1 / 9
agicarvir 1 1 D1183

Agicarvir 1mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAgimexpharm, Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Số đăng ký893114264924
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtEntecavir, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq870
Chuyên mục Thuốc Kháng Virus

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Entecavir 1 mg (dưới dạng entecavir monohydrat)

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, Microcrystalline cellulose 101, Povidon K30, Crospovidon, Magnesi stearat, Hydroxypropyl methylcellulose 606, Titan dioxid, Talc, Polyethylen glycol 6000, Polysorbat 80, Oxid Sắt đỏ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Agicarvir 1mg

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa entecavir – một chất tương tự nucleosid có hoạt tính kháng virus, tác động chủ yếu lên quá trình nhân lên của virus viêm gan B. Nhờ khả năng ức chế enzyme polymerase của HBV, thuốc giúp làm giảm sự sao chép virus, từ đó góp phần kiểm soát tình trạng nhiễm virus mạn tính và hạn chế tiến triển tổn thương gan.

Thuốc Agicarvir 1mg Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và trẻ em
Thuốc Agicarvir 1mg Điều trị viêm gan B mạn tính ở người lớn và trẻ em

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị nhiễm Virus viêm gan B mạn tính ở người lớn trong các trường hợp có bằng chứng về sự nhân lên của virus, kèm theo tăng kéo dài ALT huyết thanh và có tổn thương viêm hoặc xơ hóa trên mô học.

Đối tượng bao gồm:

Bệnh nhân có bệnh gan còn bù, có dấu hiệu hoạt động virus rõ ràng.

Bệnh nhân có bệnh gan mất bù.

Áp dụng cho cả trường hợp HBeAg dương tính hoặc âm tính, kể cả bệnh nhân chưa từng điều trị nucleosid hoặc đã kháng lamivudin.

Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định ở trẻ em từ 2 đến dưới 18 tuổi chưa từng điều trị nucleosid, bị viêm gan B mạn tính có gan còn bù và có bằng chứng về hoạt động sao chép virus, tăng ALT kéo dài và tổn thương mô học mức độ từ trung bình đến nặng hoặc xơ hóa.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc NDP-Envir Plus 1mg điều trị viêm gan B

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Agicarvir 1mg

3.1 Liều dùng

Xơ gan còn bù:

Bệnh nhân chưa từng dùng nucleosid: 0,5 mg x 1 lần/ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Bệnh nhân kháng lamivudin: 1 mg x 1 lần/ngày, uống khi đói (trước hoặc sau ăn khoảng 2 giờ).

Bệnh gan mất bù:

Liều khuyến cáo: 1 mg x 1 lần/ngày, uống lúc đói.

Thời gian điều trị:

Chưa xác định rõ tối ưu.

HBeAg dương tính: điều trị ít nhất 12 tháng cho đến khi chuyển đổi huyết thanh hoặc mất hiệu quả.

HBeAg âm tính: điều trị đến khi chuyển đổi HBs hoặc thuốc không còn hiệu quả.

Không khuyến cáo ngừng thuốc ở bệnh nhân xơ gan hoặc mất bù.

Trẻ em:

Trọng lượng > 32,6 kg: 0,5 mg x 1 lần/ngày.

Trọng lượng < 32,6 kg: dùng dạng Dung dịch uống.

Người suy thận:

Cần điều chỉnh liều khi Độ thanh thải creatinin < 50 ml/phút theo bảng liều.

Người cao tuổi, giới tính, chủng tộc:

Không cần chỉnh liều theo tuổi, giới hoặc chủng tộc.

Suy gan:

Không cần điều chỉnh liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, nên được chỉ định bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị viêm gan B mạn tính.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với entecavir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Entecavir Savipharm 0,5mg điều trị viêm gan B

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất, bao gồm:

Thường gặp: mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, mơ màng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, khó tiêu, tăng transaminase, mệt mỏi.

Ít gặp: phát ban, rụng tóc.

Hiếm gặp: phản ứng phản vệ.

Chưa rõ tần suất: nhiễm toan lactic (thường liên quan đến suy gan mất bù).

6 Tương tác

Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận nên việc phối hợp với các thuốc làm giảm chức năng thận hoặc cạnh tranh bài tiết qua ống thận có thể làm tăng nồng độ của entecavir hoặc thuốc dùng kèm, do đó cần theo dõi chặt chẽ các phản ứng bất lợi.

Dùng đồng thời với lamivudin, Adefovir hoặc Tenofovir không ghi nhận tương tác dược động học đáng kể.

Thuốc không phải là cơ chất, chất cảm ứng hoặc chất ức chế hệ enzym CYP450, do đó ít có khả năng xảy ra tương tác qua trung gian hệ này.

Tương tác ở trẻ em chưa được xác định do thiếu dữ liệu nghiên cứu.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân suy thận cần hiệu chỉnh liều và theo dõi đáp ứng virus do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.

Có thể xuất hiện các đợt bùng phát viêm gan trong và sau điều trị, cần theo dõi chức năng gan định kỳ.

Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân gan tiến triển hoặc xơ gan, cần giám sát chặt chẽ.

Có thể xảy ra nhiễm toan lactic và gan nhiễm mỡ nặng, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ; cần ngừng thuốc khi có dấu hiệu nghi ngờ.

Bệnh nhân kháng lamivudin có nguy cơ kháng entecavir cao hơn, cần theo dõi đáp ứng và cân nhắc phối hợp thuốc.

Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân đồng nhiễm HIV/HBV chưa điều trị HAART.

Không chứng minh được việc giảm nguy cơ lây truyền HBV, vẫn cần biện pháp phòng ngừa.

Thuốc chứa lactose, không dùng cho người không dung nạp galactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả.

Không nên dùng trong thai kỳ trừ khi thật cần thiết do chưa có đủ dữ liệu an toàn.

Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ, nên ngừng cho con bú khi điều trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Có rất ít báo cáo về quá liều. Các trường hợp dùng liều cao (đến 40 mg đơn liều hoặc 20 mg/ngày trong 14 ngày) không ghi nhận phản ứng bất thường rõ ràng. Khi quá liều, cần theo dõi dấu hiệu nhiễm độc và áp dụng biện pháp hỗ trợ khi cần.

7.4 Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Agicarvir 1mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Levisin 0,5 – của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV chứa Entecavir 0,5 mg, được chỉ định trong điều trị nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở người lớn có bằng chứng về sự nhân lên của HBV, kèm tăng kéo dài ALT huyết thanh và tổn thương viêm hoặc xơ hóa gan trên mô học, bao gồm cả trường hợp bệnh gan còn bù hoặc mất bù.

Rafivyr 0.5mg – do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, chứa Entecavir 0,5 mg, được dùng trong kiểm soát nhiễm virus viêm gan B mạn tính ở người lớn có dấu hiệu virus đang hoạt động, thể hiện qua tăng ALT kéo dài và bằng chứng tổn thương gan trên mô học, bao gồm cả các trường hợp gan còn bù hoặc đã tiến triển mất bù.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Entecavir là một chất tương tự nucleosid guanosin có khả năng ức chế mạnh polymerase của virus viêm gan B. Sau khi được phosphoryl hóa thành dạng triphosphat có hoạt tính, chất này cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat tự nhiên và ức chế ba giai đoạn quan trọng của quá trình nhân lên virus, bao gồm khởi đầu tổng hợp DNA, phiên mã ngược và tổng hợp chuỗi DNA dương tính.

Ngoài ra, entecavir có ái lực ức chế rất thấp đối với DNA polymerase của tế bào người và không ảnh hưởng đáng kể đến DNA ty thể, cho thấy tính chọn lọc cao đối với virus.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Entecavir được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5–1,5 giờ. Sinh khả dụng ước tính tối thiểu khoảng 70%. Thức ăn có thể làm chậm hấp thu và giảm Cmax cũng như AUC.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố lớn hơn lượng nước trong cơ thể, liên kết protein huyết tương khoảng 13%.

9.2.3 Chuyển hóa

Không phải cơ chất, chất cảm ứng hay ức chế CYP450; chuyển hóa chủ yếu tạo các liên hợp glucuronid và sulfat.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi (~75%), với độ thanh thải 360–471 ml/phút và thời gian bán thải cuối khoảng 128–149 giờ.

10 Thuốc Agicarvir 1mg giá bao nhiêu?

Thuốc Agicarvir 1mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Agicarvir 1mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Agicarvir 1mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác động trực tiếp lên quá trình nhân lên của virus HBV với tính chọn lọc cao, giúp kiểm soát tải lượng virus và hỗ trợ cải thiện các chỉ số sinh hóa và mô học của gan khi điều trị kéo dài.
  • Dược động học thuận lợi với thời gian bán thải dài, cho phép dùng 1 lần/ngày, góp phần tăng khả năng tuân thủ điều trị trong bệnh lý mạn tính.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ xuất hiện các đợt bùng phát viêm gan trong và sau điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan hoặc bệnh gan tiến triển, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ chức năng gan và virus học.
  • Có thể gây các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, thần kinh hoặc hiếm gặp hơn là nhiễm toan lactic, đồng thời cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận

Tổng 9 hình ảnh

agicarvir 1 1 D1183
agicarvir 1 1 D1183
agicarvir 1 2 C1116
agicarvir 1 2 C1116
agicarvir 1 3 J3743
agicarvir 1 3 J3743
agicarvir 1 4 T8137
agicarvir 1 4 T8137
agicarvir 1 5 A0226
agicarvir 1 5 A0226
agicarvir 1 6 P6577
agicarvir 1 6 P6577
agicarvir 1 7 V8214
agicarvir 1 7 V8214
agicarvir 1 8 G2851
agicarvir 1 8 G2851
agicarvir 1 9 N5587
agicarvir 1 9 N5587

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Agicarvir 1mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Agicarvir 1mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789