1 / 7
agivastar 20 1 A0235

Agivastar 20

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Số đăng ký893110729824
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPravastatin
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq872
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Pravastatin natri 20 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystallin cellulose 101, Lactose monohydrat, Povidon K30, Croscarmellose natri, Magnesi oxid, Oxid Sắt vàng, Kẽm stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agivastar 20

2.1 Tác dụng

Agivastar 20 chứa pravastatin – một hoạt chất thuộc nhóm statin có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid máu thông qua cơ chế ức chế enzym HMG-CoA reductase. Thuốc giúp làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời góp phần cải thiện các chỉ số lipid máu bất thường. Nhờ đó, thuốc được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ kết hợp với chế độ ăn và các biện pháp không dùng thuốc nhằm kiểm soát tình trạng rối loạn lipid.

Thuốc Agivastar 20 Điều trị tăng cholesterol, dự phòng tim mạch
Thuốc Agivastar 20 Điều trị tăng cholesterol, dự phòng tim mạch

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định bổ trợ cho chế độ ăn trong các trường hợp:

Tăng cholesterol máu tiên phát (typ IIa, IIb) khi chế độ ăn kiêng, luyện tập hoặc giảm cân không mang lại hiệu quả mong muốn.

Dự phòng tiên phát nhằm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch ở bệnh nhân tăng cholesterol máu mức độ vừa hoặc nặng nhưng chưa có biểu hiện lâm sàng rõ rệt, đồng thời có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch lần đầu.

Dự phòng thứ phát ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định, có hoặc không kèm tăng cholesterol, nhằm làm giảm nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch.

Điều trị tăng lipid máu sau ghép tạng ở bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch sau ghép tạng đặc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pravastatin 10 BV điều trị rối loạn lipid máu

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Agivastar 20

3.1 Liều dùng

Liều dùng được điều chỉnh theo đáp ứng điều trị và chỉ định của bác sĩ.

Trước khi bắt đầu điều trị, cần loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây tăng lipid máu, đồng thời người bệnh phải duy trì chế độ ăn ít cholesterol trong suốt quá trình điều trị.

Việc điều chỉnh liều được thực hiện theo từng đợt, cách nhau ít nhất 4 tuần, nhằm đạt được nồng độ LDL-cholesterol mong muốn hoặc đến liều tối đa.

Liều khuyến nghị:

Tăng cholesterol máu: 10 – 40 mg/lần/ngày; hiệu quả có thể thấy sau 1 tuần và đạt tối đa sau 4 tuần; liều tối đa 40 mg/ngày.

Dự phòng biến cố tim mạch: 40 mg/ngày.

Sau ghép cơ quan: liều khởi đầu 20 mg/ngày; có thể tăng lên 40 mg/ngày tùy đáp ứng và theo dõi chặt chẽ.

Đối tượng đặc biệt:

Trẻ em 8 – 13 tuổi: 10 – 20 mg/lần/ngày.

Trẻ em 14 – 18 tuổi: 10 – 40 mg/lần/ngày.

Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều nếu không có yếu tố nguy cơ.

Suy gan hoặc suy thận: liều khởi đầu 10 mg/ngày, điều chỉnh theo đáp ứng và theo dõi.

Điều trị phối hợp:

Khi phối hợp với cholestyramin hoặc colestipol: uống pravastatin trước 1 giờ hoặc sau ít nhất 4 giờ.

Khi dùng cùng ciclosporin: bắt đầu 20 mg/ngày, tăng liều thận trọng đến 40 mg/ngày.

Khi phối hợp với các thuốc ức chế protease HIV/HCV (atazanavir, darunavir + Ritonavir, lopinavir + ritonavir): không cần hạn chế liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, ngày 1 lần, nên uống vào buổi tối; có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với pravastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh gan đang tiến triển hoặc transaminase huyết thanh tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn bình thường không rõ nguyên nhân.

Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Biovacor 10mg điều trị tăng cholesterol máu

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất:

Ít gặp:

  • Thần kinh: chóng mặt, đau đầu, rối loạn giấc ngủ, mất ngủ.
  • Thị giác: nhìn mờ, song thị.
  • Tiêu hóa: khó tiêu, ợ nóng, đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi.
  • Da và mô dưới da: phát ban, ngứa, mày đay, rụng tóc.
  • Thận – tiết niệu: tiểu khó, tiểu đêm.
  • Sinh sản: rối loạn chức năng sinh dục.
  • Cơ – xương: đau cơ, đau khớp, co cứng cơ, yếu cơ, tăng CK huyết tương.
  • Gan: tăng transaminase.

Hiếm gặp:

  • Suy giảm nhận thức như mất trí nhớ, lú lẫn.

Rất hiếm:

  • Thần kinh: viêm đa dây thần kinh ngoại biên, dị cảm.
  • Miễn dịch: phản vệ, hội chứng giống lupus ban đỏ, phù mạch.
  • Tiêu hóa: viêm tụy.
  • Gan: vàng da, viêm gan, hoại tử tế bào gan.
  • Cơ – xương: tiêu cơ vân dẫn đến suy thận cấp, viêm cơ, viêm đa cơ.

6 Tương tác

Fibrat (gemfibrozil, fenofibrat): làm tăng nguy cơ độc tính trên cơ, cần tránh phối hợp hoặc theo dõi CK chặt chẽ.

Cholestyramin/Colestipol: làm giảm 40 – 50% sinh khả dụng của pravastatin.

Ciclosporin: làm tăng khoảng 4 lần nồng độ pravastatin trong cơ thể, cần theo dõi lâm sàng và sinh hóa.

Warfarin và các thuốc chống đông khác: không làm thay đổi sinh khả dụng hoặc tác dụng chống đông.

Thuốc chuyển hóa qua cytochrom P450: pravastatin không chuyển hóa qua hệ này nên ít bị ảnh hưởng bởi các thuốc như Diltiazem, Verapamil, itraconazol, ketoconazol, thuốc ức chế protease, nước Bưởi, fluconazol.

Kháng sinh macrolid (erythromycin, Clarithromycin): làm tăng AUC và Cmax của pravastatin, cần thận trọng khi phối hợp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra enzym gan trước và trong quá trình điều trị khi có chỉ định lâm sàng.

Theo dõi creatin kinase ở bệnh nhân có nguy cơ tiêu cơ vân như suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ, người cao tuổi >70 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ khác.

Không bắt đầu điều trị nếu CK > 5 lần giới hạn bình thường.

Trong quá trình dùng thuốc, nếu xuất hiện đau cơ, yếu cơ cần kiểm tra CK để xử trí phù hợp.

Ngừng thuốc nếu triệu chứng cơ nặng hoặc kéo dài.

Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tăng đường huyết, cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm.

Đã ghi nhận trường hợp viêm phổi kẽ khi dùng statin kéo dài, cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ.

Thuốc chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chống chỉ định trong thai kỳ; nếu phát hiện có thai cần ngừng thuốc ngay.

Chống chỉ định trong thời gian cho con bú do thuốc bài tiết qua sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều hiếm gặp và thường không gây triệu chứng đặc biệt.

Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Agivastar 20 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Stavacor 10mg – do Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera sản xuất, chứa hoạt chất Pravastatin, được sử dụng trong điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (typ IIa, IIb) khi các biện pháp không dùng thuốc chưa đạt hiệu quả, đồng thời hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao hoặc có tiền sử bệnh tim mạch.

Prevasel 10 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi sản xuất, với thành phần chính Pravastatin, được chỉ định trong kiểm soát rối loạn lipid máu, đặc biệt ở bệnh nhân tăng cholesterol máu không đáp ứng đầy đủ với chế độ ăn kiêng và thay đổi lối sống.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Pravastatin thuộc nhóm thuốc điều chỉnh lipid máu, hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh enzym HMG-CoA reductase – enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonat, là tiền chất của cholesterol. Sự ức chế này làm giảm tổng hợp cholesterol nội sinh tại gan, từ đó làm tăng số lượng thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, thúc đẩy quá trình thu nhận và chuyển hóa LDL-cholesterol từ tuần hoàn.

Ngoài ra, pravastatin còn làm giảm sự sản xuất VLDL-cholesterol – tiền chất của LDL, góp phần làm giảm nồng độ LDL trong máu. Kết quả chung là làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B, VLDL và triglycerid, đồng thời làm tăng HDL-cholesterol và apolipoprotein A.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Pravastatin được hấp thu nhanh qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 17% do chuyển hóa lần đầu tại gan khoảng 66%; nồng độ đỉnh đạt sau 1 – 1,5 giờ; thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 50% thuốc liên kết với protein huyết tương; Thể tích phân bố khoảng 0,5 L/kg; thuốc không đi qua hàng rào máu não; một lượng nhỏ có thể bài tiết vào sữa mẹ.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành các chất chuyển hóa có hoặc không có hoạt tính; không chuyển hóa qua hệ cytochrom P450.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân (70%) và qua thận khoảng 20%; thời gian bán thải từ 1,5 – 2 giờ.

10 Thuốc Agivastar 20 giá bao nhiêu?

Thuốc Agivastar 20 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Agivastar 20 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Agivastar 20 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác động rõ ràng trên quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh, đồng thời làm tăng thanh thải LDL-cholesterol, từ đó giúp cải thiện toàn diện các chỉ số lipid máu liên quan đến nguy cơ tim mạch.
  • Có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau như tăng cholesterol máu tiên phát, dự phòng tim mạch hoặc sau ghép tạng, cho thấy phạm vi chỉ định rộng.
  • Sinh khả dụng không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, giúp thuận tiện trong việc sử dụng mà không cần phụ thuộc vào bữa ăn.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây các tác dụng không mong muốn trên cơ như đau cơ, tiêu cơ vân hoặc tăng CK, đặc biệt khi phối hợp với fibrat hoặc ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
  • Cần theo dõi chức năng gan và CK định kỳ trong quá trình điều trị, làm tăng yêu cầu giám sát lâm sàng.

Tổng 7 hình ảnh

agivastar 20 1 A0235
agivastar 20 1 A0235
agivastar 20 2 G2862
agivastar 20 2 G2862
agivastar 20 3 N5508
agivastar 20 3 N5508
agivastar 20 4 G2060
agivastar 20 4 G2060
agivastar 20 5 M5606
agivastar 20 5 M5606
agivastar 20 6 T7333
agivastar 20 6 T7333
agivastar 20 7 A0422
agivastar 20 7 A0422

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Agivastar 20 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Agivastar 20
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789