1 / 8
agigout 300 1 O5285

Agigout 300mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Số đăng ký893110244724
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAllopurinol, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq871
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Gút

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Allopurinol 300 mg

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Povidon K30, Croscarmellose natri, natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Phẩm màu sunset yellow dye.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agigout 300mg

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa allopurinol – một hoạt chất thuộc nhóm điều trị gút có tác dụng chính là làm giảm nồng độ acid uric trong cơ thể thông qua cơ chế ức chế enzym tham gia vào quá trình hình thành acid uric. Nhờ đó, thuốc góp phần kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu, hạn chế sự lắng đọng tinh thể urat tại khớp và thận, đồng thời làm giảm nguy cơ hình thành sỏi liên quan đến acid uric.

Ngoài ra, thuốc được sử dụng như một biện pháp hỗ trợ lâu dài nhằm ổn định nồng độ urat trong huyết thanh, từ đó góp phần hạn chế tiến triển của bệnh gút mạn tính và các biến chứng liên quan.

Thuốc Agigout 300mg Điều trị tăng acid uric máu, gút mạn, sỏi urat
Thuốc Agigout 300mg Điều trị tăng acid uric máu, gút mạn, sỏi urat

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị kéo dài tình trạng tăng acid uric máu liên quan đến bệnh gút mạn tính.

Điều trị bệnh sỏi thận do acid uric, có thể kèm hoặc không kèm viêm khớp gút.

Điều trị sỏi calci oxalat tái phát ở nam giới có mức bài tiết urat trong nước tiểu trên 800 mg/ngày và 750 mg/ngày.

Tăng acid uric máu thứ phát khi sử dụng hóa trị liệu điều trị ung thư như bệnh bạch cầu, lymphoma hoặc các khối u ác tính đặc.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Dulerinol 300mg điều trị tăng acid uric

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Agigout 300mg

3.1 Liều dùng

Trong điều trị bệnh gút:

Liều khởi đầu: 100 mg/ngày, uống sau bữa ăn.

Tăng liều dần mỗi tuần thêm 100 mg cho đến khi nồng độ urat huyết thanh ≤ 0,36 mmol/lít (6 mg/100 ml) hoặc đạt liều tối đa 800 mg/ngày.

Liều thường dùng:

Trường hợp nhẹ: 200 – 300 mg/ngày.

Trường hợp có sạn urat trung bình: 400 – 600 mg/ngày.

Liều ≤ 300 mg có thể dùng một lần; liều > 300 mg cần chia nhiều lần để giảm kích ứng dạ dày.

Liều duy trì trung bình: 300 mg/ngày.

Liều tối thiểu có hiệu quả: 100 – 200 mg/ngày.

Lưu ý:

Cần duy trì dùng thuốc liên tục, việc ngừng thuốc có thể làm tăng lại nồng độ urat huyết thanh.

Khi phối hợp với Colchicin hoặc thuốc tăng thải acid uric hoặc thuốc chống viêm, cần có giai đoạn chuyển tiếp vài tháng trước khi ngừng các thuốc này.

Tăng acid uric máu do hóa trị liệu:

Người lớn: 600 – 800 mg/ngày trong 2 – 3 ngày trước khi bắt đầu điều trị ung thư.

Liều duy trì tương tự điều trị gút và điều chỉnh theo đáp ứng.

Trẻ em:

Chủ yếu sử dụng trong tăng acid uric do hóa trị hoặc rối loạn enzym (hội chứng Lesch-Nyhan).

Trẻ dưới 15 tuổi: 10 – 20 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày.

Sau 48 giờ điều trị cần điều chỉnh liều theo đáp ứng.

Sỏi calci oxalat tái phát:

Liều khởi đầu: 200 – 300 mg/ngày.

Điều chỉnh theo lượng acid uric niệu 24 giờ.

Người suy thận:

Clcr 10 – 20 ml/phút: 200 mg/ngày.

Clcr < 10 ml/phút: không quá 100 mg/ngày.

Suy thận nặng: 100 mg/ngày hoặc 300 mg/lần, 2 lần/tuần.

Liều duy trì theo Độ thanh thải creatinin:

  • 0 ml/phút: 100 mg mỗi 3 ngày
  • 10 ml/phút: 100 mg mỗi 2 ngày
  • 20 ml/phút: 100 mg mỗi ngày
  • 40 ml/phút: 150 mg mỗi ngày
  • 60 ml/phút: 200 mg mỗi ngày
  • 80 ml/phút: 250 mg mỗi ngày

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, uống với một cốc nước.

Cần uống đủ nước (2 – 3 lít/ngày) để hạn chế lắng đọng xanthin ở thận.

Liều dùng cần điều chỉnh tùy theo mức độ bệnh và khả năng dung nạp của người bệnh.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Không dùng trong cơn gút cấp (trường hợp đang dùng thuốc mà xuất hiện cơn gút cấp vẫn tiếp tục dùng và điều trị riêng cơn cấp).

Tăng acid uric máu đơn thuần không có triệu chứng.

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận bao gồm:

Thường gặp nhất là các biểu hiện ngoài da như ban, dát sẩn, ngứa, viêm da tróc vảy, mày đay, eczema hoặc xuất huyết.

Có thể xảy ra phản ứng mẫn cảm nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc, có nguy cơ tử vong.

Rối loạn gan: tăng enzym gan, viêm gan, suy gan, vàng da.

Rối loạn huyết học: giảm hoặc tăng bạch cầu, tăng eosin, giảm tiểu cầu, thiếu máu, ức chế tủy xương.

Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, viêm dạ dày, chảy máu tiêu hóa.

Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, co giật, rối loạn tâm thần, hôn mê.

Các rối loạn khác: tăng huyết áp, suy thận, phì đại tuyến vú ở nam, đau khớp.

6 Tương tác

Aspirin và salicylat có thể làm tăng acid uric máu, từ đó làm giảm hiệu quả của thuốc.

Thuốc lợi niệu, pyrazinamid, diazoxid, rượu, mecamylamin có thể làm tăng nồng độ urat, cần điều chỉnh liều.

Thuốc ức chế ACE làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.

Azathioprin và mercaptopurin bị ức chế chuyển hóa khi dùng cùng, làm tăng độc tính, đặc biệt ức chế tủy xương.

Cyclophosphamid phối hợp có thể làm tăng độc tính trên tủy xương.

Tamoxifen dùng cùng có thể làm tăng độc tính trên gan.

Pentostatin phối hợp có thể gây viêm mạch dị ứng dẫn đến tử vong.

Cyclosporin: tăng nồng độ trong máu, cần theo dõi và chỉnh liều.

Dicumarol: kéo dài thời gian bán thải, cần theo dõi thời gian prothrombin.

Ampicillin hoặc amoxicilin: tăng nguy cơ phát ban ngoài da.

Benzbromaron làm giảm nồng độ oxipurinol nhưng tăng hiệu quả hạ acid uric khi phối hợp.

Probenecid làm giảm thanh thải allopurinol ribosid.

Thiazid và Acid Ethacrynic làm tăng nguy cơ độc tính của thuốc.

Clopropamid có thể gây hạ Glucose huyết khi dùng cùng.

Cotrimoxazol có thể làm giảm tiểu cầu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phản ứng da hoặc dấu hiệu quá mẫn.

Theo dõi chức năng gan, thận, huyết học trong quá trình điều trị.

Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận.

Thận trọng ở người cao tuổi, bệnh tim mạch, đái tháo đường.

Không khởi đầu điều trị trong cơn gút cấp; cần chờ ổn định.

Có thể làm tăng tần suất cơn gút trong giai đoạn đầu điều trị.

Thuốc chứa lactose, không dùng ở người rối loạn dung nạp galactose hoặc thiếu men lactase.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: chỉ sử dụng khi thật cần thiết do có dữ liệu gây quái thai trên động vật.

Phụ nữ cho con bú: thuốc và chất chuyển hóa bài tiết qua sữa, cần thận trọng khi sử dụng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt.

Xử trí: ngừng thuốc, rửa dạ dày nếu cần, có thể thẩm phân máu hoặc màng bụng.

Theo dõi chức năng thận và điều trị hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Agigout 300mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Apuric 200 – do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất, chứa hoạt chất Allopurinol, được sử dụng trong điều trị tăng acid uric máu kéo dài ở bệnh nhân gút mạn tính, đồng thời hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa sự hình thành sỏi thận do acid uric.

SaVi Allopurinol 300mg – của Công ty cổ phần dược phẩm SaVi, chứa hoạt chất Allopurinol, được chỉ định nhằm kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu trong bệnh gút mạn tính, đặc biệt ở các trường hợp có lắng đọng urat kéo dài. Thuốc còn được dùng trong điều trị và dự phòng sỏi thận liên quan đến acid uric hoặc calci oxalat

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Allopurinol và chất chuyển hóa chính oxipurinol làm giảm tổng hợp acid uric thông qua việc ức chế enzym xanthin oxidase – enzym xúc tác quá trình chuyển hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric. Nhờ đó, nồng độ acid uric trong huyết thanh và nước tiểu giảm xuống.

Ngoài ra, thuốc còn thúc đẩy tái sử dụng hypoxanthin và xanthin vào quá trình tổng hợp nucleotid, từ đó làm giảm tổng hợp purin thông qua cơ chế ức chế ngược. Nồng độ acid uric giảm rõ rệt sau 2 – 3 ngày và đạt mức thấp nhất sau 1 – 3 tuần điều trị, sau đó tăng trở lại nếu ngừng thuốc.

Thuốc làm giảm sự lắng đọng urat, từ đó ngăn ngừa tiến triển của viêm khớp gút và bệnh thận do urat, đồng thời giảm hình thành sỏi uric hoặc calci oxalat. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng giảm đau và không dùng trong điều trị cơn gút cấp.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, khoảng 80 – 90% liều được hấp thu qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh đạt sau 2 – 6 giờ.

9.2.2 Phân bố

Allopurinol và oxipurinol không gắn với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Khoảng 70 – 76% thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành oxipurinol.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của allopurinol khoảng 1 – 3 giờ, của oxipurinol khoảng 12 – 30 giờ, kéo dài ở bệnh nhân suy thận. Khoảng 70% liều được thải qua nước tiểu dưới dạng oxipurinol, 10% dưới dạng allopurinol, phần còn lại qua phân.

10 Thuốc Agigout 300mg giá bao nhiêu?

Thuốc Agigout 300mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Agigout 300mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Agigout 300mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc tác động trực tiếp vào cơ chế sinh tổng hợp acid uric thông qua ức chế enzym xanthin oxidase, từ đó giúp kiểm soát hiệu quả nồng độ urat trong cả huyết thanh và nước tiểu, phù hợp trong điều trị lâu dài các bệnh lý liên quan đến tăng acid uric.
  • Có khả năng phòng ngừa biến chứng của bệnh gút như hình thành tophi, tổn thương khớp mạn tính và sỏi thận, đồng thời hỗ trợ kiểm soát tăng acid uric thứ phát trong hóa trị liệu ung thư.

13 Nhược điểm

  • Không có tác dụng giảm đau hoặc chống viêm nên không sử dụng trong điều trị cơn gút cấp, thậm chí có thể làm tăng tần suất cơn cấp trong giai đoạn đầu điều trị.
  • Nguy cơ xuất hiện các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đặc biệt trên da hoặc ở bệnh nhân suy gan, suy thận, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.

Tổng 8 hình ảnh

agigout 300 1 O5285
agigout 300 1 O5285
agigout 300 2 N5218
agigout 300 2 N5218
agigout 300 3 U8845
agigout 300 3 U8845
agigout 300 4 M5216
agigout 300 4 M5216
agigout 300 5 T7843
agigout 300 5 T7843
agigout 300 6 D1670
agigout 300 6 D1670
agigout 300 7 H2668
agigout 300 7 H2668
agigout 300 8 N5305
agigout 300 8 N5305

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Agigout 300mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Agigout 300mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789