1 / 10
agiparofen 325 200 1 I3424

Agiparofen 325/200

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 13 Còn hàng
Thương hiệuAgimexpharm, Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
Số đăng kýVD-29658-18
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiVỉ 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtIbuprofen, Paracetamol (Acetaminophen)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmlh8417
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Ngọc Huyền Biên soạn: Dược sĩ Ngọc Huyền
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Paracetamol: 325 mg

Ibuprofen: 200 mg

Tá dược vừa đủ

Dạng bào chế: Viên nén

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agiparofen 325/200

Agiparofen 325/200 được dùng để kiểm soát và làm dịu các cơn đau ở mức độ nhẹ và trung bình, bao gồm:

  • Đau do bệnh lý & cơ năng: Đau đầu/ lưng, đau nhức xương khớp, đau răng và Đau Bụng Kinh.
  • Triệu chứng cảm sốt: Đau họng có kèm theo sốt cao, cùng các biểu hiện khó chịu do cảm cúm hoặc cảm lạnh gây ra.

Thuốc này là giải pháp thay thế tối ưu cho những trường hợp bệnh nhân đã sử dụng riêng lẻ Paracetamol hoặc Ibuprofen nhưng không mang lại hiệu quả giảm đau như mong muốn.

Agiparofen 325/200 giảm đau nhẹ-trung bình, hạ sốt, chống viêm
Agiparofen 325/200 giảm đau nhẹ-trung bình, hạ sốt, chống viêm

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc TBPhecol 250 được chỉ định giảm đau mức độ nhẹ đến vừa và hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc

3.1 Liều dùng

Chỉ địnhLiều dùng thông thườngLiều tối đa cho phép
Giảm đau & Kháng viêm cấp tính1 – 2 viên/lần (Uống 3 – 4 lần/ngày)Không quá 12 viên/ngày
Duy trì giảm đau & Kháng viêm1 viên/lần (Uống 3 lần/ngày)
Hạ sốt, Trị cảm cúm1 – 2 viên/lần (Uống 3 lần/ngày)Không quá 6 viên/ngày
Đau bụng kinh

1 viên/lần (Uống 3 – 4 lần/ngày)

Dùng ngay khi bắt đầu đau. Mỗi lần có thể tăng lên dùng đến 2 viên

3.2 Cách dùng

Uống nguyên viên nén Agiparofen 325/200 với nước sau ăn

Giãn cách giữa các liều: Mỗi lần uống thuốc phải cách nhau tối thiểu 4 tiếng.

Thời gian tự điều trị giới hạn: Trừ khi có sự chỉ định và theo dõi từ bác sĩ, người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc kéo dài quá:

  • 3 ngày đối với mục đích hạ sốt.
  • 10 ngày đối với mục đích giảm đau.

4 Chống chỉ định

Người dị ứng với paracetamol, ibuprofen hoặc tá dược có trong Agiparofen 325/200

Trẻ em (tuổi <12), nữ giới (3 tháng đầu hoặc cuối thai kỳ)

Suy thận

Dị ứng hoặc dùng cùng lúc với NSAIDs (kể cả chất ức chế mỗi COX2) và/hoặc chứa paracetamol

Suy tim sung huyết

Người từng bị xuất huyết tiêu hóa liên quan đến nhóm thuốc kháng viêm không steroid.

Bệnh loét dạ dày - tá tràng đang trong giai đoạn hoạt động

Đang uống coumarin

Suy gan

Những ai có tiền sử bị hen huyễn hoặc dễ gặp tình trạng co thắt đường thở hoặc mắc các rối loạn gây tăng nguy cơ chảy máu.

Giảm thể tích tuần hoàn do điều trị bằng thuốc lợi tiểu

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Lafancol 250 EFF – Giảm đau, hạ sốt cho trẻ 2–15 tuổi

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Người dùng có thể gặp đau bụng, buồn nôn hoặc tiêu chảy; ngoài ra còn có thể xuất hiện nôn, khó tiêu, cảm giác khó chịu vùng bụng... Một số trường hợp ghi nhận nổi ban, mẩn ngứa trên da.

Ít gặp: Có thể xảy ra đau đầu, chóng mặt hoặc các phản ứng dị ứng như nổi mề đay, ngứa. Trên Đường tiêu hóa đã ghi nhận loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu... ngoài ra còn có đầy hơi, táo bón, viêm tụy hoặc làm nặng thêm bệnh Crohn, viêm loét đại tràng. Một số trường hợp có thể kéo dài thời gian chảy máu.

Rất hiếm gặp: Đã ghi nhận mệt mỏi, buồn ngủ, lú lẫn hoặc trầm cảm; một số trường hợp gặp giảm bạch cầu, thiếu máu hay các rối loạn tạo máu khác. Thuốc cũng có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như phù mạch hoặc sốc phản vệ; rối loạn thị giác, ù tai hoặc giảm thính lực... Ngoài ra còn có thể xuất hiện suy tim, tăng huyết áp, co thắt phế quản, khó thở, viêm gan, vàng da, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, độc tính trên thận như viêm thận kẽ, hội chứng thận hư hoặc suy thận cấp, suy thận mạn.

6 Tương tác

Hiệu quả kháng đông của các dẫn chất indandion và coumarin có thể bị tăng nhẹ nếu người bệnh dùng paracetamol liều cao trong thời gian dài.

Khả năng gây độc cho tế bào gan của paracetamol sẽ tăng cao nếu dùng chung với Isoniazid, các thuốc chống co giật (như carbamazepin, barbiturat, phenytoin) hoặc đồ uống có cồn.

Quá trình hấp thu paracetamol vào cơ thể sẽ diễn ra nhanh hơn khi có sự phối hợp của Domperidon hoặc metoclopramid.

Nhằm đảm bảo hiệu quả giảm đau tối ưu, người bệnh không nên uống cholestyramin trong vòng 1 tiếng sau khi dùng paracetamol, do hoạt chất này làm suy giảm khả năng hấp thu của thuốc.

Hàm lượng Cloramphenicol trong huyết tương sẽ bị đẩy lên cao hơn dưới tác động của paracetamol.

Nguy cơ co giật và các phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương do kháng sinh nhóm quinolon gây ra sẽ trầm trọng hơn khi dùng chung với ibuprofen.

Độc tính của methotrexat trong cơ thể sẽ bị tăng lên dưới ảnh hưởng của ibuprofen.

Nồng độ của các glycosid tim (tiêu biểu là Digoxin) trong huyết tương có xu hướng tăng cao khi có sự xuất hiện của ibuprofen.

Khả năng đào thải natri qua nước tiểu của các thuốc lợi tiểu (bao gồm cả thiazid và furosemid) sẽ bị suy giảm bởi ibuprofen.

Sự kết hợp giữa ibuprofen và các thuốc kháng viêm không steroid khác (kể cả Aspirin) hoặc corticoid sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ loét và chảy máu dạ dày - tá tràng.

Mối nguy hiểm về xuất huyết tiêu hóa và chảy máu nghiêm trọng sẽ tăng vọt khi phối hợp các chất chống đông máu như warfarin với ibuprofen.

Tác dụng kiểm soát huyết áp của các nhóm thuốc chẹn beta, thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển có thể bị vô hiệu hóa một phần bởi ibuprofen, đồng thời sự kết hợp này dễ gây ra tình trạng tăng Kali máu và tích tụ natri niệu ở người bệnh.

Ibuprofen làm giảm khả năng đào thải lithi của thận, dẫn đến việc tích tụ và tăng nồng độ hoạt chất này trong huyết tương.

Thời gian chảy máu ở những người bệnh đang điều trị bằng zidovudin có thể bị kéo dài hơn nếu dùng kèm ibuprofen.

Hiệu quả điều trị của mifepriston có thể bị suy giảm dưới tác động của các NSAID, do đó người bệnh nên tránh dùng ibuprofen trong khoảng 8 đến 12 ngày sau khi uống mifepriston.

Sự xuất hiện đồng thời của ibuprofen cùng với Ciclosporin hoặc Tacrolimus sẽ làm tăng nguy cơ gây độc trực tiếp lên thận.

Ngoài ra, khả năng tương tác của ibuprofen cũng được ghi nhận khi dùng chung với Phenytoin, thuốc điều trị đái tháo đường và Probenecid.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tình trạng thiếu hụt enzyme G6PD là đối tượng chống chỉ định (hoặc cần lưu ý) đối với trường hợp này.

Trước khi điều trị, bác sĩ cần hướng dẫn người bệnh nhận biết sớm các biểu hiện của những phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN/Lyell, AGEP

Việc theo dõi sát sao hoạt động bài tiết nước tiểu và chức năng thận cần được thực hiện ngay từ khi bắt đầu dùng thuốc đối với các đối tượng như người cao tuổi, người suy thận mạn, bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu, hoặc người bị hư thận, xơ gan và suy tim.

Việc dùng liều tối thiểu có tác dụng trong thời gian ngắn nhất và hết sức cẩn trọng là bắt buộc đối với bệnh nhân có tiền sử xuất huyết tiêu hóa, thoát vị hoành hoặc loét dạ dày - tá tràng, nhằm phòng ngừa nguy cơ thủng, chảy máu hoặc loét dạ dày và ruột do Ibuprofen gây ra.

Do Ibuprofen có khả năng thúc đẩy các biến cố tim mạch nghiêm trọng do huyết khối, làm bùng phát hoặc trầm trọng hơn bệnh cao huyết áp, nên việc sử dụng thuốc cần đặc biệt cẩn trọng ở người có tiền sử bệnh mạch máu não, bệnh động mạch ngoại biên, bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh tim nói chung hoặc thiếu máu.

Biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm dẫn đến tử vong (như đột quỵ và nhồi máu cơ tim) có nguy cơ gia tăng khi sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) đường toàn thân (trừ aspirin). Khả năng xảy ra tình trạng này thường ghi nhận rõ nhất ở liều cao, có xu hướng tăng dần theo thời gian dùng và có thể xuất hiện ngay từ những tuần đầu tiên.

Ngay cả khi người bệnh chưa từng có biểu hiện bệnh tim trước đó, bác sĩ vẫn phải định kỳ kiểm tra các biến cố tim mạch; đồng thời, người bệnh phải được hướng dẫn nhận biết sớm các triệu chứng nguy hiểm để lập tức đi khám khi chúng xuất hiện.

Do nguy cơ gặp các phản ứng phụ như loét tiêu hóa, suy thận và suy tim tăng cao ở bệnh nhân trên 65 tuổi, việc dùng thuốc cho đối tượng này cần rất cẩn trọng; bên cạnh đó, ý kiến của bác sĩ là cần thiết nếu thời gian điều trị kéo dài trên 10 ngày.

Bệnh nhân mắc các chứng kém hấp thu glucose-galactose, thiếu hụt men lactase hoặc không dung nạp loại men này bẩm sinh được khuyến cáo không sử dụng thuốc này do đây là tá dược của thuốc

Duy trì liều dùng hằng ngày thấp nhất có đáp ứng điều trị trong thời gian ngắn nhất có thể là nguyên tắc bắt buộc để hạn chế tối đa các phản ứng có hại của Agiparofen

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ibufil F 400mg - Điều trị các cơn đau do thấp khớp hay đau cơ

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Việc sử dụng thuốc trong suốt tam cá nguyệt thứ nhất đòi hỏi sự thận trọng và cân nhắc cực kỳ kỹ lưỡng. Đặc biệt cuối 3 thai kỳ (3 tháng cuối) và ngày trước khi chuyển dạ cũng không được dùng do nguy cơ với thai nhi (độc tính lên hệ thống tim phổi/thận thai nhi hoặc nguy cơ xuất huyết)

Mặc dù việc dùng thuốc trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ cần hết sức cẩn trọng, nhưng người mẹ hoàn toàn không cần phải ngừng cho trẻ bú nếu chỉ điều trị ngắn ngày, bởi lượng Paracetamol và Ibuprofen bài tiết qua sữa là cực kỳ nhỏ và gần như không gây ra bất kỳ tác động lâm sàng bất lợi nào cho trẻ.

7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe

Nguy cơ gặp phải tình trạng chóng mặt khi sử dụng thuốc là cảnh báo quan trọng mà những người cần sự tỉnh táo để điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị cần đặc biệt lưu tâm.

7.4 Xử trí khi quá liều

Việc uống quá liều paracetamol (từ 10g trở lên ở người lớn) có thể dẫn đến suy thận cấp, loạn nhịp tim, tổn thương gan nghiêm trọng (rõ rệt sau 12-48 giờ) và thậm chí tử vong do suy gan tiến triển thành bệnh não hoặc hôn mê. Trong 24 giờ đầu tiên, cơ thể sẽ xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sớm như xanh xao, chán ăn, buồn nôn, đau bụng, đi kèm nguy cơ toan chuyển hóa và rối loạn Glucose.

Biến chứng quá liều Ibuprofen gồm nhịp thở dồn dập, đau đầu, hạ huyết áp, lờ đờ, co giật hoặc nôn mửa là những dấu hiệu đan xen dễ gặp. Khi nhiễm độc nặng, người bệnh có thể bị suy thận cấp, rung nhĩ, hôn mê, tăng kali huyết, co cứng cơ, đau quặn bụng, hoặc thậm chí ngừng thở và suy hô hấp (nguy hiểm nhất ở trẻ nhỏ).

Việc xử trí quá liều cần được tiến hành càng sớm càng tốt. Ngay khi nghi ngờ người bệnh dùng thuốc quá liều hoặc xuất hiện các biểu hiện bất thường, cần nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ, không chờ đến khi triệu chứng trở nên nghiêm trọng.

Hướng điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ kết hợp xử trí triệu chứng. Tùy thời điểm phát hiện, bác sĩ có thể chỉ định rửa dạ dày, sử dụng than hoạt, thuốc tẩy muối, lợi tiểu hoặc các biện pháp thích hợp khác nhằm hạn chế hấp thu và tăng đào thải thuốc ra khỏi cơ thể.

Do Agiparofen chứa paracetamol, N-acetylcystein được sử dụng như thuốc giải độc đặc hiệu bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch. Hiệu quả điều trị đạt cao nhất khi thuốc được dùng sớm, trong vòng 36 giờ kể từ thời điểm uống paracetamol.

7.5 Bảo quản

Thuốc Agiparofen 325/200 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Agiparofen 325/200 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau

Sản phẩm MyPara Forte do Công ty Cổ Phần S.P.M sản xuất, có thành phần là paracetamol và ibuprofen, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm

Sản phẩm Fencedol (Lọ 100 viên nang cứng) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Vacopharm sản xuất, có thành phần là paracetamol và ibuprofen, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sau khi vào cơ thể, paracetamol tác động chủ yếu lên hệ thần kinh trung ương bằng cách làm giảm quá trình tạo prostaglandin, nhờ đó giúp hạ sốt và giảm các cơn đau nhẹ đến trung bình. Ở liều điều trị, thuốc hầu như không ảnh hưởng đến dạ dày, chức năng tiểu cầu hay hệ tim mạch; tuy nhiên, dùng quá liều có thể hình thành chất chuyển hóa NAPQI gây tổn thương gan.

Nhờ khả năng ức chế enzym cyclooxygenase (COX), ibuprofen làm giảm sự hình thành các chất trung gian gây viêm như prostaglandin và thromboxan, từ đó mang lại tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Bên cạnh đó, thuốc có thể làm giảm tưới máu thận do ức chế tổng hợp prostacyclin, vì vậy cần thận trọng ở người có suy tim, suy gan hoặc suy giảm chức năng thận.

[1]

9.2 Dược động học

Quá trình hấp thu paracetamol diễn ra rất nhanh sau khi uống để đạt lượng tối đa trong máu sau 30 đến 60 phút, đồng thời phân tán nhanh, đều khắp đa số các mô của cơ thể với tỷ lệ liên kết protein huyết tương khoảng 25%. Hoạt chất này đào thải chủ yếu qua hệ tiết niệu (từ 90% đến 100% trong vòng 24 giờ đầu) dưới dạng liên hợp acid glucuronic sau khi chuyển hóa tại gan, có thời gian bán thải bình thường khoảng 1,25-3 giờ (kéo dài hơn ở người suy gan hoặc dùng liều độc).

Đối với ibuprofen, thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương là từ 1 đến 2 giờ sau uống, sở hữu khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương và đào thải nhanh qua nước tiểu (trong đó dạng liên hợp chiếm 14%, dạng nguyên vẹn không biến đổi chiếm 1%) với thời gian bán thải xấp xỉ 2 tiếng.

10 Thuốc Agiparofen 325/200 giá bao nhiêu?

Thuốc Agiparofen 325/200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Agiparofen 325/200 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự kết hợp giữa paracetamol và ibuprofen tạo tác dụng hiệp đồng, giúp tăng hiệu quả giảm đau, hạ sốt và có thể hạn chế nhu cầu tăng liều từng hoạt chất khi sử dụng đơn lẻ ở một số trường hợp.
  • Thời gian bán thải của các hoạt chất ngắn (chỉ khoảng 1 đến 3 tiếng) giúp cơ thể nhanh chóng đào thải và thanh lọc thuốc ra ngoài qua nước tiểu.

13 Nhược điểm

  • Người bệnh phải đối mặt với rủi ro xảy ra các biến cố liên quan đến huyết khối tim mạch
  • Việc kiểm soát liều lượng đòi hỏi sự cẩn trọng cực kỳ cao do nguy cơ nhiễm độc và suy gan, suy thận cấp khi vô tình dùng quá liều.

Tổng 10 hình ảnh

agiparofen 325 200 1 I3424
agiparofen 325 200 1 I3424
agiparofen 325 200 2 T7227
agiparofen 325 200 2 T7227
agiparofen 325 200 3 E1864
agiparofen 325 200 3 E1864
agiparofen 325 200 4 K4501
agiparofen 325 200 4 K4501
agiparofen 325 200 5 R7237
agiparofen 325 200 5 R7237
agiparofen 325 200 6 K4688
agiparofen 325 200 6 K4688
agiparofen 325 200 7 V8402
agiparofen 325 200 7 V8402
agiparofen 325 200 8 F2138
agiparofen 325 200 8 F2138
agiparofen 325 200 9 U8480
agiparofen 325 200 9 U8480
agiparofen 325 200 10 J3282
agiparofen 325 200 10 J3282

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Kantar A và cộng sự (Ngày đăng: Ngày 3 tháng 3 năm 2020), An overview of efficacy and safety of ambroxol for the treatment of acute and chronic respiratory diseases with a special regard to children, Pubmed. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2025
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có gây đau dạ dày không?

    Bởi: Đức Hiếu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thành phần ibuprofen có nguy cơ gây kích ứng, loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc ở người có tiền sử bệnh dạ dày.

      Quản trị viên: Dược sĩ Ngọc Huyền vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Agiparofen 325/200 4/ 5 1
5
0%
4
100%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Agiparofen 325/200
    HM
    Điểm đánh giá: 4/5

    hạ sốt nhanh, giảm đau mức vừa thôi

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789