1 / 19
abizol 15 mg 1 H3655

Abizol 15mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNobel Ilac, Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Công ty đăng kýAmbica International Corporation
Số đăng ký868110000525
Dạng bào chếViên nén phân tán trong miệng
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Aripiprazole
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon 
Xuất xứThổ Nhĩ Kỳ
Mã sản phẩmtq1095
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Aripiprazol: 15 mg.

Thành phần tá dược:

Calcium silicate, mannitol, yellow iron oxide, mannitol DC, crospovidone CL, plasdone XL-10, colloidal silicon dioxide, Aspartame, acesulfame potassium, tartaric acid, cherry flavor, microcrystalline cellulose PH 200, magnesium stearate.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Abizol 15 mg

2.1 Tác dụng

Aripiprazol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống loạn thần không điển hình có tác dụng điều hòa hoạt động của hệ thần kinh trung ương thông qua ảnh hưởng trên các thụ thể Dopamin và serotonin. Hoạt chất này thể hiện tính chất chủ vận một phần tại thụ thể dopamin D2 và serotonin 5-HT1A, đồng thời đối kháng với thụ thể serotonin 5-HT2A, từ đó hỗ trợ cải thiện các biểu hiện rối loạn tâm thần, hưng cảm và bất ổn cảm xúc ở người bệnh.

Thuốc Abizol 15mg điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực
Thuốc Abizol 15mg điều trị tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực

2.2 Chỉ định

Thuốc Abizol 15 mg được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị bệnh tâm thần phân liệt ở người trưởng thành và thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên.

Điều trị các đợt hưng cảm từ mức độ trung bình đến nặng trong rối loạn lưỡng cực loại I ở người lớn.

Dự phòng tái phát các giai đoạn hưng cảm ở bệnh nhân trưởng thành đã từng đáp ứng tốt với liệu pháp aripiprazol trước đó.

Điều trị ngắn hạn tối đa 12 tuần cho các đợt hưng cảm từ vừa đến nặng thuộc rối loạn lưỡng cực loại I ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Goldsorbid 10mg điều trị tâm thần

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Abizol 15 mg

3.1 Liều dùng

Người lớn

Điều trị tâm thần phân liệt: Liều khởi đầu thông thường là 10 mg hoặc 15 mg mỗi ngày. Liều duy trì khuyến nghị là 15 mg/ngày, dùng một lần duy nhất và không phụ thuộc vào bữa ăn. Thuốc phát huy hiệu quả trong khoảng liều từ 10 mg đến 30 mg/ngày. Chưa có bằng chứng cho thấy việc tăng liều vượt quá 15 mg/ngày giúp cải thiện hiệu quả điều trị rõ rệt, mặc dù một số trường hợp có thể đáp ứng tốt hơn với liều cao hơn. Liều tối đa không vượt quá 30 mg/ngày.

Điều trị đợt hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực loại I: Liều khởi đầu được khuyến cáo là 15 mg mỗi ngày, áp dụng cho cả đơn trị liệu hoặc điều trị phối hợp. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Một số bệnh nhân có thể cần liều cao hơn nhưng tổng liều hàng ngày không được vượt quá 30 mg.

Dự phòng tái phát các giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực loại I: Với các bệnh nhân đã được kiểm soát tốt bằng aripiprazol đơn trị hoặc phối hợp, nên tiếp tục duy trì mức liều tương tự trước đó. Việc điều chỉnh liều cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng lâm sàng thực tế.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Điều trị tâm thần phân liệt ở thanh thiếu niên từ 15 tuổi trở lên: Liều duy trì được khuyến nghị là 10 mg/ngày dùng một lần. Điều trị cần bắt đầu bằng liều 2 mg trong 2 ngày đầu tiên, tiếp tục tăng lên 5 mg trong 2 ngày kế tiếp rồi đạt liều khuyến cáo 10 mg/ngày. Nếu cần thiết về mặt lâm sàng có thể tăng liều thêm từng bước 5 mg nhưng không vượt quá 30 mg/ngày. Thuốc có hiệu quả trong khoảng liều 10-30 mg/ngày. Chưa có dữ liệu đầy đủ về hiệu quả và tính an toàn ở trẻ dưới 15 tuổi bị tâm thần phân liệt. Với các liều 2 mg, 5 mg hoặc 10 mg, người bệnh nên sử dụng dạng bào chế phù hợp hơn thay vì viên 15 mg.

Điều trị đợt hưng cảm của rối loạn lưỡng cực loại I ở thanh thiếu niên từ 13 tuổi trở lên: Liều khuyến nghị là 10 mg/ngày, dùng một lần và không phụ thuộc bữa ăn. Phác đồ điều trị cần bắt đầu bằng liều 2 mg trong 2 ngày đầu, sau đó dùng 5 mg trong 2 ngày tiếp theo trước khi đạt liều 10 mg/ngày. Thời gian điều trị chỉ nên kéo dài tối thiểu đủ để kiểm soát triệu chứng và không vượt quá 12 tuần. Liều trên 10 mg/ngày chưa chứng minh được hiệu quả tăng thêm nhưng làm gia tăng đáng kể nguy cơ phản ứng ngoại tháp, mệt mỏi, buồn ngủ và tăng cân. Liều 30 mg/ngày chỉ được áp dụng trong những trường hợp đặc biệt dưới sự theo dõi nghiêm ngặt. Thuốc chống chỉ định cho trẻ dưới 13 tuổi mắc rối loạn lưỡng cực loại I.

Tình trạng kích thích liên quan đến rối loạn tự kỷ: Chưa xác lập được tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở bệnh nhân dưới 18 tuổi.

Hội chứng Tourette: Chưa có đầy đủ dữ liệu chứng minh độ an toàn và hiệu quả ở trẻ từ 6 đến 18 tuổi.

Bệnh nhân suy gan

Suy gan nhẹ đến trung bình: Không cần điều chỉnh liều.

Suy gan nặng: Dữ liệu lâm sàng còn hạn chế nên cần dùng thuốc rất thận trọng. Liều tối đa 30 mg/ngày cần được cân nhắc kỹ trước khi áp dụng.

Bệnh nhân suy thận

Không cần thay đổi liều dùng ở người suy giảm chức năng thận.

Người cao tuổi

Độ an toàn và hiệu quả điều trị ở người từ 65 tuổi trở lên chưa được xác lập đầy đủ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể xem xét sử dụng liều thấp hơn do mức độ nhạy cảm của nhóm bệnh nhân này cao hơn.

Ảnh hưởng của giới tính và hút thuốc lá

Giới tính: Không cần điều chỉnh liều giữa nam và nữ.

Hút thuốc lá: Không cần thay đổi liều do cơ chế chuyển hóa của aripiprazol không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thói quen hút thuốc.

Điều chỉnh liều khi phối hợp thuốc

Khi dùng chung với các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 hoặc CYP2D6 cần giảm liều aripiprazol.

Nếu ngừng thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2D6 trong quá trình phối hợp, cần tăng lại liều aripiprazol.

Khi phối hợp với thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 cần tăng liều aripiprazol.

Nếu ngừng chất cảm ứng CYP3A4 cần giảm liều aripiprazol trở lại mức khuyến nghị ban đầu.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng bằng đường uống.

Đặt viên nén phân tán trực tiếp lên lưỡi để thuốc nhanh chóng tan trong nước bọt.

Có thể nuốt thuốc sau khi phân tán mà không cần dùng thêm nước.

Do viên thuốc dễ vỡ, người bệnh cần sử dụng ngay sau khi lấy ra khỏi vỉ.

Ngoài ra, có thể hòa tan hoàn toàn viên thuốc trong nước rồi uống ngay hỗn dịch thu được.

Dạng viên nén phân tán trong miệng phù hợp thay thế cho viên nén thông thường ở các bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho các bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với aripiprazol hoặc với bất kỳ tá dược nào có trong công thức thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Poziats 15mg điều trị tâm thần

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận phổ biến nhất khi sử dụng aripiprazol đường uống là buồn nôn và chứng đứng ngồi không yên với tỷ lệ trên 3%.

Rối loạn máu và hệ bạch huyết

Tần suất không rõ: Giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Rối loạn miễn dịch

Tần suất không rõ: Phản ứng phản vệ, phù mạch, ngứa, nổi mề đay và các phản ứng dị ứng toàn thân nghiêm trọng.

Rối loạn nội tiết

Tần suất ít gặp: Tăng hoặc giảm prolactin máu.

Tần suất không rõ: Hôn mê tăng áp lực thẩm thấu do đái tháo đường, nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Tần suất thường gặp: Đái tháo đường.

Tần suất ít gặp: Tăng đường huyết.

Tần suất không rõ: Hạ natri máu, chán ăn.

Rối loạn tâm thần

Tần suất thường gặp: Mất ngủ, lo âu, bồn chồn.

Tần suất ít gặp: Trầm cảm, tăng ham muốn tình dục.

Tần suất không rõ: Ý nghĩ tự sát, hành vi tự sát, cờ bạc bệnh lý, rối loạn kiểm soát xung động, ăn uống vô độ, nghiện mua sắm, đi lang thang vô định, kích động và hung hăng.

6 Tương tác

Aripiprazol có thể làm tăng tác dụng của một số thuốc chống tăng huyết áp do đặc tính đối kháng alpha-1-adrenergic.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn đầu điều trị do phải mất từ vài ngày đến vài tuần mới đạt được cải thiện lâm sàng rõ rệt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai

Chưa có đầy đủ nghiên cứu kiểm soát tốt về việc sử dụng aripiprazol trên phụ nữ mang thai.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện quá liều ở người lớn có thể bao gồm ngủ lịm, tăng huyết áp, buồn ngủ, nhịp tim nhanh, buồn nôn, nôn và tiêu chảy.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và giữ nguyên trong bao bì gốc của nhà sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Abizol 15 mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Ariazol 10mg của Laboratorios Lesvi, S.L. chứa thành phần Aripiprazol được chỉ định để điều trị bệnh tâm thần phân liệt ở người trưởng thành và thanh thiếu niên từ mười lăm tuổi trở lên, đồng thời hỗ trợ kiểm soát các đợt hưng cảm trung bình đến nặng thuộc rối loạn lưỡng cực loại I ở người lớn.

Abizol 5mg Tablet do Nobel sản xuất, chứa Aripiprazol được sử dụng trong các trường hợp cần dự phòng tái phát các giai đoạn hưng cảm ở bệnh nhân rối loạn lưỡng cực có đáp ứng tốt trước đó với aripiprazol hoặc áp dụng điều trị ngắn hạn cho thanh thiếu niên từ mười ba tuổi trở lên mắc các đợt hưng cảm mức độ vừa đến nặng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Aripiprazol phát huy hiệu quả điều trị trong bệnh tâm thần phân liệt và rối loạn lưỡng cực loại I thông qua cơ chế phối hợp giữa tính chất chủ vận một phần tại thụ thể dopamin D2 và serotonin 5-HT1A cùng với đặc tính đối kháng trên thụ thể serotonin 5-HT2A.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Aripiprazol được hấp thu tốt qua đường uống và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 3-5 giờ.

9.2.2 Phân bố

Thuốc phân bố rộng khắp trong cơ thể với Thể tích phân bố biểu kiến khoảng 4,9 L/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Aripiprazol được chuyển hóa mạnh tại gan thông qua các phản ứng khử hydro, hydroxyl hóa và khử N-alkyl.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình của aripiprazol khoảng 75 giờ ở người chuyển hóa mạnh CYP2D6 và khoảng 146 giờ ở người chuyển hóa kém.

10 Thuốc Abizol 15 mg giá bao nhiêu?

Thuốc Abizol 15 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Abizol 15 mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Abizol 15 mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén phân tán trong miệng giúp thuốc nhanh chóng tan trên lưỡi mà không bắt buộc phải dùng cùng nước, phù hợp với người gặp khó khăn khi nuốt viên nén thông thường.
  • Thuốc chỉ cần sử dụng một lần mỗi ngày nên tạo thuận lợi cho người bệnh trong việc tuân thủ điều trị lâu dài và hạn chế nguy cơ quên liều.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có nguy cơ gây nhiều phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên thần kinh và tâm thần như hội chứng ngoại tháp, hội chứng an thần kinh ác tính hoặc ý nghĩ tự sát nên cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
  • Việc phối hợp thuốc khá phức tạp do aripiprazol chịu ảnh hưởng mạnh bởi các thuốc cảm ứng hoặc ức chế CYP3A4 và CYP2D6, đòi hỏi hiệu chỉnh liều cẩn thận.

Tổng 19 hình ảnh

abizol 15 mg 1 H3655
abizol 15 mg 1 H3655
abizol 15 mg 2 G2667
abizol 15 mg 2 G2667
abizol 15 mg 3 Q6852
abizol 15 mg 3 Q6852
abizol 15 mg 4 B0500
abizol 15 mg 4 B0500
abizol 15 mg 5 I3336
abizol 15 mg 5 I3336
abizol 15 mg 6 O6063
abizol 15 mg 6 O6063
abizol 15 mg 7 N5885
abizol 15 mg 7 N5885
abizol 15 mg 8 U8622
abizol 15 mg 8 U8622
abizol 15 mg 9 E1368
abizol 15 mg 9 E1368
abizol 15 mg 10 L4006
abizol 15 mg 10 L4006
abizol 15 mg 11 S7633
abizol 15 mg 11 S7633
abizol 15 mg 12 C1370
abizol 15 mg 12 C1370
abizol 15 mg 13 F2840
abizol 15 mg 13 F2840
abizol 15 mg 14 T8301
abizol 15 mg 14 T8301
abizol 15 mg 15 E1047
abizol 15 mg 15 E1047
abizol 15 mg 16 H3026
abizol 15 mg 16 H3026
abizol 15 mg 17 A0477
abizol 15 mg 17 A0477
abizol 15 mg 18 G2124
abizol 15 mg 18 G2124
abizol 15 mg 19 N5751
abizol 15 mg 19 N5751

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Abizol 15mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Abizol 15mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789