Agigout 100mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Agimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110147223 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Allopurinol, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq877 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Gút |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Allopurinol 100 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, Tinh bột ngô, Povidon K30, Croscarmellose natri, natri lauryl sulfat, Magnesi stearat, Phẩm màu sunset yellow dye.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agigout 100mg
2.1 Tác dụng
Agigout 100mg là thuốc chứa allopurinol, thuộc nhóm thuốc điều trị gút với cơ chế làm giảm tổng hợp acid uric trong cơ thể thông qua ức chế enzym xanthin oxidase. Nhờ đó, thuốc giúp hạ nồng độ acid uric trong máu và nước tiểu, từ đó góp phần kiểm soát các rối loạn liên quan đến tăng acid uric và hạn chế sự lắng đọng tinh thể urat tại các mô.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị kéo dài tình trạng tăng acid uric máu do viêm khớp gút mạn tính.
Điều trị sỏi thận liên quan đến acid uric, có thể có hoặc không kèm theo biểu hiện viêm khớp do gút.
Điều trị sỏi calci oxalat tái phát ở nam giới có bài tiết urat trong nước tiểu vượt quá 800 mg/ngày và 750 mg/ngày.
Kiểm soát tăng acid uric máu thứ phát trong quá trình hóa trị liệu điều trị ung thư như bệnh bạch cầu, u lympho và các khối u ác tính đặc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadugut 300 điều trị bệnh gút
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Agigout 100mg
3.1 Liều dùng
Bệnh gút:
Khởi đầu: 100 mg/ngày, uống sau ăn; tăng dần mỗi tuần thêm 100 mg cho đến khi đạt nồng độ urat huyết thanh ≤ 0,36 mmol/lít (6 mg/100 ml) hoặc đạt liều tối đa 800 mg/ngày.
Liều thường dùng:
Trường hợp nhẹ: 200 – 300 mg/ngày.
Trường hợp có tophi trung bình: 400 – 600 mg/ngày.
Liều ≤ 300 mg: dùng một lần/ngày; liều > 300 mg: chia nhiều lần trong ngày.
Liều duy trì trung bình: 300 mg/ngày; liều tối thiểu có hiệu quả: 100 – 200 mg/ngày.
Cần duy trì điều trị liên tục, ngừng thuốc có thể làm tăng lại acid uric huyết thanh.
Điều trị phối hợp:
Khi dùng cùng colchicin, thuốc tăng thải acid uric hoặc thuốc chống viêm: cần có giai đoạn chuyển tiếp vài tháng trước khi ngừng các thuốc này.
Trong giai đoạn này: dùng đồng thời và điều chỉnh liều allopurinol cho đến khi nồng độ urat trở về bình thường và không còn cơn gút cấp trong vài tháng.
Khi ngừng thuốc tăng thải acid uric: giảm liều từ từ trong vài tuần.
Tăng acid uric máu do hóa trị liệu ung thư:
Người lớn: 600 – 800 mg/ngày trong 2 – 3 ngày trước khi bắt đầu điều trị ung thư.
Liều duy trì tương tự điều trị gút, điều chỉnh theo đáp ứng.
Trẻ em:
Chủ yếu dùng trong tăng acid uric do hóa trị hoặc rối loạn enzym (hội chứng Lesch–Nyhan).
Dưới 15 tuổi: 10 – 20 mg/kg/ngày, tối đa 400 mg/ngày.
Sau 48 giờ cần điều chỉnh liều theo đáp ứng.
Sỏi calci oxalat tái phát:
Khởi đầu: 200 – 300 mg/ngày.
Điều chỉnh dựa trên kiểm soát acid uric niệu/24 giờ.
Bệnh nhân suy thận:
Điều chỉnh liều theo Độ thanh thải creatinin:
Clcr 10 – 20 ml/phút: 200 mg/ngày.
Clcr <10 ml/phút: tối đa 100 mg/ngày.
Suy thận nặng: 100 mg/ngày hoặc 300 mg/lần, 2 lần/tuần.
Liều duy trì theo độ thanh thải creatinin:
0 ml/phút: 100 mg mỗi 3 ngày
10 ml/phút: 100 mg mỗi 2 ngày
20 ml/phút: 100 mg mỗi ngày
40 ml/phút: 150 mg mỗi ngày
60 ml/phút: 200 mg mỗi ngày
80 ml/phút: 250 mg mỗi ngày
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với một cốc nước, điều chỉnh liều dựa trên mức độ bệnh và khả năng dung nạp của người bệnh.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với allopurinol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng trong cơn gút cấp (nếu đang điều trị vẫn tiếp tục và xử trí riêng cơn cấp).
Tăng acid uric máu không có triệu chứng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Zalrinol 300mg kiểm soát sỏi thận do acid uric hoặc calci oxalat
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất:
Thường gặp: phát ban, ban dát sẩn, ngứa, viêm da tróc vảy, mày đay, ban đỏ, eczema, xuất huyết.
Ít gặp:
Gan: tăng phosphatase kiềm, AST, ALT, gan to hồi phục, viêm gan, suy gan, tăng bilirubin, vàng da.
Hiếm gặp:
Toàn thân: phản ứng quá mẫn nặng, sốt, ớn lạnh, phù, bong móng, rụng tóc.
Máu: giảm hoặc tăng bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu, ức chế tủy.
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, viêm dạ dày, xuất huyết tiêu hóa, viêm tụy.
Thần kinh: đau đầu, co giật, rối loạn tâm thần, hôn mê, chóng mặt, mất ngủ.
Mắt: rối loạn thị giác, viêm thần kinh thị giác, đục thủy tinh thể.
Xương khớp: đau khớp.
Tim mạch: tăng huyết áp.
Nội tiết: vú to ở nam.
Thận: suy thận.
Ngoài ra, khi bắt đầu điều trị có thể làm tăng tần suất các cơn gút cấp trong giai đoạn đầu.
6 Tương tác
Aspirin và salicylat có thể làm giảm tác dụng của allopurinol do làm tăng acid uric.
Thuốc lợi niệu, pyrazinamid, diazoxid, rượu, mecamylamin có thể làm tăng urat huyết → cần điều chỉnh liều.
Thuốc ức chế men chuyển: làm tăng nguy cơ phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận.
Azathioprin, mercaptopurin: tăng độc tính, cần giảm liều 25 – 33%.
Cyclophosphamid: tăng độc tính ức chế tủy xương.
Tamoxifen: tăng độc tính trên gan.
Pentostatin: nguy cơ viêm mạch dị ứng, có thể tử vong.
Cyclosporin: tăng nồng độ trong máu → cần theo dõi.
Dicumarol: kéo dài thời gian bán thải → theo dõi đông máu.
Ampicillin, amoxicillin: tăng nguy cơ phát ban.
Benzbromaron: giảm khoảng 40% nồng độ oxipurinol.
Probenecid: giảm thanh thải allopurinol.
Thiazid, acid ethacrynic: tăng nguy cơ độc tính, đặc biệt ở suy thận.
Clopropamid: tăng nguy cơ hạ Glucose máu.
Cotrimoxazol: giảm tiểu cầu.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phản ứng da hoặc dấu hiệu mẫn cảm.
Theo dõi chức năng gan, thận, huyết học định kỳ.
Giảm liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận.
Thận trọng ở người cao tuổi, tăng huyết áp, suy tim, đái tháo đường.
Uống 2 – 3 lít nước mỗi ngày để giảm nguy cơ lắng đọng xanthin.
Không bắt đầu điều trị trong đợt gút cấp.
Nên khởi đầu liều thấp và tăng dần.
Có thể dùng Colchicin hoặc NSAID trong giai đoạn đầu điều trị.
Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân rối loạn dung nạp galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Thai kỳ: chỉ dùng khi thật cần thiết, đã ghi nhận quái thai trên động vật.
Cho con bú: allopurinol và oxipurinol bài tiết vào sữa, cần thận trọng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chóng mặt.
Xử trí: ngừng thuốc, rửa dạ dày nếu cần, có thể thẩm phân máu hoặc màng bụng.
Theo dõi chức năng thận và điều trị triệu chứng, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Agigout 100mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Allopurinol 300mg Nadyphar – của Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 TP HCM chứa hoạt chất Allopurinol, được chỉ định trong điều trị tăng acid uric máu, đặc biệt ở bệnh nhân gout mạn tính có lắng đọng urat.
Deuric 100mg – của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 là thuốc chứa Allopurinol, được sử dụng nhằm kiểm soát tình trạng tăng acid uric máu và hỗ trợ điều trị bệnh gout mạn tính có tăng lắng đọng urat. Thuốc giúp giảm hình thành acid uric, từ đó hạn chế nguy cơ xuất hiện các đợt gout cấp và các biến chứng liên quan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Allopurinol cùng chất chuyển hóa oxipurinol làm giảm hình thành acid uric bằng cách ức chế enzym xanthin oxidase – enzym xúc tác chuyển hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric. Nhờ cơ chế này, nồng độ acid uric trong huyết thanh và nước tiểu đều giảm xuống.
Bên cạnh đó, thuốc còn thúc đẩy tái sử dụng hypoxanthin và xanthin để tổng hợp nucleotid, làm tăng nồng độ nucleotid nội sinh, từ đó ức chế ngược quá trình tổng hợp purin. Sau khi dùng thuốc, nồng độ acid uric giảm rõ rệt trong vòng 2 – 3 ngày, đạt mức thấp nhất sau 1 – 3 tuần và sẽ trở lại mức ban đầu sau 1 – 2 tuần nếu ngừng điều trị.
Ngoài ra, việc giảm acid uric dưới ngưỡng hòa tan giúp hạn chế sự lắng đọng urat trong mô, từ đó làm giảm tiến triển viêm khớp gút và bệnh thận do urat, đồng thời hạn chế hình thành sỏi acid uric hoặc calci oxalat. Tuy nhiên, thuốc không có tác dụng giảm đau hoặc chống viêm nên không dùng để xử trí cơn gút cấp.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, khoảng 80 – 90% liều được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh đạt sau 2 – 6 giờ.
9.2.2 Phân bố
Allopurinol và oxipurinol không gắn với protein huyết tương; oxipurinol là chất chuyển hóa chính.
9.2.3 Chuyển hóa
Khoảng 70 – 76% allopurinol được chuyển hóa tại gan thành oxipurinol.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của allopurinol khoảng 1 – 3 giờ, của oxipurinol khoảng 12 – 30 giờ; thải trừ chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng oxipurinol.
10 Thuốc Agigout 100mg giá bao nhiêu?
Thuốc Agigout 100mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Agigout 100mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Agigout 100mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác động trực tiếp vào quá trình tổng hợp acid uric thông qua ức chế enzym xanthin oxidase, giúp kiểm soát hiệu quả nồng độ urat trong cả huyết thanh và nước tiểu khi sử dụng duy trì.
- Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh theo mức độ bệnh, đáp ứng điều trị và chức năng thận, giúp cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Không có tác dụng giảm đau hoặc chống viêm nên không dùng được trong cơn gút cấp, thậm chí có thể làm nặng thêm đợt cấp trong giai đoạn đầu điều trị.
- Nguy cơ xuất hiện phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ và ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu.
Tổng 8 hình ảnh









