Agimepzol 40
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110310824 (SĐK cũ: VD-31061-18) |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Omeprazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8413 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet bao tan trong ruột 8,5%): 20mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agimepzol 40
Dành cho người lớn:
- Điều trị loét dạ dày và loét tá tràng, đồng thời hỗ trợ phòng ngừa tái phát sau khi tổn thương đã lành. Thuốc cũng được sử dụng để điều trị hoặc dự phòng các trường hợp loét liên quan đến việc dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAID), đặc biệt ở những người có nguy cơ cao.
- Phối hợp với các kháng sinh thích hợp trong phác đồ nhằm loại bỏ vi khuẩn H. pylori, góp phần thúc đẩy liền sẹo ổ loét và giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân loét dạ dày hoặc tá tràng.
- Điều trị viêm thực quản do trào ngược và cải thiện các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức. Sau khi bệnh ổn định, thuốc có thể được sử dụng duy trì để hạn chế nguy cơ tái phát.
- Kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dạ dày quá mức do hội chứng Zollinger-Ellison, giúp giảm triệu chứng và phòng ngừa các biến chứng do tăng acid gây ra.
Dành cho trẻ em:
- Bệnh nhi từ 1 tuổi (đạt cân nặng từ 10 kg trở lên) dùng thuốc để điều trị viêm thực quản do trào ngược hoặc cải thiện các triệu chứng do trào ngược dạ dày - thực quản như ợ nóng và trào ngược acid.
- Trẻ em và thanh thiếu niên từ 4 tuổi trở lên kết hợp cùng phác đồ kháng sinh đặc hiệu để điều trị dứt điểm tình trạng loét tá tràng do nhiễm khuẩn H. pylori

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Omeprazol Normon 40mg điều trị trào ngược, loét dạ dày-tá tràng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Các trường hợp uống đúng 1 viên Agimepzol 40mg (1 lần/ngày):
- Người lớn bị loét dạ dày hoặc loét tá tràng đáp ứng kém/tiến triển nặng.
- Người lớn bị viêm thực quản trào ngược nặng (điều trị trong 8 tuần).
- Người lớn cần tăng liều tối đa để phòng ngừa tái phát loét dạ dày, loét tá tràng, hoặc viêm thực quản trào ngược.
- Trẻ em trên 2 tuổi (nặng trên 20kg) bị viêm thực quản trào ngược nặng cần tăng liều.
Các trường hợp đặc biệt khác dùng viên Agimepzol 40mg:
- Phác đồ diệt H. pylori (người lớn): Uống 1 viên/ngày phối hợp cùng kháng sinh (Amoxicillin 500mg và Metronidazol/Tinidazol dùng 3 lần/ngày) trong 1 tuần.
- Hội chứng Zollinger-Ellison: Uống 1 viên/ngày (nếu liều chỉ định là 40mg) hoặc uống 1 viên/lần, ngày 2 lần (nếu liều chỉ định là 80mg).
- Người cao tuổi và người suy thận: Không cần chỉnh liều, dùng theo liều người lớn ở trên nếu có chỉ định dùng mức 40mg hoặc 80mg.
Tất cả các trường hợp còn lại (Nên lựa chọn chế phẩm khác có hàm lượng phù hợp hơn):
- Áp dụng cho mọi mức liều dưới 40mg hoặc khi cần chia nhỏ liều mà không uống trọn vẹn được viên 40mg (ví dụ: các liều thông thường 10mg, 20mg ở người lớn; bệnh nhân suy gan cần liều 10-20mg; trẻ em dưới 20kg hoặc trẻ cần dùng phác đồ diệt H. pylori liều 10mg/20mg).
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên Agimepzol 40 với nước vào buổi sáng, khi bụng đói (trước khi ăn).
Mở vỏ nang ra cho những người khó nuốt hoặc trẻ em, lấy toàn bộ phần vi hạt bên trong hòa với nửa ly nước lọc và uống ngay (không được nhai các vi hạt này) hoặc đổ các vi hạt vào nửa ly nước có tính acid nhẹ (như nước ép táo, nước trái cây hoặc nước không có gas) khuấy đều rồi uống ngay (hoặc tối đa trong vòng 30 phút). Sau khi uống xong, thêm tiếp nửa ly nước vào để tráng sạch các vi hạt còn dính lại trong ly và uống hết để đảm bảo dùng đủ liều lượng.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với omeprazol cũng như 1 trong các tá dược có trong viên nang Agimepzol 40
Dùng với nelfinavir
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc CHÍNH HÃNG] Thuốc E-xazol điều trị diệt vi khuẩn H.pylori
5 Tác dụng phụ
Trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh hay gặp nhất là tình trạng đau đầu, buồn ngủ, đôi khi đi kèm một vài biểu hiện rối loạn tiêu hóa nhẹ như đại tiện táo, tiêu chảy hoặc có cảm giác buồn nôn.
Một số phản ứng ít xuất hiện hơn bao gồm cảm giác mệt mỏi, khó ngủ, làn da bị phát ban, ngứa ngáy hoặc có sự gia tăng nhẹ và tạm thời của các chỉ số men gan.
Ngoài ra, các triệu chứng hiếm khi xảy ra nhưng cần lưu ý gồm có co thắt phế quản, đổ mồ hôi trộm, đau khớp, viêm thận kẽ, khô miệng, hoặc thay đổi công thức máu (giảm tế bào máu). Thuốc cũng có thể gây ảnh hưởng đến gan dẫn đến viêm gan, vàng da, gây ra chứng vú to ở nam giới, hoặc làm xuất hiện tình trạng ảo giác ở những bệnh nhân lớn tuổi, khởi phát phản ứng dị ứng/phản vệ cấp tính
6 Tương tác
Sự tăng pH dạ dày do omeprazol gây ra có thể làm giảm hấp thu các thuốc cần môi trường acid để hòa tan như ketoconazol, Ampicillin và các chế phẩm chứa Sắt.
Khi phối hợp với omeprazol, quá trình chuyển hóa của Diazepam, Phenytoin và warfarin có thể bị ức chế, làm kéo dài thời gian tồn lưu của các thuốc này trong cơ thể.
Nelfinavir chống chỉ định dùng đồng thời với omeprazol vì nồng độ thuốc và chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết tương giảm đáng kể, làm ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Không nên phối hợp omeprazol với Clopidogrel hoặc Atazanavir do có thể làm giảm hiệu lực của hai thuốc này; ngược lại, Tacrolimus có thể tăng nồng độ trong máu, cần theo dõi khi sử dụng đồng thời.
Nồng độ của Cyclosporin, Disulfiram và một số benzodiazepin có thể thay đổi khi dùng cùng omeprazol, vì vậy nên theo dõi đáp ứng điều trị để điều chỉnh liều khi cần.
Voriconazol (chất ức chế CYP2C19 và CYP3A4) làm tăng đáng kể nồng độ omeprazol trong cơ thể, do đó bệnh nhân mắc hội chứng Zollinger-Ellison có thể cần được cân nhắc giảm liều omeprazol khi phối hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi chỉ định omeprazol cho bệnh nhân loét dạ dày, cần loại trừ tổn thương ác tính vì thuốc có thể làm giảm hoặc che lấp các triệu chứng, gây chậm chẩn đoán.
Nên ngừng omeprazol tối thiểu 5 ngày trước khi định lượng chromogranin A (CgA) nhằm hạn chế ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Việc điều trị kéo dài trên 1 năm cần được bác sĩ theo dõi định kỳ để đánh giá hiệu quả và độ an toàn.
Tăng pH dịch vị do omeprazol gây ra có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn Đường tiêu hóa, đặc biệt là các vi khuẩn như Salmonella và Campylobacter.
Sử dụng omeprazol trong thời gian dài có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12, hạ magnesi máu và tăng nguy cơ gãy xương; cần theo dõi ở người có yếu tố nguy cơ và bổ sung Vitamin D, Canxi khi cần thiết.
Do có chứa sucrose, thuốc không thích hợp cho người không dung nạp Fructose, kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu enzym sucrase-isomaltase.
Khi xuất hiện tổn thương da ở vùng phơi nắng kèm đau khớp, cần nghĩ đến lupus ban đỏ bán cấp (SCLE), ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được đánh giá.
Thận trọng khi dùng đồng thời omeprazol với các thuốc khác do nguy cơ xảy ra tương tác làm ảnh hưởng hiệu quả hoặc độ an toàn của điều trị.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Omlac 20 trị loét dạ dày-tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Các dữ liệu nghiên cứu trên động vật và thực tế sử dụng ở phụ nữ mang thai 3 tháng đầu ghi nhận Omeprazol không làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh hoặc gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, y văn hiện nay vẫn thiếu các nghiên cứu đối chứng đầy đủ trên nhóm đối tượng này. Vì cơ thể người có thể phản ứng khác với động vật thực nghiệm, các bác sĩ khuyến cáo chỉ nên dùng Omeprazol trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và thật sự cần thiết.
Do Omeprazol có thể đi vào sữa mẹ và nguy cơ gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm cho trẻ nhỏ, việc duy trì thuốc hay tiếp tục cho bú cần được cân nhắc cẩn trọng. Bác sĩ sẽ đánh giá tầm quan trọng của việc điều trị đối với người mẹ để đưa ra giải pháp phù hợp nhất. Người bệnh lưu ý không tự ý dừng uống thuốc nếu chưa hỏi ý kiến của nhân viên y tế.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Khả năng lái xe và vận hành máy móc thường không bị ảnh hưởng khi sử dụng omeprazol. Dù vậy, nếu trong quá trình điều trị xuất hiện chóng mặt, nhìn mờ hoặc các rối loạn tương tự, người bệnh nên tạm thời hạn chế điều khiển phương tiện và máy móc nhằm bảo đảm an toàn.
7.4 Xử trí khi quá liều
Omeprazol có độ an toàn tương đối cao, người bệnh thường vẫn dung nạp được liều tới 160 mg. Tuy nhiên, khi dùng quá liều rất lớn, có thể xuất hiện các biểu hiện như nhìn mờ, đỏ bừng mặt, lú lẫn, buồn ngủ, đau đầu, tim đập nhanh, buồn nôn và nôn. Do thuốc gắn mạnh với protein huyết tương nên thẩm tách máu không giúp loại bỏ thuốc. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu dành cho Agimepzol, vì vậy việc xử trí chủ yếu là điều trị các triệu chứng mà bệnh nhân gặp phải và chăm sóc hỗ trợ.
7.5 Bảo quản
Thuốc Agimepzol 40 nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Agimepzol 40 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Omeprazole STADA 40mg do công ty liên doanh TNHH Stada Việt Nam sản xuất, có thành phần chính là Omeprazol 40mg, có tác dụng điều trị và dự phòng các chứng liên quan đến viêm loét dạ dày-tá tràng và trào ngược thực quản
Sản phẩm OMEPRAZOL 40 – BVP do Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma sản xuất, có thành phần chính là Omeprazol 40mg, có tác dụng điều trị và dự phòng các chứng liên quan đến viêm loét dạ dày-tá tràng và trào ngược thực quản
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất Omeprazol là một dẫn xuất thuộc nhóm benzimidazol, hoạt động bằng cách gắn kết đặc hiệu và ức chế enzym H+/K+ ATPase (bơm proton) tại tế bào thành dạ dày. Nhờ cơ chế này, thuốc ngăn chặn giai đoạn cuối của quá trình bài tiết dịch vị, giúp giảm tiết acid phụ thuộc vào liều dùng và phát huy hiệu quả bất kể tác nhân kích thích. Đáng chú ý, các nghiên cứu trên động vật cho thấy Omeprazol vẫn có thể lưu giữ trong lớp niêm dịch dạ dày hơn 24 giờ, ngay cả khi thuốc không còn được phát hiện trong huyết tương.
Bên cạnh tác dụng ức chế tiết acid, Omeprazol còn có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori ở người bệnh viêm thực quản trào ngược hoặc loét tá tràng. Khi phối hợp với các kháng sinh như Amoxicillin hoặc Clarithromycin, phác đồ điều trị giúp loại bỏ hiệu quả H. pylori, thúc đẩy quá trình lành tổn thương niêm mạc và góp phần giảm nguy cơ tái phát bệnh (n(Tác giả Clissold SP, Campoli-Richards DM (1986). Omeprazole. A preliminary review of its pharmacodynamic and pharmacokinetic properties, and therapeutic potential in peptic ulcer disease and Zollinger-Ellison syndrome. Drugs. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2026n)
9.2 Dược động học
Do không bền trong môi trường acid của dạ dày, omeprazol được bào chế dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa trong viên nang nhằm bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy trước khi đến vị trí hấp thu. Sau khi lớp bao tan tại ruột non, thuốc được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn, với nồng độ tối đa trong huyết tương thường xuất hiện sau khoảng 1-2 giờ. Quá trình hấp thu hoàn tất trong khoảng 3-6 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng của liều đơn đạt khoảng 40% và có thể tăng lên khoảng 60% khi sử dụng thuốc đều đặn mỗi ngày. Việc dùng thuốc cùng thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của omeprazol.
Khoảng 97% lượng omeprazol trong tuần hoàn gắn với protein huyết tương. Thể tích phân bố biểu kiến của omeprazol ở người bình thường vào khoảng 0,3 L/kg thể trọng
Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa gần như toàn bộ omeprazol thông qua hệ enzym cytochrom P450. Trong đó, CYP2C19 đảm nhiệm vai trò chính và tạo ra hydroxyomeprazol - chất chuyển hóa xuất hiện nhiều nhất trong huyết tương, còn CYP3A4 chỉ tham gia một phần để tạo thành omeprazol sulfon. Vì có ái lực mạnh với CYP2C19, omeprazol có thể cạnh tranh chuyển hóa với các thuốc cùng sử dụng enzym này. Ngược lại, khả năng ảnh hưởng đến CYP3A4 cũng như các isoenzym CYP khác là không đáng kể.
Hoạt tính CYP2C19 có sự khác biệt giữa các cá thể. Khoảng 3% người da trắng và 15-20% người châu Á thuộc nhóm chuyển hóa kém do thiếu enzym chức năng. Ở nhóm này, CYP3A4 trở thành con đường chuyển hóa chủ yếu của omeprazol. Khi dùng lặp lại liều 20 mg mỗi ngày, mức độ phơi nhiễm toàn thân (AUC) có thể tăng khoảng 5-10 lần và nồng độ đỉnh trong huyết tương tăng khoảng 3-5 lần so với người chuyển hóa bình thường. Mặc dù vậy, những khác biệt về dược động học này nhìn chung không yêu cầu điều chỉnh phác đồ liều.
Khả năng lưu lại trong tuần hoàn của omeprazol tương đối ngắn, với thời gian bán thải thường dưới 1 giờ. Khi dùng thuốc mỗi ngày một lần, hoạt chất được đào thải gần như hoàn toàn giữa hai lần dùng nên không có xu hướng tích lũy. Các chất chuyển hóa của omeprazol được thải trừ chủ yếu qua thận (khoảng 80%), phần còn lại được bài tiết qua mật và đào thải theo phân.
10 Thuốc Agimepzol 40 giá bao nhiêu?
Thuốc Agimepzol 40 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Agimepzol 40 mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày do tác dụng ức chế tiết acid kéo dài trong khoảng 24 giờ.
- Các tác dụng phụ nặng hiếm khi xảy ra nếu omeprazol được dùng theo liệu trình ngắn.
13 Nhược điểm
- Omeprazol có thể làm mờ các biểu hiện lâm sàng của ung thư dạ dày, gây chậm trễ trong chẩn đoán.
- Sử dụng thuốc lâu dài làm gia tăng nguy cơ thiếu vitamin B12, hạ magnesi huyết, gãy xương và các nhiễm khuẩn đường tiêu hóa.
Tổng 11 hình ảnh












