá trị Sinh khả dụng đường uống trung bình của thuốc đạt mức 64%. Đáng chú ý, sự hiện diện của thức ăn không gây ra ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ đỉnh cũng như sinh khả dụng chung của dược chất.

9.2.2 Phân bố

Montelukast thể hiện khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết thanh, đạt tỷ lệ lên tới 99%. Thể tích phân bố của thuốc ở trạng thái ổn định được ghi nhận trong khoảng từ 8 đến 11 lít. Các nghiên cứu trên mô hình động vật cho thấy chỉ có một lượng rất nhỏ hoạt chất có khả năng vượt qua hàng rào máu não để đi vào hệ thần kinh trung ương.

9.2.3 Chuyển hóa

Quá trình chuyển hóa của Montelukast diễn ra chủ yếu tại gan với sự tham gia của các enzym thuộc hệ cytochrom P450 như 3A4, 2A6 và 2C9. Ở liều điều trị thông thường, nồng độ của các chất chuyển hóa trong huyết tương ở trạng thái ổn định là rất thấp và không thể tìm thấy được trên cả người lớn và trẻ em. Các chất chuyển hóa này cũng đóng góp vai trò rất nhỏ vào tổng hiệu quả điều trị của thuốc.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải huyết tương trung bình của hoạt chất ở người khỏe mạnh là khoảng 45 ml/phút. Sau khi uống, khoảng 86% lượng thuốc được tìm thấy trong phân trong vòng 5 ngày, trong khi lượng bài tiết qua nước tiểu rất thấp, chưa đến 0,2%. Điều này khẳng định Montelukast cùng các chất chuyển hóa của nó được đào thải khỏi cơ thể chủ yếu thông qua đường mật.

10 Thuốc Alecast 10 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Alecast 10 mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Alecast 10 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Alecast 10 mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Alecast 10 mg được hấp thu rất nhanh chóng sau khi uống và cho hiệu quả giãn phế quản rõ rệt chỉ trong vòng 2 giờ, giúp bệnh nhân sớm cải thiện tình trạng hô hấp.
  • Sản phẩm có tính linh hoạt cao trong sử dụng khi không bị ảnh hưởng bởi thức ăn và không yêu cầu điều chỉnh liều cho nhiều nhóm đối tượng như người già hay người suy thận.
  • Thuốc mang lại hiệu quả điều trị kép khi vừa giúp kiểm soát bệnh hen phế quản mạn tính, vừa hỗ trợ làm giảm hiệu quả các triệu chứng khó chịu của viêm mũi dị ứng.

13 Nhược điểm

  • Một trong những nhược điểm cần lưu ý là thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng về thần kinh và tâm thần như lo âu, trầm cảm hoặc ảo giác ở một số bệnh nhân.
  • Alecast 10 mg không có vai trò trong việc cấp cứu hoặc cắt các cơn hen cấp tính, do đó bệnh nhân vẫn phải luôn mang theo các loại thuốc xịt cắt cơn chuyên dụng bên mình.
  • Thuốc yêu cầu sự thận trọng cao khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú do các dữ liệu về tính an toàn trên những đối tượng này hiện vẫn còn khá hạn chế.

Tổng 8 hình ảnh

alecast 10mg 1 R7836
alecast 10mg 1 R7836
alecast 10mg 2 S7812
alecast 10mg 2 S7812
alecast 10mg 3 D1156
alecast 10mg 3 D1156
alecast 10mg 4 S7417
alecast 10mg 4 S7417
alecast 10mg 5 H2221
alecast 10mg 5 H2221
alecast 10mg 6 E1647
alecast 10mg 6 E1647
alecast 10mg 7 B0265
alecast 10mg 7 B0265
alecast 10mg 8 H3802
alecast 10mg 8 H3802

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: My vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Alecast 10mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Alecast 10mg
    M
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789