1 / 16
alaskazone 2g 1 P6102

Alaskazone 2g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDopharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Công ty đăng kýCông ty cổ phần thương mại Alaska
Số đăng ký893110481125
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 10 lọ
Hoạt chấtCefoperazon
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq846
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2g

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Alaskazone 2g

2.1 Tác dụng

Alaskazone 2g chứa cefoperazon – một kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 3 có phổ kháng khuẩn rộng và tác dụng diệt khuẩn. Hoạt chất này tác động bằng cách ức chế quá trình hình thành thành tế bào vi khuẩn, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp peptidoglycan – thành phần thiết yếu đảm bảo tính bền vững cấu trúc của vi khuẩn. Khi quá trình này bị ức chế, vi khuẩn không thể duy trì cấu trúc thành tế bào ổn định và cuối cùng bị tiêu diệt.

Thuốc có hoạt tính đối với nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí, vì vậy được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn ở các cơ quan khác nhau trong cơ thể. Nhờ đặc tính phân bố tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể, cefoperazon có thể đạt nồng độ điều trị tại nhiều vị trí nhiễm khuẩn. Do đó, thuốc thường được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn vừa và nặng hoặc trong các trường hợp cần kháng sinh phổ rộng.

Thuốc Alaskazone 2g  – Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, ổ bụng
Thuốc Alaskazone 2g  – Điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, ổ bụng

2.2 Chỉ định

Alaskazone 2g được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 1 tháng tuổi, bao gồm:

Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và đường hô hấp dưới.

Nhiễm khuẩn đường tiết niệu, bao gồm cả đường tiết niệu trên và dưới.

Nhiễm khuẩn trong ổ bụng như viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật và các nhiễm khuẩn khác trong khoang bụng.

Nhiễm khuẩn da và mô mềm.

Nhiễm khuẩn xương và khớp.

Các bệnh nhiễm khuẩn đường sinh dục bao gồm bệnh viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung, bệnh lậu và các nhiễm khuẩn khác tại cơ quan sinh dục.

Điều trị nhiễm khuẩn huyết có liên quan hoặc nghi ngờ có liên quan đến bất kỳ tình trạng nhiễm khuẩn nào nêu trên.

Ngoài ra, cefoperazon còn có thể được sử dụng trong dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật, đặc biệt trong các phẫu thuật vùng bụng, phẫu thuật phụ khoa, phẫu thuật tim mạch và phẫu thuật chỉnh hình.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cefoperazone 0.5g Imexpharm điều trị nhiễm khuẩn xương khớp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Alaskazone 2g

3.1 Liều dùng

3.1.1 Người lớn

Liều cefoperazon thường dùng ở người trưởng thành là từ 2 đến 4 g mỗi ngày, chia thành các liều bằng nhau và dùng cách nhau 12giờ.

Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng, liều có thể tăng lên 8 g mỗi ngày, chia thành hai lần dùng cách nhau 12giờ. Ngoài ra, liều 12g mỗi ngày có thể được chia làm 3 lần, mỗi lần cách nhau 8 giờ.

Một số báo cáo ghi nhận việc sử dụng 16 g mỗi ngày chia nhiều lần mà không gây biến chứng.

Trong điều trị viêm niệu đạo do lậu cầu không biến chứng, liều khuyến cáo là tiêm bắp 500 mg một lần duy nhất.

Dự phòng nhiễm khuẩn trong phẫu thuật

Đối với dự phòng nhiễm khuẩn hậu phẫu, tiêm tĩnh mạch 1–2g cefoperazon trước khi bắt đầu phẫu thuật 30–90 phút. Trong một số trường hợp, liều này có thể được lặp lại mỗi 12giờ, nhưng thông thường không kéo dài quá 24 giờ.

Ở các phẫu thuật có nguy cơ nhiễm khuẩn cao như phẫu thuật đại tràng hoặc các phẫu thuật có nguy cơ hậu quả nhiễm khuẩn nghiêm trọng như phẫu thuật tim hở hoặc thay khớp nhân tạo, việc dự phòng bằng cefoperazon có thể kéo dài đến 48 giờ sau phẫu thuật.

Trẻ nhũ nhi, trẻ em và thanh thiếu niên (1 tháng đến 18 tuổi)

Liều khuyến cáo là 50–200 mg/kg/ngày, chia thành nhiều lần dùng và cách nhau 8–12giờ.

Liều tối đa không vượt quá 12g mỗi ngày.

Trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ em, liều có thể tăng lên đến 300 mg/kg/ngày mà không ghi nhận biến chứng.

3.1.2 Trẻ sơ sinh

Dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng cefoperazon ở trẻ sơ sinh còn hạn chế.

3.1.3 Người cao tuổi

Việc lựa chọn liều cho người cao tuổi cần thận trọng và thường bắt đầu ở mức thấp trong phạm vi liều khuyến cáo do khả năng suy giảm chức năng gan, thận hoặc tim và sự hiện diện của các bệnh kèm theo. Chỉ cần điều chỉnh liều khi có tắc mật nặng hoặc bệnh gan nặng.

3.1.4 Bệnh nhân suy gan hoặc suy gan kèm suy thận

Ở bệnh nhân bị suy gan hoặc tắc mật, thời gian bán thải của cefoperazon trong huyết thanh kéo dài và sự bài tiết thuốc qua thận tăng lên.

Trong trường hợp tắc mật nặng, bệnh gan nặng hoặc suy gan kèm rối loạn chức năng thận, cần cân nhắc điều chỉnh liều. Nồng độ cefoperazon trong huyết tương cần được theo dõi và liều dùng được điều chỉnh nếu cần. Trong những trường hợp như vậy, liều dùng không được vượt quá 2g mỗi ngày nếu không theo dõi nồng độ thuốc trong huyết thanh.

Bệnh nhân suy thận

Do cefoperazon không được thải trừ chủ yếu qua thận, bệnh nhân suy thận thường không cần điều chỉnh liều khi dùng liều thông thường từ 2–4 g mỗi ngày.

Ở bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 18 ml/phút, liều tối đa là 4 g mỗi ngày.

Trong quá trình thẩm phân máu, thời gian bán thải của thuốc trong huyết tương giảm nhẹ, vì vậy cần điều chỉnh liều phù hợp với các khoảng thời gian thẩm phân.

3.2 Cách dùng

Đường dùng

Thuốc được sử dụng bằng các đường sau:

  • Tiêm bắp
  • Tiêm tĩnh mạch
  • Truyền tĩnh mạch
  • Tiêm truyền tĩnh mạch ngắt quãng

Đối với truyền tĩnh mạch ngắt quãng, mỗi 1 g cefoperazon được PHA loãng trong 20–100 ml dung môi vô trùng thích hợp và truyền trong 15 phút đến 1 giờ.

Nếu dùng nước cất pha tiêm, không nên thêm quá 20 ml vào lọ thuốc vì dung dịch có tính nhược trương.

Truyền tĩnh mạch liên tục

Đối với truyền tĩnh mạch liên tục, 1 g cefoperazon được hòa tan trong 5 ml nước cất pha tiêm, sau đó dung dịch này được thêm vào thể tích dung môi truyền tĩnh mạch thích hợp.

Tiêm tĩnh mạch

Liều tối đa cho tiêm tĩnh mạch trực tiếp là:

2g đối với người lớn

50 mg/kg đối với trẻ em

Thuốc phải được pha loãng để đạt nồng độ cuối 100 mg/ml và tiêm trong 3–5 phút.

Tiêm bắp

Cefoperazon được pha trong 4 ml nước cất pha tiêm cho mỗi 1 g thuốc và tiêm bắp sâu.

Nếu dùng dung dịch có nồng độ 250 mg/ml hoặc cao hơn, nên sử dụng dung dịch lidocain để pha loãng.

Dung dịch sau khi pha chỉ sử dụng một lần duy nhất. Chỉ nên dùng dung dịch trong suốt và không có tiểu phân, phần dung dịch không sử dụng phải được loại bỏ đúng quy định.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với cefoperazon hoặc bất kỳ kháng sinh nào thuộc nhóm cephalosporin.

Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với các kháng sinh beta-lactam khác.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sulraapix 1,5g điều trị nhiễm khuẩn xương khớp

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận trong quá trình điều trị với cefoperazon bao gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: giảm hemoglobin, giảm hematocrit, tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm prothrombin máu, xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính.

Rối loạn miễn dịch: phản ứng quá mẫn, phản ứng phản vệ hoặc sốc phản vệ.

Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, nôn, buồn nôn, viêm đại tràng giả mạc.

Rối loạn gan mật: tăng AST, tăng ALT, tăng phosphatase kiềm trong máu, vàng da.

Rối loạn da và mô dưới da: ngứa, nổi mày đay, phát ban dạng dát sẩn, Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm da tróc vảy.

Rối loạn thận và tiết niệu: tăng creatinine máu, tăng urê máu, tiểu máu.

Các phản ứng tại chỗ và toàn thân: đau tại chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm truyền, sốt, đau đầu hoặc cảm giác lạnh.

Một số tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra như sốc phản vệ, viêm đại tràng giả mạc hoặc các phản ứng da nghiêm trọng.

6 Tương tác

Rượu: uống rượu trong thời gian điều trị hoặc trong vòng 5 ngày sau khi ngừng thuốc có thể gây phản ứng giống Disulfiram với biểu hiện đỏ bừng, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và đau đầu.

Heparin và thuốc chống đông đường uống: khi dùng đồng thời liều cao với cefoperazon cần theo dõi các chỉ số đông máu thường xuyên.

Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu: có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đông máu.

Thuốc thử Benedict hoặc Fehling: có thể gây kết quả dương tính giả khi xét nghiệm Glucose trong nước tiểu.

Aminoglycosid: có thể làm tăng độc tính trên thận, cần theo dõi chức năng thận khi sử dụng đồng thời.

Furosemid: mặc dù chưa ghi nhận suy thận rõ ràng nhưng cần thận trọng vì thuốc lợi tiểu mạnh có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.

Lidocain: khi sử dụng để pha tiêm bắp cần tham khảo thông tin về lidocain.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm sốc phản vệ, có thể xảy ra khi sử dụng kháng sinh beta-lactam.

Trước khi điều trị cần khai thác tiền sử dị ứng với cephalosporin, penicillin hoặc các thuốc khác.

Nếu xảy ra phản ứng dị ứng, cần ngừng thuốc ngay và tiến hành điều trị thích hợp.

Các phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc đã được ghi nhận.

Bệnh nhân có bệnh gan hoặc tắc mật có thể kéo dài thời gian bán thải của thuốc.

Đã có báo cáo về các trường hợp chảy máu nghiêm trọng khi sử dụng cefoperazon, đặc biệt ở bệnh nhân có tình trạng dinh dưỡng kém hoặc kém hấp thu.

Việc sử dụng kháng sinh kéo dài có thể dẫn đến sự phát triển của các vi khuẩn không nhạy cảm.

Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile có thể xảy ra trong hoặc sau khi điều trị bằng kháng sinh.

Thuốc chứa 34,4 mg natri trên mỗi 1 g bột, cần thận trọng ở bệnh nhân đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai

Cefoperazon có thể qua hàng rào nhau thai. Chưa có các nghiên cứu đầy đủ và kiểm soát tốt ở phụ nữ mang thai, do đó chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết.

Phụ nữ cho con bú

Cefoperazon được bài tiết vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Thuốc được cho là ít ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ ở liều điều trị, tuy nhiên vẫn cần theo dõi nguy cơ tiêu chảy hoặc nhiễm nấm niêm mạc ở trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Thông tin về độc tính cấp của cefoperazon còn hạn chế. Khi dùng quá liều, các biểu hiện thường là sự kéo dài hoặc tăng mức độ của các tác dụng không mong muốn.

Nồng độ cao của kháng sinh beta-lactam trong dịch não tủy có thể gây kích thích thần kinh và tăng nguy cơ co giật. Cefoperazon có thể được loại bỏ khỏi máu bằng thẩm phân máu, giúp tăng thải trừ thuốc ở bệnh nhân suy thận khi xảy ra quá liều.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

Dung dịch sau khi pha nên được sử dụng ngay, phần dung dịch còn lại phải loại bỏ.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Alaskazone 2g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Cefoperazone MKP 2g – do Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar sản xuất, chứa hoạt chất Cefoperazon – kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ 3. Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng, da và mô mềm, xương khớp, cũng như một số nhiễm khuẩn đường sinh dục.

TV-Perazol 1g – do Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm sản xuất, trong thành phần có chứa Cefoperazon – kháng sinh cephalosporin thế hệ 3. Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn ổ bụng…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Cefoperazon là một cephalosporin bán tổng hợp thế hệ 3 có phổ kháng khuẩn rộng và hoạt tính diệt khuẩn mạnh. Thuốc tác động thông qua việc ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) nằm trên màng tế bào vi khuẩn. Sự gắn kết này ức chế phản ứng transpeptid hóa trong quá trình hình thành peptidoglycan, từ đó làm suy yếu cấu trúc thành tế bào và dẫn đến ly giải vi khuẩn.

Hiệu quả của cefoperazon phụ thuộc vào thời gian mà nồng độ thuốc duy trì trên nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) giữa các lần dùng thuốc, được biểu thị bằng thông số %T>MIC. Đây là yếu tố dược lực học quan trọng quyết định hiệu quả của các kháng sinh beta-lactam.

Cefoperazon có hoạt tính đối với nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Tuy nhiên, một số vi khuẩn có thể kháng thuốc thông qua các cơ chế như sản xuất beta-lactamase, giảm ái lực của protein gắn penicillin, giảm tính thấm của màng ngoài hoặc tăng hoạt động bơm đẩy thuốc ra khỏi tế bào vi khuẩn.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, nồng độ cefoperazon trong huyết tương tăng tương ứng với liều dùng. Khi tiêm bắp, nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau 1–2giờ.

Sau khi tiêm bắp 1 g, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh đạt 65 µg/ml sau 1 giờ. Khi tiêm 2g, nồng độ đỉnh đạt khoảng 111 µg/ml sau 1,5 giờ.

9.2.2 Phân bố

Cefoperazon liên kết khoảng 90% với protein huyết tương và có Thể tích phân bố khoảng 0,15 l/kg trọng lượng cơ thể. Thuốc phân bố rộng rãi trong nhiều mô và dịch cơ thể như dịch não tủy (ở bệnh nhân viêm màng não), dịch cổ trướng, nước tiểu, mật, phổi, đờm, amidan, niêm mạc mũi, thận, tuyến tiền liệt, xương, tử cung và dịch ối.

9.2.3 Chuyển hóa

Ít hơn 1% cefoperazon được chuyển hóa trong cơ thể.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương của cefoperazon khoảng 2 giờ, không phụ thuộc vào đường dùng.

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua mật và nước tiểu. Nồng độ cefoperazon trong mật có thể cao hơn trong huyết tương tới 100 lần. Sau nhiều liều dùng, khoảng 20–30% liều được bài tiết qua nước tiểu trong vòng 12 giờ ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường.

Ở bệnh nhân suy gan, thời gian bán thải có thể tăng 2–4 lần. Trong trường hợp tắc mật gần như hoàn toàn, khoảng 90% cefoperazon được bài tiết qua nước tiểu.

10 Thuốc Alaskazone 2g giá bao nhiêu?

Thuốc Alaskazone 2g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Alaskazone 2g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Alaskazone 2g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cefoperazon là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có phổ kháng khuẩn rộng, có thể tác động lên nhiều vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí, do đó phù hợp trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau ở nhiều cơ quan trong cơ thể.
  • Thuốc phân bố tốt vào nhiều mô và dịch cơ thể như mật, phổi, xương, dịch não tủy và dịch ổ bụng, giúp đạt nồng độ điều trị tại nhiều vị trí nhiễm khuẩn, từ đó tăng hiệu quả điều trị trong các nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn lan tỏa.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa, rối loạn huyết học hoặc các phản ứng da nghiêm trọng, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

Tổng 16 hình ảnh

alaskazone 2g 1 P6102
alaskazone 2g 1 P6102
alaskazone 2g 2 I3465
alaskazone 2g 2 I3465
alaskazone 2g 3 J4442
alaskazone 2g 3 J4442
alaskazone 2g 4 V8157
alaskazone 2g 4 V8157
alaskazone 2g 5 P6421
alaskazone 2g 5 P6421
alaskazone 2g 6 I3774
alaskazone 2g 6 I3774
alaskazone 2g 7 F2705
alaskazone 2g 7 F2705
alaskazone 2g 8 U8058
alaskazone 2g 8 U8058
alaskazone 2g 9 N5322
alaskazone 2g 9 N5322
alaskazone 2g 10 H2684
alaskazone 2g 10 H2684
alaskazone 2g 11 A0047
alaskazone 2g 11 A0047
alaskazone 2g 12 I3686
alaskazone 2g 12 I3686
alaskazone 2g 13 E2517
alaskazone 2g 13 E2517
alaskazone 2g 14 U8861
alaskazone 2g 14 U8861
alaskazone 2g 15 F2510
alaskazone 2g 15 F2510
alaskazone 2g 16 N5150
alaskazone 2g 16 N5150

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Alaskazone 2g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Alaskazone 2g
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789