Aginmezin 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
| Số đăng ký | 893100628024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 Vỉ x 25 Viên |
| Hoạt chất | Alimemazine (Trimeprazin, Methylpromazin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1006 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Aginmezin 5mg chứa:
Alimemazin: 5mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aginmezin 5mg
Viên nén Aginmezin 5mg được sử dụng trong phác đồ điều trị bệnh dị ứng hô hấp (viêm mũi, hắt hơi, sổ mũi) và ngoài da.
Bên cạnh đó, thuốc cũng được dùng để điều trị mất ngủ ở đối tượng trẻ em và người lớn.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc ALIMAZIN 5mg Imexpharm (vỉ) trị mẩn ngứa, hắt hơi, mất ngủ
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Aginmezin 5mg được dùng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Viên nén được sử dụng cho người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên. Trẻ dưới 6 tuổi cần lựa chọn dạng bào chế phù hợp.
Điều trị mày đay, sẩn ngứa:
- Người lớn: Dùng 2 viên Aginmezin 5mg mỗi lần, ngày 2 - 3 lần. Với trường hợp kéo dài và khó điều trị, liều có thể tăng tối đa 20 viên Aginmezin 5mg/ ngày.
- Người cao tuổi: 2 viên Aginmezin 5mg/lần, sử dụng 1 - 2 lần/ngày.
- Trẻ em từ 6 tuổi trở lên, cân nặng trên 20 kg: Dùng 1 viên Aginmezin 5mg/lần, ngày 3 - 4 lần.
Sử dụng với tác dụng kháng histamin và giảm ho:
- Điều trị triệu chứng trong thời gian ngắn, thường kéo dài vài ngày.
- Người lớn: Dùng 1-2 viên Aginmezin 5mg/lần, từ 1 - 4 lần/ngày.
- Trẻ em từ 10 tuổi trở lên, cân nặng trên 40 kg: Dùng 1 viên Aginmezin 5mg/lần, từ 1 - 4 lần/ngày, tối đa 4 lần/ngày.
Điều trị mất ngủ ở đối tượng trẻ em và người lớn:
- Thuốc nên được uống trước thời điểm đi ngủ.
- Người lớn: Dùng 1-4 viên Aginmezin 5mg
- Trẻ em từ 6 - 10 tuổi, cân nặng 20 - 40 kg: Dùng 1 viên Aginmezin 5mg
- Trẻ em từ 10 tuổi trở lên, cân nặng trên 40 kg: Dùng 2 viên Aginmezin 5mg
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Aginmezin 5mg.
Người từng mắc glôcôm góc đóng.
Bệnh nhân bị rối loạn chức năng gan hoặc thận, động kinh, bệnh Parkinson, suy giáp, u tủy thượng thận, nhược cơ hoặc phì đại tuyến tiền liệt.
Người đang bị giảm bạch cầu hoặc từng xuất hiện tình trạng mất bạch cầu hạt.
Trẻ em dưới 6 tuổi.
5 Tác dụng phụ
Một số tác dụng phụ có thể gặp trong quá trình dùng thuốc bao gồm:
- Nghẹt mũi, mất ngủ, kích động
- Khô miệng và bí tiểu
- Ngủ gà, buồn ngủ, đặc biệt rõ trong giai đoạn đầu điều trị; một số trường hợp có thể xuất hiện co giật.
- Vàng da, hạ huyết áp, block nhĩ-thất, nhịp nhanh thất và rung thất,...
- Giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt
- Rối loạn ngoại tháp, chứng đứng ngồi không yên, parkinson, loạn vận động muộn
- Phát ban và tăng nhạy cảm với ánh sáng
- Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh
6 Tương tác
Rượu, barbiturat và thuốc an thần: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của alimemazin, đồng thời làm tăng nguy cơ ức chế hô hấp.
Thuốc điều trị tăng huyết áp, đặc biệt nhóm chẹn thụ thể alpha-adrenergic: có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng cùng phenothiazin.
Thuốc kháng cholinergic: Khi phối hợp với phenothiazin, tác dụng kháng cholinergic có thể tăng, làm xuất hiện hoặc nặng hơn tình trạng táo bón và say nóng. Ngược lại, nhóm thuốc này có thể làm giảm hiệu quả chống loạn thần của phenothiazin.
Amphetamin, levodopa, clonidine, guanethidine và epinephrine: Phenothiazin có thể đối kháng với tác dụng điều trị của các thuốc này.
Antacid, thuốc điều trị Parkinson và lithi: Có khả năng làm giảm hấp thu phenothiazin.
Thuốc hạ đường huyết: Alimemazin ở liều cao có thể làm giảm đáp ứng đối với các thuốc này.
Lithi: Phối hợp với phenothiazin có thể gây các phản ứng thần kinh như loạn động, tăng triệu chứng ngoại tháp hoặc hội chứng não cấp, đặc biệt khi sử dụng lithi ở liều cao. Cần theo dõi người bệnh và ngừng phối hợp nếu xuất hiện các biểu hiện bất lợi này.
Levodopa: Phenothiazin có thể làm giảm tác dụng chống Parkinson của Levodopa do ức chế thụ thể Dopamin tại não.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần tăng cường theo dõi ở bệnh nhân động kinh vì phenothiazin có thể làm giảm ngưỡng khởi phát cơn động kinh.
Nhân viên y tế cần thận trọng khi chỉ định cho người cao tuổi, đặc biệt có nguy cơ hạ huyết áp tư thế, chóng mặt hoặc buồn ngủ, táo bón mạn tính, nguy cơ phì đại tuyến tiền liệt, tiếp xúc với điều kiện thời tiết quá nóng hoặc quá lạnh do nguy cơ rối loạn thân nhiệt.
Thận trọng khi dùng thuốc cho các bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, người suy gan hoặc suy thận nặng, hen, loét dạ dày hoặc viêm môn vị - tá tràng, người có tiền sử gia đình mắc hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh, người đang bị tiểu khó và trẻ em có tiền sử ngừng thở khi ngủ.
Trong thời gian điều trị bằng Aginmezin 5mg, không nên sử dụng rượu bia hoặc các thuốc có chứa cồn.
Cần lưu ý đối với những người thực hiện công việc đòi hỏi sự tỉnh táo, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị, do thuốc có thể gây buồn ngủ.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: tránh dùng thuốc cho phụ nữ mang thai, trừ trường hợp bác sĩ đánh giá việc điều trị là cần thiết.
Thời kỳ cho con bú: không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú hoặc cần ngừng cho trẻ bú khi điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nếu phát hiện trong vòng 6 giờ sau khi uống quá liều, có thể cân nhắc rửa dạ dày, gây nôn hầu như không được sử dụng. Than hoạt có thể được dùng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Aginmezin 5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Aginmezin 5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Atheren 5mg của Công ty Cổ phần Pymepharco sản xuất, với thành phần là Alimemazine, có tác dụng điều trị dị ứng hô hấp, viêm kết mạc, dị ứng ngoài da
- Thuốc Theralene 5mg của Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam sản xuất, với thành phần là Alimemazine, có tác dụng điều trị viêm mũi, viêm kết mạc, mề đay, giảm ho khan và ho kích ứng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Alimemazin ức chế cạnh tranh histamin tại thụ thể H1, từ đó phát huy tác dụng kháng histamin H1 và đối kháng với nhiều tác động sinh lý của histamin, đặc biệt là các biểu hiện mày đay và ngứa. Tác dụng an thần của alimemazin được hình thành thông qua ức chế enzym histamin N-methyltransferase và phong bế các thụ thể histamin ở hệ thần kinh trung ương, đồng thời thuốc còn tác động lên một số thụ thể khác, đặc biệt là thụ thể serotoninergic. [1]
9.2 Dược động học
Alimemazin được hấp thu qua Đường tiêu hóa và thức ăn có thể làm chậm quá trình hấp thu. Alimemazin có tỷ lệ gắn với protein huyết tương trên 90%, chuyển hóa chủ yếu tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa N-desalkyl có hoạt tính chưa được xác định rõ. Alimemazin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa sulfoxyd, khoảng 70-80% trong vòng 48 giờ.
10 Thuốc Aginmezin 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Aginmezin 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Aginmezin 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Aginmezin 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa, phù hợp với việc sử dụng bằng đường uống trong điều trị ngoại trú.
- Bào chế dưới dạng viên nén, tiện dụng, dễ bảo quản và thuận lợi khi sử dụng đúng liều được chỉ định.
13 Nhược điểm
- Thuốc Aginmezin 5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Nghẹt mũi, mất ngủ, kích động, khô miệng và bí tiểu, ngủ gà, buồn ngủ,...
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả A A Shmilovich và cộng sự (Đăng năm 2022). Efficacy and safety studies review of Teraligen usage in psychiatric practice and general medicine, Pubmed. Truy cập ngày 10 tháng 08 năm 2026

