Acyclovir 5% Phil Inter Pharma
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | PHIL Inter Pharma, Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
| Số đăng ký | 893100582224 |
| Dạng bào chế | Kem bôi da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 tuýp 5g |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Aciclovir (Acyclovir) |
| Tá dược | Cetostearyl Alcohol , Propylene Glycol, Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | acyp123 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi tuýp Acyclovir 5% Phil Inter Pharma bao gồm:
Acyclovir hàm lượng 250mg.
Tá dược vừa đủ: parafin lỏng, Cetosteryl alcohol, vaselin, polyoxyl-20-cetostearyl ether, propylen glycol, methylparaben, Propylparaben, nước tinh khiết.
Dạng bào chế: Thuốc bôi dạng kem màu trắng, mịn và đồng nhất.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma
Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma sử dụng trong điều trị nhiễm virus Herpes simplex da bao gồm cả herpes sinh dục và Herpes labialis khởi phát và tái phát.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em: Sử dụng 5 lần 1 ngày, khoảng 4 giờ 1 lần, không cần bôi vào buổi tối. Nên điều trị ngay vào giai đoạn đầu tiên, bôi vào nơi sang thương hoặc nơi sang thương sắp xuất hiện càng sớm càng tốt, điều trị liên tục ít nhất 4 ngày với Herpes labialis và ít nhất 5 ngày với Herpes sinh dục, nếu vẫn chưa lành thì tiếp tục điều trị thêm 5 ngày
3.2 Cách dùng
Sử dụng bôi ngoài da, tránh tiếp xúc thuốc với mắt.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aciclovir MKP 5% 5g - Điều trị nhiễm Herpes simplex trên da.
5 Tác dụng phụ
Việc sử dụng thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
Rối loạn hệ miễn dịch: Rất hiếm gặp các phản ứng quá mẫn như phù mạch hay nổi mày đay.
Rối loạn da và mô dưới da: Một số tác dụng ít gặp như khô hoặc tróc da, cảm giác bỏng rát ở da sau khi bôi thuốc hoặc ngứa. Rất hiếm gặp tình trạng ban đỏ hay viêm da tiếp xúc sau khi sử dụng thuốc.
6 Tương tác
Hiện chưa xác định được tương tác có ý nghĩa lâm sàng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không sử dụng thuốc ở niêm mạc như các vùng mắt, trong miệng hay âm đạo vì sẽ gây ra kích ứng.
Với những bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng nên xem xét sử dụng Acyclovir đường uống thay vì bôi và cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Không được tự ý pha loãng thuốc hay dùng như chất nền để phối hợp hay pha trộn với các thuốc khác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Dữ liệu sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai và cho con bú đang còn hạn chế nên cần cân nhắc lợi ích mang lại phải cao hơn nguy cơ tiềm ẩn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Không có ảnh hưởng bất lợi nào xảy ra nếu bệnh nhân nếu nuốt toàn bộ 5g kem chứa 250g thuốc, có thể loại bỏ Acyclovir bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở trong hộp kín, để ở nơi khô ráo và nhiệt độ không quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc cyclovir 5% Medipharco được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Medipharco, được dùng để điều trị nhiễm virus Herpes simplex tuýp 1 và 2.
Acyclovir 5% Quapharco được dùng để điều trị nhiễm virus Herpes simplex tại vị trí môi và sinh dục tiên phát và tái phát, sản xuất bởi công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Aciclovir là thuốc kháng virus nhóm purin nucleosid tổng hợp. Khi vào cơ thể, thuốc được enzym của virus (thymidin kinase) và enzym của tế bào chuyển hóa thành dạng hoạt động là aciclovir triphosphat.
Dạng hoạt động này ức chế enzym ADN polymerase của virus, làm ngừng tổng hợp ADN và ngăn virus nhân lên. Thuốc tác động chọn lọc chủ yếu trên các tế bào nhiễm virus nên ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường.
Aciclovir có hiệu quả tốt đối với virus Herpes simplex typ 1, typ 2 và Varicella zoster; tác dụng yếu hơn trên Epstein–Barr virus (EBV) và Cytomegalovirus (CMV).
Dùng kéo dài hoặc lặp lại có thể làm xuất hiện chủng virus kháng thuốc, chủ yếu do thay đổi hoặc thiếu enzym thymidin kinase của virus.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Aciclovir hấp thu kém qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 10-20% và giảm khi tăng liều. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 1,5-2,5 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong các mô và dịch cơ thể như não, phổi, gan, thận, dịch não tủy, dịch âm đạo và dịch mụn herpes. Nồng độ trong dịch não tủy đạt khoảng 50% nồng độ huyết tương. Tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp (9-33%), Thể tích phân bố khoảng 0,8kg/lít.
Thải trừ: Thuốc thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận. Thời gian bán thải khoảng 2,1-3,5 giờ ở người bình thường, nhưng có thể kéo dài nhiều ở bệnh nhân suy thận lên tới 19,5 giờ.
10 Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma giá bao nhiêu?
Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Acyclovir 5% Phil Inter Pharma dạng bôi nên dễ dàng sử dụng, không cần phải uống hay pha loãng với nước, không nhất thiết phải dùng thuốc vào buổi tối.
- Ít tương tác thuốc và ít lưu ý thận trọng nên khá an toàn cho bệnh nhân khi sử dụng, không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc của bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Cần bôi thuốc nhiều lần trong ngày (5 lần/ngày) và duy trì liên tục nhiều ngày nên có thể gây bất tiện, dễ quên liều.
- Chỉ phù hợp điều trị tổn thương Herpes ngoài da mức độ nhẹ; hiệu quả hạn chế ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm virus nặng.
Tổng 9 hình ảnh










