1 / 15
admiral 20mg cap 1 T8384

Admiral 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedicair, Medicair Bioscience Laboratories S.A
Công ty đăng kýCông ty TNHH Thương mại và Dược phẩm Phú Anh
Số đăng ký520110005225
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtTenoxicam
Tá dượcMagnesi stearat, Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứHy Lạp
Mã sản phẩmtq714
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần

Thành phần dược chất:

Tenoxicam 20mg

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrate

Magnesium stearate

Nang (Gelatin, Titanium dioxide E171 CL 77891, Erythrosine CI 45430 E127, Patent blue V CI 42051 E151, Nước)

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Admiral 20mg

Admiral 20mg chứa hoạt chất Tenoxicam thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Thuốc được sử dụng để điều trị các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp do gút cấp. Ngoài ra, thuốc cũng được chỉ định trong các hội chứng đau ngoài khớp mức độ nặng như viêm gân, viêm bao hoạt dịch, viêm quanh khớp vai, bong gân, tổn thương mô mềm, cũng như điều trị đau sau can thiệp phẫu thuật và đau bụng kinh

Thuốc Admiral 20mg – Giảm đau, chống viêm xương khớp
Thuốc Admiral 20mg – Giảm đau, chống viêm xương khớp

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Neo-Endusix 20mg giảm đau kháng viêm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Admiral 20mg

3.1 Liều dùng

Viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp: 20mg/ngày, uống một lần vào cùng thời điểm mỗi ngày.

Viêm ở gân, viêm bao hoạt dịch, viêm quanh khớp vai, bong gân, tổn thương mô mềm: 20mg/ngày, uống một lần, điều trị kéo dài.

Viêm khớp do gout cấp tính: 40mg/ngày trong 2 ngày đầu, sau đó 20mg/ngày trong 5 ngày tiếp theo.

Đau sau phẫu thuật: 40mg/ngày, tối đa không quá 5 ngày.

Đau bụng kinh: 20–40mg/ngày, dùng trong một ngày.

Người cao tuổi: Nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất, thường xuyên theo dõi các biểu hiện chảy máu tiêu hóa.

Trẻ em: Chưa đủ dữ liệu về liều dùng, không khuyến cáo sử dụng.

Suy gan, suy thận:

Creatinine >25ml/phút: Dùng liều thông thường nhưng cần theo dõi cẩn thận.

Creatinine <25ml/phút hoặc suy gan nặng: Không đủ dữ liệu để đưa ra liều dùng.

Thận trọng khi Albumin huyết tương giảm rõ rệt hoặc bilirubin cao.

3.2 Cách dùng

Dùng với một cốc nước, tốt nhất trong hoặc ngay sau bữa ăn

[1]

4 Chống chỉ định

Đang bị hoặc tiền sử loét dạ dày tái phát/xuất huyết (≥2 lần).

Tiền sử chảy máu dạ dày-ruột, thủng do NSAID hoặc viêm dạ dày nặng.

Quá mẫn với tenoxicam hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Quá mẫn với Aspirin, Ibuprofen, các thuốc NSAID khác (gây hen, phù mạch, viêm mũi, nổi mề đay).

Suy thận, suy gan, suy tim nặng.

Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Atesimo 20mg điều trị viêm xương khớp

5 Tác dụng phụ

Thường gặp: Đau dạ dày, khó tiêu, buồn nôn, nôn, đầy bụng, tiêu chảy, táo bón, viêm miệng, đau đầu, chóng mặt, phát ban.

Ít gặp: Tăng men gan, ngứa, ban đỏ, phù, mệt mỏi.

Hiếm gặp: Phản ứng nghiêm trọng trên da (hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì độc hại), phản ứng mụn nước, tăng huyết áp, co giật, viêm tụy, viêm gan.

Rất hiếm gặp/không xác định tần suất: Loét/thủng dạ dày-ruột, xuất huyết tiêu hóa, giảm tiểu cầu, thiếu máu, phù mạch, phản vệ, rối loạn thị giác, rối loạn giấc ngủ, suy tim, co thắt phế quản, rối loạn chức năng thận, mẫn cảm ánh sáng, rụng tóc, vàng da, ban xuất huyết, tăng ure máu hoặc creatinin, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.

6 Tương tác

Tránh dùng đồng thời nhiều thuốc NSAID (kể cả aspirin), nguy cơ tăng tác dụng phụ trên tiêu hóa và thận.

Tenoxicam làm tăng tác dụng của Thuốc chống đông máu (warfarin), thuốc chống đái tháo đường uống; cần theo dõi sát.

Thuốc lợi tiểu, thuốc tăng huyết áp, glycoside tim, Ciclosporin, Methotrexate, lithium: tăng nguy cơ độc tính khi phối hợp.

Colestyramine tăng đào thải tenoxicam.

Cẩn trọng khi phối hợp corticosteroid, các thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRIs (tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa).

NSAID có thể làm giảm hiệu quả của thuốc hạ áp, thuốc lợi tiểu, ACEI, thuốc chẹn alpha.

Thức ăn làm chậm hấp thu, không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu.

Không trộn lẫn thuốc này với thuốc khác do chưa có dữ liệu về tương kỵ

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nguy cơ loét, thủng, xuất huyết tiêu hóa tăng ở người cao tuổi, người từng có tiền sử loét, dùng liều cao hoặc dùng kèm thuốc khác có nguy cơ (corticosteroid, chống đông máu…).

Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh thận, gan, suy tim, người già, người có tiền sử hen phế quản, tăng huyết áp, rối loạn thị giác.

Có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng.

Thường xuyên theo dõi chức năng thận, gan, tim khi dùng kéo dài hoặc ở bệnh nhân nguy cơ.

Thuốc có thể làm giảm khả năng sinh sản, không khuyến cáo ở phụ nữ đang cố gắng mang thai.

Khi có dấu hiệu phát ban, tổn thương da niêm mạc, triệu chứng bất thường nghi ngờ SJS/TEN phải ngưng thuốc ngay.

Khi dùng quá liều hoặc có triệu chứng nặng, phải ngừng thuốc, điều trị triệu chứng, cân nhắc than hoạt, không có thuốc giải độc đặc hiệu, theo dõi sát chức năng thận, gan, điện giải.

Khi vận hành máy móc, lái xe: có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn thị giác.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Mang thai: Không dùng cho phụ nữ mang thai 3 tháng cuối. Các giai đoạn khác chỉ dùng khi thực sự cần thiết, liều thấp, thời gian ngắn nhất.

Cho con bú: Một lượng nhỏ tenoxicam vào sữa mẹ, nếu dùng nên cân nhắc dừng cho trẻ bú hoặc ngưng thuốc

7.3 Xử trí khi quá liều

Chủ yếu điều trị triệu chứng, ngưng thuốc, cân nhắc than hoạt, rửa dạ dày nếu mới dùng liều độc. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Đảm bảo duy trì nước tiểu, theo dõi sát chức năng thận, gan, co giật dùng Diazepam tiêm tĩnh mạch.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.

Tránh ẩm, tránh ánh sáng.

Không sử dụng thuốc quá hạn .

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Admiral 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Vinocam 20mg do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, chứa thành phần Tenoxicam, là thuốc chống viêm không steroid được sử dụng để điều trị các triệu chứng viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp và các trường hợp viêm khớp do gout cấp tính.

Sản phẩm Pycitil 20mg do Công ty cổ phần Pymepharco sản xuất chứa Tenoxicam, được lựa chọn trong các phác đồ điều trị viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp cũng như các trường hợp đau do viêm mô mềm và viêm khớp do gout cấp tính.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Admiral (Tenoxicam) là thuốc chống viêm không steroid (NSAID) với tác dụng giảm đau, chống viêm, hạ sốt và ức chế kết tập tiểu cầu. Thuốc làm giảm tổng hợp prostaglandin nhờ ức chế đồng thời cyclooxygenase 1 (COX-1) và cyclooxygenase 2 (COX-2). Các nghiên cứu in vitro cho thấy tenoxicam ức chế hai isoenzyme này ở mức tương đương (tỷ lệ COX-2/COX-1 xấp xỉ 1,34). Ngoài ra, tenoxicam có thể hoạt động như chất khử tại vị trí viêm và là chất ức chế mạnh các enzyme metallicoproteinase (stromelysin, collagenase), giúp hạn chế phá vỡ sụn. Một cơ chế bổ sung khác là giảm nồng độ nitrit, liên quan tới điều hòa con đường NO trong điều trị các chứng đau do viêm và thoái hóa cơ xương.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Tenoxicam hấp thu tốt qua đường uống, tác dụng kéo dài cho phép dùng một liều/ngày. Dùng cùng thức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng mức độ hấp thu. Thuốc phân bố tốt vào dịch khớp.

Phân bố:

Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 10–12 lít, >99% liên kết với albumin huyết tương, nồng độ trong dịch khớp đạt chậm hơn so với huyết tương. Thời gian bán hủy trung bình khoảng 72 giờ. Không có thay đổi đáng kể về dược động học ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận, xơ gan.

Chuyển hóa:

Tenoxicam được chuyển hóa gần như hoàn toàn; chủ yếu thành 5-hydroxypyridyl không hoạt tính và dạng glucuronide.

Thải trừ:

Khoảng 2/3 liều được thải qua nước tiểu (dạng chuyển hóa), phần còn lại qua mật; <1% thải trừ dưới dạng nguyên vẹn. Độ thanh thải toàn phần huyết tương là 2ml/phút.

10 Thuốc Admiral 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Admiral 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Admiral 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Admiral 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Admiral 20mg chứa hoạt chất Tenoxicam, có tác dụng chống viêm, giảm đau kéo dài, thuận tiện cho bệnh nhân cần điều trị lâu dài các bệnh khớp mạn tính hoặc đau sau phẫu thuật.
  • Thuốc ở dạng viên nang cứng, dễ sử dụng, hấp thu tốt, liều dùng một lần mỗi ngày giúp tăng sự tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng về tiêu hóa (loét, xuất huyết, thủng dạ dày-ruột) hoặc phản ứng da hiếm gặp nhưng nặng (SJS, TEN), nhất là ở người cao tuổi và bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Tổng 15 hình ảnh

admiral 20mg cap 1 T8384
admiral 20mg cap 1 T8384
admiral 20mg cap 2 N5647
admiral 20mg cap 2 N5647
admiral 20mg cap 3 G2811
admiral 20mg cap 3 G2811
admiral 20mg cap 4 V8264
admiral 20mg cap 4 V8264
admiral 20mg cap 5 H2813
admiral 20mg cap 5 H2813
admiral 20mg cap 6 E1734
admiral 20mg cap 6 E1734
admiral 20mg cap 7 T8187
admiral 20mg cap 7 T8187
admiral 20mg cap 8 T7122
admiral 20mg cap 8 T7122
admiral 20mg cap 9 I3318
admiral 20mg cap 9 I3318
admiral 20mg cap 10 P6857
admiral 20mg cap 10 P6857
admiral 20mg cap 11 Q6845
admiral 20mg cap 11 Q6845
admiral 20mg cap 12 K4208
admiral 20mg cap 12 K4208
admiral 20mg cap 13 D1562
admiral 20mg cap 13 D1562
admiral 20mg cap 14 S7825
admiral 20mg cap 14 S7825
admiral 20mg cap 15 M4288
admiral 20mg cap 15 M4288

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Thu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Admiral 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Admiral 20mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789