1 / 6
aftasol 1 C1870

Aftasol 200mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter
Công ty đăng kýCông ty TNHH Đại Bắc
Số đăng ký893100203623
Dạng bào chếThuốc bột
Quy cách đóng góiHộp 30 gói x 1g
Hoạt chấtAcetylcystein, Aspartame, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq891
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Acetylcysteine 200 mg

Thành phần tá dược:

Lactose, Aspartam, Màu Sunset yellow, Mùi cam.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Aftasol 200mg

2.1 Tác dụng

Thuốc chứa acetylcysteine – một hoạt chất thuộc nhóm tiêu nhầy, có khả năng làm giảm độ quánh của dịch tiết đường hô hấp thông qua cơ chế phá vỡ cấu trúc liên kết trong chất nhầy. Nhờ đó, thuốc giúp làm loãng đờm, hỗ trợ quá trình tống xuất dịch tiết ra ngoài và cải thiện tình trạng ứ đọng chất nhầy trong đường hô hấp.

Thuốc Aftasol 200mg tiêu nhầy, hỗ trợ điều trị viêm phế quản
Thuốc Aftasol 200mg tiêu nhầy, hỗ trợ điều trị viêm phế quản

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp cần làm giảm độ đặc của đờm, bao gồm:

Điều trị tiêu chất nhầy trong bệnh nhày nhớt (mucoviscidosis) hay còn gọi là xơ nang tuyến tụy.

Các bệnh lý đường hô hấp có sự hiện diện của đờm quánh, điển hình như viêm phế quản cấp tính và mạn tính.

Hỗ trợ làm sạch đường hô hấp trong chăm sóc thường quy ở bệnh nhân mở khí quản.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Bixamuc 200mg điều trị viêm phế quản mạn tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Aftasol 200mg

3.1 Liều dùng

Trẻ em và thanh thiếu niên từ 6–14 tuổi: dùng 1 gói/lần, ngày 2 lần (tương ứng 400 mg acetylcysteine mỗi ngày).

Người lớn và thanh thiếu niên ≥ 14 tuổi: dùng 1 gói/lần, ngày 2–3 lần (tương ứng 400 mg – 600 mg acetylcysteine mỗi ngày).

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Hòa tan toàn bộ lượng bột trong khoảng 1/2 ly nước, sau đó uống ngay sau khi PHA để đảm bảo hiệu quả điều trị.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho người có tiền sử quá mẫn với acetylcysteine hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.

Chống chỉ định ở người có tiền sử hen do nguy cơ gây co thắt phế quản khi dùng các thuốc chứa acetylcysteine.

Không dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi trong chỉ định tiêu chất nhầy.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tufsine 200 CAP giải độc quá liều paracetamol

5 Tác dụng phụ

Acetylcysteine có biên độ an toàn rộng, tuy nhiên vẫn có thể gặp một số phản ứng không mong muốn:

Thường gặp (ADR > 1/100):

Tiêu hóa: buồn nôn, nôn khi dùng đường uống.

Tim mạch: đỏ bừng, phù, nhịp tim nhanh.

Ít gặp (1/1 000 < ADR < 1/100):

Thần kinh: buồn ngủ, đau đầu, ù tai.

Hô hấp: viêm miệng, chảy nhiều dịch mũi, có ran ngáy.

Da: phát ban, nổi mày đay.

Hiếm gặp (ADR < 1/1 000):

Toàn thân: co thắt phế quản kèm phản ứng dạng phản vệ toàn thân, sốt, rét run.

Ngoài ra, mặc dù co thắt phế quản rõ ràng trên lâm sàng ít gặp, nhưng vẫn có thể xảy ra với các dạng thuốc chứa acetylcysteine.

6 Tương tác

Acetylcysteine có tính chất là một chất khử nên có thể xảy ra tương kỵ hóa học với các chất oxy hóa.

Không nên dùng đồng thời với các thuốc giảm ho hoặc các thuốc làm giảm tiết dịch phế quản trong quá trình điều trị bằng acetylcysteine do có thể làm cản trở việc tống xuất đờm.

Acetylcysteine có thể phản ứng với một số kim loại như Sắt, niken, đồng và với cao su, do đó cần tránh để thuốc tiếp xúc với các vật liệu này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần theo dõi chặt chẽ khi sử dụng thuốc cho người có tiền sử dị ứng hoặc có nguy cơ phát hen, vì có thể xảy ra co thắt phế quản; trong trường hợp này cần dùng thuốc giãn phế quản dạng khí dung như Salbutamol hoặc Ipratropium và ngừng acetylcysteine ngay.

Trong quá trình điều trị, sự tăng tiết đờm loãng có thể xuất hiện, cần hỗ trợ hút đờm nếu người bệnh không có khả năng ho hiệu quả.

Đối tượng trẻ em và người bệnh có thể trọng dưới 40 kg cần được kiểm soát chặt chẽ hơn khi sử dụng.

Nếu xảy ra nôn nhiều sau khi uống thuốc, cần theo dõi nguy cơ chảy máu dạ dày hoặc các tình trạng như giãn tĩnh mạch thực quản, loét dạ dày.

Thuốc có chứa lactose, do đó không phù hợp cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose–galactose.

Aspartam trong thuốc có thể chuyển hóa thành phenylalanin, có nguy cơ gây hại cho bệnh nhân phenylceton niệu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: chưa có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng, chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.

Phụ nữ cho con bú: thuốc được xem là an toàn khi sử dụng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng quá liều acetylcysteine có thể giống phản vệ nhưng nặng hơn, bao gồm hạ huyết áp, suy hô hấp, tan máu, đông máu rải rác nội mạch và suy thận; đã ghi nhận trường hợp tử vong khi quá liều trong bối cảnh điều trị ngộ độc Paracetamol.

Hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Aftasol 200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Aecysmux Sachet 200mg – do Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất, chứa hoạt chất Acetylcystein, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm quánh như viêm phế quản cấp và mạn, đồng thời hỗ trợ tiêu chất nhầy trong bệnh xơ nang (mucoviscidosis) và làm sạch đường thở ở các trường hợp cần dẫn lưu dịch tiết.

Acetylcysteine EG 200mg – của Công ty Cổ phần Pymepharco, có thành phần acetylcystein, được chỉ định nhằm làm giảm độ quánh của đờm trong các bệnh lý hô hấp như viêm phế quản cấp hoặc mạn, đồng thời hỗ trợ tiêu chất nhầy ở bệnh nhân xơ nang và góp phần làm sạch đường thở trong các trường hợp có ứ đọng dịch tiết.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acetylcysteine là dẫn chất N-acetyl của L-cystein – một acid amin tự nhiên. Hoạt chất này thể hiện tác dụng tiêu chất nhầy thông qua nhóm sulhydryl tự do, giúp làm giảm độ quánh của dịch tiết ở phổi có hoặc không có mủ bằng cách phá vỡ các cầu nối disulfua trong cấu trúc mucoprotein. Nhờ đó, đờm trở nên lỏng hơn, dễ được tống xuất ra ngoài thông qua phản xạ ho, dẫn lưu tư thế hoặc các phương pháp cơ học hỗ trợ. Hiệu quả tiêu nhầy của acetylcysteine đạt tối đa trong khoảng pH từ 7 đến 9 và không bị ảnh hưởng bởi DNA.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, acetylcysteine được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 0,5 – 1 giờ sau khi dùng liều từ 200 – 600 mg. Tuy nhiên, sinh khả dụng đường uống thấp do chịu ảnh hưởng của chuyển hóa bước đầu tại gan và thành ruột.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố của thuốc khoảng 0,47 lít/kg và tỷ lệ gắn protein huyết tương đạt khoảng 83%.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được khử acetyl tại gan thành Cystein, sau đó tiếp tục chuyển hóa thành các dạng khác trong cơ thể.

9.2.4 Thải trừ

Độ thanh thải qua thận chiếm khoảng 30% tổng độ thanh thải toàn thân.

10 Thuốc Aftasol 200mg giá bao nhiêu?

Thuốc Aftasol 200mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Aftasol 200mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Aftasol 200mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tiêu nhầy trực tiếp thông qua tác động lên cấu trúc mucoprotein, giúp làm loãng đờm hiệu quả và hỗ trợ cải thiện thông khí đường hô hấp ở các bệnh lý có tăng tiết dịch nhầy.
  • Dạng bột pha uống thuận tiện trong sử dụng, dễ điều chỉnh liều theo nhiều nhóm tuổi khác nhau, đồng thời có mùi vị cam giúp tăng khả năng chấp nhận ở người dùng, đặc biệt là trẻ em.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây co thắt phế quản, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử hen hoặc cơ địa dị ứng, do đó cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng để đảm bảo an toàn.
  • Sinh khả dụng đường uống thấp do chuyển hóa bước đầu mạnh, đồng thời có thể gây một số tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa và thần kinh, ảnh hưởng đến khả năng dung nạp thuốc ở một số đối tượng.

Tổng 6 hình ảnh

aftasol 1 C1870
aftasol 1 C1870
aftasol 2 R7231
aftasol 2 R7231
aftasol 3 B0877
aftasol 3 B0877
aftasol 4 I3614
aftasol 4 I3614
aftasol 5 B0065
aftasol 5 B0065
aftasol 6 E1154
aftasol 6 E1154

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Aftasol 200mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Aftasol 200mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789