Agitrin 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110147223 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum), Rosuvastatin |
| Tá dược | Polysorbate 80 (Tween 80), Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq878 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Mỡ Máu |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Rosuvastatin 5 mg (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2 mg)
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, Dicalci phosphat khan, Microcrystallin cellulose 101, Crospovidon, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 606, Polyethylen glycol 6000, Polysorbat 80, Talc, Titan dioxid, Oxid Sắt vàng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agitrin 5
2.1 Tác dụng
Agitrin 5 chứa rosuvastatin – một hoạt chất thuộc nhóm thuốc hạ lipid máu, có tác dụng chính trong việc điều chỉnh rối loạn lipid thông qua cơ chế ức chế enzym HMG-CoA reductase tại gan. Nhờ đó, thuốc làm giảm các thành phần lipid có hại như cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol và triglycerid, đồng thời góp phần cải thiện các chỉ số lipid huyết tương. Ngoài ra, thuốc còn hỗ trợ làm tăng HDL-cholesterol, giúp cân bằng lại các thành phần lipid trong máu.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (typ IIa, bao gồm tăng cholesterol máu gia đình kiểu dị hợp tử) hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp (typ IIb) ở người lớn, thanh thiếu niên và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, như một liệu pháp hỗ trợ khi chế độ ăn kiêng và các biện pháp không dùng thuốc không đạt hiệu quả.
Điều trị tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử ở bệnh nhân từ 6 tuổi trở lên, kết hợp với chế độ ăn và các biện pháp giảm lipid khác hoặc khi các phương pháp này không phù hợp.
Phòng ngừa biến cố tim mạch ở những bệnh nhân có nguy cơ cao, như một biện pháp hỗ trợ để kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hairovas 20mg điều trị rối loạn mỡ máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Agitrin 5
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng cholesterol máu:
Liều khởi đầu thường là 5 mg hoặc 10 mg uống 1 lần/ngày. Việc lựa chọn liều dựa trên mức cholesterol ban đầu, nguy cơ tim mạch và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân. Có thể điều chỉnh liều sau 4 tuần nếu cần thiết. Liều tối đa 40 mg chỉ dùng cho bệnh nhân tăng cholesterol nặng, nguy cơ tim mạch cao và không đạt mục tiêu với liều 20 mg, dưới sự theo dõi chuyên khoa.
Phòng ngừa biến cố tim mạch:
Liều sử dụng là 20 mg mỗi ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên (6–17 tuổi):
Tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử:
6–9 tuổi: 5–10 mg/ngày
10–17 tuổi: 5–20 mg/ngày
Tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử:
Liều tối đa 20 mg/ngày
Liều khởi đầu thường từ 5–10 mg/ngày tùy theo tuổi và đáp ứng.
Người cao tuổi (>70 tuổi):
Liều khởi đầu 5 mg.
Suy thận:
Không cần điều chỉnh ở mức độ nhẹ đến vừa; suy thận mức độ vừa nên bắt đầu 5 mg; chống chỉ định liều 30 mg và 40 mg; chống chỉ định hoàn toàn ở suy thận nặng.
Suy gan:
Không tăng phơi nhiễm đáng kể ở Child-Pugh ≤ 7; tăng phơi nhiễm ở Child-Pugh 8–9 nên cần thận trọng; chống chỉ định khi suy gan tiến triển.
Các đối tượng đặc biệt:
Người châu Á: liều khởi đầu 5 mg; không dùng liều 30 mg và 40 mg.
Bệnh nhân có nguy cơ bệnh cơ: liều khởi đầu 5 mg, tránh liều cao.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, có thể sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
Trước khi bắt đầu điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn giảm cholesterol và tiếp tục duy trì trong suốt quá trình điều trị.
Liều dùng cần được cá thể hóa theo mục tiêu điều trị và đáp ứng lâm sàng.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh gan tiến triển hoặc tăng transaminase huyết thanh kéo dài không rõ nguyên nhân (> 3 lần ULN).
Suy thận nặng (Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút).
Bệnh lý cơ.
Đang dùng ciclosporin.
Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai phù hợp.
Liều 30 mg và 40 mg chống chỉ định ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ bệnh cơ như suy thận mức độ vừa, suy giáp, tiền sử bệnh cơ, nghiện rượu, dùng fibrat, hoặc thuộc chủng tộc châu Á.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rosuvastatin 20 BV điều trị tăng cholesterol máu
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi thường gặp thường nhẹ và thoáng qua, bao gồm:
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt.
Rối loạn tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, đau bụng.
Rối loạn cơ xương: đau cơ, bệnh cơ, hiếm gặp tiêu cơ vân.
Rối loạn gan mật: tăng transaminase, vàng da, viêm gan.
Rối loạn da: ngứa, phát ban, mề đay, hội chứng Stevens-Johnson.
Rối loạn chuyển hóa: tăng đường huyết, đái tháo đường.
Rối loạn khác: suy nhược, phù, tiểu máu, vú to ở nam.
Ngoài ra, protein niệu có thể xuất hiện, đặc biệt ở liều cao, thường thoáng qua và không phản ánh tổn thương thận tiến triển.
6 Tương tác
Ciclosporin làm tăng đáng kể nồng độ rosuvastatin trong huyết tương → chống chỉ định phối hợp.
Các chất ức chế protease (atazanavir, Ritonavir, lopinavir…) làm tăng sinh khả dụng rosuvastatin → cần điều chỉnh liều.
Gemfibrozil, fibrat và niacin liều cao làm tăng nguy cơ bệnh cơ khi dùng cùng statin.
Ezetimib có thể làm tăng AUC rosuvastatin → cần theo dõi tác dụng phụ.
Thuốc kháng acid chứa nhôm/magnesi hydroxyd làm giảm nồng độ rosuvastatin khoảng 50% → nên dùng cách nhau 2 giờ.
Erythromycin làm giảm AUC và Cmax của rosuvastatin.
Thuốc kháng vitamin K (warfarin) có thể làm tăng INR → cần theo dõi.
Thuốc tránh thai đường uống làm tăng nồng độ ethinyl Estradiol và norgestrel.
Acid fusidic làm tăng nguy cơ tiêu cơ vân khi dùng cùng statin → cần ngừng statin tạm thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chức năng thận khi dùng liều cao do có thể xuất hiện protein niệu.
Nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân tăng khi dùng liều cao hoặc phối hợp với các thuốc tương tác.
Không nên bắt đầu điều trị nếu CK > 5 lần giới hạn bình thường.
Theo dõi men gan trước và trong quá trình điều trị; ngừng thuốc nếu tăng > 3 lần ULN.
Thận trọng ở bệnh nhân nghiện rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
Cần theo dõi bệnh nhân có nguy cơ đái tháo đường.
Không dùng cho bệnh nhân có tình trạng cấp tính nặng có nguy cơ suy thận do tiêu cơ vân.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chống chỉ định trong thai kỳ do ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp cholesterol cần thiết cho thai nhi.
Không sử dụng cho phụ nữ cho con bú vì thuốc có thể bài tiết qua sữa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Theo dõi chức năng gan và CK.
Thẩm phân máu không có hiệu quả đáng kể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Agitrin 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Rosubolic-10 – của G.D. Laboratories (India) Pvt. Limited chứa hoạt chất Rosuvastatin, được chỉ định trong điều trị rối loạn lipid máu như tăng cholesterol máu nguyên phát và rối loạn lipid hỗn hợp.
Glodia 10 – do Công ty TNHH Dược phẩm Glomed sản xuất. Thuốc giúp làm giảm cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, triglycerid và đồng thời cải thiện HDL-cholesterol khi kết hợp với chế độ ăn phù hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rosuvastatin là chất ức chế cạnh tranh chọn lọc enzym HMG-CoA reductase, enzyme đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonat – tiền chất của cholesterol. Tác dụng chính diễn ra tại gan, nơi tăng biểu hiện thụ thể LDL, từ đó thúc đẩy thu nhận và phân hủy LDL trong máu, đồng thời ức chế tổng hợp VLDL. Nhờ cơ chế này, thuốc làm giảm LDL-C, cholesterol toàn phần, triglycerid và tăng HDL-C, đồng thời cải thiện các chỉ số lipid khác như ApoB, non-HDL-C và tỷ lệ lipid.
9.2 Dược động học
Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Rosuvastatin được hấp thu qua đường uống với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối ước tính khoảng 20%.
9.2.2 Phân bố
Rosuvastatin phân bố chủ yếu tại gan – là cơ quan đích chính trong quá trình làm giảm cholesterol. Thuốc có mức độ gắn kết với protein huyết tương đáng kể, góp phần vào quá trình vận chuyển trong hệ tuần hoàn.
9.2.3 Chuyển hóa
Rosuvastatin được chuyển hóa ở mức độ hạn chế, không phải là cơ chất chính của hệ enzym cytochrom P450. Một phần nhỏ thuốc được chuyển hóa tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính thấp hơn so với hoạt chất ban đầu.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân dưới dạng không đổi, phản ánh vai trò chính của gan trong quá trình đào thải. Một phần nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Agitrin 5 giá bao nhiêu?
Thuốc Agitrin 5 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Agitrin 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Agitrin 5 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa rosuvastatin có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm LDL-cholesterol, triglycerid và cải thiện các chỉ số lipid khác, phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân khác nhau bao gồm cả người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên.
- Có thể sử dụng linh hoạt thời điểm trong ngày, không phụ thuộc bữa ăn, giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị lâu dài của bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn trên cơ và gan tăng lên khi sử dụng liều cao hoặc phối hợp với các thuốc tương tác, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
- Không sử dụng được cho một số đối tượng như phụ nữ mang thai, suy gan tiến triển hoặc suy thận nặng, làm hạn chế phạm vi áp dụng trên lâm sàng.
Tổng 14 hình ảnh















