Alavir-E
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110240723 |
| Dạng bào chế | viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 chai x 30 viên. |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | na0023 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm:
Tenofovir alafenamide fumarate tương đương Tenofovir alafenamide 25 mg
Emtricitabine 200 mg
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alavir-E
Thuốc Alavir-E sử dụng trong liệu pháp phối hợp cùng các nhóm thuốc kháng HIV khác nhằm kiểm soát virus HIV-1. Đối tượng sử dụng bao gồm người trưởng thành và trẻ vị thành niên (từ 12 tuổi trở lên) có trọng lượng cơ thể tối thiểu là 35 kg. [1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alavir-E
3.1 Liều dùng
Dành cho đối tượng từ 12 tuổi trở lên và đạt cân nặng tối thiểu 35 kg. Liều lượng được điều chỉnh dựa trên các thuốc phối hợp đi kèm
- Atazanavir, Darunavir hoặc Lopinavir (kèm theo Ritonavir hoặc Cobicistat): 1 viên/lần/ngày
- Dolutegravir, efavirenz, Maraviroc, Nevirapine, Rilpivirine hoặc Raltegravir: 1 viên/lần/ngày
Quên liều dưới 18 giờ thì cần uống bổ sung ngay khi nhớ ra và tiếp tục lịch trình cũ. Quên liều trên 18 giờ thì bỏ qua liều đã quên, đợi đến thời điểm của liều kế tiếp. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều.
Nếu bệnh nhân nôn trong vòng 1 giờ đầu sau khi uống, cần uống bù ngay 1 viên khác để đảm bảo nồng độ thuốc.
Trẻ em: Chưa có dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả cho trẻ dưới 12 tuổi hoặc nhẹ hơn 35 kg.
Bệnh nhân suy thận:
- CrCl ≥ 30 ml/phút: Giữ nguyên liều tiêu chuẩn.
- 30 ml/phút > CrCl ≥ 15 ml/phút: Nên tránh sử dụng do chưa có đủ dữ liệu an toàn.
- Bệnh nhân chạy thận nhân tạo (CrCl < 15 ml/phút): Chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Lưu ý: Uống thuốc sau khi hoàn tất quy trình lọc máu.
- Ngừng thuốc: Nếu trong quá trình điều trị, Độ thanh thải Creatinin (CrCl) giảm xuống dưới 30 ml/phút, cần xem xét việc dừng Alavir - E.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống. Có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn.
Phải uống nguyên viên thuốc. Không thực hiện các hành vi nhai, nghiền hoặc bẻ nhỏ viên thuốc để tránh làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Alavir-E trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc AgiFovir-E chỉ định trong điều trị phối hợp HIV-1 ở người lớn
5 Tác dụng phụ
5.1 Các tác dụng không mong muốn
Theo dõi trong 144 tuần trên bệnh nhân người lớn cho thấy các phản ứng phổ biến nhất bao gồm: Buồn nôn (11%), Tiêu chảy (7%) và Đau đầu (6%).
Rất thường gặp (ADR ≥ 1/10): Buồn nôn.
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): Tiêu chảy, nôn mửa, đau bụng, đầy hơi, đau đầu, chóng mặt, gặp giấc mơ bất thường, phát ban, mệt mỏi
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): Thiếu máu, khó tiêu, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, đau khớp.
5.2 Các phản ứng đặc biệt cần lưu ý
Hội chứng phục hồi miễn dịch: Có thể xảy ra phản ứng viêm với các nhiễm trùng cơ hội tiềm ẩn hoặc các rối loạn tự miễn (như bệnh Graves, viêm gan tự miễn) khi hệ miễn dịch bắt đầu hồi phục.
Hoại tử xương: Đã có báo cáo trường hợp hoại tử xương, đặc biệt ở bệnh nhân dùng thuốc ARV kéo dài hoặc có các yếu tố nguy cơ khác.
Biến đổi chỉ số Lipid: Việc chuyển đổi hoặc bắt đầu điều trị có thể làm tăng các chỉ số mỡ máu (Cholesterol tổng, LDL, HDL và Triglycerid). Tuy nhiên, các thay đổi này thường không gây ra tác động lâm sàng nghiêm trọng.
Chuyển hóa: Cần theo dõi cân nặng và nồng độ Glucose máu vì các chỉ số này có xu hướng tăng trong quá trình điều trị.
5.3 Đối tượng đặc biệt
Trẻ vị thành niên (12 - dưới 18 tuổi): Nghiên cứu trên 50 đối tượng cho thấy độ an toàn tương đương với người lớn.
Bệnh nhân suy thận:
- Suy thận nhẹ đến trung bình (CrCl 30-69 ml/phút): Không có sự khác biệt về độc tính so với người chức năng thận bình thường.
- Bệnh thận giai đoạn cuối (chạy thận nhân tạo): Nghiên cứu trong 48 tuần không phát hiện vấn đề an toàn mới nào.
Bệnh nhân đồng nhiễm HIV và viêm gan B (HBV): Các dữ liệu hạn chế cho thấy tính an toàn ở nhóm này tương đương với bệnh nhân chỉ nhiễm HIV-1.
6 Tương tác
6.1 Thuốc không phối hợp
Để tránh tình trạng quá liều hoặc tương tác bất lợi, không sử dụng đồng thời Alavir - E với các thuốc có chứa các hoạt chất sau:
- Tenofovir alafenamide hoặc Tenofovir disoproxil.
- Emtricitabine hoặc Lamivudine.
- Adefovir dipivoxil.
6.2 Cơ chế tương tác của các thành phần chính
Đối với Emtricitabine:
- Nguy cơ thấp: Khả năng tương tác qua enzyme CYP là rất ít.
- Thải trừ qua thận: Thận trọng khi dùng chung với các thuốc thải trừ chủ động qua ống thận hoặc thuốc làm suy giảm chức năng thận, vì có thể làm tăng nồng độ Emtricitabine trong máu.
Đối với Tenofovir alafenamide (TAF):
- Hệ thống vận chuyển: TAF là cơ chất của P-gp và BCRP.
- Chất cảm ứng P-gp (Làm giảm hiệu quả): Các thuốc như Rifampicin, Carbamazepine, Phenobarbital sẽ làm giảm hấp thu TAF, dẫn đến nguy cơ kháng thuốc và thất bại điều trị.
- Chất ức chế P-gp (Làm tăng nồng độ): Các thuốc như Cobicistat, Ritonavir, Ciclosporin làm tăng hấp thu TAF.
6.3 Bảng tra cứu tương tác thuốc chi tiết
| Nhóm thuốc / Hoạt chất | Ảnh hưởng đến nồng độ | Khuyến cáo và hiệu chỉnh liều |
| Thuốc kháng nấm (Itraconazole, Ketoconazole) | Tăng nồng độ TAF | Duy trì liều Alavir - E (200/10 mg) x 1 lần/ngày. |
| Thuốc kháng sinh (Rifampicin, Rifabutin) | Giảm mạnh nồng độ TAF | Không khuyến cáo dùng cùng lúc. |
| Thuốc kháng HCV (Ledipasvir, Sofosbuvir, Velpatasvir) | Thay đổi nhẹ AUC/Cmax | Không cần chỉnh liều các thuốc kháng HCV. |
| Chống động kinh (Phenytoin, Carbamazepine) | Giảm nồng độ TAF | Chống chỉ định phối hợp do nguy cơ mất hiệu quả. |
| Thảo dược (St. John's wort) | Giảm nồng độ TAF | Không khuyến cáo sử dụng đồng thời. |
| Thuốc ức chế miễn dịch (Ciclosporin) | Tăng nồng độ TAF | Sử dụng liều Alavir - E (200/10 mg). |
| Thuốc tránh thai (Norgestimate, Ethinyl Estradiol) | Không ảnh hưởng đáng kể | Không cần điều chỉnh liều thuốc tránh thai. |
6.4 Tương tác với các thuốc kháng HIV khác (Ức chế Protease)
Việc phối hợp Alavir - E với các thuốc ức chế Protease cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng để tránh độc tính:
- Phối hợp với Atazanavir/Cobicistat hoặc Ritonavir: Tăng đáng kể nồng độ TAF (từ 75% - 91%). Khuyến cáo: Chỉ dùng liều 200/10 mg Alavir - E mỗi ngày.
- Phối hợp với Darunavir hoặc Lopinavir: Tăng nồng độ TAF. Khuyến cáo: Sử dụng liều 200/10 mg mỗi ngày.
- Phối hợp với Dolutegravir, Rilpivirine, Efavirenz: Nồng độ TAF có thể giảm nhẹ hoặc không đổi. Khuyến cáo: Sử dụng liều 200/25 mg mỗi ngày.
6.5 Lưu ý bổ sung
Midazolam: Có thể dùng chung mà không cần điều chỉnh liều lượng Midazolam (cả đường uống và đường tiêm).
Thức ăn: Trong một số nghiên cứu phối hợp, việc dùng thuốc cùng bữa ăn giúp ổn định nồng độ dược chất.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Mặc dù liệu pháp kháng virus (ARV) giúp giảm đáng kể khả năng lây truyền qua đường tình dục, người bệnh vẫn cần tuân thủ các biện pháp dự phòng theo hướng dẫn quốc gia để bảo vệ cộng đồng.
Bệnh nhân đồng nhiễm viêm gan B (HBV) hoặc C (HCV)
- Viêm gan cấp tính: Tuyệt đối không tự ý ngừng Alavir-E nếu bạn đang đồng nhiễm HIV và HBV. Việc ngưng thuốc đột ngột có thể khiến tình trạng viêm gan bùng phát dữ dội. Bệnh nhân cần được giám sát lâm sàng chặt chẽ ít nhất vài tháng sau khi dừng điều trị.
- Nguy cơ tử vong: Bệnh nhân viêm gan mạn tính có nguy cơ gặp phản ứng phụ nghiêm trọng ở gan cao hơn khi dùng phác đồ ARV. Nếu chức năng gan suy giảm nặng, bác sĩ có thể yêu cầu tạm dừng điều trị.
Trong giai đoạn đầu điều trị (vài tuần đến vài tháng), hệ miễn dịch hồi phục có thể gây ra phản ứng viêm chống lại các tác nhân gây bệnh cơ hội tiềm ẩn (như viêm võng mạc do CMV, lao, hoặc viêm phổi). Cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng viêm bất thường.
Điều trị ARV có thể dẫn đến tăng cân, tăng nồng độ lipid và glucose trong máu. Người bệnh cần được xét nghiệm định kỳ các chỉ số này để có hướng xử trí kịp thời thông qua lối sống hoặc thuốc hỗ trợ.
Nếu cảm thấy đau khớp, cứng khớp hoặc khó vận động, bệnh nhân cần đi kiểm tra ngay. Nguy cơ này cao hơn ở người dùng thuốc ARV lâu dài hoặc có chỉ số BMI cao.
Mặc dù tenofovir alafenamide (TAF) an toàn hơn dạng cũ, nguy cơ nhiễm độc thận khi dùng kéo dài vẫn không thể loại trừ hoàn toàn.
Tránh sử dụng Alavir-E cho những bệnh nhân nhiễm HIV-1 đã có đột biến K65R.
Không nên phối hợp Alavir-E với phác đồ chỉ gồm 3 loại nucleoside do nguy cơ thất bại điều trị cao.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với các thuốc tương tự nucleoside trong tử cung có thể gặp các rối loạn thoáng qua về huyết học (thiếu máu) hoặc chuyển hóa. Các vấn đề thần kinh (co giật, hành vi bất thường) rất hiếm gặp.
Chỉ sử dụng Alavir-E khi lợi ích cho mẹ vượt trội nguy cơ cho thai nhi.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Không khuyến cáo cho con bú đối với phụ nữ nhiễm HIV để tránh lây truyền dọc và hạn chế trẻ tiếp xúc với thuốc qua sữa mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe
Người bệnh cần thận trọng vì chóng mặt là một tác dụng phụ đã được báo cáo. Hãy đảm bảo bạn tỉnh táo trước khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Bệnh nhân cần được giám sát chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu độc tính.
Tập trung vào việc duy trì các dấu hiệu sinh tồn và quan sát diễn biến tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.
Nếu cần can thiệp sâu hơn, có thể cân nhắc phương pháp chạy thận nhân tạo:
- Đối với Emtricitabine:Chạy thận nhân tạo có thể loại bỏ khoảng 30% liều dùng. Hiệu quả tốt nhất khi bắt đầu thẩm phân trong vòng 1,5 giờ sau khi uống thuốc và kéo dài trong ít nhất 3 giờ.
- Đối với Tenofovir: Phương pháp này có khả năng đào thải Tenofovir khá hiệu quả với hệ số thanh thải đạt khoảng 54%. Hiện vẫn chưa có dữ liệu xác định liệu phương pháp thẩm phân phúc mạc có giúp loại bỏ Emtricitabine hay Tenofovir hiệu quả hay không.
7.5 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Alavir-E đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Efava 200mg Pharbaco có chứa Emtricitabin hàm lượng 200mg được sử dụng kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác để điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và trẻ em. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco dưới dạng viên nang cứng.
Thuốc Efava bào chế dạng viên nang cứng bởi Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera. Thuốc có thành phần chính là Emtricitabine 200mg được kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị nhiễm HIV ở cả người lớn, trẻ em.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Alavir-E là sự kết hợp của hai hoạt chất kháng virus thuộc nhóm ức chế enzym phiên mã ngược:
- Emtricitabine: Là một NRTI (ức chế phiên mã ngược nucleoside), dẫn xuất từ 2'-deoxycytidine. Sau khi vào cơ thể, nó được phosphoryl hóa thành dạng hoạt động là emtricitabine triphosphate. Chất này cạnh tranh và gắn vào chuỗi DNA của virus, làm kết thúc sớm quá trình kéo dài chuỗi DNA, từ đó ngăn chặn sự nhân bản của HIV-1, HIV-2 và Virus viêm gan B (HBV).
- Tenofovir Alafenamide (TAF): Là một NtRTI (ức chế phiên mã ngược nucleotide), tiền chất của tenofovir. So với dạng cũ (TDF), TAF ổn định hơn trong huyết tương và tập trung nồng độ cao hơn bên trong các tế bào đích (như tế bào lympho và đại thực bào) nhờ sự thủy phân của cathepsin A. Tại đây, nó chuyển hóa thành tenofovir diphosphate để ức chế enzym phiên mã ngược, gây chấm dứt chuỗi DNA của virus.
Hoạt tính kháng virus (In vitro)
- Emtricitabine và TAF cho thấy tác động hiệp đồng mạnh mẽ, không có sự đối kháng khi kết hợp với các thuốc ARV khác.
- Phạm vi tác dụng của Emtricitabine: chỉ số EC 50 dao động từ 0,0013 đến 0,64 nM đối với các phân lập HIV-1. Thuốc hiệu quả trên nhiều nhánh HIV-1 (A đến G) và cả HIV-2.
- Phạm vi tác dụng của Tenofovir Alafenamide: Có chỉ số EC50 từ 2,0 đến 147 nM. Thuốc có phổ tác dụng rộng trên các nhóm M, N, O của HIV-1 và các chủng đặc hiệu của HIV-2.
Cơ chế đề kháng thuốc
- Với Emtricitabine: Liên quan chủ yếu đến các đột biến M184V/I tại enzym phiên mã ngược của HIV-1.
- Với Tenofovir Alafenamide: Liên quan đến đột biến K65R, đôi khi ghi nhận đột biến tạm thời K70E.
Dữ liệu lâm sàng về sự đề kháng
- Ở bệnh nhân mới điều trị: Các nghiên cứu PHA 3 cho thấy tỷ lệ xuất hiện đột biến kháng thuốc sau 144 tuần là rất thấp (khoảng 1,4%). Các đột biến phổ biến nhất thường gặp là M184V/I.
- Ở bệnh nhân đồng nhiễm HIV/HBV: Sau 48 tuần theo dõi, chưa ghi nhận sự thay đổi acid amin nào gây ra tình trạng kháng thuốc đối với cả hai loại virus này.
Việc hiểu rõ các đột biến giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ thay thế hiệu quả:
- Đột biến M184V/I: Gây kháng chéo với Lamivudine. Tuy nhiên, virus vẫn giữ được sự nhạy cảm với Tenofovir, Zidovudine, Stavudine và Didanosine.
- Đột biến K65R và K70E: Làm giảm nhạy cảm với hầu hết các thuốc nhóm NRTI (Abacavir, Didanosine, Lamivudine, Emtricitabine và Tenofovir) nhưng vẫn nhạy cảm với Zidovudine.
- Đề kháng đa thuốc: Những virus mang phức hợp đột biến Q151M hoặc đột biến thêm hai T69S sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả của Tenofovir Alafenamide.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Emtricitabine: Được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương Cmax sau 1 – 2 giờ. Thức ăn không làm thay đổi khả năng hấp thu của hoạt chất này. Ở trạng thái ổn định, giá trị AUC24h trung bình đạt khoảng 10 ± 3,1 µg.h/ml.
Tenofovir Alafenamide (TAF): Đạt nồng độ đỉnh sau khoảng 1 giờ sử dụng.
Ảnh hưởng của thức ăn: Khi dùng TAF cùng bữa ăn giàu chất béo, nồng độ đỉnh Cmax giảm nhẹ (15 – 37%) nhưng tổng lượng hấp thụ AUC lại tăng đáng kể (17 – 77%). Vì vậy, việc dùng thuốc cùng thực ăn thường được khuyến khích để tối ưu hóa hiệu quả.
9.2.2 Phân bố
Emtricitabine: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương rất thấp (< 4%). Đáng chú ý, nồng độ thuốc trong tinh dịch cao gấp khoảng 4 lần so với trong huyết tương.
Tenofovir Alafenamide: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương đạt khoảng 80%. TAF có khả năng xâm nhập tốt vào các tế bào đích của HIV (tế bào lympho và đại thực bào).
9.2.3 Chuyển hóa
Emtricitabine: Không bị chuyển hóa đáng kể bởi hệ enzyme CYP ở gan. Chỉ khoảng 13% liều dùng được chuyển hóa qua quá trình oxy hóa và liên hợp với acid glucuronic.
Tenofovir Alafenamide: Đây là con đường thải trừ chính (> 80%). TAF được thủy phân nội bào bởi cathepsin A (trong tế bào miễn dịch) và carboxylesterase-1 (trong tế bào gan) để tạo thành Tenofovir, sau đó tiếp tục được phosphoryl hóa thành dạng có hoạt tính là Tenofovir diphosphate.
Ưu điểm: Công nghệ TAF giúp nồng độ hoạt chất trong tế bào đích cao hơn gấp 4 lần, trong khi nồng độ trong huyết tương thấp hơn 90% so với dạng TDF cũ, giúp giảm độc tính trên thận và xương.
9.2.4 Thải trừ
Emtricitabine: Chủ yếu đào thải qua thận (86%) và một phần qua phân (14%). Thời gian bán thải khoảng 10 giờ.
Tenofovir Alafenamide: TAF nguyên trạng thải trừ qua thận rất ít (< 1%). Tenofovir sau chuyển hóa được đào thải qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động tại ống thận. Thời gian bán thải của Tenofovir trong huyết tương kéo dài khoảng 32,37 giờ.
9.3 Đối tượng đặc biệt
Trẻ em (12 - 18 tuổi): Nồng độ thuốc tương đương với kết quả ghi nhận ở người lớn.
Người cao tuổi, giới tính, chủng tộc: Không có sự khác biệt có ý nghĩa lâm sàng.
Suy thận nặng (CrCl < 30 ml/phút): Nồng độ Emtricitabine tăng cao rõ rệt (33,7 so với 11,8 µg.h/ml). Cần thận trọng vì tính an toàn chưa được thiết lập đầy đủ.
Chạy thận nhân tạo: Nồng độ Emtricitabine và Tenofovir tăng đáng kể. TAF không thay đổi đáng kể. Uống thuốc sau khi kết thúc ca chạy thận.
Suy gan: Suy gan nhẹ/vừa: Không cần chỉnh liều. Suy gan nặng: Nồng độ thuốc trong máu thấp hơn nhưng nồng độ thuốc tự do (có tác dụng) vẫn tương đương người bình thường.
10 Thuốc Alavir-E giá bao nhiêu?
Thuốc Alavir-E hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Alavir-E mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sử dụng Tenofovir Alafenamide (TAF) giúp thuốc tập trung nồng độ cao trong tế bào đích, giúp ức chế virus mạnh mẽ nhưng lại cực kỳ an toàn cho thận và xương hơn so với các dòng thuốc cũ (TDF).
- Liều dùng đơn giản chỉ 1 viên/lần/ngày, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị và duy trì thói quen uống thuốc đều đặn.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra đợt cấp viêm gan nặng nếu bệnh nhân tự ý ngưng thuốc (đặc biệt là người đồng nhiễm viêm gan B), đòi hỏi sự theo dõi nghiêm ngặt của bác sĩ.
- Hiện vẫn chưa có đủ dữ liệu an toàn để khuyến cáo sử dụng rộng rãi cho trẻ em dưới 12 tuổi (hoặc cân nặng dưới 35kg) và phụ nữ đang cho con bú.
Tổng 21 hình ảnh






















